Gói thầu: Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500513354-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500290930
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,744,989,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500535013 - 48,300,000 34.413.750 33.810.000 724,000
2 PP2500535014 - 40,250,000 28.678.125 28.175.000 603,000
3 PP2500535015 - 49,450,000 35.233.125 34.615.000 741,000
4 PP2500535016 - 16,905,000 12.044.812,5 11.833.500 253,000
5 PP2500535017 - 77,280,000 55.062.000 54.096.000 1,159,000
6 PP2500535018 - 53,130,000 37.855.125 37.191.000 796,000
7 PP2500535019 - 1,587,000 1.130.737,5 1.110.900 23,000
8 PP2500535020 - 1,656,000,000 1.179.900.000 1.159.200.000 24,840,000
9 PP2500535021 - 33,534,000 23.892.975 23.473.800 503,000
10 PP2500535022 - 347,852,000 247.844.550 243.496.400 5,217,000
11 PP2500535023 - 15,870,000 11.307.375 11.109.000 238,000
12 PP2500535024 - 40,250,000 28.678.125 28.175.000 603,000
13 PP2500535025 - 80,500,000 57.356.250 56.350.000 1,207,000
14 PP2500535026 - 131,100,000 93.408.750 91.770.000 1,966,000
15 PP2500535027 - 146,107,500 104.101.593,75 102.275.250 2,191,000
16 PP2500535028 - 25,576,000 18.222.900 17.903.200 383,000
17 PP2500535029 - 334,650,000 238.438.125 234.255.000 5,019,000
18 PP2500535030 - 89,700,000 63.911.250 62.790.000 1,345,000
19 PP2500535031 - 18,676,000 13.306.650 13.073.200 280,000
20 PP2500535032 - 239,085,000 170.348.062,5 167.359.500 3,586,000
21 PP2500535033 - 97,372,800 69.378.120 68.160.960 1,460,000
22 PP2500535034 - 248,400,000 176.985.000 173.880.000 3,726,000
23 PP2500535035 - 41,538,000 29.595.825 29.076.600 623,000
24 PP2500535036 - 21,160,000 15.076.500 14.812.000 317,000
25 PP2500535037 - 40,250,000 28.678.125 28.175.000 603,000
26 PP2500535038 - 66,412,500 47.318.906,25 46.488.750 996,000
27 PP2500535039 - 57,500,000 40.968.750 40.250.000 862,000
28 PP2500535040 - 86,940,000 61.944.750 60.858.000 1,304,000
29 PP2500535041 - 1,610,000,000 1.147.125.000 1.127.000.000 24,150,000
30 PP2500535042 - 40,250,000 28.678.125 28.175.000 603,000
31 PP2500535043 - 110,400,000 78.660.000 77.280.000 1,656,000
32 PP2500535044 - 131,100,000 93.408.750 91.770.000 1,966,000
33 PP2500535045 - 136,620,000 97.341.750 95.634.000 2,049,000
34 PP2500535046 - 10,143,000 7.226.887,5 7.100.100 152,000
35 PP2500535047 - 8,050,000 5.735.625 5.635.000 120,000
36 PP2500535048 - 2,898,000 2.064.825 2.028.600 43,000
37 PP2500535049 - 16,325,400 11.631.847,5 11.427.780 244,000
38 PP2500535050 - 32,775,000 23.352.187,5 22.942.500 491,000
39 PP2500535051 - 39,675,000 28.268.437,5 27.772.500 595,000
40 PP2500535052 - 382,536,000 272.556.900 267.775.200 5,738,000
41 PP2500535053 - 14,444,000 10.291.350 10.110.800 216,000
42 PP2500535054 - 69,000,000 49.162.500 48.300.000 1,035,000
43 PP2500535055 - 20,700,000 14.748.750 14.490.000 310,000
44 PP2500535056 - 14,697,000 10.471.612,5 10.287.900 220,000
Mã phần lô PP2500535013
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.413.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535014
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.678.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535015
Giá từng phần lô 49,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.233.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535016
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.044.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535017
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535018
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.855.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535019
Giá từng phần lô 1,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535020
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535021
Giá từng phần lô 33,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.892.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.473.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535022
Giá từng phần lô 347,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.844.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.496.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535023
Giá từng phần lô 15,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.307.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535024
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.678.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535025
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535026
Giá từng phần lô 131,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535027
Giá từng phần lô 146,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.101.593,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.275.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535028
Giá từng phần lô 25,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.222.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.903.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535029
Giá từng phần lô 334,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.438.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535030
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.911.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535031
Giá từng phần lô 18,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.306.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.073.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535032
Giá từng phần lô 239,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.348.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.359.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535033
Giá từng phần lô 97,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.378.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.160.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535034
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535035
Giá từng phần lô 41,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.595.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.076.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535036
Giá từng phần lô 21,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.076.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535037
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.678.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535038
Giá từng phần lô 66,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.318.906,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.488.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535039
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535040
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.944.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535041
Giá từng phần lô 1,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535042
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.678.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535043
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535044
Giá từng phần lô 131,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535045
Giá từng phần lô 136,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.341.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535046
Giá từng phần lô 10,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.226.887,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535047
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535048
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.064.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535049
Giá từng phần lô 16,325,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.631.847,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.427.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535050
Giá từng phần lô 32,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.352.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535051
Giá từng phần lô 39,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.268.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535052
Giá từng phần lô 382,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.556.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.775.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535053
Giá từng phần lô 14,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.291.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.110.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535054
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535055
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.748.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500535056
Giá từng phần lô 14,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.471.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->