Gói thầu: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024 - 2026 (gồm 57 mặt hàng, trong đó số danh mục từng nhóm: Nhóm 1: 01; Nhóm 3: 56)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400345929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Tiền Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024 - 2026 (gồm 57 mặt hàng, trong đó số danh mục từng nhóm: Nhóm 1: 01; Nhóm 3: 56) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400173144 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 16,362,516,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400251548 - 1 | 143,055,000 | 2,145,825 |
| 2 | PP2400251549 - 2 | 37,485,000 | 562,275 |
| 3 | PP2400251550 - 3 | 62,475,000 | 937,125 |
| 4 | PP2400251551 - 4 | 41,412,000 | 621,180 |
| 5 | PP2400251552 - 5 | 15,351,000 | 230,265 |
| 6 | PP2400251553 - 6 | 122,655,000 | 1,839,825 |
| 7 | PP2400251554 - 7 | 9,758,000 | 146,370 |
| 8 | PP2400251555 - 8 | 73,780,000 | 1,106,700 |
| 9 | PP2400251556 - 9 | 127,092,000 | 1,906,380 |
| 10 | PP2400251557 - 10 | 191,880,000 | 2,878,200 |
| 11 | PP2400251558 - 11 | 262,224,000 | 3,933,360 |
| 12 | PP2400251559 - 12 | 3,050,460,000 | 45,756,900 |
| 13 | PP2400251560 - 13 | 1,718,100,000 | 25,771,500 |
| 14 | PP2400251561 - 14 | 301,500,000 | 4,522,500 |
| 15 | PP2400251562 - 15 | 423,360,000 | 6,350,400 |
| 16 | PP2400251563 - 16 | 567,264,600 | 8,508,969 |
| 17 | PP2400251564 - 17 | 58,680,000 | 880,200 |
| 18 | PP2400251565 - 18 | 930,600,000 | 13,959,000 |
| 19 | PP2400251566 - 19 | 608,130,000 | 9,121,950 |
| 20 | PP2400251567 - 20 | 654,696,000 | 9,820,440 |
| 21 | PP2400251568 - 21 | 503,766,000 | 7,556,490 |
| 22 | PP2400251569 - 22 | 298,452,000 | 4,476,780 |
| 23 | PP2400251570 - 23 | 38,877,300 | 583,160 |
| 24 | PP2400251571 - 24 | 260,610,000 | 3,909,150 |
| 25 | PP2400251572 - 25 | 375,813,900 | 5,637,209 |
| 26 | PP2400251573 - 26 | 10,967,040 | 164,506 |
| 27 | PP2400251574 - 27 | 158,270,000 | 2,374,050 |
| 28 | PP2400251575 - 28 | 194,922,000 | 2,923,830 |
| 29 | PP2400251576 - 29 | 195,500,000 | 2,932,500 |
| 30 | PP2400251577 - 30 | 52,500,000 | 787,500 |
| 31 | PP2400251578 - 31 | 24,000,000 | 360,000 |
| 32 | PP2400251579 - 32 | 61,261,200 | 918,918 |
| 33 | PP2400251580 - 33 | 87,975,000 | 1,319,625 |
| 34 | PP2400251581 - 34 | 164,883,000 | 2,473,245 |
| 35 | PP2400251582 - 35 | 102,851,700 | 1,542,776 |
| 36 | PP2400251583 - 36 | 348,075,000 | 5,221,125 |
| 37 | PP2400251584 - 37 | 549,661,000 | 8,244,915 |
| 38 | PP2400251585 - 38 | 89,760,000 | 1,346,400 |
| 39 | PP2400251586 - 39 | 123,603,600 | 1,854,054 |
| 40 | PP2400251587 - 40 | 367,210,200 | 5,508,153 |
| 41 | PP2400251588 - 41 | 72,250,000 | 1,083,750 |
| 42 | PP2400251589 - 42 | 227,732,000 | 3,415,980 |
| 43 | PP2400251590 - 43 | 309,120,000 | 4,636,800 |
| 44 | PP2400251591 - 44 | 44,352,000 | 665,280 |
| 45 | PP2400251592 - 45 | 9,622,400 | 144,336 |
| 46 | PP2400251593 - 46 | 21,488,000 | 322,320 |
| 47 | PP2400251594 - 47 | 144,500,000 | 2,167,500 |
| 48 | PP2400251595 - 48 | 468,860,000 | 7,032,900 |
| 49 | PP2400251596 - 49 | 70,397,000 | 1,055,955 |
| 50 | PP2400251597 - 50 | 247,843,000 | 3,717,645 |
| 51 | PP2400251598 - 51 | 133,110,000 | 1,996,650 |
| 52 | PP2400251599 - 52 | 49,980,000 | 749,700 |
| 53 | PP2400251600 - 53 | 171,360,000 | 2,570,400 |
| 54 | PP2400251601 - 54 | 353,073,000 | 5,296,095 |
| 55 | PP2400251602 - 55 | 274,050,000 | 4,110,750 |
| 56 | PP2400251603 - 56 | 247,863,000 | 3,717,945 |
| 57 | PP2400251604 - 57 | 108,000,000 | 1,620,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400251548 |
| Giá từng phần lô | 143,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400251549 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400251550 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400251551 |
| Giá từng phần lô | 41,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400251552 |
| Giá từng phần lô | 15,351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400251553 |
| Giá từng phần lô | 122,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400251554 |
| Giá từng phần lô | 9,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400251555 |
| Giá từng phần lô | 73,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400251556 |
| Giá từng phần lô | 127,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400251557 |
| Giá từng phần lô | 191,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400251558 |
| Giá từng phần lô | 262,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,933,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400251559 |
| Giá từng phần lô | 3,050,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,756,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400251560 |
| Giá từng phần lô | 1,718,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,771,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400251561 |
| Giá từng phần lô | 301,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400251562 |
| Giá từng phần lô | 423,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400251563 |
| Giá từng phần lô | 567,264,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,508,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400251564 |
| Giá từng phần lô | 58,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400251565 |
| Giá từng phần lô | 930,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400251566 |
| Giá từng phần lô | 608,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,121,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400251567 |
| Giá từng phần lô | 654,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,820,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400251568 |
| Giá từng phần lô | 503,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,556,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400251569 |
| Giá từng phần lô | 298,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,476,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400251570 |
| Giá từng phần lô | 38,877,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400251571 |
| Giá từng phần lô | 260,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,909,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400251572 |
| Giá từng phần lô | 375,813,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,637,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400251573 |
| Giá từng phần lô | 10,967,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400251574 |
| Giá từng phần lô | 158,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400251575 |
| Giá từng phần lô | 194,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400251576 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400251577 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400251578 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400251579 |
| Giá từng phần lô | 61,261,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400251580 |
| Giá từng phần lô | 87,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400251581 |
| Giá từng phần lô | 164,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,473,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400251582 |
| Giá từng phần lô | 102,851,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400251583 |
| Giá từng phần lô | 348,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,221,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400251584 |
| Giá từng phần lô | 549,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,244,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400251585 |
| Giá từng phần lô | 89,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400251586 |
| Giá từng phần lô | 123,603,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400251587 |
| Giá từng phần lô | 367,210,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400251588 |
| Giá từng phần lô | 72,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400251589 |
| Giá từng phần lô | 227,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,415,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400251590 |
| Giá từng phần lô | 309,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400251591 |
| Giá từng phần lô | 44,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400251592 |
| Giá từng phần lô | 9,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400251593 |
| Giá từng phần lô | 21,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400251594 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400251595 |
| Giá từng phần lô | 468,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,032,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400251596 |
| Giá từng phần lô | 70,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400251597 |
| Giá từng phần lô | 247,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400251598 |
| Giá từng phần lô | 133,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400251599 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400251600 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400251601 |
| Giá từng phần lô | 353,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,296,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400251602 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400251603 |
| Giá từng phần lô | 247,863,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400251604 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi