Gói thầu: Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2026 (gồm 46 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 2: 01; Nhóm 3: 45)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500010033-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TTYT HUYỆN CÁI BÈ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2025-2026 (gồm 46 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 2: 01; Nhóm 3: 45)
Số hiệu KHLCNT PL2400332320
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 16,109,979,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400563793 - 1 681,712,500 10,225,688
2 PP2400563794 - 2 300,000,000 4,500,000
3 PP2400563795 - 3 42,000,000 630,000
4 PP2400563796 - 4 242,991,000 3,644,865
5 PP2400563797 - 5 6,279,000 94,185
6 PP2400563798 - 6 77,175,000 1,157,625
7 PP2400563799 - 7 312,949,500 4,694,243
8 PP2400563800 - 8 84,000,000 1,260,000
9 PP2400563801 - 9 937,020,000 14,055,300
10 PP2400563802 - 10 258,570,000 3,878,550
11 PP2400563803 - 11 90,815,000 1,362,225
12 PP2400563804 - 12 506,554,000 7,598,310
13 PP2400563805 - 13 175,456,500 2,631,848
14 PP2400563806 - 14 143,627,000 2,154,405
15 PP2400563807 - 15 109,200,000 1,638,000
16 PP2400563808 - 16 1,670,335,000 25,055,025
17 PP2400563809 - 17 1,041,900,000 15,628,500
18 PP2400563810 - 18 338,192,400 5,072,886
19 PP2400563811 - 19 517,860,000 7,767,900
20 PP2400563812 - 20 189,000,000 2,835,000
21 PP2400563813 - 21 249,000,000 3,735,000
22 PP2400563814 - 22 11,781,000 176,715
23 PP2400563815 - 23 427,549,500 6,413,243
24 PP2400563816 - 24 80,500,000 1,207,500
25 PP2400563817 - 25 255,990,000 3,839,850
26 PP2400563818 - 26 218,400,000 3,276,000
27 PP2400563819 - 27 168,386,400 2,525,796
28 PP2400563820 - 28 378,810,000 5,682,150
29 PP2400563821 - 29 189,090,000 2,836,350
30 PP2400563822 - 30 714,240,000 10,713,600
31 PP2400563823 - 31 203,689,000 3,055,335
32 PP2400563824 - 32 435,564,000 6,533,460
33 PP2400563825 - 33 233,688,000 3,505,320
34 PP2400563826 - 34 808,038,000 12,120,570
35 PP2400563827 - 35 87,500,000 1,312,500
36 PP2400563828 - 36 401,592,450 6,023,887
37 PP2400563829 - 37 1,182,000,000 17,730,000
38 PP2400563830 - 38 30,000,000 450,000
39 PP2400563831 - 39 216,000,000 3,240,000
40 PP2400563832 - 40 203,840,000 3,057,600
41 PP2400563833 - 41 65,800,000 987,000
42 PP2400563834 - 42 564,680,000 8,470,200
43 PP2400563835 - 43 251,105,400 3,766,581
44 PP2400563836 - 44 99,600,000 1,494,000
45 PP2400563837 - 45 552,667,500 8,290,013
46 PP2400563838 - 46 354,831,750 5,322,477
1
Mã phần lô PP2400563793
Giá từng phần lô 681,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,225,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2400563794
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2400563795
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2400563796
Giá từng phần lô 242,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,644,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2400563797
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2400563798
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2400563799
Giá từng phần lô 312,949,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,694,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2400563800
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2400563801
Giá từng phần lô 937,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,055,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2400563802
Giá từng phần lô 258,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,878,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2400563803
Giá từng phần lô 90,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2400563804
Giá từng phần lô 506,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,598,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2400563805
Giá từng phần lô 175,456,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2400563806
Giá từng phần lô 143,627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2400563807
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2400563808
Giá từng phần lô 1,670,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,055,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2400563809
Giá từng phần lô 1,041,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,628,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2400563810
Giá từng phần lô 338,192,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,072,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2400563811
Giá từng phần lô 517,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,767,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2400563812
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2400563813
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2400563814
Giá từng phần lô 11,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2400563815
Giá từng phần lô 427,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,413,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2400563816
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2400563817
Giá từng phần lô 255,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2400563818
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2400563819
Giá từng phần lô 168,386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2400563820
Giá từng phần lô 378,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,682,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2400563821
Giá từng phần lô 189,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2400563822
Giá từng phần lô 714,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2400563823
Giá từng phần lô 203,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2400563824
Giá từng phần lô 435,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,533,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2400563825
Giá từng phần lô 233,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,505,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2400563826
Giá từng phần lô 808,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,120,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2400563827
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2400563828
Giá từng phần lô 401,592,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,023,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2400563829
Giá từng phần lô 1,182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
38
Mã phần lô PP2400563830
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
39
Mã phần lô PP2400563831
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
40
Mã phần lô PP2400563832
Giá từng phần lô 203,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
41
Mã phần lô PP2400563833
Giá từng phần lô 65,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
42
Mã phần lô PP2400563834
Giá từng phần lô 564,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,470,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
43
Mã phần lô PP2400563835
Giá từng phần lô 251,105,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,766,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
44
Mã phần lô PP2400563836
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
45
Mã phần lô PP2400563837
Giá từng phần lô 552,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,013
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
46
Mã phần lô PP2400563838
Giá từng phần lô 354,831,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->