Gói thầu: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500009488-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2400336102
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 4,346,340,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400574987 - 88,500,000 132.750.000 61.950.000 1,327,500
2 PP2400574988 - 69,090,000 103.635.000 48.363.000 1,036,350
3 PP2400574989 - 133,200,000 199.800.000 93.240.000 1,998,000
4 PP2400574990 - 69,000,000 103.500.000 48.300.000 1,035,000
5 PP2400574991 - 95,400,000 143.100.000 66.780.000 1,431,000
6 PP2400574992 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
7 PP2400574993 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000 1,320,000
8 PP2400574994 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
9 PP2400574995 - 79,500,000 119.250.000 55.650.000 1,192,500
10 PP2400574996 - 91,500,000 137.250.000 64.050.000 1,372,500
11 PP2400574997 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
12 PP2400574998 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
13 PP2400574999 - 92,500,000 138.750.000 64.750.000 1,387,500
14 PP2400575000 - 61,000,000 91.500.000 42.700.000 915,000
15 PP2400575001 - 80,850,000 121.275.000 56.595.000 1,212,750
16 PP2400575002 - 67,000,000 100.500.000 46.900.000 1,005,000
17 PP2400575003 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,323,000
18 PP2400575004 - 121,400,000 182.100.000 84.980.000 1,821,000
19 PP2400575005 - 164,000,000 246.000.000 114.800.000 2,460,000
20 PP2400575006 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
21 PP2400575007 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,462,500
22 PP2400575008 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000 1,197,000
23 PP2400575009 - 40,400,000 60.600.000 28.280.000 606,000
24 PP2400575010 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2,280,000
25 PP2400575011 - 142,500,000 213.750.000 99.750.000 2,137,500
26 PP2400575012 - 111,200,000 166.800.000 77.840.000 1,668,000
27 PP2400575013 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
28 PP2400575014 - 176,100,000 264.150.000 123.270.000 2,641,500
29 PP2400575015 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
30 PP2400575016 - 65,520,000 98.280.000 45.864.000 982,800
31 PP2400575017 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
32 PP2400575018 - 99,500,000 149.250.000 69.650.000 1,492,500
33 PP2400575019 - 136,000,000 204.000.000 95.200.000 2,040,000
34 PP2400575020 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
35 PP2400575021 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,710,000
36 PP2400575022 - 147,000,000 220.500.000 102.900.000 2,205,000
37 PP2400575023 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,485,000
38 PP2400575024 - 175,200,000 262.800.000 122.640.000 2,628,000
39 PP2400575025 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
40 PP2400575026 - 102,500,000 153.750.000 71.750.000 1,537,500
41 PP2400575027 - 66,780,000 100.170.000 46.746.000 1,001,700
42 PP2400575028 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000 1,710,000
43 PP2400575029 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
Mã phần lô PP2400574987
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574988
Giá từng phần lô 69,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574989
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574990
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574991
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574992
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574993
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574994
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574995
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574996
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574997
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574998
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400574999
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575000
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575001
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575002
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575003
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575004
Giá từng phần lô 121,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575005
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575006
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575007
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575008
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575009
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575010
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575011
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575012
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575013
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575014
Giá từng phần lô 176,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575015
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575016
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575017
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575018
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575019
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575020
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575021
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575022
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575023
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575024
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575025
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575026
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575027
Giá từng phần lô 66,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575028
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400575029
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->