Gói thầu: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500603983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bình Tân |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500312037 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 292,469,720,410 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500574434 - | 1,530,000,000 | 2.185.714.285,7143 | 1.071.000.000 | ||
| 2 | PP2500574435 - | 418,500,000 | 597.857.142,8571 | 292.950.000 | ||
| 3 | PP2500574436 - | 128,000,000 | 182.857.142,8571 | 89.600.000 | ||
| 4 | PP2500574437 - | 116,375,000 | 166.250.000 | 81.462.500 | ||
| 5 | PP2500574438 - | 690,300,000 | 986.142.857,1429 | 483.210.000 | ||
| 6 | PP2500574439 - | 210,040,000 | 300.057.142,8571 | 147.028.000 | ||
| 7 | PP2500574440 - | 1,700,000 | 2.428.571,4286 | 1.190.000 | ||
| 8 | PP2500574441 - | 3,445,000 | 4.921.428,5714 | 2.411.500 | ||
| 9 | PP2500574442 - | 5,370,000 | 7.671.428,5714 | 3.759.000 | ||
| 10 | PP2500574443 - | 139,200,000 | 198.857.142,8571 | 97.440.000 | ||
| 11 | PP2500574444 - | 180,000,000 | 257.142.857,1429 | 126.000.000 | ||
| 12 | PP2500574445 - | 168,480,000 | 240.685.714,2857 | 117.936.000 | ||
| 13 | PP2500574446 - | 233,100,000 | 333.000.000 | 163.170.000 | ||
| 14 | PP2500574447 - | 58,000,000 | 82.857.142,8571 | 40.600.000 | ||
| 15 | PP2500574448 - | 103,250,000 | 147.500.000 | 72.275.000 | ||
| 16 | PP2500574449 - | 14,820,000 | 21.171.428,5714 | 10.374.000 | ||
| 17 | PP2500574450 - | 56,520,000 | 80.742.857,1429 | 39.564.000 | ||
| 18 | PP2500574451 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | 35,200,000 | 50.285.714,2857 | 24.640.000 | ||
| 19 | PP2500574452 - Aciclovir | 2,400,000 | 3.428.571,4286 | 1.680.000 | ||
| 20 | PP2500574453 - Aciclovir | 22,363,540 | 31.947.914,2857 | 15.654.478 | ||
| 21 | PP2500574454 - Aciclovir | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | ||
| 22 | PP2500574455 - Acid amin | 189,000,000 | 270.000.000 | 132.300.000 | ||
| 23 | PP2500574456 - Acid amin | 69,500,000 | 99.285.714,2857 | 48.650.000 | ||
| 24 | PP2500574457 - Acid amin | 26,500,000 | 37.857.142,8571 | 18.550.000 | ||
| 25 | PP2500574458 - Acid amin | 447,593,300 | 639.419.000 | 313.315.310 | ||
| 26 | PP2500574459 - Acid amin | 372,300,000 | 531.857.142,8571 | 260.610.000 | ||
| 27 | PP2500574460 - Acid amin | 287,500,000 | 410.714.285,7143 | 201.250.000 | ||
| 28 | PP2500574461 - Acid amin + glucose (+ điện giải) | 82,551,000 | 117.930.000 | 57.785.700 | ||
| 29 | PP2500574462 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 72,000,000 | 102.857.142,8571 | 50.400.000 | ||
| 30 | PP2500574463 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 25,800,000 | 36.857.142,8571 | 18.060.000 | ||
| 31 | PP2500574464 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 48,755,000 | 69.650.000 | 34.128.500 | ||
| 32 | PP2500574465 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 280,000,000 | 400.000.000 | 196.000.000 | ||
| 33 | PP2500574466 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 410,000,000 | 585.714.285,7143 | 287.000.000 | ||
| 34 | PP2500574467 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 156,000,000 | 222.857.142,8571 | 109.200.000 | ||
| 35 | PP2500574468 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 116,400,000 | 166.285.714,2857 | 81.480.000 | ||
| 36 | PP2500574469 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 385,000,000 | 550.000.000 | 269.500.000 | ||
| 37 | PP2500574470 - Acid Tiaprofenic | 225,000,000 | 321.428.571,4286 | 157.500.000 | ||
| 38 | PP2500574471 - Acid Tiaprofenic | 595,000,000 | 850.000.000 | 416.500.000 | ||
| 39 | PP2500574472 - Acid thioctic | 289,000,000 | 412.857.142,8571 | 202.300.000 | ||
| 40 | PP2500574473 - Acid thioctic / Meglumin thioctat | 588,000,000 | 840.000.000 | 411.600.000 | ||
| 41 | PP2500574474 - Adapalen | 81,440,000 | 116.342.857,1429 | 57.008.000 | ||
| 42 | PP2500574475 - Adapalen | 30,600,400 | 43.714.857,1429 | 21.420.280 | ||
| 43 | PP2500574476 - Adenosin | 144,500,000 | 206.428.571,4286 | 101.150.000 | ||
| 44 | PP2500574477 - Aescin | 100,500,000 | 143.571.428,5714 | 70.350.000 | ||
| 45 | PP2500574478 - Aescin | 888,300,000 | 1.269.000.000 | 621.810.000 | ||
| 46 | PP2500574479 - Aescin | 416,000,000 | 594.285.714,2857 | 291.200.000 | ||
| 47 | PP2500574480 - Aescin | 501,160,000 | 715.942.857,1429 | 350.812.000 | ||
| 48 | PP2500574481 - Albendazol | 12,348,000 | 17.640.000 | 8.643.600 | ||
| 49 | PP2500574482 - Albumin | 317,332,470 | 453.332.100 | 222.132.729 | ||
| 50 | PP2500574483 - Albumin | 592,566,000 | 846.522.857,1429 | 414.796.200 | ||
| 51 | PP2500574484 - Alfuzosin hydroclorid | 690,000,000 | 985.714.285,7143 | 483.000.000 | ||
| 52 | PP2500574485 - Alfuzosin hydroclorid | 810,000,000 | 1.157.142.857,1429 | 567.000.000 | ||
| 53 | PP2500574486 - Alimemazin | 3,485,000 | 4.978.571,4286 | 2.439.500 | ||
| 54 | PP2500574487 - Allopurinol | 189,120,000 | 270.171.428,5714 | 132.384.000 | ||
| 55 | PP2500574488 - Alpha chymotrypsin | 160,000,000 | 228.571.428,5714 | 112.000.000 | ||
| 56 | PP2500574489 - Alpha chymotrypsin | 173,250,000 | 247.500.000 | 121.275.000 | ||
| 57 | PP2500574490 - Alteplase | 184,110,000 | 263.014.285,7143 | 128.877.000 | ||
| 58 | PP2500574491 - Aluminum phosphat | 268,938,000 | 384.197.142,8571 | 188.256.600 | ||
| 59 | PP2500574492 - Aluminum phosphat | 304,200,000 | 434.571.428,5714 | 212.940.000 | ||
| 60 | PP2500574493 - Alverin (citrat) | 78,189,300 | 111.699.000 | 54.732.510 | ||
| 61 | PP2500574494 - Alverin (citrat) | 42,975,000 | 61.392.857,1429 | 30.082.500 | ||
| 62 | PP2500574495 - Alverin (citrat) + Simethicon | 242,500,000 | 346.428.571,4286 | 169.750.000 | ||
| 63 | PP2500574496 - Alverin (citrat) + Simethicon | 346,657,500 | 495.225.000 | 242.660.250 | ||
| 64 | PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid | 364,000,000 | 520.000.000 | 254.800.000 | ||
| 65 | PP2500574498 - Ambroxol hydroclorid | 57,600,000 | 82.285.714,2857 | 40.320.000 | ||
| 66 | PP2500574499 - Ambroxol hydroclorid | 149,175,000 | 213.107.142,8571 | 104.422.500 | ||
| 67 | PP2500574500 - Ambroxol hydroclorid | 55,020,000 | 78.600.000 | 38.514.000 | ||
| 68 | PP2500574501 - Ambroxol hydroclorid | 637,000,000 | 910.000.000 | 445.900.000 | ||
| 69 | PP2500574502 - Amikacin | 17,010,000 | 24.300.000 | 11.907.000 | ||
| 70 | PP2500574503 - Amiodaron hydroclorid | 27,044,100 | 38.634.428,5714 | 18.930.870 | ||
| 71 | PP2500574504 - Amiodaron hydroclorid | 4,800,000 | 6.857.142,8571 | 3.360.000 | ||
| 72 | PP2500574505 - Amlodipin | 65,852,000 | 94.074.285,7143 | 46.096.400 | ||
| 73 | PP2500574506 - Amlodipin | 94,302,500 | 134.717.857,1429 | 66.011.750 | ||
| 74 | PP2500574507 - Amlodipin | 217,818,050 | 311.168.642,8571 | 152.472.635 | ||
| 75 | PP2500574508 - Amlodipin + Atorvastatin | 360,800,000 | 515.428.571,4286 | 252.560.000 | ||
| 76 | PP2500574509 - Amlodipin + Atorvastatin | 502,500,000 | 717.857.142,8571 | 351.750.000 | ||
| 77 | PP2500574510 - Amlodipin + Indapamid | 24,935,000 | 35.621.428,5714 | 17.454.500 | ||
| 78 | PP2500574511 - Amlodipin + Indapamid | 29,922,000 | 42.745.714,2857 | 20.945.400 | ||
| 79 | PP2500574512 - Amlodipin + Lisinopril | 515,815,000 | 736.878.571,4286 | 361.070.500 | ||
| 80 | PP2500574513 - Amlodipin + Losartan | 331,240,000 | 473.200.000 | 231.868.000 | ||
| 81 | PP2500574514 - Amlodipin + Losartan | 782,964,000 | 1.118.520.000 | 548.074.800 | ||
| 82 | PP2500574515 - Amlodipin + Telmisartan | 398,354,000 | 569.077.142,8571 | 278.847.800 | ||
| 83 | PP2500574516 - Amlodipin + Telmisartan | 626,850,000 | 895.500.000 | 438.795.000 | ||
| 84 | PP2500574517 - Amlodipin + Telmisartan | 1,311,828,000 | 1.874.040.000 | 918.279.600 | ||
| 85 | PP2500574518 - Amlodipin + Telmisartan | 1,774,881,720 | 2.535.545.314,2857 | 1.242.417.204 | ||
| 86 | PP2500574519 - Amlodipin + Valsartan | 827,489,900 | 1.182.128.428,5714 | 579.242.930 | ||
| 87 | PP2500574520 - Amlodipin + Valsartan | 1,402,128,000 | 2.003.040.000 | 981.489.600 | ||
| 88 | PP2500574521 - Amlodipin + Valsartan | 298,850,000 | 426.928.571,4286 | 209.195.000 | ||
| 89 | PP2500574522 - Amlodipin + Valsartan | 737,800,000 | 1.054.000.000 | 516.460.000 | ||
| 90 | PP2500574523 - Amlodipin + Valsartan | 607,600,000 | 868.000.000 | 425.320.000 | ||
| 91 | PP2500574524 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | 253,498,000 | 362.140.000 | 177.448.600 | ||
| 92 | PP2500574525 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | 253,498,000 | 362.140.000 | 177.448.600 | ||
| 93 | PP2500574526 - Amoxicilin | 120,400,000 | 172.000.000 | 84.280.000 | ||
| 94 | PP2500574527 - Amoxicilin | 56,592,000 | 80.845.714,2857 | 39.614.400 | ||
| 95 | PP2500574528 - Amoxicilin | 190,881,600 | 272.688.000 | 133.617.120 | ||
| 96 | PP2500574529 - Amoxicilin | 84,150,000 | 120.214.285,7143 | 58.905.000 | ||
| 97 | PP2500574530 - Amoxicilin | 10,800,000 | 15.428.571,4286 | 7.560.000 | ||
| 98 | PP2500574531 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 223,557,300 | 319.367.571,4286 | 156.490.110 | ||
| 99 | PP2500574532 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 799,050,000 | 1.141.500.000 | 559.335.000 | ||
| 100 | PP2500574533 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 45,000,000 | 64.285.714,2857 | 31.500.000 | ||
| 101 | PP2500574534 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 61,593,000 | 87.990.000 | 43.115.100 | ||
| 102 | PP2500574535 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 44,806,000 | 64.008.571,4286 | 31.364.200 | ||
| 103 | PP2500574536 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 80,360,000 | 114.800.000 | 56.252.000 | ||
| 104 | PP2500574537 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 69,825,000 | 99.750.000 | 48.877.500 | ||
| 105 | PP2500574538 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,181,250,000 | 1.687.500.000 | 826.875.000 | ||
| 106 | PP2500574539 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 179,200,000 | 256.000.000 | 125.440.000 | ||
| 107 | PP2500574540 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 406,406,000 | 580.580.000 | 284.484.200 | ||
| 108 | PP2500574541 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 1,147,755,000 | 1.639.650.000 | 803.428.500 | ||
| 109 | PP2500574542 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 769,950,000 | 1.099.928.571,4286 | 538.965.000 | ||
| 110 | PP2500574543 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 410,733,000 | 586.761.428,5714 | 287.513.100 | ||
| 111 | PP2500574544 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 109,875,000 | 156.964.285,7143 | 76.912.500 | ||
| 112 | PP2500574545 - Ampicilin + Sulbactam | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | ||
| 113 | PP2500574546 - Ampicilin + Sulbactam | 180,000,000 | 257.142.857,1429 | 126.000.000 | ||
| 114 | PP2500574547 - Ampicilin + Sulbactam | 111,130,110 | 158.757.300 | 77.791.077 | ||
| 115 | PP2500574548 - Ampicilin + Sulbactam | 39,800,000 | 56.857.142,8571 | 27.860.000 | ||
| 116 | PP2500574549 - Arginin Hydrocloride | 22,000,000 | 31.428.571,4286 | 15.400.000 | ||
| 117 | PP2500574550 - Arginine hydroclorid | 32,000,000 | 45.714.285,7143 | 22.400.000 | ||
| 118 | PP2500574551 - Atenolol | 10,450,000 | 14.928.571,4286 | 7.315.000 | ||
| 119 | PP2500574552 - Atorvastatin | 220,409,000 | 314.870.000 | 154.286.300 | ||
| 120 | PP2500574553 - Atorvastatin | 52,955,000 | 75.650.000 | 37.068.500 | ||
| 121 | PP2500574554 - Atorvastatin | 145,460,000 | 207.800.000 | 101.822.000 | ||
| 122 | PP2500574555 - Atorvastatin | 824,250,000 | 1.177.500.000 | 576.975.000 | ||
| 123 | PP2500574556 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 78,540,000 | 112.200.000 | 54.978.000 | ||
| 124 | PP2500574557 - Atracurium besylat | 9,200,000 | 13.142.857,1429 | 6.440.000 | ||
| 125 | PP2500574558 - Atropin sulfat | 7,140,000 | 10.200.000 | 4.998.000 | ||
| 126 | PP2500574559 - Azithromycin | 181,944,000 | 259.920.000 | 127.360.800 | ||
| 127 | PP2500574560 - Azithromycin | 21,060,000 | 30.085.714,2857 | 14.742.000 | ||
| 128 | PP2500574561 - Bacillus claussii | 184,030,000 | 262.900.000 | 128.821.000 | ||
| 129 | PP2500574562 - Bacillus claussii | 218,946,000 | 312.780.000 | 153.262.200 | ||
| 130 | PP2500574563 - Bacillus claussii | 12,879,000 | 18.398.571,4286 | 9.015.300 | ||
| 131 | PP2500574564 - Bacillus subtilis | 884,500,000 | 1.263.571.428,5714 | 619.150.000 | ||
| 132 | PP2500574565 - Bacillus subtilis | 333,750,000 | 476.785.714,2857 | 233.625.000 | ||
| 133 | PP2500574566 - Bacillus subtilis | 467,500,000 | 667.857.142,8571 | 327.250.000 | ||
| 134 | PP2500574567 - Baclofen | 110,000,000 | 157.142.857,1429 | 77.000.000 | ||
| 135 | PP2500574568 - Bambuterol hydroclorid | 12,325,000 | 17.607.142,8571 | 8.627.500 | ||
| 136 | PP2500574569 - Bambuterol hydroclorid | 85,360,000 | 121.942.857,1429 | 59.752.000 | ||
| 137 | PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid | 48,300,000 | 69.000.000 | 33.810.000 | ||
| 138 | PP2500574571 - Bambuterol hydroclorid | 37,180,000 | 53.114.285,7143 | 26.026.000 | ||
| 139 | PP2500574572 - Beclometason dipropionat | 145,600,000 | 208.000.000 | 101.920.000 | ||
| 140 | PP2500574573 - Benfotiamine | 138,600,000 | 198.000.000 | 97.020.000 | ||
| 141 | PP2500574574 - Betahistin | 451,773,000 | 645.390.000 | 316.241.100 | ||
| 142 | PP2500574575 - Betahistin | 121,980,000 | 174.257.142,8571 | 85.386.000 | ||
| 143 | PP2500574576 - Betahistin | 567,600,000 | 810.857.142,8571 | 397.320.000 | ||
| 144 | PP2500574577 - Betamethason | 92,250,000 | 131.785.714,2857 | 64.575.000 | ||
| 145 | PP2500574578 - Betamethason | 62,640,000 | 89.485.714,2857 | 43.848.000 | ||
| 146 | PP2500574579 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | 9,782,500 | 13.975.000 | 6.847.750 | ||
| 147 | PP2500574580 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol | 22,050,000 | 31.500.000 | 15.435.000 | ||
| 148 | PP2500574581 - Bezafibrat | 330,750,000 | 472.500.000 | 231.525.000 | ||
| 149 | PP2500574582 - Bezafibrat | 269,120,000 | 384.457.142,8571 | 188.384.000 | ||
| 150 | PP2500574583 - Bilastin | 979,000,000 | 1.398.571.428,5714 | 685.300.000 | ||
| 151 | PP2500574584 - Bisacodyl | 2,331,000 | 3.330.000 | 1.631.700 | ||
| 152 | PP2500574585 - Bismuth | 180,115,000 | 257.307.142,8571 | 126.080.500 | ||
| 153 | PP2500574586 - Bismuth | 129,015,000 | 184.307.142,8571 | 90.310.500 | ||
| 154 | PP2500574587 - Bismuth subsalicylat | 922,250,000 | 1.317.500.000 | 645.575.000 | ||
| 155 | PP2500574588 - Bisoprolol fumarat | 16,500,000 | 23.571.428,5714 | 11.550.000 | ||
| 156 | PP2500574589 - Bisoprolol fumarat | 414,900,000 | 592.714.285,7143 | 290.430.000 | ||
| 157 | PP2500574590 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 278,036,000 | 397.194.285,7143 | 194.625.200 | ||
| 158 | PP2500574591 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 267,600,000 | 382.285.714,2857 | 187.320.000 | ||
| 159 | PP2500574592 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 277,350,000 | 396.214.285,7143 | 194.145.000 | ||
| 160 | PP2500574593 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 177,500,000 | 253.571.428,5714 | 124.250.000 | ||
| 161 | PP2500574594 - Brimonidin tartrat + Timolol | 139,471,400 | 199.244.857,1429 | 97.629.980 | ||
| 162 | PP2500574595 - Brinzolamid + Timolol | 217,560,000 | 310.800.000 | 152.292.000 | ||
| 163 | PP2500574596 - Bromhexin hydroclorid | 154,800,000 | 221.142.857,1429 | 108.360.000 | ||
| 164 | PP2500574597 - Bromhexin hydroclorid | 7,155,000 | 10.221.428,5714 | 5.008.500 | ||
| 165 | PP2500574598 - Bromhexin hydroclorid | 29,770,000 | 42.528.571,4286 | 20.839.000 | ||
| 166 | PP2500574599 - Bromhexin hydroclorid | 35,884,800 | 51.264.000 | 25.119.360 | ||
| 167 | PP2500574600 - Bromhexin hydroclorid | 22,470,000 | 32.100.000 | 15.729.000 | ||
| 168 | PP2500574601 - Bromhexin hydroclorid | 88,500,000 | 126.428.571,4286 | 61.950.000 | ||
| 169 | PP2500574602 - Budesonid | 153,000,000 | 218.571.428,5714 | 107.100.000 | ||
| 170 | PP2500574603 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | 189,736,000 | 271.051.428,5714 | 132.815.200 | ||
| 171 | PP2500574604 - Calci ascorbat + Lysin Ascorbat | 21,390,000 | 30.557.142,8571 | 14.973.000 | ||
| 172 | PP2500574605 - Calci Carbonat | 385,000,000 | 550.000.000 | 269.500.000 | ||
| 173 | PP2500574606 - Calci Carbonat | 217,200,000 | 310.285.714,2857 | 152.040.000 | ||
| 174 | PP2500574607 - calci carbonat | 9,625,000 | 13.750.000 | 6.737.500 | ||
| 175 | PP2500574608 - Calci Carbonat | 193,200,000 | 276.000.000 | 135.240.000 | ||
| 176 | PP2500574609 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 66,300,000 | 94.714.285,7143 | 46.410.000 | ||
| 177 | PP2500574610 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 507,832,500 | 725.475.000 | 355.482.750 | ||
| 178 | PP2500574611 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 364,000,000 | 520.000.000 | 254.800.000 | ||
| 179 | PP2500574612 - Calci carbonat + Calci gluconolactat | 376,350,000 | 537.642.857,1429 | 263.445.000 | ||
| 180 | PP2500574613 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 288,960,000 | 412.800.000 | 202.272.000 | ||
| 181 | PP2500574614 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 224,000,000 | 320.000.000 | 156.800.000 | ||
| 182 | PP2500574615 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 246,582,000 | 352.260.000 | 172.607.400 | ||
| 183 | PP2500574616 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 464,550,000 | 663.642.857,1429 | 325.185.000 | ||
| 184 | PP2500574617 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 719,650,000 | 1.028.071.428,5714 | 503.755.000 | ||
| 185 | PP2500574618 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 97,608,000 | 139.440.000 | 68.325.600 | ||
| 186 | PP2500574619 - Calci clorid | 4,500,000 | 6.428.571,4286 | 3.150.000 | ||
| 187 | PP2500574620 - Calci gluconat | 14,600,000 | 20.857.142,8571 | 10.220.000 | ||
| 188 | PP2500574621 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 981,540,000 | 1.402.200.000 | 687.078.000 | ||
| 189 | PP2500574622 - Calci lactat pentahydrat | 687,600,000 | 982.285.714,2857 | 481.320.000 | ||
| 190 | PP2500574623 - Calcipotriol | 216,000,000 | 308.571.428,5714 | 151.200.000 | ||
| 191 | PP2500574624 - Calcipotriol + Betamethason | 135,712,500 | 193.875.000 | 94.998.750 | ||
| 192 | PP2500574625 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat | 61,500,000 | 87.857.142,8571 | 43.050.000 | ||
| 193 | PP2500574626 - Calcitriol | 149,400,000 | 213.428.571,4286 | 104.580.000 | ||
| 194 | PP2500574627 - Calcitriol | 68,875,000 | 98.392.857,1429 | 48.212.500 | ||
| 195 | PP2500574628 - Candesartan | 302,280,000 | 431.828.571,4286 | 211.596.000 | ||
| 196 | PP2500574629 - Candesartan | 817,400,000 | 1.167.714.285,7143 | 572.180.000 | ||
| 197 | PP2500574630 - Candesartan | 124,033,000 | 177.190.000 | 86.823.100 | ||
| 198 | PP2500574631 - Candesartan | 331,500,000 | 473.571.428,5714 | 232.050.000 | ||
| 199 | PP2500574632 - Candesartan | 198,816,000 | 284.022.857,1429 | 139.171.200 | ||
| 200 | PP2500574633 - Candesartan | 68,160,000 | 97.371.428,5714 | 47.712.000 | ||
| 201 | PP2500574634 - Candesartan | 306,000,000 | 437.142.857,1429 | 214.200.000 | ||
| 202 | PP2500574635 - Candesartan | 168,480,000 | 240.685.714,2857 | 117.936.000 | ||
| 203 | PP2500574636 - Candesartan + hydroclorothiazide | 40,560,000 | 57.942.857,1429 | 28.392.000 | ||
| 204 | PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide | 759,520,000 | 1.085.028.571,4286 | 531.664.000 | ||
| 205 | PP2500574638 - Candesartan+ Hydroclorothiazide | 166,992,000 | 238.560.000 | 116.894.400 | ||
| 206 | PP2500574639 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12 | 10,200,000 | 14.571.428,5714 | 7.140.000 | ||
| 207 | PP2500574640 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | 303,450,000 | 433.500.000 | 212.415.000 | ||
| 208 | PP2500574641 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | 597,168,000 | 853.097.142,8571 | 418.017.600 | ||
| 209 | PP2500574642 - Captopril + Hydroclorothiazid | 11,360,000 | 16.228.571,4286 | 7.952.000 | ||
| 210 | PP2500574643 - Carbamazepin | 2,412,800 | 3.446.857,1429 | 1.688.960 | ||
| 211 | PP2500574644 - Carbetocin | 179,116,500 | 255.880.714,2857 | 125.381.550 | ||
| 212 | PP2500574645 - Carbocistein | 318,772,800 | 455.389.714,2857 | 223.140.960 | ||
| 213 | PP2500574646 - Carbocistein | 7,600,000 | 10.857.142,8571 | 5.320.000 | ||
| 214 | PP2500574647 - Carbocistein | 32,500,000 | 46.428.571,4286 | 22.750.000 | ||
| 215 | PP2500574648 - Carbocistein | 144,150,000 | 205.928.571,4286 | 100.905.000 | ||
| 216 | PP2500574649 - Carbocistein | 61,600,000 | 88.000.000 | 43.120.000 | ||
| 217 | PP2500574650 - Carbocistein | 75,000,000 | 107.142.857,1429 | 52.500.000 | ||
| 218 | PP2500574651 - Carbomer | 66,300,000 | 94.714.285,7143 | 46.410.000 | ||
| 219 | PP2500574652 - Carvedilol | 43,226,400 | 61.752.000 | 30.258.480 | ||
| 220 | PP2500574653 - Carvedilol | 75,870,000 | 108.385.714,2857 | 53.109.000 | ||
| 221 | PP2500574654 - Carvedilol | 210,540,000 | 300.771.428,5714 | 147.378.000 | ||
| 222 | PP2500574655 - Carvedilol | 93,366,000 | 133.380.000 | 65.356.200 | ||
| 223 | PP2500574656 - Cefaclor | 26,019,000 | 37.170.000 | 18.213.300 | ||
| 224 | PP2500574657 - Cefaclor | 43,890,000 | 62.700.000 | 30.723.000 | ||
| 225 | PP2500574658 - Cefaclor | 18,802,500 | 26.860.714,2857 | 13.161.750 | ||
| 226 | PP2500574659 - Cefaclor | 83,220,000 | 118.885.714,2857 | 58.254.000 | ||
| 227 | PP2500574660 - Cefaclor | 34,650,000 | 49.500.000 | 24.255.000 | ||
| 228 | PP2500574661 - Cefazolin | 200,000,000 | 285.714.285,7143 | 140.000.000 | ||
| 229 | PP2500574662 - Cefazolin | 485,000,000 | 692.857.142,8571 | 339.500.000 | ||
| 230 | PP2500574663 - Cefdinir | 7,600,000 | 10.857.142,8571 | 5.320.000 | ||
| 231 | PP2500574664 - Cefdinir | 250,000,000 | 357.142.857,1429 | 175.000.000 | ||
| 232 | PP2500574665 - Cefdinir | 35,365,500 | 50.522.142,8571 | 24.755.850 | ||
| 233 | PP2500574666 - Cefepim | 261,000,000 | 372.857.142,8571 | 182.700.000 | ||
| 234 | PP2500574667 - Cefepim | 199,800,000 | 285.428.571,4286 | 139.860.000 | ||
| 235 | PP2500574668 - Cefixim | 47,775,000 | 68.250.000 | 33.442.500 | ||
| 236 | PP2500574669 - Cefixim | 274,400,000 | 392.000.000 | 192.080.000 | ||
| 237 | PP2500574670 - Cefixim | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | ||
| 238 | PP2500574671 - Cefoperazon | 203,700,000 | 291.000.000 | 142.590.000 | ||
| 239 | PP2500574672 - Cefoperazon | 226,875,000 | 324.107.142,8571 | 158.812.500 | ||
| 240 | PP2500574673 - Cefoperazon | 294,520,500 | 420.743.571,4286 | 206.164.350 | ||
| 241 | PP2500574674 - Cefoperazon | 8,320,000 | 11.885.714,2857 | 5.824.000 | ||
| 242 | PP2500574675 - Cefoperazon + Sulbactam | 514,750,000 | 735.357.142,8571 | 360.325.000 | ||
| 243 | PP2500574676 - Cefoperazon + Sulbactam | 360,255,000 | 514.650.000 | 252.178.500 | ||
| 244 | PP2500574677 - Cefoperazon + Sulbactam | 110,000,000 | 157.142.857,1429 | 77.000.000 | ||
| 245 | PP2500574678 - Cefoperazon + Sulbactam | 145,488,000 | 207.840.000 | 101.841.600 | ||
| 246 | PP2500574679 - Cefotaxim | 75,473,000 | 107.818.571,4286 | 52.831.100 | ||
| 247 | PP2500574680 - Cefotiam | 32,500,000 | 46.428.571,4286 | 22.750.000 | ||
| 248 | PP2500574681 - Cefotiam | 28,750,000 | 41.071.428,5714 | 20.125.000 | ||
| 249 | PP2500574682 - Cefoxitin | 456,000,000 | 651.428.571,4286 | 319.200.000 | ||
| 250 | PP2500574683 - Cefoxitin | 73,500,000 | 105.000.000 | 51.450.000 | ||
| 251 | PP2500574684 - Cefpodoxim | 144,144,000 | 205.920.000 | 100.900.800 | ||
| 252 | PP2500574685 - Cefpodoxim | 525,000,000 | 750.000.000 | 367.500.000 | ||
| 253 | PP2500574686 - Cefpodoxim | 57,750,000 | 82.500.000 | 40.425.000 | ||
| 254 | PP2500574687 - Cefpodoxim | 86,000,000 | 122.857.142,8571 | 60.200.000 | ||
| 255 | PP2500574688 - Cefpodoxim | 76,708,800 | 109.584.000 | 53.696.160 | ||
| 256 | PP2500574689 - Cefpodoxim | 80,400,000 | 114.857.142,8571 | 56.280.000 | ||
| 257 | PP2500574690 - Cefpodoxim | 119,985,000 | 171.407.142,8571 | 83.989.500 | ||
| 258 | PP2500574691 - Cefpodoxim | 100,823,600 | 144.033.714,2857 | 70.576.520 | ||
| 259 | PP2500574692 - Cefpodoxim | 122,400,000 | 174.857.142,8571 | 85.680.000 | ||
| 260 | PP2500574693 - Ceftazidim | 78,288,000 | 111.840.000 | 54.801.600 | ||
| 261 | PP2500574694 - Ceftazidim | 148,627,500 | 212.325.000 | 104.039.250 | ||
| 262 | PP2500574695 - Ceftazidim | 125,779,500 | 179.685.000 | 88.045.650 | ||
| 263 | PP2500574696 - Ceftriaxon | 107,814,000 | 154.020.000 | 75.469.800 | ||
| 264 | PP2500574697 - Ceftriaxon | 135,000,000 | 192.857.142,8571 | 94.500.000 | ||
| 265 | PP2500574698 - Ceftriaxon | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | ||
| 266 | PP2500574699 - Cefuroxim | 374,000,000 | 534.285.714,2857 | 261.800.000 | ||
| 267 | PP2500574700 - Cefuroxim | 691,200,000 | 987.428.571,4286 | 483.840.000 | ||
| 268 | PP2500574701 - Cefuroxim | 42,400,000 | 60.571.428,5714 | 29.680.000 | ||
| 269 | PP2500574702 - Celecoxib | 92,910,000 | 132.728.571,4286 | 65.037.000 | ||
| 270 | PP2500574703 - Cetirizin | 505,000,000 | 721.428.571,4286 | 353.500.000 | ||
| 271 | PP2500574704 - Cetirizin | 34,850,000 | 49.785.714,2857 | 24.395.000 | ||
| 272 | PP2500574705 - Cetirizin | 18,000,000 | 25.714.285,7143 | 12.600.000 | ||
| 273 | PP2500574706 - Cilnidipin | 323,400,000 | 462.000.000 | 226.380.000 | ||
| 274 | PP2500574707 - Cilostazol | 2,500,000 | 3.571.428,5714 | 1.750.000 | ||
| 275 | PP2500574708 - Cinnarizin | 52,000,000 | 74.285.714,2857 | 36.400.000 | ||
| 276 | PP2500574709 - Cinnarizin | 164,910,000 | 235.585.714,2857 | 115.437.000 | ||
| 277 | PP2500574710 - Ciprofloxacin | 272,000,000 | 388.571.428,5714 | 190.400.000 | ||
| 278 | PP2500574711 - Ciprofloxacin | 63,180,000 | 90.257.142,8571 | 44.226.000 | ||
| 279 | PP2500574712 - Citrullin malat | 253,750,000 | 362.500.000 | 177.625.000 | ||
| 280 | PP2500574713 - Clarithromycin | 159,867,000 | 228.381.428,5714 | 111.906.900 | ||
| 281 | PP2500574714 - Clobetasol propionat | 3,320,000 | 4.742.857,1429 | 2.324.000 | ||
| 282 | PP2500574715 - Clopidogrel | 927,824,000 | 1.325.462.857,1429 | 649.476.800 | ||
| 283 | PP2500574716 - Clopidogrel | 2,328,300,000 | 3.326.142.857,1429 | 1.629.810.000 | ||
| 284 | PP2500574717 - Clotrimazol | 7,800,000 | 11.142.857,1429 | 5.460.000 | ||
| 285 | PP2500574718 - Clotrimazol + betamethason | 18,750,000 | 26.785.714,2857 | 13.125.000 | ||
| 286 | PP2500574719 - Cloxacilin | 88,200,000 | 126.000.000 | 61.740.000 | ||
| 287 | PP2500574720 - Cloxacilin | 52,800,000 | 75.428.571,4286 | 36.960.000 | ||
| 288 | PP2500574721 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | 336,990,000 | 481.414.285,7143 | 235.893.000 | ||
| 289 | PP2500574722 - Colchicin | 185,300,000 | 264.714.285,7143 | 129.710.000 | ||
| 290 | PP2500574723 - Colistin | 160,000,000 | 228.571.428,5714 | 112.000.000 | ||
| 291 | PP2500574724 - Colistin | 567,000,000 | 810.000.000 | 396.900.000 | ||
| 292 | PP2500574725 - Colistin | 395,000,000 | 564.285.714,2857 | 276.500.000 | ||
| 293 | PP2500574726 - Colistin | 276,000,000 | 394.285.714,2857 | 193.200.000 | ||
| 294 | PP2500574727 - Colistin | 425,000,000 | 607.142.857,1429 | 297.500.000 | ||
| 295 | PP2500574728 - Colistin | 1,190,700,000 | 1.701.000.000 | 833.490.000 | ||
| 296 | PP2500574729 - Colistin | 708,000,000 | 1.011.428.571,4286 | 495.600.000 | ||
| 297 | PP2500574730 - Cồn 70° | 1,708,000 | 2.440.000 | 1.195.600 | ||
| 298 | PP2500574731 - Cyclosporin | 80,577,000 | 115.110.000 | 56.403.900 | ||
| 299 | PP2500574732 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 46,080,000 | 65.828.571,4286 | 32.256.000 | ||
| 300 | PP2500574733 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | 21,950,000 | 31.357.142,8571 | 15.365.000 | ||
| 301 | PP2500574734 - Chlorpheniramin maleat | 2,985,000 | 4.264.285,7143 | 2.089.500 | ||
| 302 | PP2500574735 - Cholin alfoscerat | 304,920,000 | 435.600.000 | 213.444.000 | ||
| 303 | PP2500574736 - Cholin alfoscerat | 176,235,000 | 251.764.285,7143 | 123.364.500 | ||
| 304 | PP2500574737 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | 107,350,000 | 153.357.142,8571 | 75.145.000 | ||
| 305 | PP2500574738 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | 107,350,000 | 153.357.142,8571 | 75.145.000 | ||
| 306 | PP2500574739 - Deferipron | 527,850,000 | 754.071.428,5714 | 369.495.000 | ||
| 307 | PP2500574740 - Deflazacort | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | ||
| 308 | PP2500574741 - Dequalinium clorid | 19,500,000 | 27.857.142,8571 | 13.650.000 | ||
| 309 | PP2500574742 - Desloratadin | 40,320,000 | 57.600.000 | 28.224.000 | ||
| 310 | PP2500574743 - Desmopressin acetate | 160,776,000 | 229.680.000 | 112.543.200 | ||
| 311 | PP2500574744 - Dexamethason | 185,500 | 265.000 | 129.850 | ||
| 312 | PP2500574745 - Dexamethason | 3,240,000 | 4.628.571,4286 | 2.268.000 | ||
| 313 | PP2500574746 - Dexchlorpheniramin maleat | 62,563,200 | 89.376.000 | 43.794.240 | ||
| 314 | PP2500574747 - Dexibuprofen | 693,000,000 | 990.000.000 | 485.100.000 | ||
| 315 | PP2500574748 - Dextromethorphan HBr | 8,288,000 | 11.840.000 | 5.801.600 | ||
| 316 | PP2500574749 - Dextromethorphan HBr | 107,067,000 | 152.952.857,1429 | 74.946.900 | ||
| 317 | PP2500574750 - Diazepam | 6,825,000 | 9.750.000 | 4.777.500 | ||
| 318 | PP2500574751 - Diazepam | 3,864,000 | 5.520.000 | 2.704.800 | ||
| 319 | PP2500574752 - Diazepam | 546,000 | 780.000 | 382.200 | ||
| 320 | PP2500574753 - Diclofenac | 191,750,000 | 273.928.571,4286 | 134.225.000 | ||
| 321 | PP2500574754 - Diclofenac | 12,977,800 | 18.539.714,2857 | 9.084.460 | ||
| 322 | PP2500574755 - Diclofenac | 78,000,000 | 111.428.571,4286 | 54.600.000 | ||
| 323 | PP2500574756 - Diclofenac | 39,600,000 | 56.571.428,5714 | 27.720.000 | ||
| 324 | PP2500574757 - Diclofenac | 4,700,000 | 6.714.285,7143 | 3.290.000 | ||
| 325 | PP2500574758 - Diclofenac natri | 2,975,000,000 | 4.250.000.000 | 2.082.500.000 | ||
| 326 | PP2500574759 - Digoxin | 3,200,000 | 4.571.428,5714 | 2.240.000 | ||
| 327 | PP2500574760 - Digoxin | 630,000 | 900.000 | 441.000 | ||
| 328 | PP2500574761 - Digoxin | 4,500,000 | 6.428.571,4286 | 3.150.000 | ||
| 329 | PP2500574762 - Dihydro ergotamin mesylat | 67,200,000 | 96.000.000 | 47.040.000 | ||
| 330 | PP2500574763 - Diltiazem hydroclorid | 35,259,000 | 50.370.000 | 24.681.300 | ||
| 331 | PP2500574764 - Diltiazem hydroclorid | 159,100,000 | 227.285.714,2857 | 111.370.000 | ||
| 332 | PP2500574765 - Diltiazem hydroclorid | 48,075,000 | 68.678.571,4286 | 33.652.500 | ||
| 333 | PP2500574766 - Dioctahedral smectit | 307,200,000 | 438.857.142,8571 | 215.040.000 | ||
| 334 | PP2500574767 - Diosmectit | 210,223,000 | 300.318.571,4286 | 147.156.100 | ||
| 335 | PP2500574768 - Diosmin | 866,880,000 | 1.238.400.000 | 606.816.000 | ||
| 336 | PP2500574769 - Diosmin | 1,665,300,000 | 2.379.000.000 | 1.165.710.000 | ||
| 337 | PP2500574770 - Diosmin | 817,650,000 | 1.168.071.428,5714 | 572.355.000 | ||
| 338 | PP2500574771 - Diosmin + Hesperidin | 345,000,000 | 492.857.142,8571 | 241.500.000 | ||
| 339 | PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin | 310,500,000 | 443.571.428,5714 | 217.350.000 | ||
| 340 | PP2500574773 - Diphenhydramin hydroclorid | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | ||
| 341 | PP2500574774 - Docusate natri | 26,000,000 | 37.142.857,1429 | 18.200.000 | ||
| 342 | PP2500574775 - Domperidon | 116,250,000 | 166.071.428,5714 | 81.375.000 | ||
| 343 | PP2500574776 - Domperidon | 51,975,000 | 74.250.000 | 36.382.500 | ||
| 344 | PP2500574777 - Domperidon | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | ||
| 345 | PP2500574778 - Domperidon | 3,440,000 | 4.914.285,7143 | 2.408.000 | ||
| 346 | PP2500574779 - Doripenem | 377,000,000 | 538.571.428,5714 | 263.900.000 | ||
| 347 | PP2500574780 - Doxazosin | 16,254,000 | 23.220.000 | 11.377.800 | ||
| 348 | PP2500574781 - Drotaverin clohydrat | 14,484,600 | 20.692.285,7143 | 10.139.220 | ||
| 349 | PP2500574782 - Drotaverin clohydrat | 6,132,000 | 8.760.000 | 4.292.400 | ||
| 350 | PP2500574783 - Drotaverin clohydrat | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | ||
| 351 | PP2500574784 - Drotaverin clohydrat | 40,768,000 | 58.240.000 | 28.537.600 | ||
| 352 | PP2500574785 - Drotaverin clohydrat | 60,356,000 | 86.222.857,1429 | 42.249.200 | ||
| 353 | PP2500574786 - Dydrogesterone | 362,250,000 | 517.500.000 | 253.575.000 | ||
| 354 | PP2500574787 - Đồng sulfat | 69,000,000 | 98.571.428,5714 | 48.300.000 | ||
| 355 | PP2500574788 - Đồng sulfat | 6,230,000 | 8.900.000 | 4.361.000 | ||
| 356 | PP2500574789 - Ebastin | 287,100,000 | 410.142.857,1429 | 200.970.000 | ||
| 357 | PP2500574790 - Ebastin | 100,125,000 | 143.035.714,2857 | 70.087.500 | ||
| 358 | PP2500574791 - Ebastin | 102,000,000 | 145.714.285,7143 | 71.400.000 | ||
| 359 | PP2500574792 - Empagliflozin | 692,160,000 | 988.800.000 | 484.512.000 | ||
| 360 | PP2500574793 - Empagliflozin | 344,929,000 | 492.755.714,2857 | 241.450.300 | ||
| 361 | PP2500574794 - Empagliflozin | 276,000,000 | 394.285.714,2857 | 193.200.000 | ||
| 362 | PP2500574795 - Empagliflozin | 606,793,600 | 866.848.000 | 424.755.520 | ||
| 363 | PP2500574796 - Empagliflozin | 533,313,300 | 761.876.142,8571 | 373.319.310 | ||
| 364 | PP2500574797 - Empagliflozin + Linagliptin | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | ||
| 365 | PP2500574798 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 14,000,000 | 20.000.000 | 9.800.000 | ||
| 366 | PP2500574799 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | ||
| 367 | PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 81,400,000 | 116.285.714,2857 | 56.980.000 | ||
| 368 | PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid | 85,800,000 | 122.571.428,5714 | 60.060.000 | ||
| 369 | PP2500574802 - Enalapril + Hydrochlorothiazid | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | ||
| 370 | PP2500574803 - Enalapril + Hydrochlorothiazid | 153,000,000 | 218.571.428,5714 | 107.100.000 | ||
| 371 | PP2500574804 - Enalapril maleate + Hydroclorothiazid | 151,700,000 | 216.714.285,7143 | 106.190.000 | ||
| 372 | PP2500574805 - Enoxaparin natri | 60,000,000 | 85.714.285,7143 | 42.000.000 | ||
| 373 | PP2500574806 - Enoxaparin natri | 170,762,000 | 243.945.714,2857 | 119.533.400 | ||
| 374 | PP2500574807 - Enoxaparin natri | 34,910,000 | 49.871.428,5714 | 24.437.000 | ||
| 375 | PP2500574808 - Eperison hydroclorid | 132,132,000 | 188.760.000 | 92.492.400 | ||
| 376 | PP2500574809 - Epinephrin (Adrenalin) | 2,500,000 | 3.571.428,5714 | 1.750.000 | ||
| 377 | PP2500574810 - Ephedrin hydroclorid | 24,000,000 | 34.285.714,2857 | 16.800.000 | ||
| 378 | PP2500574811 - Ephedrin hydroclorid | 130,725,000 | 186.750.000 | 91.507.500 | ||
| 379 | PP2500574812 - Ertapenem | 312,000,000 | 445.714.285,7143 | 218.400.000 | ||
| 380 | PP2500574813 - Erythromycin | 930,000 | 1.328.571,4286 | 651.000 | ||
| 381 | PP2500574814 - Erythromycin | 22,663,200 | 32.376.000 | 15.864.240 | ||
| 382 | PP2500574815 - Erythropoietin alpha | 3,784,000,000 | 5.405.714.285,7143 | 2.648.800.000 | ||
| 383 | PP2500574816 - Erythropoietin alpha | 7,562,500,000 | 10.803.571.428,5714 | 5.293.750.000 | ||
| 384 | PP2500574817 - Erythropoietin alpha | 1,730,960,000 | 2.472.800.000 | 1.211.672.000 | ||
| 385 | PP2500574818 - Erythropoietin alpha | 2,280,000,000 | 3.257.142.857,1429 | 1.596.000.000 | ||
| 386 | PP2500574819 - Esomeprazol | 143,520,000 | 205.028.571,4286 | 100.464.000 | ||
| 387 | PP2500574820 - Esomeprazol | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | ||
| 388 | PP2500574821 - Esomeprazol | 102,300,000 | 146.142.857,1429 | 71.610.000 | ||
| 389 | PP2500574822 - Esomeprazol | 855,000,000 | 1.221.428.571,4286 | 598.500.000 | ||
| 390 | PP2500574823 - Etamsylat | 7,450,000 | 10.642.857,1429 | 5.215.000 | ||
| 391 | PP2500574824 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | 34,760,000 | 49.657.142,8571 | 24.332.000 | ||
| 392 | PP2500574825 - Etodolac | 379,050,000 | 541.500.000 | 265.335.000 | ||
| 393 | PP2500574826 - Etodolac | 1,016,025,000 | 1.451.464.285,7143 | 711.217.500 | ||
| 394 | PP2500574827 - Etodolac | 603,750,000 | 862.500.000 | 422.625.000 | ||
| 395 | PP2500574828 - Etodolac | 349,860,000 | 499.800.000 | 244.902.000 | ||
| 396 | PP2500574829 - Etoricoxib | 539,000,000 | 770.000.000 | 377.300.000 | ||
| 397 | PP2500574830 - Etoricoxib | 200,000,000 | 285.714.285,7143 | 140.000.000 | ||
| 398 | PP2500574831 - Etoricoxib | 72,000,000 | 102.857.142,8571 | 50.400.000 | ||
| 399 | PP2500574832 - Etoricoxib | 170,100,000 | 243.000.000 | 119.070.000 | ||
| 400 | PP2500574833 - Ezetimib + Simvastatin | 168,950,000 | 241.357.142,8571 | 118.265.000 | ||
| 401 | PP2500574834 - Ezetimib + Simvastatin | 407,000,000 | 581.428.571,4286 | 284.900.000 | ||
| 402 | PP2500574835 - Ezetimibe | 127,680,000 | 182.400.000 | 89.376.000 | ||
| 403 | PP2500574836 - Ezetimibe + Simvastatin | 74,115,000 | 105.878.571,4286 | 51.880.500 | ||
| 404 | PP2500574837 - Ezetimibe + Simvastatin | 495,900,000 | 708.428.571,4286 | 347.130.000 | ||
| 405 | PP2500574838 - Felodipin | 142,800,000 | 204.000.000 | 99.960.000 | ||
| 406 | PP2500574839 - Fenofibrat | 66,150,000 | 94.500.000 | 46.305.000 | ||
| 407 | PP2500574840 - Fenofibrat | 362,100,000 | 517.285.714,2857 | 253.470.000 | ||
| 408 | PP2500574841 - Fenoterol + ipratropium | 244,797,550 | 349.710.785,7143 | 171.358.285 | ||
| 409 | PP2500574842 - Fentanyl | 295,932,000 | 422.760.000 | 207.152.400 | ||
| 410 | PP2500574843 - Fentanyl | 23,250,000 | 33.214.285,7143 | 16.275.000 | ||
| 411 | PP2500574844 - Fentanyl | 18,254,250 | 26.077.500 | 12.777.975 | ||
| 412 | PP2500574845 - Fexofenadin hydroclorid | 98,515,000 | 140.735.714,2857 | 68.960.500 | ||
| 413 | PP2500574846 - Fexofenadin hydroclorid | 135,000,000 | 192.857.142,8571 | 94.500.000 | ||
| 414 | PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid | 103,752,000 | 148.217.142,8571 | 72.626.400 | ||
| 415 | PP2500574848 - Fexofenadin hydroclorid | 11,521,000 | 16.458.571,4286 | 8.064.700 | ||
| 416 | PP2500574849 - Fexofenadin hydroclorid | 69,660,000 | 99.514.285,7143 | 48.762.000 | ||
| 417 | PP2500574850 - Fexofenadin hydroclorid | 62,829,000 | 89.755.714,2857 | 43.980.300 | ||
| 418 | PP2500574851 - Fexofenadin hydroclorid | 768,600,000 | 1.098.000.000 | 538.020.000 | ||
| 419 | PP2500574852 - Finasteride | 16,490,000 | 23.557.142,8571 | 11.543.000 | ||
| 420 | PP2500574853 - Flavoxat hydroclorid | 126,500,000 | 180.714.285,7143 | 88.550.000 | ||
| 421 | PP2500574854 - Fluconazol | 147,600,000 | 210.857.142,8571 | 103.320.000 | ||
| 422 | PP2500574855 - Flunarizin | 40,750,000 | 58.214.285,7143 | 28.525.000 | ||
| 423 | PP2500574856 - Flunarizin | 105,625,000 | 150.892.857,1429 | 73.937.500 | ||
| 424 | PP2500574857 - Fluorometholon | 61,600,000 | 88.000.000 | 43.120.000 | ||
| 425 | PP2500574858 - Fluticason furoat | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | ||
| 426 | PP2500574859 - Fluticason furoat | 67,544,490 | 96.492.128,5714 | 47.281.143 | ||
| 427 | PP2500574860 - Fluticason furoat | 195,200,000 | 278.857.142,8571 | 136.640.000 | ||
| 428 | PP2500574861 - Fluticason propionat | 212,924,000 | 304.177.142,8571 | 149.046.800 | ||
| 429 | PP2500574862 - Fluticason propionat | 240,000,000 | 342.857.142,8571 | 168.000.000 | ||
| 430 | PP2500574863 - Fluvastatin | 170,500,000 | 243.571.428,5714 | 119.350.000 | ||
| 431 | PP2500574864 - Fluvoxamin | 1,300,000 | 1.857.142,8571 | 910.000 | ||
| 432 | PP2500574865 - Fluvoxamin | 12,154,500 | 17.363.571,4286 | 8.508.150 | ||
| 433 | PP2500574866 - Fosfomycin | 36,000,000 | 51.428.571,4286 | 25.200.000 | ||
| 434 | PP2500574867 - Fosfomycin | 35,125,000 | 50.178.571,4286 | 24.587.500 | ||
| 435 | PP2500574868 - Furosemid | 19,625,000 | 28.035.714,2857 | 13.737.500 | ||
| 436 | PP2500574869 - Furosemid | 35,910,000 | 51.300.000 | 25.137.000 | ||
| 437 | PP2500574870 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | 75,075,000 | 107.250.000 | 52.552.500 | ||
| 438 | PP2500574871 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | 14,751,000 | 21.072.857,1429 | 10.325.700 | ||
| 439 | PP2500574872 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | 169,845,000 | 242.635.714,2857 | 118.891.500 | ||
| 440 | PP2500574873 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | 8,880,000 | 12.685.714,2857 | 6.216.000 | ||
| 441 | PP2500574874 - Fusidic acid + Hydrocortison | 92,273,500 | 131.819.285,7143 | 64.591.450 | ||
| 442 | PP2500574875 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat | 23,200,000 | 33.142.857,1429 | 16.240.000 | ||
| 443 | PP2500574876 - Gabapentin | 218,261,400 | 311.802.000 | 152.782.980 | ||
| 444 | PP2500574877 - Gabapentin | 426,740,000 | 609.628.571,4286 | 298.718.000 | ||
| 445 | PP2500574878 - Gabapentin | 552,500,000 | 789.285.714,2857 | 386.750.000 | ||
| 446 | PP2500574879 - Gabapentin | 346,250,000 | 494.642.857,1429 | 242.375.000 | ||
| 447 | PP2500574880 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | 22,000,000 | 31.428.571,4286 | 15.400.000 | ||
| 448 | PP2500574881 - Gemfibrozil | 2,730,000 | 3.900.000 | 1.911.000 | ||
| 449 | PP2500574882 - Glimepirid | 39,780,000 | 56.828.571,4286 | 27.846.000 | ||
| 450 | PP2500574883 - Glimepirid | 122,850,000 | 175.500.000 | 85.995.000 | ||
| 451 | PP2500574884 - Glimepirid | 62,400,000 | 89.142.857,1429 | 43.680.000 | ||
| 452 | PP2500574885 - Glimepirid | 62,500,000 | 89.285.714,2857 | 43.750.000 | ||
| 453 | PP2500574886 - Glimepirid | 44,525,000 | 63.607.142,8571 | 31.167.500 | ||
| 454 | PP2500574887 - Glipizid | 468,960,000 | 669.942.857,1429 | 328.272.000 | ||
| 455 | PP2500574888 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | 13,940,800 | 19.915.428,5714 | 9.758.560 | ||
| 456 | PP2500574889 - Glucosamin sulfat | 267,540,000 | 382.200.000 | 187.278.000 | ||
| 457 | PP2500574890 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | 56,000,000 | 80.000.000 | 39.200.000 | ||
| 458 | PP2500574891 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 474,000,000 | 677.142.857,1429 | 331.800.000 | ||
| 459 | PP2500574892 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 570,720,000 | 815.314.285,7143 | 399.504.000 | ||
| 460 | PP2500574893 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 1,204,500,000 | 1.720.714.285,7143 | 843.150.000 | ||
| 461 | PP2500574894 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 55,272,000 | 78.960.000 | 38.690.400 | ||
| 462 | PP2500574895 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 375,000,000 | 535.714.285,7143 | 262.500.000 | ||
| 463 | PP2500574896 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | 604,443,000 | 863.490.000 | 423.110.100 | ||
| 464 | PP2500574897 - Glucose | 36,057,000 | 51.510.000 | 25.239.900 | ||
| 465 | PP2500574898 - Glucose | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | ||
| 466 | PP2500574899 - Glucose | 13,000,000 | 18.571.428,5714 | 9.100.000 | ||
| 467 | PP2500574900 - Glucose | 14,100,000 | 20.142.857,1429 | 9.870.000 | ||
| 468 | PP2500574901 - Glucose | 61,950,000 | 88.500.000 | 43.365.000 | ||
| 469 | PP2500574902 - Glucose | 263,760,000 | 376.800.000 | 184.632.000 | ||
| 470 | PP2500574903 - Glucose | 1,155,000 | 1.650.000 | 808.500 | ||
| 471 | PP2500574904 - Glucose | 8,348,000 | 11.925.714,2857 | 5.843.600 | ||
| 472 | PP2500574905 - Glucose | 55,800,000 | 79.714.285,7143 | 39.060.000 | ||
| 473 | PP2500574906 - Glucose | 193,725,000 | 276.750.000 | 135.607.500 | ||
| 474 | PP2500574907 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 55,200,000 | 78.857.142,8571 | 38.640.000 | ||
| 475 | PP2500574908 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 24,990,000 | 35.700.000 | 17.493.000 | ||
| 476 | PP2500574909 - Guaiazulen + Dimethicon | 194,000,000 | 277.142.857,1429 | 135.800.000 | ||
| 477 | PP2500574910 - Guaiazulen + Dimethicon | 138,450,000 | 197.785.714,2857 | 96.915.000 | ||
| 478 | PP2500574911 - Giải độc tố uốn ván | 35,925,120 | 51.321.600 | 25.147.584 | ||
| 479 | PP2500574912 - Ginkgo biloba | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | ||
| 480 | PP2500574913 - Ginkgo biloba | 534,519,000 | 763.598.571,4286 | 374.163.300 | ||
| 481 | PP2500574914 - Ginkgo biloba | 126,100,000 | 180.142.857,1429 | 88.270.000 | ||
| 482 | PP2500574915 - Ginkgo biloba | 147,000,000 | 210.000.000 | 102.900.000 | ||
| 483 | PP2500574916 - Human Hepatitis B Immunoglobulin | 350,000,000 | 500.000.000 | 245.000.000 | ||
| 484 | PP2500574917 - Huyết thanh kháng uốn ván | 287,180,480 | 410.257.828,5714 | 201.026.336 | ||
| 485 | PP2500574918 - Hydrocortison | 71,379,000 | 101.970.000 | 49.965.300 | ||
| 486 | PP2500574919 - Hydroxy cloroquin sulfat | 13,440,000 | 19.200.000 | 9.408.000 | ||
| 487 | PP2500574920 - Hydroxypropylmethylcellulose | 26,240,000 | 37.485.714,2857 | 18.368.000 | ||
| 488 | PP2500574921 - Hyoscin butylbromid | 166,950,000 | 238.500.000 | 116.865.000 | ||
| 489 | PP2500574922 - Ibuprofen | 122,100,000 | 174.428.571,4286 | 85.470.000 | ||
| 490 | PP2500574923 - Ibuprofen | 225,250,000 | 321.785.714,2857 | 157.675.000 | ||
| 491 | PP2500574924 - Ibuprofen | 62,510,000 | 89.300.000 | 43.757.000 | ||
| 492 | PP2500574925 - Ibuprofen | 264,000,000 | 377.142.857,1429 | 184.800.000 | ||
| 493 | PP2500574926 - Imidapril hydroclorid | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | ||
| 494 | PP2500574927 - Imipenem + Cilastatin | 357,000,000 | 510.000.000 | 249.900.000 | ||
| 495 | PP2500574928 - Imipenem + Cilastatin | 2,172,500,000 | 3.103.571.428,5714 | 1.520.750.000 | ||
| 496 | PP2500574929 - Indapamid | 187,600,000 | 268.000.000 | 131.320.000 | ||
| 497 | PP2500574930 - Indapamid | 121,680,000 | 173.828.571,4286 | 85.176.000 | ||
| 498 | PP2500574931 - Indapamid | 37,275,000 | 53.250.000 | 26.092.500 | ||
| 499 | PP2500574932 - Indomethacin | 40,800,000 | 58.285.714,2857 | 28.560.000 | ||
| 500 | PP2500574933 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 494,000,000 | 705.714.285,7143 | 345.800.000 | ||
| 501 | PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 2,571,450,000 | 3.673.500.000 | 1.800.015.000 | ||
| 502 | PP2500574935 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 115,000,000 | 164.285.714,2857 | 80.500.000 | ||
| 503 | PP2500574936 - Insulin người trộn (70/30) | 1,511,250,000 | 2.158.928.571,4286 | 1.057.875.000 | ||
| 504 | PP2500574937 - Insulin người trộn (70/30) | 584,000,000 | 834.285.714,2857 | 408.800.000 | ||
| 505 | PP2500574938 - Insulin người trộn (80/20) | 577,600,000 | 825.142.857,1429 | 404.320.000 | ||
| 506 | PP2500574939 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài | 888,000,000 | 1.268.571.428,5714 | 621.600.000 | ||
| 507 | PP2500574940 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài | 1,485,700,000 | 2.122.428.571,4286 | 1.039.990.000 | ||
| 508 | PP2500574941 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 17,100,000 | 24.428.571,4286 | 11.970.000 | ||
| 509 | PP2500574942 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 5,400,000 | 7.714.285,7143 | 3.780.000 | ||
| 510 | PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn | 22,500,000 | 32.142.857,1429 | 15.750.000 | ||
| 511 | PP2500574944 - Insulin trộn (50/50) | 1,353,408,000 | 1.933.440.000 | 947.385.600 | ||
| 512 | PP2500574945 - Insulin trộn (70/30) | 230,000,000 | 328.571.428,5714 | 161.000.000 | ||
| 513 | PP2500574946 - Insulin trộn (70/30) | 380,100,000 | 543.000.000 | 266.070.000 | ||
| 514 | PP2500574947 - Insulin trộn (70/30) | 2,847,213,600 | 4.067.448.000 | 1.993.049.520 | ||
| 515 | PP2500574948 - Insulin trộn (75/25) | 3,383,520,000 | 4.833.600.000 | 2.368.464.000 | ||
| 516 | PP2500574949 - Iohexol | 198,873,360 | 284.104.800 | 139.211.352 | ||
| 517 | PP2500574950 - Iohexol | 104,172,800 | 148.818.285,7143 | 72.920.960 | ||
| 518 | PP2500574951 - Irbesartan | 435,485,000 | 622.121.428,5714 | 304.839.500 | ||
| 519 | PP2500574952 - Irbesartan | 557,050,000 | 795.785.714,2857 | 389.935.000 | ||
| 520 | PP2500574953 - Irbesartan | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | ||
| 521 | PP2500574954 - Irbesartan | 391,875,000 | 559.821.428,5714 | 274.312.500 | ||
| 522 | PP2500574955 - Irbesartan | 276,842,000 | 395.488.571,4286 | 193.789.400 | ||
| 523 | PP2500574956 - Irbesartan | 152,250,000 | 217.500.000 | 106.575.000 | ||
| 524 | PP2500574957 - Irbesartan | 62,500,000 | 89.285.714,2857 | 43.750.000 | ||
| 525 | PP2500574958 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 75,000,000 | 107.142.857,1429 | 52.500.000 | ||
| 526 | PP2500574959 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 236,224,800 | 337.464.000 | 165.357.360 | ||
| 527 | PP2500574960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 268,025,000 | 382.892.857,1429 | 187.617.500 | ||
| 528 | PP2500574961 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 563,587,500 | 805.125.000 | 394.511.250 | ||
| 529 | PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | 432,306,000 | 617.580.000 | 302.614.200 | ||
| 530 | PP2500574963 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 70,200,000 | 100.285.714,2857 | 49.140.000 | ||
| 531 | PP2500574964 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 222,950,000 | 318.500.000 | 156.065.000 | ||
| 532 | PP2500574965 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 313,253,100 | 447.504.428,5714 | 219.277.170 | ||
| 533 | PP2500574966 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 90,000,000 | 128.571.428,5714 | 63.000.000 | ||
| 534 | PP2500574967 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 40,950,000 | 58.500.000 | 28.665.000 | ||
| 535 | PP2500574968 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 52,269,000 | 74.670.000 | 36.588.300 | ||
| 536 | PP2500574969 - Itraconazol | 31,920,000 | 45.600.000 | 22.344.000 | ||
| 537 | PP2500574970 - Itraconazol | 69,000,000 | 98.571.428,5714 | 48.300.000 | ||
| 538 | PP2500574971 - Ivabradin | 224,000,000 | 320.000.000 | 156.800.000 | ||
| 539 | PP2500574972 - Kali clorid | 13,860,000 | 19.800.000 | 9.702.000 | ||
| 540 | PP2500574973 - Kali clorid | 99,000,000 | 141.428.571,4286 | 69.300.000 | ||
| 541 | PP2500574974 - Kali clorid | 17,600,000 | 25.142.857,1429 | 12.320.000 | ||
| 542 | PP2500574975 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) | 304,000,000 | 434.285.714,2857 | 212.800.000 | ||
| 543 | PP2500574976 - Kẽm gluconat | 130,958,100 | 187.083.000 | 91.670.670 | ||
| 544 | PP2500574977 - Kẽm gluconat | 53,000,000 | 75.714.285,7143 | 37.100.000 | ||
| 545 | PP2500574978 - Kẽm gluconat | 90,405,000 | 129.150.000 | 63.283.500 | ||
| 546 | PP2500574979 - Kẽm gluconat | 70,800,000 | 101.142.857,1429 | 49.560.000 | ||
| 547 | PP2500574980 - Kẽm Gluconat | 126,500,000 | 180.714.285,7143 | 88.550.000 | ||
| 548 | PP2500574981 - Kẽm gluconat | 46,200,000 | 66.000.000 | 32.340.000 | ||
| 549 | PP2500574982 - Kẽm sulfat | 432,000,000 | 617.142.857,1429 | 302.400.000 | ||
| 550 | PP2500574983 - Kẽm sulfat | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | ||
| 551 | PP2500574984 - Ketamin | 6,536,000 | 9.337.142,8571 | 4.575.200 | ||
| 552 | PP2500574985 - Ketoconazol | 34,500,000 | 49.285.714,2857 | 24.150.000 | ||
| 553 | PP2500574986 - Ketoprofen | 396,000,000 | 565.714.285,7143 | 277.200.000 | ||
| 554 | PP2500574987 - Ketoprofen | 149,499,000 | 213.570.000 | 104.649.300 | ||
| 555 | PP2500574988 - Ketoprofen | 20,550,000 | 29.357.142,8571 | 14.385.000 | ||
| 556 | PP2500574989 - Ketoprofen | 193,135,000 | 275.907.142,8571 | 135.194.500 | ||
| 557 | PP2500574990 - Ketoprofen | 1,818,000 | 2.597.142,8571 | 1.272.600 | ||
| 558 | PP2500574991 - Ketorolac tromethamin | 29,750,000 | 42.500.000 | 20.825.000 | ||
| 559 | PP2500574992 - Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế | 127,764,000 | 182.520.000 | 89.434.800 | ||
| 560 | PP2500574993 - Lacidipin | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | ||
| 561 | PP2500574994 - Lacidipin | 151,700,000 | 216.714.285,7143 | 106.190.000 | ||
| 562 | PP2500574995 - Lacidipin | 182,000,000 | 260.000.000 | 127.400.000 | ||
| 563 | PP2500574996 - Lacidipin | 151,800,000 | 216.857.142,8571 | 106.260.000 | ||
| 564 | PP2500574997 - Lactobacillus acidophilus | 84,672,000 | 120.960.000 | 59.270.400 | ||
| 565 | PP2500574998 - Lactulose | 56,000,000 | 80.000.000 | 39.200.000 | ||
| 566 | PP2500574999 - Lamivudin | 18,060,000 | 25.800.000 | 12.642.000 | ||
| 567 | PP2500575000 - Lamivudin | 64,900,000 | 92.714.285,7143 | 45.430.000 | ||
| 568 | PP2500575001 - Lansoprazol | 112,050,000 | 160.071.428,5714 | 78.435.000 | ||
| 569 | PP2500575002 - Lercanidipin hydroclorid | 28,500,000 | 40.714.285,7143 | 19.950.000 | ||
| 570 | PP2500575003 - Levocetirizin | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | ||
| 571 | PP2500575004 - Levocetirizin | 25,415,000 | 36.307.142,8571 | 17.790.500 | ||
| 572 | PP2500575005 - Levocetirizin | 8,060,000 | 11.514.285,7143 | 5.642.000 | ||
| 573 | PP2500575006 - Levodopa + Carbidopa | 3,045,000 | 4.350.000 | 2.131.500 | ||
| 574 | PP2500575007 - Levofloxacin | 222,500,000 | 317.857.142,8571 | 155.750.000 | ||
| 575 | PP2500575008 - Levofloxacin | 37,191,000 | 53.130.000 | 26.033.700 | ||
| 576 | PP2500575009 - Levofloxacin | 35,216,000 | 50.308.571,4286 | 24.651.200 | ||
| 577 | PP2500575010 - Levofloxacin | 24,500,000 | 35.000.000 | 17.150.000 | ||
| 578 | PP2500575011 - Levofloxacin | 450,000,000 | 642.857.142,8571 | 315.000.000 | ||
| 579 | PP2500575012 - Levofloxacin | 153,720,000 | 219.600.000 | 107.604.000 | ||
| 580 | PP2500575013 - Levosulpirid | 56,400,000 | 80.571.428,5714 | 39.480.000 | ||
| 581 | PP2500575014 - Levosulpirid | 31,510,000 | 45.014.285,7143 | 22.057.000 | ||
| 582 | PP2500575015 - Levothyroxin natri | 20,580,000 | 29.400.000 | 14.406.000 | ||
| 583 | PP2500575016 - Levothyroxin natri | 5,510,000 | 7.871.428,5714 | 3.857.000 | ||
| 584 | PP2500575017 - Lidocain | 63,600,000 | 90.857.142,8571 | 44.520.000 | ||
| 585 | PP2500575018 - Lidocain | 4,000,000 | 5.714.285,7143 | 2.800.000 | ||
| 586 | PP2500575019 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | 309,680,000 | 442.400.000 | 216.776.000 | ||
| 587 | PP2500575020 - Linezolid | 44,500,000 | 63.571.428,5714 | 31.150.000 | ||
| 588 | PP2500575021 - Linezolid | 272,400,000 | 389.142.857,1429 | 190.680.000 | ||
| 589 | PP2500575022 - Linezolid | 194,964,000 | 278.520.000 | 136.474.800 | ||
| 590 | PP2500575023 - Lisinopril | 144,000,000 | 205.714.285,7143 | 100.800.000 | ||
| 591 | PP2500575024 - Lisinopril | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | ||
| 592 | PP2500575025 - Lisinopril | 141,120,000 | 201.600.000 | 98.784.000 | ||
| 593 | PP2500575026 - Lisinopril + Hydroclorothiazid | 232,050,000 | 331.500.000 | 162.435.000 | ||
| 594 | PP2500575027 - L-Ornithin-L-aspartat | 125,000,000 | 178.571.428,5714 | 87.500.000 | ||
| 595 | PP2500575028 - Losartan | 1,121,400,000 | 1.602.000.000 | 784.980.000 | ||
| 596 | PP2500575029 - Losartan | 243,000,000 | 347.142.857,1429 | 170.100.000 | ||
| 597 | PP2500575030 - Losartan | 356,500,000 | 509.285.714,2857 | 249.550.000 | ||
| 598 | PP2500575031 - Losartan | 48,750,000 | 69.642.857,1429 | 34.125.000 | ||
| 599 | PP2500575032 - Losartan + Hydroclorothiazid | 206,937,500 | 295.625.000 | 144.856.250 | ||
| 600 | PP2500575033 - Lovastatin | 16,380,000 | 23.400.000 | 11.466.000 | ||
| 601 | PP2500575034 - Lovastatin | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | ||
| 602 | PP2500575035 - Lovastatin | 74,800,000 | 106.857.142,8571 | 52.360.000 | ||
| 603 | PP2500575036 - Lynestrenol | 5,900,000 | 8.428.571,4286 | 4.130.000 | ||
| 604 | PP2500575037 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | 25,800,000 | 36.857.142,8571 | 18.060.000 | ||
| 605 | PP2500575038 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | ||
| 606 | PP2500575039 - Macrogol | 56,309,000 | 80.441.428,5714 | 39.416.300 | ||
| 607 | PP2500575040 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | 341,715,000 | 488.164.285,7143 | 239.200.500 | ||
| 608 | PP2500575041 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | 196,000,000 | 280.000.000 | 137.200.000 | ||
| 609 | PP2500575042 - Magnesi aspartat + Kali aspartat | 154,980,000 | 221.400.000 | 108.486.000 | ||
| 610 | PP2500575043 - Magnesi aspartat + Kali aspartat | 7,563,400 | 10.804.857,1429 | 5.294.380 | ||
| 611 | PP2500575044 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 16,000,000 | 22.857.142,8571 | 11.200.000 | ||
| 612 | PP2500575045 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 239,400,000 | 342.000.000 | 167.580.000 | ||
| 613 | PP2500575046 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 481,194,000 | 687.420.000 | 336.835.800 | ||
| 614 | PP2500575047 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 391,950,000 | 559.928.571,4286 | 274.365.000 | ||
| 615 | PP2500575048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 425,250,000 | 607.500.000 | 297.675.000 | ||
| 616 | PP2500575049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 918,859,200 | 1.312.656.000 | 643.201.440 | ||
| 617 | PP2500575050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 696,900,000 | 995.571.428,5714 | 487.830.000 | ||
| 618 | PP2500575051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 293,832,000 | 419.760.000 | 205.682.400 | ||
| 619 | PP2500575052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 802,425,000 | 1.146.321.428,5714 | 561.697.500 | ||
| 620 | PP2500575053 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 290,745,000 | 415.350.000 | 203.521.500 | ||
| 621 | PP2500575054 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 399,490,000 | 570.700.000 | 279.643.000 | ||
| 622 | PP2500575055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 1,221,500,000 | 1.745.000.000 | 855.050.000 | ||
| 623 | PP2500575056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 325,380,000 | 464.828.571,4286 | 227.766.000 | ||
| 624 | PP2500575057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 599,940,000 | 857.057.142,8571 | 419.958.000 | ||
| 625 | PP2500575058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 194,350,000 | 277.642.857,1429 | 136.045.000 | ||
| 626 | PP2500575059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 825,330,000 | 1.179.042.857,1429 | 577.731.000 | ||
| 627 | PP2500575060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 183,750,000 | 262.500.000 | 128.625.000 | ||
| 628 | PP2500575061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 312,000,000 | 445.714.285,7143 | 218.400.000 | ||
| 629 | PP2500575062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 351,750,000 | 502.500.000 | 246.225.000 | ||
| 630 | PP2500575063 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 522,900,000 | 747.000.000 | 366.030.000 | ||
| 631 | PP2500575064 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 256,815,000 | 366.878.571,4286 | 179.770.500 | ||
| 632 | PP2500575065 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 158,760,000 | 226.800.000 | 111.132.000 | ||
| 633 | PP2500575066 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | 615,000,000 | 878.571.428,5714 | 430.500.000 | ||
| 634 | PP2500575067 - Magnesi sulfat | 5,220,000 | 7.457.142,8571 | 3.654.000 | ||
| 635 | PP2500575068 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 728,950,000 | 1.041.357.142,8571 | 510.265.000 | ||
| 636 | PP2500575069 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | 532,500,000 | 760.714.285,7143 | 372.750.000 | ||
| 637 | PP2500575070 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | 720,000,000 | 1.028.571.428,5714 | 504.000.000 | ||
| 638 | PP2500575071 - Manitol | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | ||
| 639 | PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid | 22,950,000 | 32.785.714,2857 | 16.065.000 | ||
| 640 | PP2500575073 - Mebeverin hydroclorid | 258,280,000 | 368.971.428,5714 | 180.796.000 | ||
| 641 | PP2500575074 - Mecobalamin | 61,000,000 | 87.142.857,1429 | 42.700.000 | ||
| 642 | PP2500575075 - Meloxicam | 23,929,500 | 34.185.000 | 16.750.650 | ||
| 643 | PP2500575076 - Meloxicam | 11,400,000 | 16.285.714,2857 | 7.980.000 | ||
| 644 | PP2500575077 - Mequitazin | 258,984,000 | 369.977.142,8571 | 181.288.800 | ||
| 645 | PP2500575078 - Meropenem | 265,000,000 | 378.571.428,5714 | 185.500.000 | ||
| 646 | PP2500575079 - Meropenem | 164,356,500 | 234.795.000 | 115.049.550 | ||
| 647 | PP2500575080 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 276,390,000 | 394.842.857,1429 | 193.473.000 | ||
| 648 | PP2500575081 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 442,800,000 | 632.571.428,5714 | 309.960.000 | ||
| 649 | PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 1,538,160,000 | 2.197.371.428,5714 | 1.076.712.000 | ||
| 650 | PP2500575083 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 237,384,000 | 339.120.000 | 166.168.800 | ||
| 651 | PP2500575084 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 332,913,000 | 475.590.000 | 233.039.100 | ||
| 652 | PP2500575085 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 358,280,000 | 511.828.571,4286 | 250.796.000 | ||
| 653 | PP2500575086 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 412,584,900 | 589.407.000 | 288.809.430 | ||
| 654 | PP2500575087 - Metformin hydroclorid + Glimepirid | 300,000,000 | 428.571.428,5714 | 210.000.000 | ||
| 655 | PP2500575088 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin | 494,000,000 | 705.714.285,7143 | 345.800.000 | ||
| 656 | PP2500575089 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin | 1,181,400,000 | 1.687.714.285,7143 | 826.980.000 | ||
| 657 | PP2500575090 - Metoclopramid | 165,572,000 | 236.531.428,5714 | 115.900.400 | ||
| 658 | PP2500575091 - Metoclopramid | 26,715,000 | 38.164.285,7143 | 18.700.500 | ||
| 659 | PP2500575092 - Metoclopramid | 15,650,000 | 22.357.142,8571 | 10.955.000 | ||
| 660 | PP2500575093 - Metoprolol succinat | 294,063,000 | 420.090.000 | 205.844.100 | ||
| 661 | PP2500575094 - Metoprolol tartrat | 62,400,000 | 89.142.857,1429 | 43.680.000 | ||
| 662 | PP2500575095 - Metoprolol tartrat | 348,615,000 | 498.021.428,5714 | 244.030.500 | ||
| 663 | PP2500575096 - Methocarbamol | 1,114,554,000 | 1.592.220.000 | 780.187.800 | ||
| 664 | PP2500575097 - Methocarbamol | 765,000,000 | 1.092.857.142,8571 | 535.500.000 | ||
| 665 | PP2500575098 - Methocarbamol + Paracetamol | 640,850,000 | 915.500.000 | 448.595.000 | ||
| 666 | PP2500575099 - Methocarbamol | 841,500,000 | 1.202.142.857,1429 | 589.050.000 | ||
| 667 | PP2500575100 - Methyl prednisolon | 5,750,000 | 8.214.285,7143 | 4.025.000 | ||
| 668 | PP2500575101 - Methyldopa | 85,386,000 | 121.980.000 | 59.770.200 | ||
| 669 | PP2500575102 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin | 311,256,000 | 444.651.428,5714 | 217.879.200 | ||
| 670 | PP2500575103 - Midazolam | 337,948,000 | 482.782.857,1429 | 236.563.600 | ||
| 671 | PP2500575104 - Midazolam | 11,375,000 | 16.250.000 | 7.962.500 | ||
| 672 | PP2500575105 - Midazolam | 208,270,000 | 297.528.571,4286 | 145.789.000 | ||
| 673 | PP2500575106 - Mifepriston | 10,000,000 | 14.285.714,2857 | 7.000.000 | ||
| 674 | PP2500575107 - Misoprostol | 88,400,000 | 126.285.714,2857 | 61.880.000 | ||
| 675 | PP2500575108 - Mometason furoat | 166,600,000 | 238.000.000 | 116.620.000 | ||
| 676 | PP2500575109 - Mometason furoat | 174,300,000 | 249.000.000 | 122.010.000 | ||
| 677 | PP2500575110 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | 365,800,000 | 522.571.428,5714 | 256.060.000 | ||
| 678 | PP2500575111 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 734,400,000 | 1.049.142.857,1429 | 514.080.000 | ||
| 679 | PP2500575112 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 7,164,950 | 10.235.642,8571 | 5.015.465 | ||
| 680 | PP2500575113 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 156,600,000 | 223.714.285,7143 | 109.620.000 | ||
| 681 | PP2500575114 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | 16,744,000 | 23.920.000 | 11.720.800 | ||
| 682 | PP2500575115 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 15,299,550 | 21.856.500 | 10.709.685 | ||
| 683 | PP2500575116 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 2,860,000 | 4.085.714,2857 | 2.002.000 | ||
| 684 | PP2500575117 - Moxifloxacin | 52,900,000 | 75.571.428,5714 | 37.030.000 | ||
| 685 | PP2500575118 - Moxifloxacin | 4,345,012,500 | 6.207.160.714,2857 | 3.041.508.750 | ||
| 686 | PP2500575119 - Moxifloxacin | 504,594,200 | 720.848.857,1429 | 353.215.940 | ||
| 687 | PP2500575120 - Nabumeton | 106,535,000 | 152.192.857,1429 | 74.574.500 | ||
| 688 | PP2500575121 - Nabumeton | 929,250,000 | 1.327.500.000 | 650.475.000 | ||
| 689 | PP2500575122 - N-acetylcystein | 21,160,000 | 30.228.571,4286 | 14.812.000 | ||
| 690 | PP2500575123 - N-acetylcystein | 240,385,000 | 343.407.142,8571 | 168.269.500 | ||
| 691 | PP2500575124 - N-acetylcystein | 13,912,000 | 19.874.285,7143 | 9.738.400 | ||
| 692 | PP2500575125 - N-acetylcystein | 243,390,000 | 347.700.000 | 170.373.000 | ||
| 693 | PP2500575126 - N-acetylcystein | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | ||
| 694 | PP2500575127 - N-acetylcystein | 317,880,000 | 454.114.285,7143 | 222.516.000 | ||
| 695 | PP2500575128 - N-acetylcystein | 114,899,000 | 164.141.428,5714 | 80.429.300 | ||
| 696 | PP2500575129 - N-acetylcystein | 284,856,000 | 406.937.142,8571 | 199.399.200 | ||
| 697 | PP2500575130 - Naloxon hydroclorid | 5,880,000 | 8.400.000 | 4.116.000 | ||
| 698 | PP2500575131 - Naproxen | 156,630,000 | 223.757.142,8571 | 109.641.000 | ||
| 699 | PP2500575132 - Naproxen | 118,944,000 | 169.920.000 | 83.260.800 | ||
| 700 | PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol | 25,360,000 | 36.228.571,4286 | 17.752.000 | ||
| 701 | PP2500575134 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | 602,558,800 | 860.798.285,7143 | 421.791.160 | ||
| 702 | PP2500575135 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | 323,111,100 | 461.587.285,7143 | 226.177.770 | ||
| 703 | PP2500575136 - Natri clorid | 11,000,000 | 15.714.285,7143 | 7.700.000 | ||
| 704 | PP2500575137 - Natri clorid | 78,624,000 | 112.320.000 | 55.036.800 | ||
| 705 | PP2500575138 - Natri clorid | 18,116,000 | 25.880.000 | 12.681.200 | ||
| 706 | PP2500575139 - Natri clorid | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | ||
| 707 | PP2500575140 - Natri clorid | 43,008,000 | 61.440.000 | 30.105.600 | ||
| 708 | PP2500575141 - Natri clorid | 213,780,000 | 305.400.000 | 149.646.000 | ||
| 709 | PP2500575142 - Natri clorid | 589,680,000 | 842.400.000 | 412.776.000 | ||
| 710 | PP2500575143 - Natri clorid | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | ||
| 711 | PP2500575144 - Natri clorid | 106,920,000 | 152.742.857,1429 | 74.844.000 | ||
| 712 | PP2500575145 - Natri clorid | 2,640,000 | 3.771.428,5714 | 1.848.000 | ||
| 713 | PP2500575146 - Natri clorid | 138,337,500 | 197.625.000 | 96.836.250 | ||
| 714 | PP2500575147 - Natri clorid | 92,820,000 | 132.600.000 | 64.974.000 | ||
| 715 | PP2500575148 - Natri clorid | 124,950,000 | 178.500.000 | 87.465.000 | ||
| 716 | PP2500575149 - Natri clorid | 1,715,175,000 | 2.450.250.000 | 1.200.622.500 | ||
| 717 | PP2500575150 - Natri clorid | 76,200,000 | 108.857.142,8571 | 53.340.000 | ||
| 718 | PP2500575151 - Natri clorid | 31,160,000 | 44.514.285,7143 | 21.812.000 | ||
| 719 | PP2500575152 - Natri clorid (Không chất bảo quản) | 10,560,000 | 15.085.714,2857 | 7.392.000 | ||
| 720 | PP2500575153 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | 11,900,000 | 17.000.000 | 8.330.000 | ||
| 721 | PP2500575154 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm | 13,750,000 | 19.642.857,1429 | 9.625.000 | ||
| 722 | PP2500575155 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | ||
| 723 | PP2500575156 - Natri hyaluronat | 117,000,000 | 167.142.857,1429 | 81.900.000 | ||
| 724 | PP2500575157 - Natri hyaluronat | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | ||
| 725 | PP2500575158 - Natri hyaluronat | 836,000,000 | 1.194.285.714,2857 | 585.200.000 | ||
| 726 | PP2500575159 - Natri hyaluronat | 804,000,000 | 1.148.571.428,5714 | 562.800.000 | ||
| 727 | PP2500575160 - Natri hyaluronat | 136,000,000 | 194.285.714,2857 | 95.200.000 | ||
| 728 | PP2500575161 - Natri hyaluronat | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | ||
| 729 | PP2500575162 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | 23,293,200 | 33.276.000 | 16.305.240 | ||
| 730 | PP2500575163 - Nefopam hydroclorid | 140,220,000 | 200.314.285,7143 | 98.154.000 | ||
| 731 | PP2500575164 - Nefopam hydroclorid | 20,317,500 | 29.025.000 | 14.222.250 | ||
| 732 | PP2500575165 - Nefopam hydroclorid | 228,375,000 | 326.250.000 | 159.862.500 | ||
| 733 | PP2500575166 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 55,500,000 | 79.285.714,2857 | 38.850.000 | ||
| 734 | PP2500575167 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 46,250,000 | 66.071.428,5714 | 32.375.000 | ||
| 735 | PP2500575168 - Neostigmin metylsulfat | 24,570,000 | 35.100.000 | 17.199.000 | ||
| 736 | PP2500575169 - Neostigmin metylsulfat | 28,938,000 | 41.340.000 | 20.256.600 | ||
| 737 | PP2500575170 - Nepafenac | 38,249,750 | 54.642.500 | 26.774.825 | ||
| 738 | PP2500575171 - Nicardipin hydroclorid | 325,000,000 | 464.285.714,2857 | 227.500.000 | ||
| 739 | PP2500575172 - Nicardipin hydroclorid | 109,200,000 | 156.000.000 | 76.440.000 | ||
| 740 | PP2500575173 - Nicorandil | 207,417,000 | 296.310.000 | 145.191.900 | ||
| 741 | PP2500575174 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 20,300,000 | 29.000.000 | 14.210.000 | ||
| 742 | PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 345,565,000 | 493.664.285,7143 | 241.895.500 | ||
| 743 | PP2500575176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 25,000,000 | 35.714.285,7143 | 17.500.000 | ||
| 744 | PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 54,000,000 | 77.142.857,1429 | 37.800.000 | ||
| 745 | PP2500575178 - Nước cất pha tiêm | 17,680,000 | 25.257.142,8571 | 12.376.000 | ||
| 746 | PP2500575179 - Nước cất pha tiêm | 48,330,000 | 69.042.857,1429 | 33.831.000 | ||
| 747 | PP2500575180 - Nước cất pha tiêm | 23,460,000 | 33.514.285,7143 | 16.422.000 | ||
| 748 | PP2500575181 - Nước cất pha tiêm | 15,000,000 | 21.428.571,4286 | 10.500.000 | ||
| 749 | PP2500575182 - Nước oxy già | 4,781,700 | 6.831.000 | 3.347.190 | ||
| 750 | PP2500575183 - Nystatin | 920,000 | 1.314.285,7143 | 644.000 | ||
| 751 | PP2500575184 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 42,840,000 | 61.200.000 | 29.988.000 | ||
| 752 | PP2500575185 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | 118,000,000 | 168.571.428,5714 | 82.600.000 | ||
| 753 | PP2500575186 - Octreotid | 23,520,000 | 33.600.000 | 16.464.000 | ||
| 754 | PP2500575187 - Ofloxacin | 37,265,000 | 53.235.714,2857 | 26.085.500 | ||
| 755 | PP2500575188 - Ofloxacin | 160,000,000 | 228.571.428,5714 | 112.000.000 | ||
| 756 | PP2500575189 - Olanzapin | 62,700,000 | 89.571.428,5714 | 43.890.000 | ||
| 757 | PP2500575190 - Olopatadin (hydroclorid) | 163,873,750 | 234.105.357,1429 | 114.711.625 | ||
| 758 | PP2500575191 - Omeprazol | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | ||
| 759 | PP2500575192 - Omeprazol | 94,165,500 | 134.522.142,8571 | 65.915.850 | ||
| 760 | PP2500575193 - Omeprazol | 523,600,000 | 748.000.000 | 366.520.000 | ||
| 761 | PP2500575194 - Omeprazol | 800,400,000 | 1.143.428.571,4286 | 560.280.000 | ||
| 762 | PP2500575195 - Otilonium bromid | 538,935,000 | 769.907.142,8571 | 377.254.500 | ||
| 763 | PP2500575196 - Oxacilin | 42,525,000 | 60.750.000 | 29.767.500 | ||
| 764 | PP2500575197 - Oxacilin | 59,640,000 | 85.200.000 | 41.748.000 | ||
| 765 | PP2500575198 - Oxacilin | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | ||
| 766 | PP2500575199 - Oxytocin | 174,000,000 | 248.571.428,5714 | 121.800.000 | ||
| 767 | PP2500575200 - Oxytocin | 29,250,000 | 41.785.714,2857 | 20.475.000 | ||
| 768 | PP2500575201 - Pancreatin | 75,366,500 | 107.666.428,5714 | 52.756.550 | ||
| 769 | PP2500575202 - Pantoprazol | 440,800,000 | 629.714.285,7143 | 308.560.000 | ||
| 770 | PP2500575203 - Pantoprazol | 300,050,000 | 428.642.857,1429 | 210.035.000 | ||
| 771 | PP2500575204 - Pantoprazol | 189,875,000 | 271.250.000 | 132.912.500 | ||
| 772 | PP2500575205 - Paracetamol | 337,869,000 | 482.670.000 | 236.508.300 | ||
| 773 | PP2500575206 - Paracetamol (Acetaminophen) | 4,357,800 | 6.225.428,5714 | 3.050.460 | ||
| 774 | PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen) | 1,891,575,000 | 2.702.250.000 | 1.324.102.500 | ||
| 775 | PP2500575208 - Paracetamol (Acetaminophen) | 51,300,000 | 73.285.714,2857 | 35.910.000 | ||
| 776 | PP2500575209 - Paracetamol (Acetaminophen) | 2,832,000 | 4.045.714,2857 | 1.982.400 | ||
| 777 | PP2500575210 - Paracetamol (Acetaminophen) | 71,280,000 | 101.828.571,4286 | 49.896.000 | ||
| 778 | PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen) | 7,350,000 | 10.500.000 | 5.145.000 | ||
| 779 | PP2500575212 - Paracetamol + Codein phosphat | 193,200,000 | 276.000.000 | 135.240.000 | ||
| 780 | PP2500575213 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | 294,000,000 | 420.000.000 | 205.800.000 | ||
| 781 | PP2500575214 - Paracetamol + Ibuprofen | 494,000,000 | 705.714.285,7143 | 345.800.000 | ||
| 782 | PP2500575215 - Paracetamol + Ibuprofen | 92,354,220 | 131.934.600 | 64.647.954 | ||
| 783 | PP2500575216 - Paracetamol + Ibuprofen | 1,527,450,000 | 2.182.071.428,5714 | 1.069.215.000 | ||
| 784 | PP2500575217 - Paracetamol + Ibuprofen | 165,480,000 | 236.400.000 | 115.836.000 | ||
| 785 | PP2500575218 - Paracetamol + Methocarbamol | 491,050,000 | 701.500.000 | 343.735.000 | ||
| 786 | PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol | 244,750,000 | 349.642.857,1429 | 171.325.000 | ||
| 787 | PP2500575220 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin | 57,960,000 | 82.800.000 | 40.572.000 | ||
| 788 | PP2500575221 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid | 362,500,000 | 517.857.142,8571 | 253.750.000 | ||
| 789 | PP2500575222 - Perindopril + Indapamid | 95,378,480 | 136.254.971,4286 | 66.764.936 | ||
| 790 | PP2500575223 - Perindopril arginine | 715,484,000 | 1.022.120.000 | 500.838.800 | ||
| 791 | PP2500575224 - Perindopril arginine + Amlodipin | 779,471,000 | 1.113.530.000 | 545.629.700 | ||
| 792 | PP2500575225 - Perindopril arginine + Amlodipin | 516,273,000 | 737.532.857,1429 | 361.391.100 | ||
| 793 | PP2500575226 - Perindopril arginine + Amlodipin | 506,600,000 | 723.714.285,7143 | 354.620.000 | ||
| 794 | PP2500575227 - Perindopril arginine + Amlodipin | 737,968,000 | 1.054.240.000 | 516.577.600 | ||
| 795 | PP2500575228 - Perindopril arginine + Amlodipin | 757,735,000 | 1.082.478.571,4286 | 530.414.500 | ||
| 796 | PP2500575229 - Perindopril arginine + Amlodipin | 1,634,072,000 | 2.334.388.571,4286 | 1.143.850.400 | ||
| 797 | PP2500575230 - Perindopril arginine + Amlodipin | 765,909,200 | 1.094.156.000 | 536.136.440 | ||
| 798 | PP2500575231 - Perindopril arginine + Amlodipin | 589,000,000 | 841.428.571,4286 | 412.300.000 | ||
| 799 | PP2500575232 - Perindopril arginine + Amlodipin | 1,243,130,000 | 1.775.900.000 | 870.191.000 | ||
| 800 | PP2500575233 - Perindopril arginine + Amlodipin | 204,600,000 | 292.285.714,2857 | 143.220.000 | ||
| 801 | PP2500575234 - Perindopril arginine + Indapamid | 454,800,000 | 649.714.285,7143 | 318.360.000 | ||
| 802 | PP2500575235 - Perindopril arginine + Indapamid | 650,000,000 | 928.571.428,5714 | 455.000.000 | ||
| 803 | PP2500575236 - Perindopril arginine + Indapamid | 407,500,000 | 582.142.857,1429 | 285.250.000 | ||
| 804 | PP2500575237 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | 445,200,000 | 636.000.000 | 311.640.000 | ||
| 805 | PP2500575238 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | 445,200,000 | 636.000.000 | 311.640.000 | ||
| 806 | PP2500575239 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | 513,420,000 | 733.457.142,8571 | 359.394.000 | ||
| 807 | PP2500575240 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | 851,421,500 | 1.216.316.428,5714 | 595.995.050 | ||
| 808 | PP2500575241 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | 556,000,000 | 794.285.714,2857 | 389.200.000 | ||
| 809 | PP2500575242 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | 272,556,000 | 389.365.714,2857 | 190.789.200 | ||
| 810 | PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | 112,000,000 | 160.000.000 | 78.400.000 | ||
| 811 | PP2500575244 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 512,940,000 | 732.771.428,5714 | 359.058.000 | ||
| 812 | PP2500575245 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 284,000,000 | 405.714.285,7143 | 198.800.000 | ||
| 813 | PP2500575246 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | 966,400,000 | 1.380.571.428,5714 | 676.480.000 | ||
| 814 | PP2500575247 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | 386,400,000 | 552.000.000 | 270.480.000 | ||
| 815 | PP2500575248 - Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin | 855,000,000 | 1.221.428.571,4286 | 598.500.000 | ||
| 816 | PP2500575249 - Pethidin hydroclorid | 49,998,000 | 71.425.714,2857 | 34.998.600 | ||
| 817 | PP2500575250 - Piperacillin | 66,000,000 | 94.285.714,2857 | 46.200.000 | ||
| 818 | PP2500575251 - Piperacillin | 94,000,000 | 134.285.714,2857 | 65.800.000 | ||
| 819 | PP2500575252 - Piperacillin + Tazobactam | 192,500,000 | 275.000.000 | 134.750.000 | ||
| 820 | PP2500575253 - Piperacillin + Tazobactam | 150,406,620 | 214.866.600 | 105.284.634 | ||
| 821 | PP2500575254 - Piracetam | 147,400,000 | 210.571.428,5714 | 103.180.000 | ||
| 822 | PP2500575255 - Piracetam | 144,000,000 | 205.714.285,7143 | 100.800.000 | ||
| 823 | PP2500575256 - Piracetam | 54,663,000 | 78.090.000 | 38.264.100 | ||
| 824 | PP2500575257 - Piracetam | 240,100,000 | 343.000.000 | 168.070.000 | ||
| 825 | PP2500575258 - Piracetam | 77,520,000 | 110.742.857,1429 | 54.264.000 | ||
| 826 | PP2500575259 - Piracetam | 252,900,000 | 361.285.714,2857 | 177.030.000 | ||
| 827 | PP2500575260 - Piracetam | 131,124,000 | 187.320.000 | 91.786.800 | ||
| 828 | PP2500575261 - Piracetam | 567,720,000 | 811.028.571,4286 | 397.404.000 | ||
| 829 | PP2500575262 - Piracetam | 612,000,000 | 874.285.714,2857 | 428.400.000 | ||
| 830 | PP2500575263 - Pitavastatin | 24,000,000 | 34.285.714,2857 | 16.800.000 | ||
| 831 | PP2500575264 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 29,250,000 | 41.785.714,2857 | 20.475.000 | ||
| 832 | PP2500575265 - Polystyren | 124,500,000 | 177.857.142,8571 | 87.150.000 | ||
| 833 | PP2500575266 - Povidon Iodin | 12,092,800 | 17.275.428,5714 | 8.464.960 | ||
| 834 | PP2500575267 - Povidon Iodin | 172,398,400 | 246.283.428,5714 | 120.678.880 | ||
| 835 | PP2500575268 - Povidon Iodin | 147,840,000 | 211.200.000 | 103.488.000 | ||
| 836 | PP2500575269 - Povidon Iodin | 239,760,000 | 342.514.285,7143 | 167.832.000 | ||
| 837 | PP2500575270 - Povidon Iodin | 61,740,000 | 88.200.000 | 43.218.000 | ||
| 838 | PP2500575271 - Pravastatin | 59,640,000 | 85.200.000 | 41.748.000 | ||
| 839 | PP2500575272 - Pravastatin | 378,840,000 | 541.200.000 | 265.188.000 | ||
| 840 | PP2500575273 - Pravastatin | 195,000,000 | 278.571.428,5714 | 136.500.000 | ||
| 841 | PP2500575274 - Prednisolon | 93,600,000 | 133.714.285,7143 | 65.520.000 | ||
| 842 | PP2500575275 - Prednisolon acetat | 32,670,000 | 46.671.428,5714 | 22.869.000 | ||
| 843 | PP2500575276 - Prednison | 62,842,500 | 89.775.000 | 43.989.750 | ||
| 844 | PP2500575277 - Pregabalin | 1,926,624,000 | 2.752.320.000 | 1.348.636.800 | ||
| 845 | PP2500575278 - Pregabalin | 1,244,760,000 | 1.778.228.571,4286 | 871.332.000 | ||
| 846 | PP2500575279 - Pregabalin | 418,040,000 | 597.200.000 | 292.628.000 | ||
| 847 | PP2500575280 - Pregabalin | 360,000,000 | 514.285.714,2857 | 252.000.000 | ||
| 848 | PP2500575281 - Pregabalin | 345,000,000 | 492.857.142,8571 | 241.500.000 | ||
| 849 | PP2500575282 - Pregabalin | 735,140,000 | 1.050.200.000 | 514.598.000 | ||
| 850 | PP2500575283 - Pregabalin | 662,850,000 | 946.928.571,4286 | 463.995.000 | ||
| 851 | PP2500575284 - Pregabalin | 891,900,000 | 1.274.142.857,1429 | 624.330.000 | ||
| 852 | PP2500575285 - Pregabalin | 347,529,000 | 496.470.000 | 243.270.300 | ||
| 853 | PP2500575286 - Progesteron | 56,700,000 | 81.000.000 | 39.690.000 | ||
| 854 | PP2500575287 - Progesteron dạng vi hạt | 59,392,000 | 84.845.714,2857 | 41.574.400 | ||
| 855 | PP2500575288 - Promethazin hydroclorid | 450,000 | 642.857,1429 | 315.000 | ||
| 856 | PP2500575289 - Propofol | 236,250,000 | 337.500.000 | 165.375.000 | ||
| 857 | PP2500575290 - Propranolol hydroclorid | 2,500,000 | 3.571.428,5714 | 1.750.000 | ||
| 858 | PP2500575291 - Propranolol hydroclorid | 6,600,000 | 9.428.571,4286 | 4.620.000 | ||
| 859 | PP2500575292 - Propylthiouracil (PTU) | 11,760,000 | 16.800.000 | 8.232.000 | ||
| 860 | PP2500575293 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | 30,598,520 | 43.712.171,4286 | 21.418.964 | ||
| 861 | PP2500575294 - Phenobarbital | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | ||
| 862 | PP2500575295 - Phenobarbital | 47,250 | 67.500 | 33.075 | ||
| 863 | PP2500575296 - Phenylephrin | 33,065,000 | 47.235.714,2857 | 23.145.500 | ||
| 864 | PP2500575297 - Phytomenadion (vitamin K1) | 2,475,000 | 3.535.714,2857 | 1.732.500 | ||
| 865 | PP2500575298 - Rabeprazol | 35,530,000 | 50.757.142,8571 | 24.871.000 | ||
| 866 | PP2500575299 - Rabeprazol | 690,000,000 | 985.714.285,7143 | 483.000.000 | ||
| 867 | PP2500575300 - Rabeprazol | 1,676,000,000 | 2.394.285.714,2857 | 1.173.200.000 | ||
| 868 | PP2500575301 - Racecadotril | 131,250,000 | 187.500.000 | 91.875.000 | ||
| 869 | PP2500575302 - Ramipril | 114,840,000 | 164.057.142,8571 | 80.388.000 | ||
| 870 | PP2500575303 - Ramipril | 260,100,000 | 371.571.428,5714 | 182.070.000 | ||
| 871 | PP2500575304 - Repaglinid | 418,950,000 | 598.500.000 | 293.265.000 | ||
| 872 | PP2500575305 - Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid | 70,654,500 | 100.935.000 | 49.458.150 | ||
| 873 | PP2500575306 - Ringer acetat | 718,200,000 | 1.026.000.000 | 502.740.000 | ||
| 874 | PP2500575307 - Ringer lactat | 46,984,000 | 67.120.000 | 32.888.800 | ||
| 875 | PP2500575308 - Ringer lactat | 132,000,000 | 188.571.428,5714 | 92.400.000 | ||
| 876 | PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose | 87,493,000 | 124.990.000 | 61.245.100 | ||
| 877 | PP2500575310 - Rivaroxaban | 44,500,000 | 63.571.428,5714 | 31.150.000 | ||
| 878 | PP2500575311 - Rivaroxaban | 266,000,000 | 380.000.000 | 186.200.000 | ||
| 879 | PP2500575312 - Rivaroxaban | 325,920,000 | 465.600.000 | 228.144.000 | ||
| 880 | PP2500575313 - Rivaroxaban | 266,000,000 | 380.000.000 | 186.200.000 | ||
| 881 | PP2500575314 - Rivaroxaban | 258,050,000 | 368.642.857,1429 | 180.635.000 | ||
| 882 | PP2500575315 - Rocuronium bromid | 65,475,000 | 93.535.714,2857 | 45.832.500 | ||
| 883 | PP2500575316 - Rocuronium bromid | 76,725,000 | 109.607.142,8571 | 53.707.500 | ||
| 884 | PP2500575317 - Rosuvastatin | 236,368,000 | 337.668.571,4286 | 165.457.600 | ||
| 885 | PP2500575318 - Rosuvastatin | 109,725,000 | 156.750.000 | 76.807.500 | ||
| 886 | PP2500575319 - Rosuvastatin | 131,054,000 | 187.220.000 | 91.737.800 | ||
| 887 | PP2500575320 - Rosuvastatin | 1,665,040,000 | 2.378.628.571,4286 | 1.165.528.000 | ||
| 888 | PP2500575321 - Rosuvastatin | 394,800,000 | 564.000.000 | 276.360.000 | ||
| 889 | PP2500575322 - Rosuvastatin | 339,150,000 | 484.500.000 | 237.405.000 | ||
| 890 | PP2500575323 - Rotundin | 16,170,000 | 23.100.000 | 11.319.000 | ||
| 891 | PP2500575324 - Rupatadin | 233,050,000 | 332.928.571,4286 | 163.135.000 | ||
| 892 | PP2500575325 - Saccharomyces boulardii | 376,200,000 | 537.428.571,4286 | 263.340.000 | ||
| 893 | PP2500575326 - Saccharomyces boulardii | 784,129,500 | 1.120.185.000 | 548.890.650 | ||
| 894 | PP2500575327 - Saccharomyces boulardii | 468,000,000 | 668.571.428,5714 | 327.600.000 | ||
| 895 | PP2500575328 - Salbutamol (sulfat) | 154,350,000 | 220.500.000 | 108.045.000 | ||
| 896 | PP2500575329 - Salbutamol (sulfat) | 42,565,000 | 60.807.142,8571 | 29.795.500 | ||
| 897 | PP2500575330 - Salbutamol (sulfat) | 207,480,000 | 296.400.000 | 145.236.000 | ||
| 898 | PP2500575331 - Salbutamol (sulfat) | 39,500,000 | 56.428.571,4286 | 27.650.000 | ||
| 899 | PP2500575332 - Salbutamol (sulfat) | 142,800,000 | 204.000.000 | 99.960.000 | ||
| 900 | PP2500575333 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | 114,000,000 | 162.857.142,8571 | 79.800.000 | ||
| 901 | PP2500575334 - Salmeterol + Fluticason propionat | 273,228,800 | 390.326.857,1429 | 191.260.160 | ||
| 902 | PP2500575335 - Salmeterol + Fluticason propionat | 1,084,551,000 | 1.549.358.571,4286 | 759.185.700 | ||
| 903 | PP2500575336 - Salmeterol + Fluticason propionat | 43,150,000 | 61.642.857,1429 | 30.205.000 | ||
| 904 | PP2500575337 - Saxagliptin | 780,390,000 | 1.114.842.857,1429 | 546.273.000 | ||
| 905 | PP2500575338 - Saxagliptin | 1,378,125,000 | 1.968.750.000 | 964.687.500 | ||
| 906 | PP2500575339 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid | 428,200,000 | 611.714.285,7143 | 299.740.000 | ||
| 907 | PP2500575340 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid | 299,740,000 | 428.200.000 | 209.818.000 | ||
| 908 | PP2500575341 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 468,750,000 | 669.642.857,1429 | 328.125.000 | ||
| 909 | PP2500575342 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | ||
| 910 | PP2500575343 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 396,000,000 | 565.714.285,7143 | 277.200.000 | ||
| 911 | PP2500575344 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 230,480,000 | 329.257.142,8571 | 161.336.000 | ||
| 912 | PP2500575345 - Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic | 116,600,000 | 166.571.428,5714 | 81.620.000 | ||
| 913 | PP2500575346 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 16,117,500 | 23.025.000 | 11.282.250 | ||
| 914 | PP2500575347 - Sắt fumarat | 59,000,000 | 84.285.714,2857 | 41.300.000 | ||
| 915 | PP2500575348 - Sắt fumarat + acid folic | 49,500,000 | 70.714.285,7143 | 34.650.000 | ||
| 916 | PP2500575349 - Sắt fumarat + Acid folic | 51,543,000 | 73.632.857,1429 | 36.080.100 | ||
| 917 | PP2500575350 - Sắt fumarat + Acid folic | 103,200,000 | 147.428.571,4286 | 72.240.000 | ||
| 918 | PP2500575351 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | 56,650,000 | 80.928.571,4286 | 39.655.000 | ||
| 919 | PP2500575352 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | 86,520,000 | 123.600.000 | 60.564.000 | ||
| 920 | PP2500575353 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex) | 130,200,000 | 186.000.000 | 91.140.000 | ||
| 921 | PP2500575354 - Sắt sucrose (hay dextran) | 66,500,000 | 95.000.000 | 46.550.000 | ||
| 922 | PP2500575355 - Sắt Sulfat + Acid Folic | 34,500,000 | 49.285.714,2857 | 24.150.000 | ||
| 923 | PP2500575356 - Sắt sulfat + Folic acid | 82,500,000 | 117.857.142,8571 | 57.750.000 | ||
| 924 | PP2500575357 - Sắt sulfat + Folic acid | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | ||
| 925 | PP2500575358 - Sắt sulfat + Folic acid | 76,000,000 | 108.571.428,5714 | 53.200.000 | ||
| 926 | PP2500575359 - Sevofluran | 388,000,000 | 554.285.714,2857 | 271.600.000 | ||
| 927 | PP2500575360 - Silymarin | 12,000,000 | 17.142.857,1429 | 8.400.000 | ||
| 928 | PP2500575361 - Silymarin | 1,974,000,000 | 2.820.000.000 | 1.381.800.000 | ||
| 929 | PP2500575362 - Silymarin | 604,500,000 | 863.571.428,5714 | 423.150.000 | ||
| 930 | PP2500575363 - Silymarin | 861,000,000 | 1.230.000.000 | 602.700.000 | ||
| 931 | PP2500575364 - Simethicon | 197,040,000 | 281.485.714,2857 | 137.928.000 | ||
| 932 | PP2500575365 - Simethicon | 94,387,500 | 134.839.285,7143 | 66.071.250 | ||
| 933 | PP2500575366 - Simethicon | 214,200,000 | 306.000.000 | 149.940.000 | ||
| 934 | PP2500575367 - Simethicon | 139,807,500 | 199.725.000 | 97.865.250 | ||
| 935 | PP2500575368 - Simethicon | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | ||
| 936 | PP2500575369 - Simvastatin | 292,950,000 | 418.500.000 | 205.065.000 | ||
| 937 | PP2500575370 - Simvastatin | 43,890,000 | 62.700.000 | 30.723.000 | ||
| 938 | PP2500575371 - Sitagliptin | 1,608,000,000 | 2.297.142.857,1429 | 1.125.600.000 | ||
| 939 | PP2500575372 - Sitagliptin | 861,900,000 | 1.231.285.714,2857 | 603.330.000 | ||
| 940 | PP2500575373 - Sorbitol | 135,187,500 | 193.125.000 | 94.631.250 | ||
| 941 | PP2500575374 - Spiramycin | 18,200,000 | 26.000.000 | 12.740.000 | ||
| 942 | PP2500575375 - Spiramycin + Metronidazol | 8,000,000 | 11.428.571,4286 | 5.600.000 | ||
| 943 | PP2500575376 - Spironolacton | 117,810,000 | 168.300.000 | 82.467.000 | ||
| 944 | PP2500575377 - Spironolacton + Furosemid | 35,460,000 | 50.657.142,8571 | 24.822.000 | ||
| 945 | PP2500575378 - Spironolacton + Furosemid | 39,984,000 | 57.120.000 | 27.988.800 | ||
| 946 | PP2500575379 - Sucralfat | 499,800,000 | 714.000.000 | 349.860.000 | ||
| 947 | PP2500575380 - Sucralfat | 65,000,000 | 92.857.142,8571 | 45.500.000 | ||
| 948 | PP2500575381 - Sugammadex | 169,350,000 | 241.928.571,4286 | 118.545.000 | ||
| 949 | PP2500575382 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 24,600,000 | 35.142.857,1429 | 17.220.000 | ||
| 950 | PP2500575383 - Sulpirid | 22,050,000 | 31.500.000 | 15.435.000 | ||
| 951 | PP2500575384 - Suxamethonium clorid | 21,600,000 | 30.857.142,8571 | 15.120.000 | ||
| 952 | PP2500575385 - Tacrolimus | 54,000,000 | 77.142.857,1429 | 37.800.000 | ||
| 953 | PP2500575386 - Tacrolimus | 62,900,000 | 89.857.142,8571 | 44.030.000 | ||
| 954 | PP2500575387 - Tafluprost | 11,900,000 | 17.000.000 | 8.330.000 | ||
| 955 | PP2500575388 - Tamsulosin hydroclorid | 149,600,000 | 213.714.285,7143 | 104.720.000 | ||
| 956 | PP2500575389 - Telmisartan | 7,960,000 | 11.371.428,5714 | 5.572.000 | ||
| 957 | PP2500575390 - Telmisartan | 388,530,000 | 555.042.857,1429 | 271.971.000 | ||
| 958 | PP2500575391 - Telmisartan | 38,318,000 | 54.740.000 | 26.822.600 | ||
| 959 | PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 1,216,750,000 | 1.738.214.285,7143 | 851.725.000 | ||
| 960 | PP2500575393 - Tenofovir + Lamivudin | 22,900,000 | 32.714.285,7143 | 16.030.000 | ||
| 961 | PP2500575394 - Tenofovir + Lamivudin | 75,000,000 | 107.142.857,1429 | 52.500.000 | ||
| 962 | PP2500575395 - Tenofovir alafenamide | 88,230,000 | 126.042.857,1429 | 61.761.000 | ||
| 963 | PP2500575396 - Tenofovir alafenamide | 17,000,000 | 24.285.714,2857 | 11.900.000 | ||
| 964 | PP2500575397 - Tenoxicam | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | ||
| 965 | PP2500575398 - Terbutalin sulfat | 6,890,000 | 9.842.857,1429 | 4.823.000 | ||
| 966 | PP2500575399 - Tetracain hydroclorid | 2,702,700 | 3.861.000 | 1.891.890 | ||
| 967 | PP2500575400 - Ticarcilin + acid clavulanic | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | ||
| 968 | PP2500575401 - Ticarcilin + acid clavulanic | 165,000,000 | 235.714.285,7143 | 115.500.000 | ||
| 969 | PP2500575402 - Tigecyclin | 241,500,000 | 345.000.000 | 169.050.000 | ||
| 970 | PP2500575403 - Tinidazol | 57,855,000 | 82.650.000 | 40.498.500 | ||
| 971 | PP2500575404 - Tiropramid hydroclorid | 197,600,000 | 282.285.714,2857 | 138.320.000 | ||
| 972 | PP2500575405 - Tizanidin hydroclorid | 740,251,680 | 1.057.502.400 | 518.176.176 | ||
| 973 | PP2500575406 - Tizanidin hydroclorid | 45,412,500 | 64.875.000 | 31.788.750 | ||
| 974 | PP2500575407 - Tobramycin | 60,102,000 | 85.860.000 | 42.071.400 | ||
| 975 | PP2500575408 - Tobramycin + Dexamethason | 132,440,000 | 189.200.000 | 92.708.000 | ||
| 976 | PP2500575409 - Topiramat | 6,250,000 | 8.928.571,4286 | 4.375.000 | ||
| 977 | PP2500575410 - Tyrothricin | 11,400,000 | 16.285.714,2857 | 7.980.000 | ||
| 978 | PP2500575411 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | 203,040,000 | 290.057.142,8571 | 142.128.000 | ||
| 979 | PP2500575412 - Thiamazol | 152,388,000 | 217.697.142,8571 | 106.671.600 | ||
| 980 | PP2500575413 - Thiamazol | 57,420,000 | 82.028.571,4286 | 40.194.000 | ||
| 981 | PP2500575414 - Thiocolchicosid | 251,874,000 | 359.820.000 | 176.311.800 | ||
| 982 | PP2500575415 - Thiocolchicosid | 362,514,000 | 517.877.142,8571 | 253.759.800 | ||
| 983 | PP2500575416 - Tranexamic acid | 120,400,000 | 172.000.000 | 84.280.000 | ||
| 984 | PP2500575417 - Tranexamic acid | 82,620,000 | 118.028.571,4286 | 57.834.000 | ||
| 985 | PP2500575418 - Tranexamic acid | 157,437,000 | 224.910.000 | 110.205.900 | ||
| 986 | PP2500575419 - Tretinoin + Erythromycin | 135,600,000 | 193.714.285,7143 | 94.920.000 | ||
| 987 | PP2500575420 - Tricalci phosphat | 248,220,000 | 354.600.000 | 173.754.000 | ||
| 988 | PP2500575421 - Trimebutin maleat | 9,657,700 | 13.796.714,2857 | 6.760.390 | ||
| 989 | PP2500575422 - Trimebutin maleat | 50,750,000 | 72.500.000 | 35.525.000 | ||
| 990 | PP2500575423 - Trimebutin maleat | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | ||
| 991 | PP2500575424 - Trimebutin maleat | 188,700,000 | 269.571.428,5714 | 132.090.000 | ||
| 992 | PP2500575425 - Trimetazidin dihydroclorid | 570,780,000 | 815.400.000 | 399.546.000 | ||
| 993 | PP2500575426 - Trimetazidin dihydroclorid | 55,129,000 | 78.755.714,2857 | 38.590.300 | ||
| 994 | PP2500575427 - Trimetazidin dihydroclorid | 648,118,000 | 925.882.857,1429 | 453.682.600 | ||
| 995 | PP2500575428 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | 669,487,500 | 956.410.714,2857 | 468.641.250 | ||
| 996 | PP2500575429 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | 16,875,000 | 24.107.142,8571 | 11.812.500 | ||
| 997 | PP2500575430 - Urea | 97,183,800 | 138.834.000 | 68.028.660 | ||
| 998 | PP2500575431 - Ursodeoxycholic acid | 156,000,000 | 222.857.142,8571 | 109.200.000 | ||
| 999 | PP2500575432 - Ursodeoxycholic acid | 346,500,000 | 495.000.000 | 242.550.000 | ||
| 1000 | PP2500575433 - Ursodeoxycholic acid | 141,450,000 | 202.071.428,5714 | 99.015.000 | ||
| 1001 | PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid | 97,500,000 | 139.285.714,2857 | 68.250.000 | ||
| 1002 | PP2500575435 - Ursodeoxycholic acid | 546,000,000 | 780.000.000 | 382.200.000 | ||
| 1003 | PP2500575436 - Valproat natri | 9,609,600 | 13.728.000 | 6.726.720 | ||
| 1004 | PP2500575437 - Valproat natri + Valproic acid | 10,458,000 | 14.940.000 | 7.320.600 | ||
| 1005 | PP2500575438 - Valsartan | 501,350,000 | 716.214.285,7143 | 350.945.000 | ||
| 1006 | PP2500575439 - Valsartan | 134,000,000 | 191.428.571,4286 | 93.800.000 | ||
| 1007 | PP2500575440 - Valsartan | 82,280,000 | 117.542.857,1429 | 57.596.000 | ||
| 1008 | PP2500575441 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 66,066,000 | 94.380.000 | 46.246.200 | ||
| 1009 | PP2500575442 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 1,008,000,000 | 1.440.000.000 | 705.600.000 | ||
| 1010 | PP2500575443 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 405,000,000 | 578.571.428,5714 | 283.500.000 | ||
| 1011 | PP2500575444 - Valsartan + Hydroclorothiazid | 532,932,000 | 761.331.428,5714 | 373.052.400 | ||
| 1012 | PP2500575445 - Vancomycin | 247,500,000 | 353.571.428,5714 | 173.250.000 | ||
| 1013 | PP2500575446 - Vancomycin | 136,350,000 | 194.785.714,2857 | 95.445.000 | ||
| 1014 | PP2500575447 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | 207,475,000 | 296.392.857,1429 | 145.232.500 | ||
| 1015 | PP2500575448 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | 646,380,000 | 923.400.000 | 452.466.000 | ||
| 1016 | PP2500575449 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | 19,383,000 | 27.690.000 | 13.568.100 | ||
| 1017 | PP2500575450 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 572,400,000 | 817.714.285,7143 | 400.680.000 | ||
| 1018 | PP2500575451 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | 220,400,000 | 314.857.142,8571 | 154.280.000 | ||
| 1019 | PP2500575452 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | 52,617,600 | 75.168.000 | 36.832.320 | ||
| 1020 | PP2500575453 - Vắc xin phòng sốt xuất huyết | 192,067,200 | 274.381.714,2857 | 134.447.040 | ||
| 1021 | PP2500575454 - Vắc xin phòng Tả | 11,307,750 | 16.153.928,5714 | 7.915.425 | ||
| 1022 | PP2500575455 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | 230,050,500 | 328.643.571,4286 | 161.035.350 | ||
| 1023 | PP2500575456 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 218,048,750 | 311.498.214,2857 | 152.634.125 | ||
| 1024 | PP2500575457 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 83,616,400 | 119.452.000 | 58.531.480 | ||
| 1025 | PP2500575458 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | 818,055,000 | 1.168.650.000 | 572.638.500 | ||
| 1026 | PP2500575459 - Vắc xin phòng Uốn ván | 45,533,600 | 65.048.000 | 31.873.520 | ||
| 1027 | PP2500575460 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B | 459,829,800 | 656.899.714,2857 | 321.880.860 | ||
| 1028 | PP2500575461 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 5,607,000 | 8.010.000 | 3.924.900 | ||
| 1029 | PP2500575462 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 120,960,000 | 172.800.000 | 84.672.000 | ||
| 1030 | PP2500575463 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 14,910,000 | 21.300.000 | 10.437.000 | ||
| 1031 | PP2500575464 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | 208,565,400 | 297.950.571,4286 | 145.995.780 | ||
| 1032 | PP2500575465 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | 52,554,600 | 75.078.000 | 36.788.220 | ||
| 1033 | PP2500575466 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | 229,162,500 | 327.375.000 | 160.413.750 | ||
| 1034 | PP2500575467 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | 111,959,000 | 159.941.428,5714 | 78.371.300 | ||
| 1035 | PP2500575468 - Verapamil hydroclorid | 122,400,000 | 174.857.142,8571 | 85.680.000 | ||
| 1036 | PP2500575469 - Verapamil hydroclorid | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | ||
| 1037 | PP2500575470 - Vi rút dại bất hoạt | 28,439,000 | 40.627.142,8571 | 19.907.300 | ||
| 1038 | PP2500575471 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 506,730,000 | 723.900.000 | 354.711.000 | ||
| 1039 | PP2500575472 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 463,700,000 | 662.428.571,4286 | 324.590.000 | ||
| 1040 | PP2500575473 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 378,651,000 | 540.930.000 | 265.055.700 | ||
| 1041 | PP2500575474 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 610,470,000 | 872.100.000 | 427.329.000 | ||
| 1042 | PP2500575475 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 516,600,000 | 738.000.000 | 361.620.000 | ||
| 1043 | PP2500575476 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 445,152,000 | 635.931.428,5714 | 311.606.400 | ||
| 1044 | PP2500575477 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 343,138,000 | 490.197.142,8571 | 240.196.600 | ||
| 1045 | PP2500575478 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | 568,780,000 | 812.542.857,1429 | 398.146.000 | ||
| 1046 | PP2500575479 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bi≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 | 32,588,400 | 46.554.857,1429 | 22.811.880 | ||
| 1047 | PP2500575480 - Vitamin A | 47,710,000 | 68.157.142,8571 | 33.397.000 | ||
| 1048 | PP2500575481 - Vitamin A + D | 65,520,000 | 93.600.000 | 45.864.000 | ||
| 1049 | PP2500575482 - Vitamin B1 | 1,950,000 | 2.785.714,2857 | 1.365.000 | ||
| 1050 | PP2500575483 - Vitamin B1 | 720,000 | 1.028.571,4286 | 504.000 | ||
| 1051 | PP2500575484 - Vitamin B1 | 598,000 | 854.285,7143 | 418.600 | ||
| 1052 | PP2500575485 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 169,400,000 | 242.000.000 | 118.580.000 | ||
| 1053 | PP2500575486 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | ||
| 1054 | PP2500575487 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 75,000,000 | 107.142.857,1429 | 52.500.000 | ||
| 1055 | PP2500575488 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 316,250,000 | 451.785.714,2857 | 221.375.000 | ||
| 1056 | PP2500575489 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 213,313,000 | 304.732.857,1429 | 149.319.100 | ||
| 1057 | PP2500575490 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 352,000,000 | 502.857.142,8571 | 246.400.000 | ||
| 1058 | PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 570,000,000 | 814.285.714,2857 | 399.000.000 | ||
| 1059 | PP2500575492 - Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat; Magnesi carbonat | 16,000,000 | 22.857.142,8571 | 11.200.000 | ||
| 1060 | PP2500575493 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 161,000,000 | 230.000.000 | 112.700.000 | ||
| 1061 | PP2500575494 - Vitamin B6 | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | ||
| 1062 | PP2500575495 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 125,559,000 | 179.370.000 | 87.891.300 | ||
| 1063 | PP2500575496 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 483,680,400 | 690.972.000 | 338.576.280 | ||
| 1064 | PP2500575497 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | 189,420,000 | 270.600.000 | 132.594.000 | ||
| 1065 | PP2500575498 - Vitamin C | 124,000,000 | 177.142.857,1429 | 86.800.000 | ||
| 1066 | PP2500575499 - Vitamin C | 43,870,000 | 62.671.428,5714 | 30.709.000 | ||
| 1067 | PP2500575500 - Vitamin C | 19,110,000 | 27.300.000 | 13.377.000 | ||
| 1068 | PP2500575501 - Vitamin C | 69,700,000 | 99.571.428,5714 | 48.790.000 | ||
| 1069 | PP2500575502 - Vitamin C | 44,800,000 | 64.000.000 | 31.360.000 | ||
| 1070 | PP2500575503 - Vitamin C | 141,600,000 | 202.285.714,2857 | 99.120.000 | ||
| 1071 | PP2500575504 - Vitamin E | 208,080,000 | 297.257.142,8571 | 145.656.000 | ||
| 1072 | PP2500575505 - Vitamin PP | 20,900,000 | 29.857.142,8571 | 14.630.000 | ||
| 1073 | PP2500575506 - Vitamin PP | 1,425,000 | 2.035.714,2857 | 997.500 | ||
| 1074 | PP2500575507 - Zopiclon | 2,400,000 | 3.428.571,4286 | 1.680.000 |
| Mã phần lô | PP2500574434 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.185.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574435 |
| Giá từng phần lô | 418,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574436 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574437 |
| Giá từng phần lô | 116,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574438 |
| Giá từng phần lô | 690,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574439 |
| Giá từng phần lô | 210,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.057.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574440 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574441 |
| Giá từng phần lô | 3,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.921.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.411.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574442 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.671.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.759.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574443 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574444 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574445 |
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.685.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574446 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574447 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574448 |
| Giá từng phần lô | 103,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574449 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.171.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
| Mã phần lô | PP2500574450 |
| Giá từng phần lô | 56,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.742.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500574451 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500574452 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500574453 |
| Giá từng phần lô | 22,363,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.947.914,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.654.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500574454 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500574455 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500574456 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500574457 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500574458 |
| Giá từng phần lô | 447,593,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.315.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500574459 |
| Giá từng phần lô | 372,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500574460 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500574461 |
| Giá từng phần lô | 82,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.785.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500574462 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500574463 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500574464 |
| Giá từng phần lô | 48,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500574465 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500574466 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500574467 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500574468 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500574469 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Tiaprofenic |
|
| Mã phần lô | PP2500574470 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid Tiaprofenic |
|
| Mã phần lô | PP2500574471 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic |
|
| Mã phần lô | PP2500574472 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid thioctic / Meglumin thioctat |
|
| Mã phần lô | PP2500574473 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500574474 |
| Giá từng phần lô | 81,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.342.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500574475 |
| Giá từng phần lô | 30,600,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.714.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500574476 |
| Giá từng phần lô | 144,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500574477 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500574478 |
| Giá từng phần lô | 888,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 621.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500574479 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500574480 |
| Giá từng phần lô | 501,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.942.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574481 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500574482 |
| Giá từng phần lô | 317,332,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.332.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.132.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500574483 |
| Giá từng phần lô | 592,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.522.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.796.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574484 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alfuzosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574485 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2500574486 |
| Giá từng phần lô | 3,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.978.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.439.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500574487 |
| Giá từng phần lô | 189,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.171.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500574488 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500574489 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2500574490 |
| Giá từng phần lô | 184,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.014.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500574491 |
| Giá từng phần lô | 268,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.197.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.256.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500574492 |
| Giá từng phần lô | 304,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574493 |
| Giá từng phần lô | 78,189,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.699.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.732.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574494 |
| Giá từng phần lô | 42,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.392.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.082.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin (citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500574495 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Alverin (citrat) + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500574496 |
| Giá từng phần lô | 346,657,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.660.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574497 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574498 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574499 |
| Giá từng phần lô | 149,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.107.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574500 |
| Giá từng phần lô | 55,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574501 |
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500574502 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574503 |
| Giá từng phần lô | 27,044,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.634.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.930.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574504 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574505 |
| Giá từng phần lô | 65,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.074.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.096.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574506 |
| Giá từng phần lô | 94,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.717.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.011.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574507 |
| Giá từng phần lô | 217,818,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.168.642,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.472.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574508 |
| Giá từng phần lô | 360,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574509 |
| Giá từng phần lô | 502,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500574510 |
| Giá từng phần lô | 24,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.621.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500574511 |
| Giá từng phần lô | 29,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.745.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.945.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500574512 |
| Giá từng phần lô | 515,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.878.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.070.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574513 |
| Giá từng phần lô | 331,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574514 |
| Giá từng phần lô | 782,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.074.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574515 |
| Giá từng phần lô | 398,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.077.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.847.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574516 |
| Giá từng phần lô | 626,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574517 |
| Giá từng phần lô | 1,311,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.874.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.279.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574518 |
| Giá từng phần lô | 1,774,881,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.545.314,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.417.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574519 |
| Giá từng phần lô | 827,489,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.128.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.242.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574520 |
| Giá từng phần lô | 1,402,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.003.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.489.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574521 |
| Giá từng phần lô | 298,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574522 |
| Giá từng phần lô | 737,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574523 |
| Giá từng phần lô | 607,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574524 |
| Giá từng phần lô | 253,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.448.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574525 |
| Giá từng phần lô | 253,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.448.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500574526 |
| Giá từng phần lô | 120,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500574527 |
| Giá từng phần lô | 56,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.845.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.614.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500574528 |
| Giá từng phần lô | 190,881,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.617.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500574529 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.214.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500574530 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574531 |
| Giá từng phần lô | 223,557,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.367.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.490.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574532 |
| Giá từng phần lô | 799,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.141.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574533 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574534 |
| Giá từng phần lô | 61,593,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.115.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574535 |
| Giá từng phần lô | 44,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.008.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.364.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574536 |
| Giá từng phần lô | 80,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574537 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574538 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574539 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574540 |
| Giá từng phần lô | 406,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.484.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574541 |
| Giá từng phần lô | 1,147,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.639.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.428.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574542 |
| Giá từng phần lô | 769,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574543 |
| Giá từng phần lô | 410,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.761.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.513.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500574544 |
| Giá từng phần lô | 109,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.964.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574545 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574546 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574547 |
| Giá từng phần lô | 111,130,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.757.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.791.077 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574548 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Arginin Hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2500574549 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Arginine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574550 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500574551 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574552 |
| Giá từng phần lô | 220,409,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.286.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574553 |
| Giá từng phần lô | 52,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.068.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574554 |
| Giá từng phần lô | 145,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574555 |
| Giá từng phần lô | 824,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500574556 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2500574557 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574558 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574559 |
| Giá từng phần lô | 181,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.360.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574560 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.085.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus claussii |
|
| Mã phần lô | PP2500574561 |
| Giá từng phần lô | 184,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus claussii |
|
| Mã phần lô | PP2500574562 |
| Giá từng phần lô | 218,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.262.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus claussii |
|
| Mã phần lô | PP2500574563 |
| Giá từng phần lô | 12,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.398.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.015.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500574564 |
| Giá từng phần lô | 884,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.263.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500574565 |
| Giá từng phần lô | 333,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500574566 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574567 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574568 |
| Giá từng phần lô | 12,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.607.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574569 |
| Giá từng phần lô | 85,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.942.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574570 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574571 |
| Giá từng phần lô | 37,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.114.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Beclometason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500574572 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Benfotiamine |
|
| Mã phần lô | PP2500574573 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574574 |
| Giá từng phần lô | 451,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.241.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574575 |
| Giá từng phần lô | 121,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.257.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574576 |
| Giá từng phần lô | 567,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500574577 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500574578 |
| Giá từng phần lô | 62,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.485.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500574579 |
| Giá từng phần lô | 9,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.847.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574580 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574581 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574582 |
| Giá từng phần lô | 269,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.457.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2500574583 |
| Giá từng phần lô | 979,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.398.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 685.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2500574584 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500574585 |
| Giá từng phần lô | 180,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.307.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.080.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500574586 |
| Giá từng phần lô | 129,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.307.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.310.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bismuth subsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2500574587 |
| Giá từng phần lô | 922,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500574588 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500574589 |
| Giá từng phần lô | 414,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574590 |
| Giá từng phần lô | 278,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.194.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.625.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574591 |
| Giá từng phần lô | 267,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574592 |
| Giá từng phần lô | 277,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.214.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574593 |
| Giá từng phần lô | 177,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Brimonidin tartrat + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500574594 |
| Giá từng phần lô | 139,471,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.244.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.629.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Brinzolamid + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500574595 |
| Giá từng phần lô | 217,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574596 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574597 |
| Giá từng phần lô | 7,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.221.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.008.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574598 |
| Giá từng phần lô | 29,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.528.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574599 |
| Giá từng phần lô | 35,884,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.119.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574600 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574601 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500574602 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574603 |
| Giá từng phần lô | 189,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.051.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.815.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci ascorbat + Lysin Ascorbat |
|
| Mã phần lô | PP2500574604 |
| Giá từng phần lô | 21,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.557.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500574605 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500574606 |
| Giá từng phần lô | 217,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500574607 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci Carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500574608 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500574609 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500574610 |
| Giá từng phần lô | 507,832,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.482.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500574611 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500574612 |
| Giá từng phần lô | 376,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574613 |
| Giá từng phần lô | 288,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574614 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574615 |
| Giá từng phần lô | 246,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.607.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574616 |
| Giá từng phần lô | 464,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574617 |
| Giá từng phần lô | 719,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 503.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500574618 |
| Giá từng phần lô | 97,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.325.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574619 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574620 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574621 |
| Giá từng phần lô | 981,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.402.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 687.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calci lactat pentahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574622 |
| Giá từng phần lô | 687,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500574623 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500574624 |
| Giá từng phần lô | 135,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.998.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500574625 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500574626 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500574627 |
| Giá từng phần lô | 68,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.392.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574628 |
| Giá từng phần lô | 302,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.828.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574629 |
| Giá từng phần lô | 817,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574630 |
| Giá từng phần lô | 124,033,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.823.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574631 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574632 |
| Giá từng phần lô | 198,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.022.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.171.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574633 |
| Giá từng phần lô | 68,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.371.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574634 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574635 |
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.685.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2500574636 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.942.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan + hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2500574637 |
| Giá từng phần lô | 759,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Candesartan+ Hydroclorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2500574638 |
| Giá từng phần lô | 166,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.894.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500574639 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2500574640 |
| Giá từng phần lô | 303,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2500574641 |
| Giá từng phần lô | 597,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.097.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.017.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Captopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574642 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.228.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500574643 |
| Giá từng phần lô | 2,412,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.446.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.688.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500574644 |
| Giá từng phần lô | 179,116,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.880.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.381.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500574645 |
| Giá từng phần lô | 318,772,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.389.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.140.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500574646 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500574647 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500574648 |
| Giá từng phần lô | 144,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500574649 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500574650 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2500574651 |
| Giá từng phần lô | 66,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500574652 |
| Giá từng phần lô | 43,226,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.258.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500574653 |
| Giá từng phần lô | 75,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.385.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500574654 |
| Giá từng phần lô | 210,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.771.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500574655 |
| Giá từng phần lô | 93,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.356.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500574656 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.213.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500574657 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500574658 |
| Giá từng phần lô | 18,802,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.860.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.161.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500574659 |
| Giá từng phần lô | 83,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.885.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.254.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500574660 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500574661 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500574662 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500574663 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500574664 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500574665 |
| Giá từng phần lô | 35,365,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.522.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.755.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500574666 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500574667 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500574668 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500574669 |
| Giá từng phần lô | 274,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500574670 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500574671 |
| Giá từng phần lô | 203,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500574672 |
| Giá từng phần lô | 226,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.107.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500574673 |
| Giá từng phần lô | 294,520,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.743.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.164.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500574674 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.885.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574675 |
| Giá từng phần lô | 514,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574676 |
| Giá từng phần lô | 360,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.178.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574677 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500574678 |
| Giá từng phần lô | 145,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.841.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574679 |
| Giá từng phần lô | 75,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.818.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.831.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500574680 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2500574681 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500574682 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500574683 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574684 |
| Giá từng phần lô | 144,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.900.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574685 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574686 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574687 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574688 |
| Giá từng phần lô | 76,708,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.696.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574689 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574690 |
| Giá từng phần lô | 119,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.407.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.989.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574691 |
| Giá từng phần lô | 100,823,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.033.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.576.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574692 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500574693 |
| Giá từng phần lô | 78,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.801.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500574694 |
| Giá từng phần lô | 148,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.039.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500574695 |
| Giá từng phần lô | 125,779,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.045.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500574696 |
| Giá từng phần lô | 107,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.469.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500574697 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500574698 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574699 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574700 |
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500574701 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500574702 |
| Giá từng phần lô | 92,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.728.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500574703 |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500574704 |
| Giá từng phần lô | 34,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500574705 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574706 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574707 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500574708 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500574709 |
| Giá từng phần lô | 164,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.585.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500574710 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500574711 |
| Giá từng phần lô | 63,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.257.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citrullin malat |
|
| Mã phần lô | PP2500574712 |
| Giá từng phần lô | 253,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574713 |
| Giá từng phần lô | 159,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.381.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.906.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500574714 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.742.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500574715 |
| Giá từng phần lô | 927,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.462.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.476.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500574716 |
| Giá từng phần lô | 2,328,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.326.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.629.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574717 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500574718 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500574719 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500574720 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2500574721 |
| Giá từng phần lô | 336,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.414.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500574722 |
| Giá từng phần lô | 185,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574723 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574724 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574725 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574726 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574727 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574728 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500574729 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500574730 |
| Giá từng phần lô | 1,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.195.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2500574731 |
| Giá từng phần lô | 80,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.403.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2500574732 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.828.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
|
| Mã phần lô | PP2500574733 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500574734 |
| Giá từng phần lô | 2,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.264.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.089.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cholin alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500574735 |
| Giá từng phần lô | 304,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cholin alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500574736 |
| Giá từng phần lô | 176,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.764.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.364.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574737 |
| Giá từng phần lô | 107,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574738 |
| Giá từng phần lô | 107,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500574739 |
| Giá từng phần lô | 527,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Deflazacort |
|
| Mã phần lô | PP2500574740 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574741 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500574742 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Desmopressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500574743 |
| Giá từng phần lô | 160,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.543.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500574744 |
| Giá từng phần lô | 185,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500574745 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexchlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500574746 |
| Giá từng phần lô | 62,563,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.794.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574747 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2500574748 |
| Giá từng phần lô | 8,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.801.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2500574749 |
| Giá từng phần lô | 107,067,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.952.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.946.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500574750 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500574751 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.704.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500574752 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500574753 |
| Giá từng phần lô | 191,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500574754 |
| Giá từng phần lô | 12,977,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.539.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.084.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500574755 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500574756 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500574757 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500574758 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.082.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500574759 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500574760 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500574761 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dihydro ergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2500574762 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574763 |
| Giá từng phần lô | 35,259,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.681.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574764 |
| Giá từng phần lô | 159,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diltiazem hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574765 |
| Giá từng phần lô | 48,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.678.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500574766 |
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500574767 |
| Giá từng phần lô | 210,223,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.318.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.156.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500574768 |
| Giá từng phần lô | 866,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.238.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500574769 |
| Giá từng phần lô | 1,665,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.379.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500574770 |
| Giá từng phần lô | 817,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500574771 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500574772 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574773 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Docusate natri |
|
| Mã phần lô | PP2500574774 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500574775 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500574776 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500574777 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500574778 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.914.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2500574779 |
| Giá từng phần lô | 377,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2500574780 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.377.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574781 |
| Giá từng phần lô | 14,484,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.692.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.139.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574782 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.292.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574783 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574784 |
| Giá từng phần lô | 40,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574785 |
| Giá từng phần lô | 60,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.222.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.249.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500574786 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574787 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574788 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500574789 |
| Giá từng phần lô | 287,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500574790 |
| Giá từng phần lô | 100,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.035.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500574791 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500574792 |
| Giá từng phần lô | 692,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500574793 |
| Giá từng phần lô | 344,929,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.755.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.450.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500574794 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500574795 |
| Giá từng phần lô | 606,793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.755.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500574796 |
| Giá từng phần lô | 533,313,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.876.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.319.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Empagliflozin + Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500574797 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574798 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574799 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574800 |
| Giá từng phần lô | 81,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574801 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574802 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574803 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574804 |
| Giá từng phần lô | 151,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500574805 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500574806 |
| Giá từng phần lô | 170,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.945.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.533.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500574807 |
| Giá từng phần lô | 34,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.871.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574808 |
| Giá từng phần lô | 132,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.492.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Epinephrin (Adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500574809 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574810 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574811 |
| Giá từng phần lô | 130,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500574812 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574813 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574814 |
| Giá từng phần lô | 22,663,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.864.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500574815 |
| Giá từng phần lô | 3,784,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.405.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.648.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500574816 |
| Giá từng phần lô | 7,562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.803.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.293.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500574817 |
| Giá từng phần lô | 1,730,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.472.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.211.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500574818 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574819 |
| Giá từng phần lô | 143,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574820 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574821 |
| Giá từng phần lô | 102,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574822 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2500574823 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574824 |
| Giá từng phần lô | 34,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.657.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500574825 |
| Giá từng phần lô | 379,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500574826 |
| Giá từng phần lô | 1,016,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.451.464.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 711.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500574827 |
| Giá từng phần lô | 603,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500574828 |
| Giá từng phần lô | 349,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.902.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500574829 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500574830 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500574831 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500574832 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimib + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574833 |
| Giá từng phần lô | 168,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimib + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574834 |
| Giá từng phần lô | 407,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500574835 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574836 |
| Giá từng phần lô | 74,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.878.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.880.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ezetimibe + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574837 |
| Giá từng phần lô | 495,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574838 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574839 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500574840 |
| Giá từng phần lô | 362,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500574841 |
| Giá từng phần lô | 244,797,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.710.785,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.358.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500574842 |
| Giá từng phần lô | 295,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.152.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500574843 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.214.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500574844 |
| Giá từng phần lô | 18,254,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.777.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574845 |
| Giá từng phần lô | 98,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.735.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.960.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574846 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574847 |
| Giá từng phần lô | 103,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.217.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.626.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574848 |
| Giá từng phần lô | 11,521,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.458.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574849 |
| Giá từng phần lô | 69,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.514.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574850 |
| Giá từng phần lô | 62,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.755.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.980.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574851 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Finasteride |
|
| Mã phần lô | PP2500574852 |
| Giá từng phần lô | 16,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.557.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flavoxat hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574853 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574854 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500574855 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.214.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500574856 |
| Giá từng phần lô | 105,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.892.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500574857 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500574858 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500574859 |
| Giá từng phần lô | 67,544,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.492.128,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.281.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500574860 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500574861 |
| Giá từng phần lô | 212,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.177.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.046.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500574862 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574863 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574864 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574865 |
| Giá từng phần lô | 12,154,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.363.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.508.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574866 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500574867 |
| Giá từng phần lô | 35,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.178.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500574868 |
| Giá từng phần lô | 19,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.035.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500574869 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574870 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574871 |
| Giá từng phần lô | 14,751,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.072.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574872 |
| Giá từng phần lô | 169,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.635.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574873 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.685.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500574874 |
| Giá từng phần lô | 92,273,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.819.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.591.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500574875 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500574876 |
| Giá từng phần lô | 218,261,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.782.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500574877 |
| Giá từng phần lô | 426,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.628.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500574878 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 789.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500574879 |
| Giá từng phần lô | 346,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574880 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500574881 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500574882 |
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.828.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500574883 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500574884 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500574885 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500574886 |
| Giá từng phần lô | 44,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.607.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.167.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500574887 |
| Giá từng phần lô | 468,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.942.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
|
| Mã phần lô | PP2500574888 |
| Giá từng phần lô | 13,940,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.915.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.758.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574889 |
| Giá từng phần lô | 267,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574890 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574891 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574892 |
| Giá từng phần lô | 570,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.314.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574893 |
| Giá từng phần lô | 1,204,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.720.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574894 |
| Giá từng phần lô | 55,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.690.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574895 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574896 |
| Giá từng phần lô | 604,443,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.110.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574897 |
| Giá từng phần lô | 36,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.239.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574898 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574899 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574900 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574901 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574902 |
| Giá từng phần lô | 263,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574903 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574904 |
| Giá từng phần lô | 8,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.843.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574905 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500574906 |
| Giá từng phần lô | 193,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500574907 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500574908 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500574909 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Guaiazulen + Dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500574910 |
| Giá từng phần lô | 138,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giải độc tố uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500574911 |
| Giá từng phần lô | 35,925,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.321.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.147.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500574912 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500574913 |
| Giá từng phần lô | 534,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.598.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.163.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500574914 |
| Giá từng phần lô | 126,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500574915 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500574916 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500574917 |
| Giá từng phần lô | 287,180,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.257.828,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.026.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500574918 |
| Giá từng phần lô | 71,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.965.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxy cloroquin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574919 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500574920 |
| Giá từng phần lô | 26,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2500574921 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574922 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574923 |
| Giá từng phần lô | 225,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574924 |
| Giá từng phần lô | 62,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574925 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imidapril hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574926 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574927 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500574928 |
| Giá từng phần lô | 2,172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.103.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.520.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500574929 |
| Giá từng phần lô | 187,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500574930 |
| Giá từng phần lô | 121,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.828.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500574931 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2500574932 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500574933 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500574934 |
| Giá từng phần lô | 2,571,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.673.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2500574935 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500574936 |
| Giá từng phần lô | 1,511,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.158.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500574937 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 834.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin người trộn (80/20) |
|
| Mã phần lô | PP2500574938 |
| Giá từng phần lô | 577,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500574939 |
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 621.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500574940 |
| Giá từng phần lô | 1,485,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.122.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500574941 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500574942 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500574943 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin trộn (50/50) |
|
| Mã phần lô | PP2500574944 |
| Giá từng phần lô | 1,353,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.933.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 947.385.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500574945 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500574946 |
| Giá từng phần lô | 380,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500574947 |
| Giá từng phần lô | 2,847,213,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.067.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.993.049.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin trộn (75/25) |
|
| Mã phần lô | PP2500574948 |
| Giá từng phần lô | 3,383,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.833.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.368.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2500574949 |
| Giá từng phần lô | 198,873,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.104.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.211.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2500574950 |
| Giá từng phần lô | 104,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.818.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.920.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574951 |
| Giá từng phần lô | 435,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.121.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.839.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574952 |
| Giá từng phần lô | 557,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574953 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574954 |
| Giá từng phần lô | 391,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.821.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574955 |
| Giá từng phần lô | 276,842,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.488.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.789.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574956 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500574957 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574958 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574959 |
| Giá từng phần lô | 236,224,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.357.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574960 |
| Giá từng phần lô | 268,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.892.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.617.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574961 |
| Giá từng phần lô | 563,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.511.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500574962 |
| Giá từng phần lô | 432,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.614.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574963 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574964 |
| Giá từng phần lô | 222,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574965 |
| Giá từng phần lô | 313,253,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.504.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.277.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574966 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574967 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574968 |
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.588.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574969 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574970 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500574971 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574972 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574973 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500574974 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2500574975 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574976 |
| Giá từng phần lô | 130,958,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.670.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574977 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574978 |
| Giá từng phần lô | 90,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574979 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574980 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500574981 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574982 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500574983 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574984 |
| Giá từng phần lô | 6,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.337.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.575.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500574985 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574986 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574987 |
| Giá từng phần lô | 149,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.649.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574988 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574989 |
| Giá từng phần lô | 193,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.907.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.194.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500574990 |
| Giá từng phần lô | 1,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.597.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.272.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2500574991 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500574992 |
| Giá từng phần lô | 127,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.434.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574993 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574994 |
| Giá từng phần lô | 151,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574995 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500574996 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500574997 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.270.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500574998 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2500574999 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2500575000 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575001 |
| Giá từng phần lô | 112,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575002 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500575003 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500575004 |
| Giá từng phần lô | 25,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.307.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.790.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500575005 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.514.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500575006 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575007 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575008 |
| Giá từng phần lô | 37,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.033.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575009 |
| Giá từng phần lô | 35,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.308.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.651.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575010 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575011 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575012 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500575013 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500575014 |
| Giá từng phần lô | 31,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.014.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.057.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500575015 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500575016 |
| Giá từng phần lô | 5,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.871.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500575017 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500575018 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500575019 |
| Giá từng phần lô | 309,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500575020 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500575021 |
| Giá từng phần lô | 272,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500575022 |
| Giá từng phần lô | 194,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.474.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500575023 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500575024 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500575025 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500575026 |
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
L-Ornithin-L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500575027 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575028 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575029 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575030 |
| Giá từng phần lô | 356,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575031 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Losartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500575032 |
| Giá từng phần lô | 206,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575033 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575034 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575035 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2500575036 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500575037 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500575038 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2500575039 |
| Giá từng phần lô | 56,309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.441.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.416.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575040 |
| Giá từng phần lô | 341,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.164.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.200.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575041 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500575042 |
| Giá từng phần lô | 154,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500575043 |
| Giá từng phần lô | 7,563,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.804.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.294.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500575044 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500575045 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500575046 |
| Giá từng phần lô | 481,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.835.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500575047 |
| Giá từng phần lô | 391,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500575048 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575049 |
| Giá từng phần lô | 918,859,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.201.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575050 |
| Giá từng phần lô | 696,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 995.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575051 |
| Giá từng phần lô | 293,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.682.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575052 |
| Giá từng phần lô | 802,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.146.321.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575053 |
| Giá từng phần lô | 290,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.521.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575054 |
| Giá từng phần lô | 399,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575055 |
| Giá từng phần lô | 1,221,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.745.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575056 |
| Giá từng phần lô | 325,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.828.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575057 |
| Giá từng phần lô | 599,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.057.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575058 |
| Giá từng phần lô | 194,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575059 |
| Giá từng phần lô | 825,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.042.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575060 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575061 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575062 |
| Giá từng phần lô | 351,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575063 |
| Giá từng phần lô | 522,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575064 |
| Giá từng phần lô | 256,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.878.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.770.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575065 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone |
|
| Mã phần lô | PP2500575066 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575067 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.457.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500575068 |
| Giá từng phần lô | 728,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500575069 |
| Giá từng phần lô | 532,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500575070 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500575071 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575072 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575073 |
| Giá từng phần lô | 258,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.971.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500575074 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500575075 |
| Giá từng phần lô | 23,929,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.750.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500575076 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2500575077 |
| Giá từng phần lô | 258,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.977.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.288.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500575078 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500575079 |
| Giá từng phần lô | 164,356,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.049.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575080 |
| Giá từng phần lô | 276,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.842.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575081 |
| Giá từng phần lô | 442,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575082 |
| Giá từng phần lô | 1,538,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.197.371.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2500575083 |
| Giá từng phần lô | 237,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.168.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2500575084 |
| Giá từng phần lô | 332,913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.039.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500575085 |
| Giá từng phần lô | 358,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.828.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500575086 |
| Giá từng phần lô | 412,584,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.407.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.809.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500575087 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500575088 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500575089 |
| Giá từng phần lô | 1,181,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500575090 |
| Giá từng phần lô | 165,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.531.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.900.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500575091 |
| Giá từng phần lô | 26,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.164.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.700.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500575092 |
| Giá từng phần lô | 15,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.357.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500575093 |
| Giá từng phần lô | 294,063,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.844.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500575094 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500575095 |
| Giá từng phần lô | 348,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.021.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.030.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500575096 |
| Giá từng phần lô | 1,114,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.592.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.187.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500575097 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.092.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol + Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500575098 |
| Giá từng phần lô | 640,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500575099 |
| Giá từng phần lô | 841,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.202.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500575100 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500575101 |
| Giá từng phần lô | 85,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.770.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575102 |
| Giá từng phần lô | 311,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.651.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.879.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500575103 |
| Giá từng phần lô | 337,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.782.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.563.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500575104 |
| Giá từng phần lô | 11,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500575105 |
| Giá từng phần lô | 208,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.528.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2500575106 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2500575107 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500575108 |
| Giá từng phần lô | 166,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500575109 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500575110 |
| Giá từng phần lô | 365,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500575111 |
| Giá từng phần lô | 734,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.049.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500575112 |
| Giá từng phần lô | 7,164,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.235.642,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.015.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500575113 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500575114 |
| Giá từng phần lô | 16,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.720.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575115 |
| Giá từng phần lô | 15,299,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.856.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.709.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575116 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575117 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575118 |
| Giá từng phần lô | 4,345,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.207.160.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.041.508.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575119 |
| Giá từng phần lô | 504,594,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.848.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.215.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2500575120 |
| Giá từng phần lô | 106,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.192.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.574.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2500575121 |
| Giá từng phần lô | 929,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575122 |
| Giá từng phần lô | 21,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.228.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575123 |
| Giá từng phần lô | 240,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.407.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575124 |
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.874.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.738.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575125 |
| Giá từng phần lô | 243,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575126 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575127 |
| Giá từng phần lô | 317,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.114.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575128 |
| Giá từng phần lô | 114,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.141.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.429.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500575129 |
| Giá từng phần lô | 284,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.937.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.399.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575130 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500575131 |
| Giá từng phần lô | 156,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.757.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500575132 |
| Giá từng phần lô | 118,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.260.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Naproxen + Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575133 |
| Giá từng phần lô | 25,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.228.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2500575134 |
| Giá từng phần lô | 602,558,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.798.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.791.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500575135 |
| Giá từng phần lô | 323,111,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.587.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.177.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575136 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575137 |
| Giá từng phần lô | 78,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.036.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575138 |
| Giá từng phần lô | 18,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.681.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575139 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575140 |
| Giá từng phần lô | 43,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.105.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575141 |
| Giá từng phần lô | 213,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575142 |
| Giá từng phần lô | 589,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575143 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575144 |
| Giá từng phần lô | 106,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.742.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575145 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575146 |
| Giá từng phần lô | 138,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.836.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575147 |
| Giá từng phần lô | 92,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575148 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575149 |
| Giá từng phần lô | 1,715,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.450.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575150 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575151 |
| Giá từng phần lô | 31,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.514.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid (Không chất bảo quản) |
|
| Mã phần lô | PP2500575152 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.085.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2500575153 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500575154 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500575155 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500575156 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500575157 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500575158 |
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500575159 |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.148.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500575160 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500575161 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500575162 |
| Giá từng phần lô | 23,293,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.305.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575163 |
| Giá từng phần lô | 140,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.314.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575164 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.222.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575165 |
| Giá từng phần lô | 228,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500575166 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500575167 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575168 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575169 |
| Giá từng phần lô | 28,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.256.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2500575170 |
| Giá từng phần lô | 38,249,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.642.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.774.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575171 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575172 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500575173 |
| Giá từng phần lô | 207,417,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.191.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575174 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575175 |
| Giá từng phần lô | 345,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.664.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575176 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575177 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500575178 |
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.257.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500575179 |
| Giá từng phần lô | 48,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.042.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.831.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500575180 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.514.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500575181 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500575182 |
| Giá từng phần lô | 4,781,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.347.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575183 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2500575184 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) |
|
| Mã phần lô | PP2500575185 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500575186 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575187 |
| Giá từng phần lô | 37,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.235.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.085.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500575188 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500575189 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Olopatadin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500575190 |
| Giá từng phần lô | 163,873,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.105.357,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.711.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575191 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575192 |
| Giá từng phần lô | 94,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.522.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.915.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575193 |
| Giá từng phần lô | 523,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575194 |
| Giá từng phần lô | 800,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.143.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Otilonium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500575195 |
| Giá từng phần lô | 538,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.907.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.254.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500575196 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.767.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500575197 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500575198 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500575199 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500575200 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pancreatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575201 |
| Giá từng phần lô | 75,366,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.666.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.756.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575202 |
| Giá từng phần lô | 440,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575203 |
| Giá từng phần lô | 300,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575204 |
| Giá từng phần lô | 189,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500575205 |
| Giá từng phần lô | 337,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.508.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500575206 |
| Giá từng phần lô | 4,357,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.225.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.050.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500575207 |
| Giá từng phần lô | 1,891,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.702.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500575208 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500575209 |
| Giá từng phần lô | 2,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.045.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.982.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500575210 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.828.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500575211 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500575212 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500575213 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500575214 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500575215 |
| Giá từng phần lô | 92,354,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.934.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.647.954 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500575216 |
| Giá từng phần lô | 1,527,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500575217 |
| Giá từng phần lô | 165,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500575218 |
| Giá từng phần lô | 491,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500575219 |
| Giá từng phần lô | 244,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2500575220 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575221 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500575222 |
| Giá từng phần lô | 95,378,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.254.971,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.764.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2500575223 |
| Giá từng phần lô | 715,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.838.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575224 |
| Giá từng phần lô | 779,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.113.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.629.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575225 |
| Giá từng phần lô | 516,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.532.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.391.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575226 |
| Giá từng phần lô | 506,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575227 |
| Giá từng phần lô | 737,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.054.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.577.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575228 |
| Giá từng phần lô | 757,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.082.478.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.414.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575229 |
| Giá từng phần lô | 1,634,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.334.388.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.143.850.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575230 |
| Giá từng phần lô | 765,909,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.136.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575231 |
| Giá từng phần lô | 589,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575232 |
| Giá từng phần lô | 1,243,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.775.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575233 |
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500575234 |
| Giá từng phần lô | 454,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500575235 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500575236 |
| Giá từng phần lô | 407,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575237 |
| Giá từng phần lô | 445,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575238 |
| Giá từng phần lô | 445,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575239 |
| Giá từng phần lô | 513,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.457.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575240 |
| Giá từng phần lô | 851,421,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.316.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.995.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575241 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 794.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500575242 |
| Giá từng phần lô | 272,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.365.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.789.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500575243 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575244 |
| Giá từng phần lô | 512,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.771.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575245 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575246 |
| Giá từng phần lô | 966,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500575247 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500575248 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575249 |
| Giá từng phần lô | 49,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.425.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.998.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500575250 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500575251 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500575252 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500575253 |
| Giá từng phần lô | 150,406,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.866.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.284.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575254 |
| Giá từng phần lô | 147,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575255 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575256 |
| Giá từng phần lô | 54,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.264.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575257 |
| Giá từng phần lô | 240,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575258 |
| Giá từng phần lô | 77,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.742.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575259 |
| Giá từng phần lô | 252,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575260 |
| Giá từng phần lô | 131,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.786.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575261 |
| Giá từng phần lô | 567,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500575262 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pitavastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575263 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500575264 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500575265 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500575266 |
| Giá từng phần lô | 12,092,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.275.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.464.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500575267 |
| Giá từng phần lô | 172,398,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.283.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.678.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500575268 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500575269 |
| Giá từng phần lô | 239,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.514.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500575270 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575271 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575272 |
| Giá từng phần lô | 378,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575273 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500575274 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednisolon acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500575275 |
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.671.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prednison |
|
| Mã phần lô | PP2500575276 |
| Giá từng phần lô | 62,842,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.989.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575277 |
| Giá từng phần lô | 1,926,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.752.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.348.636.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575278 |
| Giá từng phần lô | 1,244,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.778.228.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 871.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575279 |
| Giá từng phần lô | 418,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575280 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575281 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575282 |
| Giá từng phần lô | 735,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.598.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575283 |
| Giá từng phần lô | 662,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 946.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575284 |
| Giá từng phần lô | 891,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500575285 |
| Giá từng phần lô | 347,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.270.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500575286 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesteron dạng vi hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500575287 |
| Giá từng phần lô | 59,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.845.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.574.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575288 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500575289 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575290 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575291 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2500575292 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
|
| Mã phần lô | PP2500575293 |
| Giá từng phần lô | 30,598,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.712.171,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.418.964 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500575294 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500575295 |
| Giá từng phần lô | 47,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500575296 |
| Giá từng phần lô | 33,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.235.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.145.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500575297 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.535.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575298 |
| Giá từng phần lô | 35,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.757.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.871.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575299 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575300 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.173.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500575301 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500575302 |
| Giá từng phần lô | 114,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.057.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500575303 |
| Giá từng phần lô | 260,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500575304 |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575305 |
| Giá từng phần lô | 70,654,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.458.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500575306 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500575307 |
| Giá từng phần lô | 46,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.888.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500575308 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500575309 |
| Giá từng phần lô | 87,493,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.245.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500575310 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500575311 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500575312 |
| Giá từng phần lô | 325,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500575313 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500575314 |
| Giá từng phần lô | 258,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500575315 |
| Giá từng phần lô | 65,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.535.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500575316 |
| Giá từng phần lô | 76,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.607.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.707.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575317 |
| Giá từng phần lô | 236,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.668.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575318 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.807.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575319 |
| Giá từng phần lô | 131,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.737.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575320 |
| Giá từng phần lô | 1,665,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.378.628.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575321 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575322 |
| Giá từng phần lô | 339,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500575323 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500575324 |
| Giá từng phần lô | 233,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500575325 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500575326 |
| Giá từng phần lô | 784,129,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.890.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500575327 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500575328 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500575329 |
| Giá từng phần lô | 42,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.807.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.795.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500575330 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500575331 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500575332 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500575333 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500575334 |
| Giá từng phần lô | 273,228,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.326.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.260.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500575335 |
| Giá từng phần lô | 1,084,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.549.358.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 759.185.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500575336 |
| Giá từng phần lô | 43,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500575337 |
| Giá từng phần lô | 780,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.842.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500575338 |
| Giá từng phần lô | 1,378,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 964.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575339 |
| Giá từng phần lô | 428,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Saxagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575340 |
| Giá từng phần lô | 299,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500575341 |
| Giá từng phần lô | 468,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 669.642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575342 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575343 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575344 |
| Giá từng phần lô | 230,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.257.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575345 |
| Giá từng phần lô | 116,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500575346 |
| Giá từng phần lô | 16,117,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.282.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2500575347 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575348 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575349 |
| Giá từng phần lô | 51,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.632.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.080.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575350 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500575351 |
| Giá từng phần lô | 56,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500575352 |
| Giá từng phần lô | 86,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex) |
|
| Mã phần lô | PP2500575353 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500575354 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt Sulfat + Acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2500575355 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575356 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575357 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sắt sulfat + Folic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575358 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2500575359 |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500575360 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500575361 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500575362 |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 863.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500575363 |
| Giá từng phần lô | 861,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575364 |
| Giá từng phần lô | 197,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.485.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575365 |
| Giá từng phần lô | 94,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.839.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.071.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575366 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575367 |
| Giá từng phần lô | 139,807,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.865.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500575368 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575369 |
| Giá từng phần lô | 292,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500575370 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500575371 |
| Giá từng phần lô | 1,608,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.297.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500575372 |
| Giá từng phần lô | 861,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.231.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500575373 |
| Giá từng phần lô | 135,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.631.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500575374 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575375 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500575376 |
| Giá từng phần lô | 117,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500575377 |
| Giá từng phần lô | 35,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.657.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500575378 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.988.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575379 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575380 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500575381 |
| Giá từng phần lô | 169,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500575382 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500575383 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575384 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500575385 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500575386 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2500575387 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575388 |
| Giá từng phần lô | 149,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575389 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.371.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575390 |
| Giá từng phần lô | 388,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.042.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.971.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575391 |
| Giá từng phần lô | 38,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.822.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500575392 |
| Giá từng phần lô | 1,216,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.214.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir + Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2500575393 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir + Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2500575394 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir alafenamide |
|
| Mã phần lô | PP2500575395 |
| Giá từng phần lô | 88,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.042.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.761.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenofovir alafenamide |
|
| Mã phần lô | PP2500575396 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500575397 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500575398 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.842.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575399 |
| Giá từng phần lô | 2,702,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.891.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500575400 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ticarcilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500575401 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500575402 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575403 |
| Giá từng phần lô | 57,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.498.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575404 |
| Giá từng phần lô | 197,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575405 |
| Giá từng phần lô | 740,251,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.502.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.176.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575406 |
| Giá từng phần lô | 45,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.788.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500575407 |
| Giá từng phần lô | 60,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.071.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tobramycin + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500575408 |
| Giá từng phần lô | 132,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500575409 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2500575410 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium |
|
| Mã phần lô | PP2500575411 |
| Giá từng phần lô | 203,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.057.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575412 |
| Giá từng phần lô | 152,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.697.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.671.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500575413 |
| Giá từng phần lô | 57,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500575414 |
| Giá từng phần lô | 251,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.311.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500575415 |
| Giá từng phần lô | 362,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.877.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.759.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575416 |
| Giá từng phần lô | 120,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575417 |
| Giá từng phần lô | 82,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575418 |
| Giá từng phần lô | 157,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.205.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tretinoin + Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500575419 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tricalci phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500575420 |
| Giá từng phần lô | 248,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500575421 |
| Giá từng phần lô | 9,657,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.796.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.760.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500575422 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500575423 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500575424 |
| Giá từng phần lô | 188,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575425 |
| Giá từng phần lô | 570,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575426 |
| Giá từng phần lô | 55,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.755.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.590.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575427 |
| Giá từng phần lô | 648,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.882.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.682.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575428 |
| Giá từng phần lô | 669,487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.410.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.641.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575429 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.107.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500575430 |
| Giá từng phần lô | 97,183,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.028.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575431 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575432 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575433 |
| Giá từng phần lô | 141,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.071.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575434 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575435 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500575436 |
| Giá từng phần lô | 9,609,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.726.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valproat natri + Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500575437 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575438 |
| Giá từng phần lô | 501,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.214.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575439 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500575440 |
| Giá từng phần lô | 82,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.542.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500575441 |
| Giá từng phần lô | 66,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.246.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500575442 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500575443 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500575444 |
| Giá từng phần lô | 532,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.331.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.052.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500575445 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500575446 |
| Giá từng phần lô | 136,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2500575447 |
| Giá từng phần lô | 207,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.392.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500575448 |
| Giá từng phần lô | 646,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2500575449 |
| Giá từng phần lô | 19,383,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.568.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2500575450 |
| Giá từng phần lô | 572,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) |
|
| Mã phần lô | PP2500575451 |
| Giá từng phần lô | 220,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
|
| Mã phần lô | PP2500575452 |
| Giá từng phần lô | 52,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.832.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500575453 |
| Giá từng phần lô | 192,067,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.381.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.447.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Tả |
|
| Mã phần lô | PP2500575454 |
| Giá từng phần lô | 11,307,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.153.928,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.915.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút |
|
| Mã phần lô | PP2500575455 |
| Giá từng phần lô | 230,050,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.643.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.035.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500575456 |
| Giá từng phần lô | 218,048,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.498.214,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.634.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500575457 |
| Giá từng phần lô | 83,616,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.531.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2500575458 |
| Giá từng phần lô | 818,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.638.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500575459 |
| Giá từng phần lô | 45,533,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.873.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Viêm gan A và B |
|
| Mã phần lô | PP2500575460 |
| Giá từng phần lô | 459,829,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.899.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.880.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500575461 |
| Giá từng phần lô | 5,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.924.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500575462 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500575463 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500575464 |
| Giá từng phần lô | 208,565,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.950.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.995.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500575465 |
| Giá từng phần lô | 52,554,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.788.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500575466 |
| Giá từng phần lô | 229,162,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.413.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500575467 |
| Giá từng phần lô | 111,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.941.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.371.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Verapamil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575468 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Verapamil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575469 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vi rút dại bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500575470 |
| Giá từng phần lô | 28,439,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.627.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.907.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575471 |
| Giá từng phần lô | 506,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575472 |
| Giá từng phần lô | 463,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575473 |
| Giá từng phần lô | 378,651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.055.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575474 |
| Giá từng phần lô | 610,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575475 |
| Giá từng phần lô | 516,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575476 |
| Giá từng phần lô | 445,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.931.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.606.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500575477 |
| Giá từng phần lô | 343,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.197.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.196.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500575478 |
| Giá từng phần lô | 568,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.542.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.146.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bi≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 |
|
| Mã phần lô | PP2500575479 |
| Giá từng phần lô | 32,588,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.554.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.811.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500575480 |
| Giá từng phần lô | 47,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.157.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin A + D |
|
| Mã phần lô | PP2500575481 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500575482 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500575483 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500575484 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575485 |
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575486 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575487 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575488 |
| Giá từng phần lô | 316,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.785.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575489 |
| Giá từng phần lô | 213,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.732.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.319.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575490 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500575491 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat; Magnesi carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500575492 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500575493 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500575494 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500575495 |
| Giá từng phần lô | 125,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.891.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500575496 |
| Giá từng phần lô | 483,680,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.576.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500575497 |
| Giá từng phần lô | 189,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.594.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500575498 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500575499 |
| Giá từng phần lô | 43,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.671.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500575500 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500575501 |
| Giá từng phần lô | 69,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.571.428,5714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500575502 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500575503 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.285.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500575504 |
| Giá từng phần lô | 208,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.257.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500575505 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.857.142,8571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500575506 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.714,2857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500575507 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi