Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500603983-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500312037
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 292,469,720,410 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500574434 - 1,530,000,000 2.185.714.285,7143 1.071.000.000
2 PP2500574435 - 418,500,000 597.857.142,8571 292.950.000
3 PP2500574436 - 128,000,000 182.857.142,8571 89.600.000
4 PP2500574437 - 116,375,000 166.250.000 81.462.500
5 PP2500574438 - 690,300,000 986.142.857,1429 483.210.000
6 PP2500574439 - 210,040,000 300.057.142,8571 147.028.000
7 PP2500574440 - 1,700,000 2.428.571,4286 1.190.000
8 PP2500574441 - 3,445,000 4.921.428,5714 2.411.500
9 PP2500574442 - 5,370,000 7.671.428,5714 3.759.000
10 PP2500574443 - 139,200,000 198.857.142,8571 97.440.000
11 PP2500574444 - 180,000,000 257.142.857,1429 126.000.000
12 PP2500574445 - 168,480,000 240.685.714,2857 117.936.000
13 PP2500574446 - 233,100,000 333.000.000 163.170.000
14 PP2500574447 - 58,000,000 82.857.142,8571 40.600.000
15 PP2500574448 - 103,250,000 147.500.000 72.275.000
16 PP2500574449 - 14,820,000 21.171.428,5714 10.374.000
17 PP2500574450 - 56,520,000 80.742.857,1429 39.564.000
18 PP2500574451 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 35,200,000 50.285.714,2857 24.640.000
19 PP2500574452 - Aciclovir 2,400,000 3.428.571,4286 1.680.000
20 PP2500574453 - Aciclovir 22,363,540 31.947.914,2857 15.654.478
21 PP2500574454 - Aciclovir 2,800,000 4.000.000 1.960.000
22 PP2500574455 - Acid amin 189,000,000 270.000.000 132.300.000
23 PP2500574456 - Acid amin 69,500,000 99.285.714,2857 48.650.000
24 PP2500574457 - Acid amin 26,500,000 37.857.142,8571 18.550.000
25 PP2500574458 - Acid amin 447,593,300 639.419.000 313.315.310
26 PP2500574459 - Acid amin 372,300,000 531.857.142,8571 260.610.000
27 PP2500574460 - Acid amin 287,500,000 410.714.285,7143 201.250.000
28 PP2500574461 - Acid amin + glucose (+ điện giải) 82,551,000 117.930.000 57.785.700
29 PP2500574462 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 72,000,000 102.857.142,8571 50.400.000
30 PP2500574463 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 25,800,000 36.857.142,8571 18.060.000
31 PP2500574464 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 48,755,000 69.650.000 34.128.500
32 PP2500574465 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 280,000,000 400.000.000 196.000.000
33 PP2500574466 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 410,000,000 585.714.285,7143 287.000.000
34 PP2500574467 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 156,000,000 222.857.142,8571 109.200.000
35 PP2500574468 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 116,400,000 166.285.714,2857 81.480.000
36 PP2500574469 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 385,000,000 550.000.000 269.500.000
37 PP2500574470 - Acid Tiaprofenic 225,000,000 321.428.571,4286 157.500.000
38 PP2500574471 - Acid Tiaprofenic 595,000,000 850.000.000 416.500.000
39 PP2500574472 - Acid thioctic 289,000,000 412.857.142,8571 202.300.000
40 PP2500574473 - Acid thioctic / Meglumin thioctat 588,000,000 840.000.000 411.600.000
41 PP2500574474 - Adapalen 81,440,000 116.342.857,1429 57.008.000
42 PP2500574475 - Adapalen 30,600,400 43.714.857,1429 21.420.280
43 PP2500574476 - Adenosin 144,500,000 206.428.571,4286 101.150.000
44 PP2500574477 - Aescin 100,500,000 143.571.428,5714 70.350.000
45 PP2500574478 - Aescin 888,300,000 1.269.000.000 621.810.000
46 PP2500574479 - Aescin 416,000,000 594.285.714,2857 291.200.000
47 PP2500574480 - Aescin 501,160,000 715.942.857,1429 350.812.000
48 PP2500574481 - Albendazol 12,348,000 17.640.000 8.643.600
49 PP2500574482 - Albumin 317,332,470 453.332.100 222.132.729
50 PP2500574483 - Albumin 592,566,000 846.522.857,1429 414.796.200
51 PP2500574484 - Alfuzosin hydroclorid 690,000,000 985.714.285,7143 483.000.000
52 PP2500574485 - Alfuzosin hydroclorid 810,000,000 1.157.142.857,1429 567.000.000
53 PP2500574486 - Alimemazin 3,485,000 4.978.571,4286 2.439.500
54 PP2500574487 - Allopurinol 189,120,000 270.171.428,5714 132.384.000
55 PP2500574488 - Alpha chymotrypsin 160,000,000 228.571.428,5714 112.000.000
56 PP2500574489 - Alpha chymotrypsin 173,250,000 247.500.000 121.275.000
57 PP2500574490 - Alteplase 184,110,000 263.014.285,7143 128.877.000
58 PP2500574491 - Aluminum phosphat 268,938,000 384.197.142,8571 188.256.600
59 PP2500574492 - Aluminum phosphat 304,200,000 434.571.428,5714 212.940.000
60 PP2500574493 - Alverin (citrat) 78,189,300 111.699.000 54.732.510
61 PP2500574494 - Alverin (citrat) 42,975,000 61.392.857,1429 30.082.500
62 PP2500574495 - Alverin (citrat) + Simethicon 242,500,000 346.428.571,4286 169.750.000
63 PP2500574496 - Alverin (citrat) + Simethicon 346,657,500 495.225.000 242.660.250
64 PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid 364,000,000 520.000.000 254.800.000
65 PP2500574498 - Ambroxol hydroclorid 57,600,000 82.285.714,2857 40.320.000
66 PP2500574499 - Ambroxol hydroclorid 149,175,000 213.107.142,8571 104.422.500
67 PP2500574500 - Ambroxol hydroclorid 55,020,000 78.600.000 38.514.000
68 PP2500574501 - Ambroxol hydroclorid 637,000,000 910.000.000 445.900.000
69 PP2500574502 - Amikacin 17,010,000 24.300.000 11.907.000
70 PP2500574503 - Amiodaron hydroclorid 27,044,100 38.634.428,5714 18.930.870
71 PP2500574504 - Amiodaron hydroclorid 4,800,000 6.857.142,8571 3.360.000
72 PP2500574505 - Amlodipin 65,852,000 94.074.285,7143 46.096.400
73 PP2500574506 - Amlodipin 94,302,500 134.717.857,1429 66.011.750
74 PP2500574507 - Amlodipin 217,818,050 311.168.642,8571 152.472.635
75 PP2500574508 - Amlodipin + Atorvastatin 360,800,000 515.428.571,4286 252.560.000
76 PP2500574509 - Amlodipin + Atorvastatin 502,500,000 717.857.142,8571 351.750.000
77 PP2500574510 - Amlodipin + Indapamid 24,935,000 35.621.428,5714 17.454.500
78 PP2500574511 - Amlodipin + Indapamid 29,922,000 42.745.714,2857 20.945.400
79 PP2500574512 - Amlodipin + Lisinopril 515,815,000 736.878.571,4286 361.070.500
80 PP2500574513 - Amlodipin + Losartan 331,240,000 473.200.000 231.868.000
81 PP2500574514 - Amlodipin + Losartan 782,964,000 1.118.520.000 548.074.800
82 PP2500574515 - Amlodipin + Telmisartan 398,354,000 569.077.142,8571 278.847.800
83 PP2500574516 - Amlodipin + Telmisartan 626,850,000 895.500.000 438.795.000
84 PP2500574517 - Amlodipin + Telmisartan 1,311,828,000 1.874.040.000 918.279.600
85 PP2500574518 - Amlodipin + Telmisartan 1,774,881,720 2.535.545.314,2857 1.242.417.204
86 PP2500574519 - Amlodipin + Valsartan 827,489,900 1.182.128.428,5714 579.242.930
87 PP2500574520 - Amlodipin + Valsartan 1,402,128,000 2.003.040.000 981.489.600
88 PP2500574521 - Amlodipin + Valsartan 298,850,000 426.928.571,4286 209.195.000
89 PP2500574522 - Amlodipin + Valsartan 737,800,000 1.054.000.000 516.460.000
90 PP2500574523 - Amlodipin + Valsartan 607,600,000 868.000.000 425.320.000
91 PP2500574524 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid 253,498,000 362.140.000 177.448.600
92 PP2500574525 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid 253,498,000 362.140.000 177.448.600
93 PP2500574526 - Amoxicilin 120,400,000 172.000.000 84.280.000
94 PP2500574527 - Amoxicilin 56,592,000 80.845.714,2857 39.614.400
95 PP2500574528 - Amoxicilin 190,881,600 272.688.000 133.617.120
96 PP2500574529 - Amoxicilin 84,150,000 120.214.285,7143 58.905.000
97 PP2500574530 - Amoxicilin 10,800,000 15.428.571,4286 7.560.000
98 PP2500574531 - Amoxicilin + Acid clavulanic 223,557,300 319.367.571,4286 156.490.110
99 PP2500574532 - Amoxicilin + Acid clavulanic 799,050,000 1.141.500.000 559.335.000
100 PP2500574533 - Amoxicilin + Acid clavulanic 45,000,000 64.285.714,2857 31.500.000
101 PP2500574534 - Amoxicilin + Acid clavulanic 61,593,000 87.990.000 43.115.100
102 PP2500574535 - Amoxicilin + Acid clavulanic 44,806,000 64.008.571,4286 31.364.200
103 PP2500574536 - Amoxicilin + Acid clavulanic 80,360,000 114.800.000 56.252.000
104 PP2500574537 - Amoxicilin + Acid clavulanic 69,825,000 99.750.000 48.877.500
105 PP2500574538 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,181,250,000 1.687.500.000 826.875.000
106 PP2500574539 - Amoxicilin + Acid clavulanic 179,200,000 256.000.000 125.440.000
107 PP2500574540 - Amoxicilin + Acid clavulanic 406,406,000 580.580.000 284.484.200
108 PP2500574541 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,147,755,000 1.639.650.000 803.428.500
109 PP2500574542 - Amoxicilin + Acid clavulanic 769,950,000 1.099.928.571,4286 538.965.000
110 PP2500574543 - Amoxicilin + Acid clavulanic 410,733,000 586.761.428,5714 287.513.100
111 PP2500574544 - Amoxicilin + Acid clavulanic 109,875,000 156.964.285,7143 76.912.500
112 PP2500574545 - Ampicilin + Sulbactam 42,000,000 60.000.000 29.400.000
113 PP2500574546 - Ampicilin + Sulbactam 180,000,000 257.142.857,1429 126.000.000
114 PP2500574547 - Ampicilin + Sulbactam 111,130,110 158.757.300 77.791.077
115 PP2500574548 - Ampicilin + Sulbactam 39,800,000 56.857.142,8571 27.860.000
116 PP2500574549 - Arginin Hydrocloride 22,000,000 31.428.571,4286 15.400.000
117 PP2500574550 - Arginine hydroclorid 32,000,000 45.714.285,7143 22.400.000
118 PP2500574551 - Atenolol 10,450,000 14.928.571,4286 7.315.000
119 PP2500574552 - Atorvastatin 220,409,000 314.870.000 154.286.300
120 PP2500574553 - Atorvastatin 52,955,000 75.650.000 37.068.500
121 PP2500574554 - Atorvastatin 145,460,000 207.800.000 101.822.000
122 PP2500574555 - Atorvastatin 824,250,000 1.177.500.000 576.975.000
123 PP2500574556 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 78,540,000 112.200.000 54.978.000
124 PP2500574557 - Atracurium besylat 9,200,000 13.142.857,1429 6.440.000
125 PP2500574558 - Atropin sulfat 7,140,000 10.200.000 4.998.000
126 PP2500574559 - Azithromycin 181,944,000 259.920.000 127.360.800
127 PP2500574560 - Azithromycin 21,060,000 30.085.714,2857 14.742.000
128 PP2500574561 - Bacillus claussii 184,030,000 262.900.000 128.821.000
129 PP2500574562 - Bacillus claussii 218,946,000 312.780.000 153.262.200
130 PP2500574563 - Bacillus claussii 12,879,000 18.398.571,4286 9.015.300
131 PP2500574564 - Bacillus subtilis 884,500,000 1.263.571.428,5714 619.150.000
132 PP2500574565 - Bacillus subtilis 333,750,000 476.785.714,2857 233.625.000
133 PP2500574566 - Bacillus subtilis 467,500,000 667.857.142,8571 327.250.000
134 PP2500574567 - Baclofen 110,000,000 157.142.857,1429 77.000.000
135 PP2500574568 - Bambuterol hydroclorid 12,325,000 17.607.142,8571 8.627.500
136 PP2500574569 - Bambuterol hydroclorid 85,360,000 121.942.857,1429 59.752.000
137 PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid 48,300,000 69.000.000 33.810.000
138 PP2500574571 - Bambuterol hydroclorid 37,180,000 53.114.285,7143 26.026.000
139 PP2500574572 - Beclometason dipropionat 145,600,000 208.000.000 101.920.000
140 PP2500574573 - Benfotiamine 138,600,000 198.000.000 97.020.000
141 PP2500574574 - Betahistin 451,773,000 645.390.000 316.241.100
142 PP2500574575 - Betahistin 121,980,000 174.257.142,8571 85.386.000
143 PP2500574576 - Betahistin 567,600,000 810.857.142,8571 397.320.000
144 PP2500574577 - Betamethason 92,250,000 131.785.714,2857 64.575.000
145 PP2500574578 - Betamethason 62,640,000 89.485.714,2857 43.848.000
146 PP2500574579 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat 9,782,500 13.975.000 6.847.750
147 PP2500574580 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol 22,050,000 31.500.000 15.435.000
148 PP2500574581 - Bezafibrat 330,750,000 472.500.000 231.525.000
149 PP2500574582 - Bezafibrat 269,120,000 384.457.142,8571 188.384.000
150 PP2500574583 - Bilastin 979,000,000 1.398.571.428,5714 685.300.000
151 PP2500574584 - Bisacodyl 2,331,000 3.330.000 1.631.700
152 PP2500574585 - Bismuth 180,115,000 257.307.142,8571 126.080.500
153 PP2500574586 - Bismuth 129,015,000 184.307.142,8571 90.310.500
154 PP2500574587 - Bismuth subsalicylat 922,250,000 1.317.500.000 645.575.000
155 PP2500574588 - Bisoprolol fumarat 16,500,000 23.571.428,5714 11.550.000
156 PP2500574589 - Bisoprolol fumarat 414,900,000 592.714.285,7143 290.430.000
157 PP2500574590 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 278,036,000 397.194.285,7143 194.625.200
158 PP2500574591 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 267,600,000 382.285.714,2857 187.320.000
159 PP2500574592 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 277,350,000 396.214.285,7143 194.145.000
160 PP2500574593 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 177,500,000 253.571.428,5714 124.250.000
161 PP2500574594 - Brimonidin tartrat + Timolol 139,471,400 199.244.857,1429 97.629.980
162 PP2500574595 - Brinzolamid + Timolol 217,560,000 310.800.000 152.292.000
163 PP2500574596 - Bromhexin hydroclorid 154,800,000 221.142.857,1429 108.360.000
164 PP2500574597 - Bromhexin hydroclorid 7,155,000 10.221.428,5714 5.008.500
165 PP2500574598 - Bromhexin hydroclorid 29,770,000 42.528.571,4286 20.839.000
166 PP2500574599 - Bromhexin hydroclorid 35,884,800 51.264.000 25.119.360
167 PP2500574600 - Bromhexin hydroclorid 22,470,000 32.100.000 15.729.000
168 PP2500574601 - Bromhexin hydroclorid 88,500,000 126.428.571,4286 61.950.000
169 PP2500574602 - Budesonid 153,000,000 218.571.428,5714 107.100.000
170 PP2500574603 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat 189,736,000 271.051.428,5714 132.815.200
171 PP2500574604 - Calci ascorbat + Lysin Ascorbat 21,390,000 30.557.142,8571 14.973.000
172 PP2500574605 - Calci Carbonat 385,000,000 550.000.000 269.500.000
173 PP2500574606 - Calci Carbonat 217,200,000 310.285.714,2857 152.040.000
174 PP2500574607 - calci carbonat 9,625,000 13.750.000 6.737.500
175 PP2500574608 - Calci Carbonat 193,200,000 276.000.000 135.240.000
176 PP2500574609 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 66,300,000 94.714.285,7143 46.410.000
177 PP2500574610 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 507,832,500 725.475.000 355.482.750
178 PP2500574611 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 364,000,000 520.000.000 254.800.000
179 PP2500574612 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 376,350,000 537.642.857,1429 263.445.000
180 PP2500574613 - Calci carbonat + Vitamin D3 288,960,000 412.800.000 202.272.000
181 PP2500574614 - Calci carbonat + Vitamin D3 224,000,000 320.000.000 156.800.000
182 PP2500574615 - Calci carbonat + Vitamin D3 246,582,000 352.260.000 172.607.400
183 PP2500574616 - Calci carbonat + Vitamin D3 464,550,000 663.642.857,1429 325.185.000
184 PP2500574617 - Calci carbonat + Vitamin D3 719,650,000 1.028.071.428,5714 503.755.000
185 PP2500574618 - Calci carbonat + Vitamin D3 97,608,000 139.440.000 68.325.600
186 PP2500574619 - Calci clorid 4,500,000 6.428.571,4286 3.150.000
187 PP2500574620 - Calci gluconat 14,600,000 20.857.142,8571 10.220.000
188 PP2500574621 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 981,540,000 1.402.200.000 687.078.000
189 PP2500574622 - Calci lactat pentahydrat 687,600,000 982.285.714,2857 481.320.000
190 PP2500574623 - Calcipotriol 216,000,000 308.571.428,5714 151.200.000
191 PP2500574624 - Calcipotriol + Betamethason 135,712,500 193.875.000 94.998.750
192 PP2500574625 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat 61,500,000 87.857.142,8571 43.050.000
193 PP2500574626 - Calcitriol 149,400,000 213.428.571,4286 104.580.000
194 PP2500574627 - Calcitriol 68,875,000 98.392.857,1429 48.212.500
195 PP2500574628 - Candesartan 302,280,000 431.828.571,4286 211.596.000
196 PP2500574629 - Candesartan 817,400,000 1.167.714.285,7143 572.180.000
197 PP2500574630 - Candesartan 124,033,000 177.190.000 86.823.100
198 PP2500574631 - Candesartan 331,500,000 473.571.428,5714 232.050.000
199 PP2500574632 - Candesartan 198,816,000 284.022.857,1429 139.171.200
200 PP2500574633 - Candesartan 68,160,000 97.371.428,5714 47.712.000
201 PP2500574634 - Candesartan 306,000,000 437.142.857,1429 214.200.000
202 PP2500574635 - Candesartan 168,480,000 240.685.714,2857 117.936.000
203 PP2500574636 - Candesartan + hydroclorothiazide 40,560,000 57.942.857,1429 28.392.000
204 PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide 759,520,000 1.085.028.571,4286 531.664.000
205 PP2500574638 - Candesartan+ Hydroclorothiazide 166,992,000 238.560.000 116.894.400
206 PP2500574639 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12 10,200,000 14.571.428,5714 7.140.000
207 PP2500574640 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin 303,450,000 433.500.000 212.415.000
208 PP2500574641 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin 597,168,000 853.097.142,8571 418.017.600
209 PP2500574642 - Captopril + Hydroclorothiazid 11,360,000 16.228.571,4286 7.952.000
210 PP2500574643 - Carbamazepin 2,412,800 3.446.857,1429 1.688.960
211 PP2500574644 - Carbetocin 179,116,500 255.880.714,2857 125.381.550
212 PP2500574645 - Carbocistein 318,772,800 455.389.714,2857 223.140.960
213 PP2500574646 - Carbocistein 7,600,000 10.857.142,8571 5.320.000
214 PP2500574647 - Carbocistein 32,500,000 46.428.571,4286 22.750.000
215 PP2500574648 - Carbocistein 144,150,000 205.928.571,4286 100.905.000
216 PP2500574649 - Carbocistein 61,600,000 88.000.000 43.120.000
217 PP2500574650 - Carbocistein 75,000,000 107.142.857,1429 52.500.000
218 PP2500574651 - Carbomer 66,300,000 94.714.285,7143 46.410.000
219 PP2500574652 - Carvedilol 43,226,400 61.752.000 30.258.480
220 PP2500574653 - Carvedilol 75,870,000 108.385.714,2857 53.109.000
221 PP2500574654 - Carvedilol 210,540,000 300.771.428,5714 147.378.000
222 PP2500574655 - Carvedilol 93,366,000 133.380.000 65.356.200
223 PP2500574656 - Cefaclor 26,019,000 37.170.000 18.213.300
224 PP2500574657 - Cefaclor 43,890,000 62.700.000 30.723.000
225 PP2500574658 - Cefaclor 18,802,500 26.860.714,2857 13.161.750
226 PP2500574659 - Cefaclor 83,220,000 118.885.714,2857 58.254.000
227 PP2500574660 - Cefaclor 34,650,000 49.500.000 24.255.000
228 PP2500574661 - Cefazolin 200,000,000 285.714.285,7143 140.000.000
229 PP2500574662 - Cefazolin 485,000,000 692.857.142,8571 339.500.000
230 PP2500574663 - Cefdinir 7,600,000 10.857.142,8571 5.320.000
231 PP2500574664 - Cefdinir 250,000,000 357.142.857,1429 175.000.000
232 PP2500574665 - Cefdinir 35,365,500 50.522.142,8571 24.755.850
233 PP2500574666 - Cefepim 261,000,000 372.857.142,8571 182.700.000
234 PP2500574667 - Cefepim 199,800,000 285.428.571,4286 139.860.000
235 PP2500574668 - Cefixim 47,775,000 68.250.000 33.442.500
236 PP2500574669 - Cefixim 274,400,000 392.000.000 192.080.000
237 PP2500574670 - Cefixim 70,000,000 100.000.000 49.000.000
238 PP2500574671 - Cefoperazon 203,700,000 291.000.000 142.590.000
239 PP2500574672 - Cefoperazon 226,875,000 324.107.142,8571 158.812.500
240 PP2500574673 - Cefoperazon 294,520,500 420.743.571,4286 206.164.350
241 PP2500574674 - Cefoperazon 8,320,000 11.885.714,2857 5.824.000
242 PP2500574675 - Cefoperazon + Sulbactam 514,750,000 735.357.142,8571 360.325.000
243 PP2500574676 - Cefoperazon + Sulbactam 360,255,000 514.650.000 252.178.500
244 PP2500574677 - Cefoperazon + Sulbactam 110,000,000 157.142.857,1429 77.000.000
245 PP2500574678 - Cefoperazon + Sulbactam 145,488,000 207.840.000 101.841.600
246 PP2500574679 - Cefotaxim 75,473,000 107.818.571,4286 52.831.100
247 PP2500574680 - Cefotiam 32,500,000 46.428.571,4286 22.750.000
248 PP2500574681 - Cefotiam 28,750,000 41.071.428,5714 20.125.000
249 PP2500574682 - Cefoxitin 456,000,000 651.428.571,4286 319.200.000
250 PP2500574683 - Cefoxitin 73,500,000 105.000.000 51.450.000
251 PP2500574684 - Cefpodoxim 144,144,000 205.920.000 100.900.800
252 PP2500574685 - Cefpodoxim 525,000,000 750.000.000 367.500.000
253 PP2500574686 - Cefpodoxim 57,750,000 82.500.000 40.425.000
254 PP2500574687 - Cefpodoxim 86,000,000 122.857.142,8571 60.200.000
255 PP2500574688 - Cefpodoxim 76,708,800 109.584.000 53.696.160
256 PP2500574689 - Cefpodoxim 80,400,000 114.857.142,8571 56.280.000
257 PP2500574690 - Cefpodoxim 119,985,000 171.407.142,8571 83.989.500
258 PP2500574691 - Cefpodoxim 100,823,600 144.033.714,2857 70.576.520
259 PP2500574692 - Cefpodoxim 122,400,000 174.857.142,8571 85.680.000
260 PP2500574693 - Ceftazidim 78,288,000 111.840.000 54.801.600
261 PP2500574694 - Ceftazidim 148,627,500 212.325.000 104.039.250
262 PP2500574695 - Ceftazidim 125,779,500 179.685.000 88.045.650
263 PP2500574696 - Ceftriaxon 107,814,000 154.020.000 75.469.800
264 PP2500574697 - Ceftriaxon 135,000,000 192.857.142,8571 94.500.000
265 PP2500574698 - Ceftriaxon 420,000,000 600.000.000 294.000.000
266 PP2500574699 - Cefuroxim 374,000,000 534.285.714,2857 261.800.000
267 PP2500574700 - Cefuroxim 691,200,000 987.428.571,4286 483.840.000
268 PP2500574701 - Cefuroxim 42,400,000 60.571.428,5714 29.680.000
269 PP2500574702 - Celecoxib 92,910,000 132.728.571,4286 65.037.000
270 PP2500574703 - Cetirizin 505,000,000 721.428.571,4286 353.500.000
271 PP2500574704 - Cetirizin 34,850,000 49.785.714,2857 24.395.000
272 PP2500574705 - Cetirizin 18,000,000 25.714.285,7143 12.600.000
273 PP2500574706 - Cilnidipin 323,400,000 462.000.000 226.380.000
274 PP2500574707 - Cilostazol 2,500,000 3.571.428,5714 1.750.000
275 PP2500574708 - Cinnarizin 52,000,000 74.285.714,2857 36.400.000
276 PP2500574709 - Cinnarizin 164,910,000 235.585.714,2857 115.437.000
277 PP2500574710 - Ciprofloxacin 272,000,000 388.571.428,5714 190.400.000
278 PP2500574711 - Ciprofloxacin 63,180,000 90.257.142,8571 44.226.000
279 PP2500574712 - Citrullin malat 253,750,000 362.500.000 177.625.000
280 PP2500574713 - Clarithromycin 159,867,000 228.381.428,5714 111.906.900
281 PP2500574714 - Clobetasol propionat 3,320,000 4.742.857,1429 2.324.000
282 PP2500574715 - Clopidogrel 927,824,000 1.325.462.857,1429 649.476.800
283 PP2500574716 - Clopidogrel 2,328,300,000 3.326.142.857,1429 1.629.810.000
284 PP2500574717 - Clotrimazol 7,800,000 11.142.857,1429 5.460.000
285 PP2500574718 - Clotrimazol + betamethason 18,750,000 26.785.714,2857 13.125.000
286 PP2500574719 - Cloxacilin 88,200,000 126.000.000 61.740.000
287 PP2500574720 - Cloxacilin 52,800,000 75.428.571,4286 36.960.000
288 PP2500574721 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia 336,990,000 481.414.285,7143 235.893.000
289 PP2500574722 - Colchicin 185,300,000 264.714.285,7143 129.710.000
290 PP2500574723 - Colistin 160,000,000 228.571.428,5714 112.000.000
291 PP2500574724 - Colistin 567,000,000 810.000.000 396.900.000
292 PP2500574725 - Colistin 395,000,000 564.285.714,2857 276.500.000
293 PP2500574726 - Colistin 276,000,000 394.285.714,2857 193.200.000
294 PP2500574727 - Colistin 425,000,000 607.142.857,1429 297.500.000
295 PP2500574728 - Colistin 1,190,700,000 1.701.000.000 833.490.000
296 PP2500574729 - Colistin 708,000,000 1.011.428.571,4286 495.600.000
297 PP2500574730 - Cồn 70° 1,708,000 2.440.000 1.195.600
298 PP2500574731 - Cyclosporin 80,577,000 115.110.000 56.403.900
299 PP2500574732 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 46,080,000 65.828.571,4286 32.256.000
300 PP2500574733 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 21,950,000 31.357.142,8571 15.365.000
301 PP2500574734 - Chlorpheniramin maleat 2,985,000 4.264.285,7143 2.089.500
302 PP2500574735 - Cholin alfoscerat 304,920,000 435.600.000 213.444.000
303 PP2500574736 - Cholin alfoscerat 176,235,000 251.764.285,7143 123.364.500
304 PP2500574737 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid 107,350,000 153.357.142,8571 75.145.000
305 PP2500574738 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid 107,350,000 153.357.142,8571 75.145.000
306 PP2500574739 - Deferipron 527,850,000 754.071.428,5714 369.495.000
307 PP2500574740 - Deflazacort 31,500,000 45.000.000 22.050.000
308 PP2500574741 - Dequalinium clorid 19,500,000 27.857.142,8571 13.650.000
309 PP2500574742 - Desloratadin 40,320,000 57.600.000 28.224.000
310 PP2500574743 - Desmopressin acetate 160,776,000 229.680.000 112.543.200
311 PP2500574744 - Dexamethason 185,500 265.000 129.850
312 PP2500574745 - Dexamethason 3,240,000 4.628.571,4286 2.268.000
313 PP2500574746 - Dexchlorpheniramin maleat 62,563,200 89.376.000 43.794.240
314 PP2500574747 - Dexibuprofen 693,000,000 990.000.000 485.100.000
315 PP2500574748 - Dextromethorphan HBr 8,288,000 11.840.000 5.801.600
316 PP2500574749 - Dextromethorphan HBr 107,067,000 152.952.857,1429 74.946.900
317 PP2500574750 - Diazepam 6,825,000 9.750.000 4.777.500
318 PP2500574751 - Diazepam 3,864,000 5.520.000 2.704.800
319 PP2500574752 - Diazepam 546,000 780.000 382.200
320 PP2500574753 - Diclofenac 191,750,000 273.928.571,4286 134.225.000
321 PP2500574754 - Diclofenac 12,977,800 18.539.714,2857 9.084.460
322 PP2500574755 - Diclofenac 78,000,000 111.428.571,4286 54.600.000
323 PP2500574756 - Diclofenac 39,600,000 56.571.428,5714 27.720.000
324 PP2500574757 - Diclofenac 4,700,000 6.714.285,7143 3.290.000
325 PP2500574758 - Diclofenac natri 2,975,000,000 4.250.000.000 2.082.500.000
326 PP2500574759 - Digoxin 3,200,000 4.571.428,5714 2.240.000
327 PP2500574760 - Digoxin 630,000 900.000 441.000
328 PP2500574761 - Digoxin 4,500,000 6.428.571,4286 3.150.000
329 PP2500574762 - Dihydro ergotamin mesylat 67,200,000 96.000.000 47.040.000
330 PP2500574763 - Diltiazem hydroclorid 35,259,000 50.370.000 24.681.300
331 PP2500574764 - Diltiazem hydroclorid 159,100,000 227.285.714,2857 111.370.000
332 PP2500574765 - Diltiazem hydroclorid 48,075,000 68.678.571,4286 33.652.500
333 PP2500574766 - Dioctahedral smectit 307,200,000 438.857.142,8571 215.040.000
334 PP2500574767 - Diosmectit 210,223,000 300.318.571,4286 147.156.100
335 PP2500574768 - Diosmin 866,880,000 1.238.400.000 606.816.000
336 PP2500574769 - Diosmin 1,665,300,000 2.379.000.000 1.165.710.000
337 PP2500574770 - Diosmin 817,650,000 1.168.071.428,5714 572.355.000
338 PP2500574771 - Diosmin + Hesperidin 345,000,000 492.857.142,8571 241.500.000
339 PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin 310,500,000 443.571.428,5714 217.350.000
340 PP2500574773 - Diphenhydramin hydroclorid 7,560,000 10.800.000 5.292.000
341 PP2500574774 - Docusate natri 26,000,000 37.142.857,1429 18.200.000
342 PP2500574775 - Domperidon 116,250,000 166.071.428,5714 81.375.000
343 PP2500574776 - Domperidon 51,975,000 74.250.000 36.382.500
344 PP2500574777 - Domperidon 25,200,000 36.000.000 17.640.000
345 PP2500574778 - Domperidon 3,440,000 4.914.285,7143 2.408.000
346 PP2500574779 - Doripenem 377,000,000 538.571.428,5714 263.900.000
347 PP2500574780 - Doxazosin 16,254,000 23.220.000 11.377.800
348 PP2500574781 - Drotaverin clohydrat 14,484,600 20.692.285,7143 10.139.220
349 PP2500574782 - Drotaverin clohydrat 6,132,000 8.760.000 4.292.400
350 PP2500574783 - Drotaverin clohydrat 113,400,000 162.000.000 79.380.000
351 PP2500574784 - Drotaverin clohydrat 40,768,000 58.240.000 28.537.600
352 PP2500574785 - Drotaverin clohydrat 60,356,000 86.222.857,1429 42.249.200
353 PP2500574786 - Dydrogesterone 362,250,000 517.500.000 253.575.000
354 PP2500574787 - Đồng sulfat 69,000,000 98.571.428,5714 48.300.000
355 PP2500574788 - Đồng sulfat 6,230,000 8.900.000 4.361.000
356 PP2500574789 - Ebastin 287,100,000 410.142.857,1429 200.970.000
357 PP2500574790 - Ebastin 100,125,000 143.035.714,2857 70.087.500
358 PP2500574791 - Ebastin 102,000,000 145.714.285,7143 71.400.000
359 PP2500574792 - Empagliflozin 692,160,000 988.800.000 484.512.000
360 PP2500574793 - Empagliflozin 344,929,000 492.755.714,2857 241.450.300
361 PP2500574794 - Empagliflozin 276,000,000 394.285.714,2857 193.200.000
362 PP2500574795 - Empagliflozin 606,793,600 866.848.000 424.755.520
363 PP2500574796 - Empagliflozin 533,313,300 761.876.142,8571 373.319.310
364 PP2500574797 - Empagliflozin + Linagliptin 105,000,000 150.000.000 73.500.000
365 PP2500574798 - Enalapril + Hydroclorothiazid 14,000,000 20.000.000 9.800.000
366 PP2500574799 - Enalapril + Hydroclorothiazid 21,000,000 30.000.000 14.700.000
367 PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid 81,400,000 116.285.714,2857 56.980.000
368 PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid 85,800,000 122.571.428,5714 60.060.000
369 PP2500574802 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 168,000,000 240.000.000 117.600.000
370 PP2500574803 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 153,000,000 218.571.428,5714 107.100.000
371 PP2500574804 - Enalapril maleate + Hydroclorothiazid 151,700,000 216.714.285,7143 106.190.000
372 PP2500574805 - Enoxaparin natri 60,000,000 85.714.285,7143 42.000.000
373 PP2500574806 - Enoxaparin natri 170,762,000 243.945.714,2857 119.533.400
374 PP2500574807 - Enoxaparin natri 34,910,000 49.871.428,5714 24.437.000
375 PP2500574808 - Eperison hydroclorid 132,132,000 188.760.000 92.492.400
376 PP2500574809 - Epinephrin (Adrenalin) 2,500,000 3.571.428,5714 1.750.000
377 PP2500574810 - Ephedrin hydroclorid 24,000,000 34.285.714,2857 16.800.000
378 PP2500574811 - Ephedrin hydroclorid 130,725,000 186.750.000 91.507.500
379 PP2500574812 - Ertapenem 312,000,000 445.714.285,7143 218.400.000
380 PP2500574813 - Erythromycin 930,000 1.328.571,4286 651.000
381 PP2500574814 - Erythromycin 22,663,200 32.376.000 15.864.240
382 PP2500574815 - Erythropoietin alpha 3,784,000,000 5.405.714.285,7143 2.648.800.000
383 PP2500574816 - Erythropoietin alpha 7,562,500,000 10.803.571.428,5714 5.293.750.000
384 PP2500574817 - Erythropoietin alpha 1,730,960,000 2.472.800.000 1.211.672.000
385 PP2500574818 - Erythropoietin alpha 2,280,000,000 3.257.142.857,1429 1.596.000.000
386 PP2500574819 - Esomeprazol 143,520,000 205.028.571,4286 100.464.000
387 PP2500574820 - Esomeprazol 70,000,000 100.000.000 49.000.000
388 PP2500574821 - Esomeprazol 102,300,000 146.142.857,1429 71.610.000
389 PP2500574822 - Esomeprazol 855,000,000 1.221.428.571,4286 598.500.000
390 PP2500574823 - Etamsylat 7,450,000 10.642.857,1429 5.215.000
391 PP2500574824 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) 34,760,000 49.657.142,8571 24.332.000
392 PP2500574825 - Etodolac 379,050,000 541.500.000 265.335.000
393 PP2500574826 - Etodolac 1,016,025,000 1.451.464.285,7143 711.217.500
394 PP2500574827 - Etodolac 603,750,000 862.500.000 422.625.000
395 PP2500574828 - Etodolac 349,860,000 499.800.000 244.902.000
396 PP2500574829 - Etoricoxib 539,000,000 770.000.000 377.300.000
397 PP2500574830 - Etoricoxib 200,000,000 285.714.285,7143 140.000.000
398 PP2500574831 - Etoricoxib 72,000,000 102.857.142,8571 50.400.000
399 PP2500574832 - Etoricoxib 170,100,000 243.000.000 119.070.000
400 PP2500574833 - Ezetimib + Simvastatin 168,950,000 241.357.142,8571 118.265.000
401 PP2500574834 - Ezetimib + Simvastatin 407,000,000 581.428.571,4286 284.900.000
402 PP2500574835 - Ezetimibe 127,680,000 182.400.000 89.376.000
403 PP2500574836 - Ezetimibe + Simvastatin 74,115,000 105.878.571,4286 51.880.500
404 PP2500574837 - Ezetimibe + Simvastatin 495,900,000 708.428.571,4286 347.130.000
405 PP2500574838 - Felodipin 142,800,000 204.000.000 99.960.000
406 PP2500574839 - Fenofibrat 66,150,000 94.500.000 46.305.000
407 PP2500574840 - Fenofibrat 362,100,000 517.285.714,2857 253.470.000
408 PP2500574841 - Fenoterol + ipratropium 244,797,550 349.710.785,7143 171.358.285
409 PP2500574842 - Fentanyl 295,932,000 422.760.000 207.152.400
410 PP2500574843 - Fentanyl 23,250,000 33.214.285,7143 16.275.000
411 PP2500574844 - Fentanyl 18,254,250 26.077.500 12.777.975
412 PP2500574845 - Fexofenadin hydroclorid 98,515,000 140.735.714,2857 68.960.500
413 PP2500574846 - Fexofenadin hydroclorid 135,000,000 192.857.142,8571 94.500.000
414 PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid 103,752,000 148.217.142,8571 72.626.400
415 PP2500574848 - Fexofenadin hydroclorid 11,521,000 16.458.571,4286 8.064.700
416 PP2500574849 - Fexofenadin hydroclorid 69,660,000 99.514.285,7143 48.762.000
417 PP2500574850 - Fexofenadin hydroclorid 62,829,000 89.755.714,2857 43.980.300
418 PP2500574851 - Fexofenadin hydroclorid 768,600,000 1.098.000.000 538.020.000
419 PP2500574852 - Finasteride 16,490,000 23.557.142,8571 11.543.000
420 PP2500574853 - Flavoxat hydroclorid 126,500,000 180.714.285,7143 88.550.000
421 PP2500574854 - Fluconazol 147,600,000 210.857.142,8571 103.320.000
422 PP2500574855 - Flunarizin 40,750,000 58.214.285,7143 28.525.000
423 PP2500574856 - Flunarizin 105,625,000 150.892.857,1429 73.937.500
424 PP2500574857 - Fluorometholon 61,600,000 88.000.000 43.120.000
425 PP2500574858 - Fluticason furoat 75,600,000 108.000.000 52.920.000
426 PP2500574859 - Fluticason furoat 67,544,490 96.492.128,5714 47.281.143
427 PP2500574860 - Fluticason furoat 195,200,000 278.857.142,8571 136.640.000
428 PP2500574861 - Fluticason propionat 212,924,000 304.177.142,8571 149.046.800
429 PP2500574862 - Fluticason propionat 240,000,000 342.857.142,8571 168.000.000
430 PP2500574863 - Fluvastatin 170,500,000 243.571.428,5714 119.350.000
431 PP2500574864 - Fluvoxamin 1,300,000 1.857.142,8571 910.000
432 PP2500574865 - Fluvoxamin 12,154,500 17.363.571,4286 8.508.150
433 PP2500574866 - Fosfomycin 36,000,000 51.428.571,4286 25.200.000
434 PP2500574867 - Fosfomycin 35,125,000 50.178.571,4286 24.587.500
435 PP2500574868 - Furosemid 19,625,000 28.035.714,2857 13.737.500
436 PP2500574869 - Furosemid 35,910,000 51.300.000 25.137.000
437 PP2500574870 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) 75,075,000 107.250.000 52.552.500
438 PP2500574871 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) 14,751,000 21.072.857,1429 10.325.700
439 PP2500574872 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) 169,845,000 242.635.714,2857 118.891.500
440 PP2500574873 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) 8,880,000 12.685.714,2857 6.216.000
441 PP2500574874 - Fusidic acid + Hydrocortison 92,273,500 131.819.285,7143 64.591.450
442 PP2500574875 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat 23,200,000 33.142.857,1429 16.240.000
443 PP2500574876 - Gabapentin 218,261,400 311.802.000 152.782.980
444 PP2500574877 - Gabapentin 426,740,000 609.628.571,4286 298.718.000
445 PP2500574878 - Gabapentin 552,500,000 789.285.714,2857 386.750.000
446 PP2500574879 - Gabapentin 346,250,000 494.642.857,1429 242.375.000
447 PP2500574880 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 22,000,000 31.428.571,4286 15.400.000
448 PP2500574881 - Gemfibrozil 2,730,000 3.900.000 1.911.000
449 PP2500574882 - Glimepirid 39,780,000 56.828.571,4286 27.846.000
450 PP2500574883 - Glimepirid 122,850,000 175.500.000 85.995.000
451 PP2500574884 - Glimepirid 62,400,000 89.142.857,1429 43.680.000
452 PP2500574885 - Glimepirid 62,500,000 89.285.714,2857 43.750.000
453 PP2500574886 - Glimepirid 44,525,000 63.607.142,8571 31.167.500
454 PP2500574887 - Glipizid 468,960,000 669.942.857,1429 328.272.000
455 PP2500574888 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 13,940,800 19.915.428,5714 9.758.560
456 PP2500574889 - Glucosamin sulfat 267,540,000 382.200.000 187.278.000
457 PP2500574890 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat 56,000,000 80.000.000 39.200.000
458 PP2500574891 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 474,000,000 677.142.857,1429 331.800.000
459 PP2500574892 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 570,720,000 815.314.285,7143 399.504.000
460 PP2500574893 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 1,204,500,000 1.720.714.285,7143 843.150.000
461 PP2500574894 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 55,272,000 78.960.000 38.690.400
462 PP2500574895 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 375,000,000 535.714.285,7143 262.500.000
463 PP2500574896 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 604,443,000 863.490.000 423.110.100
464 PP2500574897 - Glucose 36,057,000 51.510.000 25.239.900
465 PP2500574898 - Glucose 75,600,000 108.000.000 52.920.000
466 PP2500574899 - Glucose 13,000,000 18.571.428,5714 9.100.000
467 PP2500574900 - Glucose 14,100,000 20.142.857,1429 9.870.000
468 PP2500574901 - Glucose 61,950,000 88.500.000 43.365.000
469 PP2500574902 - Glucose 263,760,000 376.800.000 184.632.000
470 PP2500574903 - Glucose 1,155,000 1.650.000 808.500
471 PP2500574904 - Glucose 8,348,000 11.925.714,2857 5.843.600
472 PP2500574905 - Glucose 55,800,000 79.714.285,7143 39.060.000
473 PP2500574906 - Glucose 193,725,000 276.750.000 135.607.500
474 PP2500574907 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 55,200,000 78.857.142,8571 38.640.000
475 PP2500574908 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 24,990,000 35.700.000 17.493.000
476 PP2500574909 - Guaiazulen + Dimethicon 194,000,000 277.142.857,1429 135.800.000
477 PP2500574910 - Guaiazulen + Dimethicon 138,450,000 197.785.714,2857 96.915.000
478 PP2500574911 - Giải độc tố uốn ván 35,925,120 51.321.600 25.147.584
479 PP2500574912 - Ginkgo biloba 105,000,000 150.000.000 73.500.000
480 PP2500574913 - Ginkgo biloba 534,519,000 763.598.571,4286 374.163.300
481 PP2500574914 - Ginkgo biloba 126,100,000 180.142.857,1429 88.270.000
482 PP2500574915 - Ginkgo biloba 147,000,000 210.000.000 102.900.000
483 PP2500574916 - Human Hepatitis B Immunoglobulin 350,000,000 500.000.000 245.000.000
484 PP2500574917 - Huyết thanh kháng uốn ván 287,180,480 410.257.828,5714 201.026.336
485 PP2500574918 - Hydrocortison 71,379,000 101.970.000 49.965.300
486 PP2500574919 - Hydroxy cloroquin sulfat 13,440,000 19.200.000 9.408.000
487 PP2500574920 - Hydroxypropylmethylcellulose 26,240,000 37.485.714,2857 18.368.000
488 PP2500574921 - Hyoscin butylbromid 166,950,000 238.500.000 116.865.000
489 PP2500574922 - Ibuprofen 122,100,000 174.428.571,4286 85.470.000
490 PP2500574923 - Ibuprofen 225,250,000 321.785.714,2857 157.675.000
491 PP2500574924 - Ibuprofen 62,510,000 89.300.000 43.757.000
492 PP2500574925 - Ibuprofen 264,000,000 377.142.857,1429 184.800.000
493 PP2500574926 - Imidapril hydroclorid 140,000,000 200.000.000 98.000.000
494 PP2500574927 - Imipenem + Cilastatin 357,000,000 510.000.000 249.900.000
495 PP2500574928 - Imipenem + Cilastatin 2,172,500,000 3.103.571.428,5714 1.520.750.000
496 PP2500574929 - Indapamid 187,600,000 268.000.000 131.320.000
497 PP2500574930 - Indapamid 121,680,000 173.828.571,4286 85.176.000
498 PP2500574931 - Indapamid 37,275,000 53.250.000 26.092.500
499 PP2500574932 - Indomethacin 40,800,000 58.285.714,2857 28.560.000
500 PP2500574933 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 494,000,000 705.714.285,7143 345.800.000
501 PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 2,571,450,000 3.673.500.000 1.800.015.000
502 PP2500574935 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 115,000,000 164.285.714,2857 80.500.000
503 PP2500574936 - Insulin người trộn (70/30) 1,511,250,000 2.158.928.571,4286 1.057.875.000
504 PP2500574937 - Insulin người trộn (70/30) 584,000,000 834.285.714,2857 408.800.000
505 PP2500574938 - Insulin người trộn (80/20) 577,600,000 825.142.857,1429 404.320.000
506 PP2500574939 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 888,000,000 1.268.571.428,5714 621.600.000
507 PP2500574940 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 1,485,700,000 2.122.428.571,4286 1.039.990.000
508 PP2500574941 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 17,100,000 24.428.571,4286 11.970.000
509 PP2500574942 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 5,400,000 7.714.285,7143 3.780.000
510 PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 22,500,000 32.142.857,1429 15.750.000
511 PP2500574944 - Insulin trộn (50/50) 1,353,408,000 1.933.440.000 947.385.600
512 PP2500574945 - Insulin trộn (70/30) 230,000,000 328.571.428,5714 161.000.000
513 PP2500574946 - Insulin trộn (70/30) 380,100,000 543.000.000 266.070.000
514 PP2500574947 - Insulin trộn (70/30) 2,847,213,600 4.067.448.000 1.993.049.520
515 PP2500574948 - Insulin trộn (75/25) 3,383,520,000 4.833.600.000 2.368.464.000
516 PP2500574949 - Iohexol 198,873,360 284.104.800 139.211.352
517 PP2500574950 - Iohexol 104,172,800 148.818.285,7143 72.920.960
518 PP2500574951 - Irbesartan 435,485,000 622.121.428,5714 304.839.500
519 PP2500574952 - Irbesartan 557,050,000 795.785.714,2857 389.935.000
520 PP2500574953 - Irbesartan 210,000,000 300.000.000 147.000.000
521 PP2500574954 - Irbesartan 391,875,000 559.821.428,5714 274.312.500
522 PP2500574955 - Irbesartan 276,842,000 395.488.571,4286 193.789.400
523 PP2500574956 - Irbesartan 152,250,000 217.500.000 106.575.000
524 PP2500574957 - Irbesartan 62,500,000 89.285.714,2857 43.750.000
525 PP2500574958 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 75,000,000 107.142.857,1429 52.500.000
526 PP2500574959 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 236,224,800 337.464.000 165.357.360
527 PP2500574960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 268,025,000 382.892.857,1429 187.617.500
528 PP2500574961 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 563,587,500 805.125.000 394.511.250
529 PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 432,306,000 617.580.000 302.614.200
530 PP2500574963 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 70,200,000 100.285.714,2857 49.140.000
531 PP2500574964 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 222,950,000 318.500.000 156.065.000
532 PP2500574965 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 313,253,100 447.504.428,5714 219.277.170
533 PP2500574966 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 90,000,000 128.571.428,5714 63.000.000
534 PP2500574967 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 40,950,000 58.500.000 28.665.000
535 PP2500574968 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 52,269,000 74.670.000 36.588.300
536 PP2500574969 - Itraconazol 31,920,000 45.600.000 22.344.000
537 PP2500574970 - Itraconazol 69,000,000 98.571.428,5714 48.300.000
538 PP2500574971 - Ivabradin 224,000,000 320.000.000 156.800.000
539 PP2500574972 - Kali clorid 13,860,000 19.800.000 9.702.000
540 PP2500574973 - Kali clorid 99,000,000 141.428.571,4286 69.300.000
541 PP2500574974 - Kali clorid 17,600,000 25.142.857,1429 12.320.000
542 PP2500574975 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) 304,000,000 434.285.714,2857 212.800.000
543 PP2500574976 - Kẽm gluconat 130,958,100 187.083.000 91.670.670
544 PP2500574977 - Kẽm gluconat 53,000,000 75.714.285,7143 37.100.000
545 PP2500574978 - Kẽm gluconat 90,405,000 129.150.000 63.283.500
546 PP2500574979 - Kẽm gluconat 70,800,000 101.142.857,1429 49.560.000
547 PP2500574980 - Kẽm Gluconat 126,500,000 180.714.285,7143 88.550.000
548 PP2500574981 - Kẽm gluconat 46,200,000 66.000.000 32.340.000
549 PP2500574982 - Kẽm sulfat 432,000,000 617.142.857,1429 302.400.000
550 PP2500574983 - Kẽm sulfat 100,800,000 144.000.000 70.560.000
551 PP2500574984 - Ketamin 6,536,000 9.337.142,8571 4.575.200
552 PP2500574985 - Ketoconazol 34,500,000 49.285.714,2857 24.150.000
553 PP2500574986 - Ketoprofen 396,000,000 565.714.285,7143 277.200.000
554 PP2500574987 - Ketoprofen 149,499,000 213.570.000 104.649.300
555 PP2500574988 - Ketoprofen 20,550,000 29.357.142,8571 14.385.000
556 PP2500574989 - Ketoprofen 193,135,000 275.907.142,8571 135.194.500
557 PP2500574990 - Ketoprofen 1,818,000 2.597.142,8571 1.272.600
558 PP2500574991 - Ketorolac tromethamin 29,750,000 42.500.000 20.825.000
559 PP2500574992 - Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế 127,764,000 182.520.000 89.434.800
560 PP2500574993 - Lacidipin 113,400,000 162.000.000 79.380.000
561 PP2500574994 - Lacidipin 151,700,000 216.714.285,7143 106.190.000
562 PP2500574995 - Lacidipin 182,000,000 260.000.000 127.400.000
563 PP2500574996 - Lacidipin 151,800,000 216.857.142,8571 106.260.000
564 PP2500574997 - Lactobacillus acidophilus 84,672,000 120.960.000 59.270.400
565 PP2500574998 - Lactulose 56,000,000 80.000.000 39.200.000
566 PP2500574999 - Lamivudin 18,060,000 25.800.000 12.642.000
567 PP2500575000 - Lamivudin 64,900,000 92.714.285,7143 45.430.000
568 PP2500575001 - Lansoprazol 112,050,000 160.071.428,5714 78.435.000
569 PP2500575002 - Lercanidipin hydroclorid 28,500,000 40.714.285,7143 19.950.000
570 PP2500575003 - Levocetirizin 105,000,000 150.000.000 73.500.000
571 PP2500575004 - Levocetirizin 25,415,000 36.307.142,8571 17.790.500
572 PP2500575005 - Levocetirizin 8,060,000 11.514.285,7143 5.642.000
573 PP2500575006 - Levodopa + Carbidopa 3,045,000 4.350.000 2.131.500
574 PP2500575007 - Levofloxacin 222,500,000 317.857.142,8571 155.750.000
575 PP2500575008 - Levofloxacin 37,191,000 53.130.000 26.033.700
576 PP2500575009 - Levofloxacin 35,216,000 50.308.571,4286 24.651.200
577 PP2500575010 - Levofloxacin 24,500,000 35.000.000 17.150.000
578 PP2500575011 - Levofloxacin 450,000,000 642.857.142,8571 315.000.000
579 PP2500575012 - Levofloxacin 153,720,000 219.600.000 107.604.000
580 PP2500575013 - Levosulpirid 56,400,000 80.571.428,5714 39.480.000
581 PP2500575014 - Levosulpirid 31,510,000 45.014.285,7143 22.057.000
582 PP2500575015 - Levothyroxin natri 20,580,000 29.400.000 14.406.000
583 PP2500575016 - Levothyroxin natri 5,510,000 7.871.428,5714 3.857.000
584 PP2500575017 - Lidocain 63,600,000 90.857.142,8571 44.520.000
585 PP2500575018 - Lidocain 4,000,000 5.714.285,7143 2.800.000
586 PP2500575019 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 309,680,000 442.400.000 216.776.000
587 PP2500575020 - Linezolid 44,500,000 63.571.428,5714 31.150.000
588 PP2500575021 - Linezolid 272,400,000 389.142.857,1429 190.680.000
589 PP2500575022 - Linezolid 194,964,000 278.520.000 136.474.800
590 PP2500575023 - Lisinopril 144,000,000 205.714.285,7143 100.800.000
591 PP2500575024 - Lisinopril 126,000,000 180.000.000 88.200.000
592 PP2500575025 - Lisinopril 141,120,000 201.600.000 98.784.000
593 PP2500575026 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 232,050,000 331.500.000 162.435.000
594 PP2500575027 - L-Ornithin-L-aspartat 125,000,000 178.571.428,5714 87.500.000
595 PP2500575028 - Losartan 1,121,400,000 1.602.000.000 784.980.000
596 PP2500575029 - Losartan 243,000,000 347.142.857,1429 170.100.000
597 PP2500575030 - Losartan 356,500,000 509.285.714,2857 249.550.000
598 PP2500575031 - Losartan 48,750,000 69.642.857,1429 34.125.000
599 PP2500575032 - Losartan + Hydroclorothiazid 206,937,500 295.625.000 144.856.250
600 PP2500575033 - Lovastatin 16,380,000 23.400.000 11.466.000
601 PP2500575034 - Lovastatin 31,500,000 45.000.000 22.050.000
602 PP2500575035 - Lovastatin 74,800,000 106.857.142,8571 52.360.000
603 PP2500575036 - Lynestrenol 5,900,000 8.428.571,4286 4.130.000
604 PP2500575037 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat 25,800,000 36.857.142,8571 18.060.000
605 PP2500575038 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat 14,700,000 21.000.000 10.290.000
606 PP2500575039 - Macrogol 56,309,000 80.441.428,5714 39.416.300
607 PP2500575040 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 341,715,000 488.164.285,7143 239.200.500
608 PP2500575041 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 196,000,000 280.000.000 137.200.000
609 PP2500575042 - Magnesi aspartat + Kali aspartat 154,980,000 221.400.000 108.486.000
610 PP2500575043 - Magnesi aspartat + Kali aspartat 7,563,400 10.804.857,1429 5.294.380
611 PP2500575044 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 16,000,000 22.857.142,8571 11.200.000
612 PP2500575045 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 239,400,000 342.000.000 167.580.000
613 PP2500575046 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 481,194,000 687.420.000 336.835.800
614 PP2500575047 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 391,950,000 559.928.571,4286 274.365.000
615 PP2500575048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 425,250,000 607.500.000 297.675.000
616 PP2500575049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 918,859,200 1.312.656.000 643.201.440
617 PP2500575050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 696,900,000 995.571.428,5714 487.830.000
618 PP2500575051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 293,832,000 419.760.000 205.682.400
619 PP2500575052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 802,425,000 1.146.321.428,5714 561.697.500
620 PP2500575053 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 290,745,000 415.350.000 203.521.500
621 PP2500575054 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 399,490,000 570.700.000 279.643.000
622 PP2500575055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 1,221,500,000 1.745.000.000 855.050.000
623 PP2500575056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 325,380,000 464.828.571,4286 227.766.000
624 PP2500575057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 599,940,000 857.057.142,8571 419.958.000
625 PP2500575058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 194,350,000 277.642.857,1429 136.045.000
626 PP2500575059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 825,330,000 1.179.042.857,1429 577.731.000
627 PP2500575060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 183,750,000 262.500.000 128.625.000
628 PP2500575061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 312,000,000 445.714.285,7143 218.400.000
629 PP2500575062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 351,750,000 502.500.000 246.225.000
630 PP2500575063 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 522,900,000 747.000.000 366.030.000
631 PP2500575064 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 256,815,000 366.878.571,4286 179.770.500
632 PP2500575065 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 158,760,000 226.800.000 111.132.000
633 PP2500575066 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone 615,000,000 878.571.428,5714 430.500.000
634 PP2500575067 - Magnesi sulfat 5,220,000 7.457.142,8571 3.654.000
635 PP2500575068 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 728,950,000 1.041.357.142,8571 510.265.000
636 PP2500575069 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 532,500,000 760.714.285,7143 372.750.000
637 PP2500575070 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 720,000,000 1.028.571.428,5714 504.000.000
638 PP2500575071 - Manitol 4,620,000 6.600.000 3.234.000
639 PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid 22,950,000 32.785.714,2857 16.065.000
640 PP2500575073 - Mebeverin hydroclorid 258,280,000 368.971.428,5714 180.796.000
641 PP2500575074 - Mecobalamin 61,000,000 87.142.857,1429 42.700.000
642 PP2500575075 - Meloxicam 23,929,500 34.185.000 16.750.650
643 PP2500575076 - Meloxicam 11,400,000 16.285.714,2857 7.980.000
644 PP2500575077 - Mequitazin 258,984,000 369.977.142,8571 181.288.800
645 PP2500575078 - Meropenem 265,000,000 378.571.428,5714 185.500.000
646 PP2500575079 - Meropenem 164,356,500 234.795.000 115.049.550
647 PP2500575080 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 276,390,000 394.842.857,1429 193.473.000
648 PP2500575081 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 442,800,000 632.571.428,5714 309.960.000
649 PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 1,538,160,000 2.197.371.428,5714 1.076.712.000
650 PP2500575083 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 237,384,000 339.120.000 166.168.800
651 PP2500575084 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 332,913,000 475.590.000 233.039.100
652 PP2500575085 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 358,280,000 511.828.571,4286 250.796.000
653 PP2500575086 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 412,584,900 589.407.000 288.809.430
654 PP2500575087 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 300,000,000 428.571.428,5714 210.000.000
655 PP2500575088 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin 494,000,000 705.714.285,7143 345.800.000
656 PP2500575089 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin 1,181,400,000 1.687.714.285,7143 826.980.000
657 PP2500575090 - Metoclopramid 165,572,000 236.531.428,5714 115.900.400
658 PP2500575091 - Metoclopramid 26,715,000 38.164.285,7143 18.700.500
659 PP2500575092 - Metoclopramid 15,650,000 22.357.142,8571 10.955.000
660 PP2500575093 - Metoprolol succinat 294,063,000 420.090.000 205.844.100
661 PP2500575094 - Metoprolol tartrat 62,400,000 89.142.857,1429 43.680.000
662 PP2500575095 - Metoprolol tartrat 348,615,000 498.021.428,5714 244.030.500
663 PP2500575096 - Methocarbamol 1,114,554,000 1.592.220.000 780.187.800
664 PP2500575097 - Methocarbamol 765,000,000 1.092.857.142,8571 535.500.000
665 PP2500575098 - Methocarbamol + Paracetamol 640,850,000 915.500.000 448.595.000
666 PP2500575099 - Methocarbamol 841,500,000 1.202.142.857,1429 589.050.000
667 PP2500575100 - Methyl prednisolon 5,750,000 8.214.285,7143 4.025.000
668 PP2500575101 - Methyldopa 85,386,000 121.980.000 59.770.200
669 PP2500575102 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 311,256,000 444.651.428,5714 217.879.200
670 PP2500575103 - Midazolam 337,948,000 482.782.857,1429 236.563.600
671 PP2500575104 - Midazolam 11,375,000 16.250.000 7.962.500
672 PP2500575105 - Midazolam 208,270,000 297.528.571,4286 145.789.000
673 PP2500575106 - Mifepriston 10,000,000 14.285.714,2857 7.000.000
674 PP2500575107 - Misoprostol 88,400,000 126.285.714,2857 61.880.000
675 PP2500575108 - Mometason furoat 166,600,000 238.000.000 116.620.000
676 PP2500575109 - Mometason furoat 174,300,000 249.000.000 122.010.000
677 PP2500575110 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat 365,800,000 522.571.428,5714 256.060.000
678 PP2500575111 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 734,400,000 1.049.142.857,1429 514.080.000
679 PP2500575112 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 7,164,950 10.235.642,8571 5.015.465
680 PP2500575113 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 156,600,000 223.714.285,7143 109.620.000
681 PP2500575114 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 16,744,000 23.920.000 11.720.800
682 PP2500575115 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 15,299,550 21.856.500 10.709.685
683 PP2500575116 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 2,860,000 4.085.714,2857 2.002.000
684 PP2500575117 - Moxifloxacin 52,900,000 75.571.428,5714 37.030.000
685 PP2500575118 - Moxifloxacin 4,345,012,500 6.207.160.714,2857 3.041.508.750
686 PP2500575119 - Moxifloxacin 504,594,200 720.848.857,1429 353.215.940
687 PP2500575120 - Nabumeton 106,535,000 152.192.857,1429 74.574.500
688 PP2500575121 - Nabumeton 929,250,000 1.327.500.000 650.475.000
689 PP2500575122 - N-acetylcystein 21,160,000 30.228.571,4286 14.812.000
690 PP2500575123 - N-acetylcystein 240,385,000 343.407.142,8571 168.269.500
691 PP2500575124 - N-acetylcystein 13,912,000 19.874.285,7143 9.738.400
692 PP2500575125 - N-acetylcystein 243,390,000 347.700.000 170.373.000
693 PP2500575126 - N-acetylcystein 252,000,000 360.000.000 176.400.000
694 PP2500575127 - N-acetylcystein 317,880,000 454.114.285,7143 222.516.000
695 PP2500575128 - N-acetylcystein 114,899,000 164.141.428,5714 80.429.300
696 PP2500575129 - N-acetylcystein 284,856,000 406.937.142,8571 199.399.200
697 PP2500575130 - Naloxon hydroclorid 5,880,000 8.400.000 4.116.000
698 PP2500575131 - Naproxen 156,630,000 223.757.142,8571 109.641.000
699 PP2500575132 - Naproxen 118,944,000 169.920.000 83.260.800
700 PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol 25,360,000 36.228.571,4286 17.752.000
701 PP2500575134 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 602,558,800 860.798.285,7143 421.791.160
702 PP2500575135 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin 323,111,100 461.587.285,7143 226.177.770
703 PP2500575136 - Natri clorid 11,000,000 15.714.285,7143 7.700.000
704 PP2500575137 - Natri clorid 78,624,000 112.320.000 55.036.800
705 PP2500575138 - Natri clorid 18,116,000 25.880.000 12.681.200
706 PP2500575139 - Natri clorid 504,000,000 720.000.000 352.800.000
707 PP2500575140 - Natri clorid 43,008,000 61.440.000 30.105.600
708 PP2500575141 - Natri clorid 213,780,000 305.400.000 149.646.000
709 PP2500575142 - Natri clorid 589,680,000 842.400.000 412.776.000
710 PP2500575143 - Natri clorid 52,500,000 75.000.000 36.750.000
711 PP2500575144 - Natri clorid 106,920,000 152.742.857,1429 74.844.000
712 PP2500575145 - Natri clorid 2,640,000 3.771.428,5714 1.848.000
713 PP2500575146 - Natri clorid 138,337,500 197.625.000 96.836.250
714 PP2500575147 - Natri clorid 92,820,000 132.600.000 64.974.000
715 PP2500575148 - Natri clorid 124,950,000 178.500.000 87.465.000
716 PP2500575149 - Natri clorid 1,715,175,000 2.450.250.000 1.200.622.500
717 PP2500575150 - Natri clorid 76,200,000 108.857.142,8571 53.340.000
718 PP2500575151 - Natri clorid 31,160,000 44.514.285,7143 21.812.000
719 PP2500575152 - Natri clorid (Không chất bảo quản) 10,560,000 15.085.714,2857 7.392.000
720 PP2500575153 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 11,900,000 17.000.000 8.330.000
721 PP2500575154 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm 13,750,000 19.642.857,1429 9.625.000
722 PP2500575155 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan 25,200,000 36.000.000 17.640.000
723 PP2500575156 - Natri hyaluronat 117,000,000 167.142.857,1429 81.900.000
724 PP2500575157 - Natri hyaluronat 252,000,000 360.000.000 176.400.000
725 PP2500575158 - Natri hyaluronat 836,000,000 1.194.285.714,2857 585.200.000
726 PP2500575159 - Natri hyaluronat 804,000,000 1.148.571.428,5714 562.800.000
727 PP2500575160 - Natri hyaluronat 136,000,000 194.285.714,2857 95.200.000
728 PP2500575161 - Natri hyaluronat 168,000,000 240.000.000 117.600.000
729 PP2500575162 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 23,293,200 33.276.000 16.305.240
730 PP2500575163 - Nefopam hydroclorid 140,220,000 200.314.285,7143 98.154.000
731 PP2500575164 - Nefopam hydroclorid 20,317,500 29.025.000 14.222.250
732 PP2500575165 - Nefopam hydroclorid 228,375,000 326.250.000 159.862.500
733 PP2500575166 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 55,500,000 79.285.714,2857 38.850.000
734 PP2500575167 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 46,250,000 66.071.428,5714 32.375.000
735 PP2500575168 - Neostigmin metylsulfat 24,570,000 35.100.000 17.199.000
736 PP2500575169 - Neostigmin metylsulfat 28,938,000 41.340.000 20.256.600
737 PP2500575170 - Nepafenac 38,249,750 54.642.500 26.774.825
738 PP2500575171 - Nicardipin hydroclorid 325,000,000 464.285.714,2857 227.500.000
739 PP2500575172 - Nicardipin hydroclorid 109,200,000 156.000.000 76.440.000
740 PP2500575173 - Nicorandil 207,417,000 296.310.000 145.191.900
741 PP2500575174 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 20,300,000 29.000.000 14.210.000
742 PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 345,565,000 493.664.285,7143 241.895.500
743 PP2500575176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 25,000,000 35.714.285,7143 17.500.000
744 PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 54,000,000 77.142.857,1429 37.800.000
745 PP2500575178 - Nước cất pha tiêm 17,680,000 25.257.142,8571 12.376.000
746 PP2500575179 - Nước cất pha tiêm 48,330,000 69.042.857,1429 33.831.000
747 PP2500575180 - Nước cất pha tiêm 23,460,000 33.514.285,7143 16.422.000
748 PP2500575181 - Nước cất pha tiêm 15,000,000 21.428.571,4286 10.500.000
749 PP2500575182 - Nước oxy già 4,781,700 6.831.000 3.347.190
750 PP2500575183 - Nystatin 920,000 1.314.285,7143 644.000
751 PP2500575184 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B 42,840,000 61.200.000 29.988.000
752 PP2500575185 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) 118,000,000 168.571.428,5714 82.600.000
753 PP2500575186 - Octreotid 23,520,000 33.600.000 16.464.000
754 PP2500575187 - Ofloxacin 37,265,000 53.235.714,2857 26.085.500
755 PP2500575188 - Ofloxacin 160,000,000 228.571.428,5714 112.000.000
756 PP2500575189 - Olanzapin 62,700,000 89.571.428,5714 43.890.000
757 PP2500575190 - Olopatadin (hydroclorid) 163,873,750 234.105.357,1429 114.711.625
758 PP2500575191 - Omeprazol 70,000,000 100.000.000 49.000.000
759 PP2500575192 - Omeprazol 94,165,500 134.522.142,8571 65.915.850
760 PP2500575193 - Omeprazol 523,600,000 748.000.000 366.520.000
761 PP2500575194 - Omeprazol 800,400,000 1.143.428.571,4286 560.280.000
762 PP2500575195 - Otilonium bromid 538,935,000 769.907.142,8571 377.254.500
763 PP2500575196 - Oxacilin 42,525,000 60.750.000 29.767.500
764 PP2500575197 - Oxacilin 59,640,000 85.200.000 41.748.000
765 PP2500575198 - Oxacilin 14,700,000 21.000.000 10.290.000
766 PP2500575199 - Oxytocin 174,000,000 248.571.428,5714 121.800.000
767 PP2500575200 - Oxytocin 29,250,000 41.785.714,2857 20.475.000
768 PP2500575201 - Pancreatin 75,366,500 107.666.428,5714 52.756.550
769 PP2500575202 - Pantoprazol 440,800,000 629.714.285,7143 308.560.000
770 PP2500575203 - Pantoprazol 300,050,000 428.642.857,1429 210.035.000
771 PP2500575204 - Pantoprazol 189,875,000 271.250.000 132.912.500
772 PP2500575205 - Paracetamol 337,869,000 482.670.000 236.508.300
773 PP2500575206 - Paracetamol (Acetaminophen) 4,357,800 6.225.428,5714 3.050.460
774 PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,891,575,000 2.702.250.000 1.324.102.500
775 PP2500575208 - Paracetamol (Acetaminophen) 51,300,000 73.285.714,2857 35.910.000
776 PP2500575209 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,832,000 4.045.714,2857 1.982.400
777 PP2500575210 - Paracetamol (Acetaminophen) 71,280,000 101.828.571,4286 49.896.000
778 PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen) 7,350,000 10.500.000 5.145.000
779 PP2500575212 - Paracetamol + Codein phosphat 193,200,000 276.000.000 135.240.000
780 PP2500575213 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin 294,000,000 420.000.000 205.800.000
781 PP2500575214 - Paracetamol + Ibuprofen 494,000,000 705.714.285,7143 345.800.000
782 PP2500575215 - Paracetamol + Ibuprofen 92,354,220 131.934.600 64.647.954
783 PP2500575216 - Paracetamol + Ibuprofen 1,527,450,000 2.182.071.428,5714 1.069.215.000
784 PP2500575217 - Paracetamol + Ibuprofen 165,480,000 236.400.000 115.836.000
785 PP2500575218 - Paracetamol + Methocarbamol 491,050,000 701.500.000 343.735.000
786 PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol 244,750,000 349.642.857,1429 171.325.000
787 PP2500575220 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin 57,960,000 82.800.000 40.572.000
788 PP2500575221 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 362,500,000 517.857.142,8571 253.750.000
789 PP2500575222 - Perindopril + Indapamid 95,378,480 136.254.971,4286 66.764.936
790 PP2500575223 - Perindopril arginine 715,484,000 1.022.120.000 500.838.800
791 PP2500575224 - Perindopril arginine + Amlodipin 779,471,000 1.113.530.000 545.629.700
792 PP2500575225 - Perindopril arginine + Amlodipin 516,273,000 737.532.857,1429 361.391.100
793 PP2500575226 - Perindopril arginine + Amlodipin 506,600,000 723.714.285,7143 354.620.000
794 PP2500575227 - Perindopril arginine + Amlodipin 737,968,000 1.054.240.000 516.577.600
795 PP2500575228 - Perindopril arginine + Amlodipin 757,735,000 1.082.478.571,4286 530.414.500
796 PP2500575229 - Perindopril arginine + Amlodipin 1,634,072,000 2.334.388.571,4286 1.143.850.400
797 PP2500575230 - Perindopril arginine + Amlodipin 765,909,200 1.094.156.000 536.136.440
798 PP2500575231 - Perindopril arginine + Amlodipin 589,000,000 841.428.571,4286 412.300.000
799 PP2500575232 - Perindopril arginine + Amlodipin 1,243,130,000 1.775.900.000 870.191.000
800 PP2500575233 - Perindopril arginine + Amlodipin 204,600,000 292.285.714,2857 143.220.000
801 PP2500575234 - Perindopril arginine + Indapamid 454,800,000 649.714.285,7143 318.360.000
802 PP2500575235 - Perindopril arginine + Indapamid 650,000,000 928.571.428,5714 455.000.000
803 PP2500575236 - Perindopril arginine + Indapamid 407,500,000 582.142.857,1429 285.250.000
804 PP2500575237 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin 445,200,000 636.000.000 311.640.000
805 PP2500575238 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin 445,200,000 636.000.000 311.640.000
806 PP2500575239 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin 513,420,000 733.457.142,8571 359.394.000
807 PP2500575240 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 851,421,500 1.216.316.428,5714 595.995.050
808 PP2500575241 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 556,000,000 794.285.714,2857 389.200.000
809 PP2500575242 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 272,556,000 389.365.714,2857 190.789.200
810 PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 112,000,000 160.000.000 78.400.000
811 PP2500575244 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 512,940,000 732.771.428,5714 359.058.000
812 PP2500575245 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 284,000,000 405.714.285,7143 198.800.000
813 PP2500575246 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin 966,400,000 1.380.571.428,5714 676.480.000
814 PP2500575247 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid 386,400,000 552.000.000 270.480.000
815 PP2500575248 - Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin 855,000,000 1.221.428.571,4286 598.500.000
816 PP2500575249 - Pethidin hydroclorid 49,998,000 71.425.714,2857 34.998.600
817 PP2500575250 - Piperacillin 66,000,000 94.285.714,2857 46.200.000
818 PP2500575251 - Piperacillin 94,000,000 134.285.714,2857 65.800.000
819 PP2500575252 - Piperacillin + Tazobactam 192,500,000 275.000.000 134.750.000
820 PP2500575253 - Piperacillin + Tazobactam 150,406,620 214.866.600 105.284.634
821 PP2500575254 - Piracetam 147,400,000 210.571.428,5714 103.180.000
822 PP2500575255 - Piracetam 144,000,000 205.714.285,7143 100.800.000
823 PP2500575256 - Piracetam 54,663,000 78.090.000 38.264.100
824 PP2500575257 - Piracetam 240,100,000 343.000.000 168.070.000
825 PP2500575258 - Piracetam 77,520,000 110.742.857,1429 54.264.000
826 PP2500575259 - Piracetam 252,900,000 361.285.714,2857 177.030.000
827 PP2500575260 - Piracetam 131,124,000 187.320.000 91.786.800
828 PP2500575261 - Piracetam 567,720,000 811.028.571,4286 397.404.000
829 PP2500575262 - Piracetam 612,000,000 874.285.714,2857 428.400.000
830 PP2500575263 - Pitavastatin 24,000,000 34.285.714,2857 16.800.000
831 PP2500575264 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 29,250,000 41.785.714,2857 20.475.000
832 PP2500575265 - Polystyren 124,500,000 177.857.142,8571 87.150.000
833 PP2500575266 - Povidon Iodin 12,092,800 17.275.428,5714 8.464.960
834 PP2500575267 - Povidon Iodin 172,398,400 246.283.428,5714 120.678.880
835 PP2500575268 - Povidon Iodin 147,840,000 211.200.000 103.488.000
836 PP2500575269 - Povidon Iodin 239,760,000 342.514.285,7143 167.832.000
837 PP2500575270 - Povidon Iodin 61,740,000 88.200.000 43.218.000
838 PP2500575271 - Pravastatin 59,640,000 85.200.000 41.748.000
839 PP2500575272 - Pravastatin 378,840,000 541.200.000 265.188.000
840 PP2500575273 - Pravastatin 195,000,000 278.571.428,5714 136.500.000
841 PP2500575274 - Prednisolon 93,600,000 133.714.285,7143 65.520.000
842 PP2500575275 - Prednisolon acetat 32,670,000 46.671.428,5714 22.869.000
843 PP2500575276 - Prednison 62,842,500 89.775.000 43.989.750
844 PP2500575277 - Pregabalin 1,926,624,000 2.752.320.000 1.348.636.800
845 PP2500575278 - Pregabalin 1,244,760,000 1.778.228.571,4286 871.332.000
846 PP2500575279 - Pregabalin 418,040,000 597.200.000 292.628.000
847 PP2500575280 - Pregabalin 360,000,000 514.285.714,2857 252.000.000
848 PP2500575281 - Pregabalin 345,000,000 492.857.142,8571 241.500.000
849 PP2500575282 - Pregabalin 735,140,000 1.050.200.000 514.598.000
850 PP2500575283 - Pregabalin 662,850,000 946.928.571,4286 463.995.000
851 PP2500575284 - Pregabalin 891,900,000 1.274.142.857,1429 624.330.000
852 PP2500575285 - Pregabalin 347,529,000 496.470.000 243.270.300
853 PP2500575286 - Progesteron 56,700,000 81.000.000 39.690.000
854 PP2500575287 - Progesteron dạng vi hạt 59,392,000 84.845.714,2857 41.574.400
855 PP2500575288 - Promethazin hydroclorid 450,000 642.857,1429 315.000
856 PP2500575289 - Propofol 236,250,000 337.500.000 165.375.000
857 PP2500575290 - Propranolol hydroclorid 2,500,000 3.571.428,5714 1.750.000
858 PP2500575291 - Propranolol hydroclorid 6,600,000 9.428.571,4286 4.620.000
859 PP2500575292 - Propylthiouracil (PTU) 11,760,000 16.800.000 8.232.000
860 PP2500575293 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg 30,598,520 43.712.171,4286 21.418.964
861 PP2500575294 - Phenobarbital 1,260,000 1.800.000 882.000
862 PP2500575295 - Phenobarbital 47,250 67.500 33.075
863 PP2500575296 - Phenylephrin 33,065,000 47.235.714,2857 23.145.500
864 PP2500575297 - Phytomenadion (vitamin K1) 2,475,000 3.535.714,2857 1.732.500
865 PP2500575298 - Rabeprazol 35,530,000 50.757.142,8571 24.871.000
866 PP2500575299 - Rabeprazol 690,000,000 985.714.285,7143 483.000.000
867 PP2500575300 - Rabeprazol 1,676,000,000 2.394.285.714,2857 1.173.200.000
868 PP2500575301 - Racecadotril 131,250,000 187.500.000 91.875.000
869 PP2500575302 - Ramipril 114,840,000 164.057.142,8571 80.388.000
870 PP2500575303 - Ramipril 260,100,000 371.571.428,5714 182.070.000
871 PP2500575304 - Repaglinid 418,950,000 598.500.000 293.265.000
872 PP2500575305 - Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid 70,654,500 100.935.000 49.458.150
873 PP2500575306 - Ringer acetat 718,200,000 1.026.000.000 502.740.000
874 PP2500575307 - Ringer lactat 46,984,000 67.120.000 32.888.800
875 PP2500575308 - Ringer lactat 132,000,000 188.571.428,5714 92.400.000
876 PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose 87,493,000 124.990.000 61.245.100
877 PP2500575310 - Rivaroxaban 44,500,000 63.571.428,5714 31.150.000
878 PP2500575311 - Rivaroxaban 266,000,000 380.000.000 186.200.000
879 PP2500575312 - Rivaroxaban 325,920,000 465.600.000 228.144.000
880 PP2500575313 - Rivaroxaban 266,000,000 380.000.000 186.200.000
881 PP2500575314 - Rivaroxaban 258,050,000 368.642.857,1429 180.635.000
882 PP2500575315 - Rocuronium bromid 65,475,000 93.535.714,2857 45.832.500
883 PP2500575316 - Rocuronium bromid 76,725,000 109.607.142,8571 53.707.500
884 PP2500575317 - Rosuvastatin 236,368,000 337.668.571,4286 165.457.600
885 PP2500575318 - Rosuvastatin 109,725,000 156.750.000 76.807.500
886 PP2500575319 - Rosuvastatin 131,054,000 187.220.000 91.737.800
887 PP2500575320 - Rosuvastatin 1,665,040,000 2.378.628.571,4286 1.165.528.000
888 PP2500575321 - Rosuvastatin 394,800,000 564.000.000 276.360.000
889 PP2500575322 - Rosuvastatin 339,150,000 484.500.000 237.405.000
890 PP2500575323 - Rotundin 16,170,000 23.100.000 11.319.000
891 PP2500575324 - Rupatadin 233,050,000 332.928.571,4286 163.135.000
892 PP2500575325 - Saccharomyces boulardii 376,200,000 537.428.571,4286 263.340.000
893 PP2500575326 - Saccharomyces boulardii 784,129,500 1.120.185.000 548.890.650
894 PP2500575327 - Saccharomyces boulardii 468,000,000 668.571.428,5714 327.600.000
895 PP2500575328 - Salbutamol (sulfat) 154,350,000 220.500.000 108.045.000
896 PP2500575329 - Salbutamol (sulfat) 42,565,000 60.807.142,8571 29.795.500
897 PP2500575330 - Salbutamol (sulfat) 207,480,000 296.400.000 145.236.000
898 PP2500575331 - Salbutamol (sulfat) 39,500,000 56.428.571,4286 27.650.000
899 PP2500575332 - Salbutamol (sulfat) 142,800,000 204.000.000 99.960.000
900 PP2500575333 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 114,000,000 162.857.142,8571 79.800.000
901 PP2500575334 - Salmeterol + Fluticason propionat 273,228,800 390.326.857,1429 191.260.160
902 PP2500575335 - Salmeterol + Fluticason propionat 1,084,551,000 1.549.358.571,4286 759.185.700
903 PP2500575336 - Salmeterol + Fluticason propionat 43,150,000 61.642.857,1429 30.205.000
904 PP2500575337 - Saxagliptin 780,390,000 1.114.842.857,1429 546.273.000
905 PP2500575338 - Saxagliptin 1,378,125,000 1.968.750.000 964.687.500
906 PP2500575339 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid 428,200,000 611.714.285,7143 299.740.000
907 PP2500575340 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid 299,740,000 428.200.000 209.818.000
908 PP2500575341 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 468,750,000 669.642.857,1429 328.125.000
909 PP2500575342 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 25,200,000 36.000.000 17.640.000
910 PP2500575343 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 396,000,000 565.714.285,7143 277.200.000
911 PP2500575344 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 230,480,000 329.257.142,8571 161.336.000
912 PP2500575345 - Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic 116,600,000 166.571.428,5714 81.620.000
913 PP2500575346 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 16,117,500 23.025.000 11.282.250
914 PP2500575347 - Sắt fumarat 59,000,000 84.285.714,2857 41.300.000
915 PP2500575348 - Sắt fumarat + acid folic 49,500,000 70.714.285,7143 34.650.000
916 PP2500575349 - Sắt fumarat + Acid folic 51,543,000 73.632.857,1429 36.080.100
917 PP2500575350 - Sắt fumarat + Acid folic 103,200,000 147.428.571,4286 72.240.000
918 PP2500575351 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat 56,650,000 80.928.571,4286 39.655.000
919 PP2500575352 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat 86,520,000 123.600.000 60.564.000
920 PP2500575353 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex) 130,200,000 186.000.000 91.140.000
921 PP2500575354 - Sắt sucrose (hay dextran) 66,500,000 95.000.000 46.550.000
922 PP2500575355 - Sắt Sulfat + Acid Folic 34,500,000 49.285.714,2857 24.150.000
923 PP2500575356 - Sắt sulfat + Folic acid 82,500,000 117.857.142,8571 57.750.000
924 PP2500575357 - Sắt sulfat + Folic acid 18,900,000 27.000.000 13.230.000
925 PP2500575358 - Sắt sulfat + Folic acid 76,000,000 108.571.428,5714 53.200.000
926 PP2500575359 - Sevofluran 388,000,000 554.285.714,2857 271.600.000
927 PP2500575360 - Silymarin 12,000,000 17.142.857,1429 8.400.000
928 PP2500575361 - Silymarin 1,974,000,000 2.820.000.000 1.381.800.000
929 PP2500575362 - Silymarin 604,500,000 863.571.428,5714 423.150.000
930 PP2500575363 - Silymarin 861,000,000 1.230.000.000 602.700.000
931 PP2500575364 - Simethicon 197,040,000 281.485.714,2857 137.928.000
932 PP2500575365 - Simethicon 94,387,500 134.839.285,7143 66.071.250
933 PP2500575366 - Simethicon 214,200,000 306.000.000 149.940.000
934 PP2500575367 - Simethicon 139,807,500 199.725.000 97.865.250
935 PP2500575368 - Simethicon 14,700,000 21.000.000 10.290.000
936 PP2500575369 - Simvastatin 292,950,000 418.500.000 205.065.000
937 PP2500575370 - Simvastatin 43,890,000 62.700.000 30.723.000
938 PP2500575371 - Sitagliptin 1,608,000,000 2.297.142.857,1429 1.125.600.000
939 PP2500575372 - Sitagliptin 861,900,000 1.231.285.714,2857 603.330.000
940 PP2500575373 - Sorbitol 135,187,500 193.125.000 94.631.250
941 PP2500575374 - Spiramycin 18,200,000 26.000.000 12.740.000
942 PP2500575375 - Spiramycin + Metronidazol 8,000,000 11.428.571,4286 5.600.000
943 PP2500575376 - Spironolacton 117,810,000 168.300.000 82.467.000
944 PP2500575377 - Spironolacton + Furosemid 35,460,000 50.657.142,8571 24.822.000
945 PP2500575378 - Spironolacton + Furosemid 39,984,000 57.120.000 27.988.800
946 PP2500575379 - Sucralfat 499,800,000 714.000.000 349.860.000
947 PP2500575380 - Sucralfat 65,000,000 92.857.142,8571 45.500.000
948 PP2500575381 - Sugammadex 169,350,000 241.928.571,4286 118.545.000
949 PP2500575382 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 24,600,000 35.142.857,1429 17.220.000
950 PP2500575383 - Sulpirid 22,050,000 31.500.000 15.435.000
951 PP2500575384 - Suxamethonium clorid 21,600,000 30.857.142,8571 15.120.000
952 PP2500575385 - Tacrolimus 54,000,000 77.142.857,1429 37.800.000
953 PP2500575386 - Tacrolimus 62,900,000 89.857.142,8571 44.030.000
954 PP2500575387 - Tafluprost 11,900,000 17.000.000 8.330.000
955 PP2500575388 - Tamsulosin hydroclorid 149,600,000 213.714.285,7143 104.720.000
956 PP2500575389 - Telmisartan 7,960,000 11.371.428,5714 5.572.000
957 PP2500575390 - Telmisartan 388,530,000 555.042.857,1429 271.971.000
958 PP2500575391 - Telmisartan 38,318,000 54.740.000 26.822.600
959 PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid 1,216,750,000 1.738.214.285,7143 851.725.000
960 PP2500575393 - Tenofovir + Lamivudin 22,900,000 32.714.285,7143 16.030.000
961 PP2500575394 - Tenofovir + Lamivudin 75,000,000 107.142.857,1429 52.500.000
962 PP2500575395 - Tenofovir alafenamide 88,230,000 126.042.857,1429 61.761.000
963 PP2500575396 - Tenofovir alafenamide 17,000,000 24.285.714,2857 11.900.000
964 PP2500575397 - Tenoxicam 336,000,000 480.000.000 235.200.000
965 PP2500575398 - Terbutalin sulfat 6,890,000 9.842.857,1429 4.823.000
966 PP2500575399 - Tetracain hydroclorid 2,702,700 3.861.000 1.891.890
967 PP2500575400 - Ticarcilin + acid clavulanic 52,500,000 75.000.000 36.750.000
968 PP2500575401 - Ticarcilin + acid clavulanic 165,000,000 235.714.285,7143 115.500.000
969 PP2500575402 - Tigecyclin 241,500,000 345.000.000 169.050.000
970 PP2500575403 - Tinidazol 57,855,000 82.650.000 40.498.500
971 PP2500575404 - Tiropramid hydroclorid 197,600,000 282.285.714,2857 138.320.000
972 PP2500575405 - Tizanidin hydroclorid 740,251,680 1.057.502.400 518.176.176
973 PP2500575406 - Tizanidin hydroclorid 45,412,500 64.875.000 31.788.750
974 PP2500575407 - Tobramycin 60,102,000 85.860.000 42.071.400
975 PP2500575408 - Tobramycin + Dexamethason 132,440,000 189.200.000 92.708.000
976 PP2500575409 - Topiramat 6,250,000 8.928.571,4286 4.375.000
977 PP2500575410 - Tyrothricin 11,400,000 16.285.714,2857 7.980.000
978 PP2500575411 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium 203,040,000 290.057.142,8571 142.128.000
979 PP2500575412 - Thiamazol 152,388,000 217.697.142,8571 106.671.600
980 PP2500575413 - Thiamazol 57,420,000 82.028.571,4286 40.194.000
981 PP2500575414 - Thiocolchicosid 251,874,000 359.820.000 176.311.800
982 PP2500575415 - Thiocolchicosid 362,514,000 517.877.142,8571 253.759.800
983 PP2500575416 - Tranexamic acid 120,400,000 172.000.000 84.280.000
984 PP2500575417 - Tranexamic acid 82,620,000 118.028.571,4286 57.834.000
985 PP2500575418 - Tranexamic acid 157,437,000 224.910.000 110.205.900
986 PP2500575419 - Tretinoin + Erythromycin 135,600,000 193.714.285,7143 94.920.000
987 PP2500575420 - Tricalci phosphat 248,220,000 354.600.000 173.754.000
988 PP2500575421 - Trimebutin maleat 9,657,700 13.796.714,2857 6.760.390
989 PP2500575422 - Trimebutin maleat 50,750,000 72.500.000 35.525.000
990 PP2500575423 - Trimebutin maleat 105,000,000 150.000.000 73.500.000
991 PP2500575424 - Trimebutin maleat 188,700,000 269.571.428,5714 132.090.000
992 PP2500575425 - Trimetazidin dihydroclorid 570,780,000 815.400.000 399.546.000
993 PP2500575426 - Trimetazidin dihydroclorid 55,129,000 78.755.714,2857 38.590.300
994 PP2500575427 - Trimetazidin dihydroclorid 648,118,000 925.882.857,1429 453.682.600
995 PP2500575428 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid 669,487,500 956.410.714,2857 468.641.250
996 PP2500575429 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid 16,875,000 24.107.142,8571 11.812.500
997 PP2500575430 - Urea 97,183,800 138.834.000 68.028.660
998 PP2500575431 - Ursodeoxycholic acid 156,000,000 222.857.142,8571 109.200.000
999 PP2500575432 - Ursodeoxycholic acid 346,500,000 495.000.000 242.550.000
1000 PP2500575433 - Ursodeoxycholic acid 141,450,000 202.071.428,5714 99.015.000
1001 PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid 97,500,000 139.285.714,2857 68.250.000
1002 PP2500575435 - Ursodeoxycholic acid 546,000,000 780.000.000 382.200.000
1003 PP2500575436 - Valproat natri 9,609,600 13.728.000 6.726.720
1004 PP2500575437 - Valproat natri + Valproic acid 10,458,000 14.940.000 7.320.600
1005 PP2500575438 - Valsartan 501,350,000 716.214.285,7143 350.945.000
1006 PP2500575439 - Valsartan 134,000,000 191.428.571,4286 93.800.000
1007 PP2500575440 - Valsartan 82,280,000 117.542.857,1429 57.596.000
1008 PP2500575441 - Valsartan + Hydroclorothiazid 66,066,000 94.380.000 46.246.200
1009 PP2500575442 - Valsartan + Hydroclorothiazid 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000
1010 PP2500575443 - Valsartan + Hydroclorothiazid 405,000,000 578.571.428,5714 283.500.000
1011 PP2500575444 - Valsartan + Hydroclorothiazid 532,932,000 761.331.428,5714 373.052.400
1012 PP2500575445 - Vancomycin 247,500,000 353.571.428,5714 173.250.000
1013 PP2500575446 - Vancomycin 136,350,000 194.785.714,2857 95.445.000
1014 PP2500575447 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 207,475,000 296.392.857,1429 145.232.500
1015 PP2500575448 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 646,380,000 923.400.000 452.466.000
1016 PP2500575449 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) 19,383,000 27.690.000 13.568.100
1017 PP2500575450 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 572,400,000 817.714.285,7143 400.680.000
1018 PP2500575451 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 220,400,000 314.857.142,8571 154.280.000
1019 PP2500575452 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 52,617,600 75.168.000 36.832.320
1020 PP2500575453 - Vắc xin phòng sốt xuất huyết 192,067,200 274.381.714,2857 134.447.040
1021 PP2500575454 - Vắc xin phòng Tả 11,307,750 16.153.928,5714 7.915.425
1022 PP2500575455 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 230,050,500 328.643.571,4286 161.035.350
1023 PP2500575456 - Vắc xin phòng Thủy đậu 218,048,750 311.498.214,2857 152.634.125
1024 PP2500575457 - Vắc xin phòng Thủy đậu 83,616,400 119.452.000 58.531.480
1025 PP2500575458 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 818,055,000 1.168.650.000 572.638.500
1026 PP2500575459 - Vắc xin phòng Uốn ván 45,533,600 65.048.000 31.873.520
1027 PP2500575460 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B 459,829,800 656.899.714,2857 321.880.860
1028 PP2500575461 - Vắc xin phòng Viêm gan B 5,607,000 8.010.000 3.924.900
1029 PP2500575462 - Vắc xin phòng Viêm gan B 120,960,000 172.800.000 84.672.000
1030 PP2500575463 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 14,910,000 21.300.000 10.437.000
1031 PP2500575464 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 208,565,400 297.950.571,4286 145.995.780
1032 PP2500575465 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 52,554,600 75.078.000 36.788.220
1033 PP2500575466 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 229,162,500 327.375.000 160.413.750
1034 PP2500575467 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 111,959,000 159.941.428,5714 78.371.300
1035 PP2500575468 - Verapamil hydroclorid 122,400,000 174.857.142,8571 85.680.000
1036 PP2500575469 - Verapamil hydroclorid 113,400,000 162.000.000 79.380.000
1037 PP2500575470 - Vi rút dại bất hoạt 28,439,000 40.627.142,8571 19.907.300
1038 PP2500575471 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 506,730,000 723.900.000 354.711.000
1039 PP2500575472 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 463,700,000 662.428.571,4286 324.590.000
1040 PP2500575473 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 378,651,000 540.930.000 265.055.700
1041 PP2500575474 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 610,470,000 872.100.000 427.329.000
1042 PP2500575475 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 516,600,000 738.000.000 361.620.000
1043 PP2500575476 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 445,152,000 635.931.428,5714 311.606.400
1044 PP2500575477 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 343,138,000 490.197.142,8571 240.196.600
1045 PP2500575478 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt 568,780,000 812.542.857,1429 398.146.000
1046 PP2500575479 - Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bi≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50 32,588,400 46.554.857,1429 22.811.880
1047 PP2500575480 - Vitamin A 47,710,000 68.157.142,8571 33.397.000
1048 PP2500575481 - Vitamin A + D 65,520,000 93.600.000 45.864.000
1049 PP2500575482 - Vitamin B1 1,950,000 2.785.714,2857 1.365.000
1050 PP2500575483 - Vitamin B1 720,000 1.028.571,4286 504.000
1051 PP2500575484 - Vitamin B1 598,000 854.285,7143 418.600
1052 PP2500575485 - Vitamin B1 + B6 + B12 169,400,000 242.000.000 118.580.000
1053 PP2500575486 - Vitamin B1 + B6 + B12 10,500,000 15.000.000 7.350.000
1054 PP2500575487 - Vitamin B1 + B6 + B12 75,000,000 107.142.857,1429 52.500.000
1055 PP2500575488 - Vitamin B1 + B6 + B12 316,250,000 451.785.714,2857 221.375.000
1056 PP2500575489 - Vitamin B1 + B6 + B12 213,313,000 304.732.857,1429 149.319.100
1057 PP2500575490 - Vitamin B1 + B6 + B12 352,000,000 502.857.142,8571 246.400.000
1058 PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12 570,000,000 814.285.714,2857 399.000.000
1059 PP2500575492 - Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat; Magnesi carbonat 16,000,000 22.857.142,8571 11.200.000
1060 PP2500575493 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 161,000,000 230.000.000 112.700.000
1061 PP2500575494 - Vitamin B6 2,520,000 3.600.000 1.764.000
1062 PP2500575495 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 125,559,000 179.370.000 87.891.300
1063 PP2500575496 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 483,680,400 690.972.000 338.576.280
1064 PP2500575497 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 189,420,000 270.600.000 132.594.000
1065 PP2500575498 - Vitamin C 124,000,000 177.142.857,1429 86.800.000
1066 PP2500575499 - Vitamin C 43,870,000 62.671.428,5714 30.709.000
1067 PP2500575500 - Vitamin C 19,110,000 27.300.000 13.377.000
1068 PP2500575501 - Vitamin C 69,700,000 99.571.428,5714 48.790.000
1069 PP2500575502 - Vitamin C 44,800,000 64.000.000 31.360.000
1070 PP2500575503 - Vitamin C 141,600,000 202.285.714,2857 99.120.000
1071 PP2500575504 - Vitamin E 208,080,000 297.257.142,8571 145.656.000
1072 PP2500575505 - Vitamin PP 20,900,000 29.857.142,8571 14.630.000
1073 PP2500575506 - Vitamin PP 1,425,000 2.035.714,2857 997.500
1074 PP2500575507 - Zopiclon 2,400,000 3.428.571,4286 1.680.000
Mã phần lô PP2500574434
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574435
Giá từng phần lô 418,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574436
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574437
Giá từng phần lô 116,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574438
Giá từng phần lô 690,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574439
Giá từng phần lô 210,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574440
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574441
Giá từng phần lô 3,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.921.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574442
Giá từng phần lô 5,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574443
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574444
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574445
Giá từng phần lô 168,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574446
Giá từng phần lô 233,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574447
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574448
Giá từng phần lô 103,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574449
Giá từng phần lô 14,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.171.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500574450
Giá từng phần lô 56,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2500574451
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500574452
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500574453
Giá từng phần lô 22,363,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.947.914,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.654.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aciclovir
Mã phần lô PP2500574454
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500574455
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500574456
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500574457
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500574458
Giá từng phần lô 447,593,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.315.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500574459
Giá từng phần lô 372,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin
Mã phần lô PP2500574460
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500574461
Giá từng phần lô 82,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.785.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500574462
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500574463
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500574464
Giá từng phần lô 48,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500574465
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500574466
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500574467
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500574468
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500574469
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Tiaprofenic
Mã phần lô PP2500574470
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid Tiaprofenic
Mã phần lô PP2500574471
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic
Mã phần lô PP2500574472
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Acid thioctic / Meglumin thioctat
Mã phần lô PP2500574473
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adapalen
Mã phần lô PP2500574474
Giá từng phần lô 81,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adapalen
Mã phần lô PP2500574475
Giá từng phần lô 30,600,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.714.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Adenosin
Mã phần lô PP2500574476
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500574477
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500574478
Giá từng phần lô 888,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500574479
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aescin
Mã phần lô PP2500574480
Giá từng phần lô 501,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albendazol
Mã phần lô PP2500574481
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500574482
Giá từng phần lô 317,332,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.332.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.132.729
Năng lực sản xuất hàng hóa
Albumin
Mã phần lô PP2500574483
Giá từng phần lô 592,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.522.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.796.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574484
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574485
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alimemazin
Mã phần lô PP2500574486
Giá từng phần lô 3,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.978.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.439.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Allopurinol
Mã phần lô PP2500574487
Giá từng phần lô 189,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.171.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500574488
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500574489
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alteplase
Mã phần lô PP2500574490
Giá từng phần lô 184,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.014.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2500574491
Giá từng phần lô 268,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.197.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.256.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2500574492
Giá từng phần lô 304,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin (citrat)
Mã phần lô PP2500574493
Giá từng phần lô 78,189,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.732.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin (citrat)
Mã phần lô PP2500574494
Giá từng phần lô 42,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin (citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2500574495
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Alverin (citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2500574496
Giá từng phần lô 346,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.660.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574497
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574498
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574499
Giá từng phần lô 149,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574500
Giá từng phần lô 55,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574501
Giá từng phần lô 637,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amikacin
Mã phần lô PP2500574502
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500574503
Giá từng phần lô 27,044,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.634.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.930.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500574504
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500574505
Giá từng phần lô 65,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.074.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500574506
Giá từng phần lô 94,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.717.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.011.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin
Mã phần lô PP2500574507
Giá từng phần lô 217,818,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.168.642,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.472.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2500574508
Giá từng phần lô 360,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2500574509
Giá từng phần lô 502,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2500574510
Giá từng phần lô 24,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.621.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2500574511
Giá từng phần lô 29,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.745.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.945.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2500574512
Giá từng phần lô 515,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.878.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.070.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2500574513
Giá từng phần lô 331,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2500574514
Giá từng phần lô 782,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.074.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2500574515
Giá từng phần lô 398,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.077.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.847.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2500574516
Giá từng phần lô 626,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2500574517
Giá từng phần lô 1,311,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.279.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2500574518
Giá từng phần lô 1,774,881,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.545.314,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.417.204
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500574519
Giá từng phần lô 827,489,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.128.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.242.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500574520
Giá từng phần lô 1,402,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.003.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.489.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500574521
Giá từng phần lô 298,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500574522
Giá từng phần lô 737,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2500574523
Giá từng phần lô 607,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574524
Giá từng phần lô 253,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.448.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574525
Giá từng phần lô 253,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.448.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500574526
Giá từng phần lô 120,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500574527
Giá từng phần lô 56,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.845.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.614.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500574528
Giá từng phần lô 190,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.617.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500574529
Giá từng phần lô 84,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500574530
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574531
Giá từng phần lô 223,557,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.367.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.490.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574532
Giá từng phần lô 799,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574533
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574534
Giá từng phần lô 61,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.115.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574535
Giá từng phần lô 44,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.008.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.364.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574536
Giá từng phần lô 80,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574537
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574538
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574539
Giá từng phần lô 179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574540
Giá từng phần lô 406,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.484.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574541
Giá từng phần lô 1,147,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.428.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574542
Giá từng phần lô 769,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574543
Giá từng phần lô 410,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.761.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.513.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500574544
Giá từng phần lô 109,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.964.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574545
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574546
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574547
Giá từng phần lô 111,130,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.757.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.791.077
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574548
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Arginin Hydrocloride
Mã phần lô PP2500574549
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Arginine hydroclorid
Mã phần lô PP2500574550
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atenolol
Mã phần lô PP2500574551
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500574552
Giá từng phần lô 220,409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.286.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500574553
Giá từng phần lô 52,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.068.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500574554
Giá từng phần lô 145,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500574555
Giá từng phần lô 824,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500574556
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2500574557
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500574558
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500574559
Giá từng phần lô 181,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.360.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Azithromycin
Mã phần lô PP2500574560
Giá từng phần lô 21,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus claussii
Mã phần lô PP2500574561
Giá từng phần lô 184,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus claussii
Mã phần lô PP2500574562
Giá từng phần lô 218,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.262.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus claussii
Mã phần lô PP2500574563
Giá từng phần lô 12,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.398.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.015.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500574564
Giá từng phần lô 884,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500574565
Giá từng phần lô 333,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500574566
Giá từng phần lô 467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Baclofen
Mã phần lô PP2500574567
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574568
Giá từng phần lô 12,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574569
Giá từng phần lô 85,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574570
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500574571
Giá từng phần lô 37,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2500574572
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Benfotiamine
Mã phần lô PP2500574573
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500574574
Giá từng phần lô 451,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.241.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500574575
Giá từng phần lô 121,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betahistin
Mã phần lô PP2500574576
Giá từng phần lô 567,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500574577
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason
Mã phần lô PP2500574578
Giá từng phần lô 62,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500574579
Giá từng phần lô 9,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.847.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
Mã phần lô PP2500574580
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500574581
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500574582
Giá từng phần lô 269,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bilastin
Mã phần lô PP2500574583
Giá từng phần lô 979,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500574584
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500574585
Giá từng phần lô 180,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.307.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.080.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth
Mã phần lô PP2500574586
Giá từng phần lô 129,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.307.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.310.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500574587
Giá từng phần lô 922,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500574588
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2500574589
Giá từng phần lô 414,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574590
Giá từng phần lô 278,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.194.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.625.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574591
Giá từng phần lô 267,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574592
Giá từng phần lô 277,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574593
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Brimonidin tartrat + Timolol
Mã phần lô PP2500574594
Giá từng phần lô 139,471,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.244.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.629.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Brinzolamid + Timolol
Mã phần lô PP2500574595
Giá từng phần lô 217,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574596
Giá từng phần lô 154,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574597
Giá từng phần lô 7,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.221.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.008.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574598
Giá từng phần lô 29,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.528.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574599
Giá từng phần lô 35,884,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.119.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574600
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574601
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid
Mã phần lô PP2500574602
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500574603
Giá từng phần lô 189,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.051.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci ascorbat + Lysin Ascorbat
Mã phần lô PP2500574604
Giá từng phần lô 21,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.557.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Carbonat
Mã phần lô PP2500574605
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Carbonat
Mã phần lô PP2500574606
Giá từng phần lô 217,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
calci carbonat
Mã phần lô PP2500574607
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci Carbonat
Mã phần lô PP2500574608
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500574609
Giá từng phần lô 66,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500574610
Giá từng phần lô 507,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.482.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500574611
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500574612
Giá từng phần lô 376,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574613
Giá từng phần lô 288,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574614
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574615
Giá từng phần lô 246,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.607.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574616
Giá từng phần lô 464,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574617
Giá từng phần lô 719,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500574618
Giá từng phần lô 97,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.325.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci clorid
Mã phần lô PP2500574619
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500574620
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2500574621
Giá từng phần lô 981,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2500574622
Giá từng phần lô 687,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500574623
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2500574624
Giá từng phần lô 135,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.998.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500574625
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcitriol
Mã phần lô PP2500574626
Giá từng phần lô 149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Calcitriol
Mã phần lô PP2500574627
Giá từng phần lô 68,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574628
Giá từng phần lô 302,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574629
Giá từng phần lô 817,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574630
Giá từng phần lô 124,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.823.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574631
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574632
Giá từng phần lô 198,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.022.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.171.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574633
Giá từng phần lô 68,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574634
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan
Mã phần lô PP2500574635
Giá từng phần lô 168,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2500574636
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2500574637
Giá từng phần lô 759,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Candesartan+ Hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2500574638
Giá từng phần lô 166,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12
Mã phần lô PP2500574639
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
Mã phần lô PP2500574640
Giá từng phần lô 303,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
Mã phần lô PP2500574641
Giá từng phần lô 597,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.097.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Captopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574642
Giá từng phần lô 11,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500574643
Giá từng phần lô 2,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.446.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.688.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbetocin
Mã phần lô PP2500574644
Giá từng phần lô 179,116,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.880.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.381.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500574645
Giá từng phần lô 318,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.389.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.140.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500574646
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500574647
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500574648
Giá từng phần lô 144,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500574649
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbocistein
Mã phần lô PP2500574650
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carbomer
Mã phần lô PP2500574651
Giá từng phần lô 66,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500574652
Giá từng phần lô 43,226,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.258.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500574653
Giá từng phần lô 75,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.385.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500574654
Giá từng phần lô 210,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Carvedilol
Mã phần lô PP2500574655
Giá từng phần lô 93,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500574656
Giá từng phần lô 26,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500574657
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500574658
Giá từng phần lô 18,802,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.860.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.161.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500574659
Giá từng phần lô 83,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefaclor
Mã phần lô PP2500574660
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin
Mã phần lô PP2500574661
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefazolin
Mã phần lô PP2500574662
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500574663
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500574664
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefdinir
Mã phần lô PP2500574665
Giá từng phần lô 35,365,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.522.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.755.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefepim
Mã phần lô PP2500574666
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefepim
Mã phần lô PP2500574667
Giá từng phần lô 199,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500574668
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500574669
Giá từng phần lô 274,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefixim
Mã phần lô PP2500574670
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500574671
Giá từng phần lô 203,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500574672
Giá từng phần lô 226,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500574673
Giá từng phần lô 294,520,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.743.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.164.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500574674
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574675
Giá từng phần lô 514,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574676
Giá từng phần lô 360,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574677
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2500574678
Giá từng phần lô 145,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.841.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500574679
Giá từng phần lô 75,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.818.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.831.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500574680
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefotiam
Mã phần lô PP2500574681
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500574682
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500574683
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574684
Giá từng phần lô 144,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574685
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574686
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574687
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574688
Giá từng phần lô 76,708,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.696.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574689
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574690
Giá từng phần lô 119,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.407.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.989.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574691
Giá từng phần lô 100,823,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.033.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.576.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500574692
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500574693
Giá từng phần lô 78,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.801.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500574694
Giá từng phần lô 148,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.039.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500574695
Giá từng phần lô 125,779,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.045.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500574696
Giá từng phần lô 107,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.469.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500574697
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500574698
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500574699
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500574700
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500574701
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Celecoxib
Mã phần lô PP2500574702
Giá từng phần lô 92,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.728.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500574703
Giá từng phần lô 505,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500574704
Giá từng phần lô 34,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cetirizin
Mã phần lô PP2500574705
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500574706
Giá từng phần lô 323,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cilostazol
Mã phần lô PP2500574707
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500574708
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500574709
Giá từng phần lô 164,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.585.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500574710
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500574711
Giá từng phần lô 63,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Citrullin malat
Mã phần lô PP2500574712
Giá từng phần lô 253,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500574713
Giá từng phần lô 159,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.381.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.906.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500574714
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500574715
Giá từng phần lô 927,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.462.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.476.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500574716
Giá từng phần lô 2,328,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.326.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500574717
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500574718
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500574719
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500574720
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
Mã phần lô PP2500574721
Giá từng phần lô 336,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.414.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colchicin
Mã phần lô PP2500574722
Giá từng phần lô 185,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500574723
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500574724
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500574725
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500574726
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500574727
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500574728
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Colistin
Mã phần lô PP2500574729
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500574730
Giá từng phần lô 1,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cyclosporin
Mã phần lô PP2500574731
Giá từng phần lô 80,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.403.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2500574732
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2500574733
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500574734
Giá từng phần lô 2,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.264.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.089.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2500574735
Giá từng phần lô 304,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2500574736
Giá từng phần lô 176,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.764.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.364.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500574737
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500574738
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deferipron
Mã phần lô PP2500574739
Giá từng phần lô 527,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Deflazacort
Mã phần lô PP2500574740
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2500574741
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desloratadin
Mã phần lô PP2500574742
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Desmopressin acetate
Mã phần lô PP2500574743
Giá từng phần lô 160,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.543.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason
Mã phần lô PP2500574744
Giá từng phần lô 185,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexamethason
Mã phần lô PP2500574745
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexchlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500574746
Giá từng phần lô 62,563,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.794.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500574747
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2500574748
Giá từng phần lô 8,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.801.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2500574749
Giá từng phần lô 107,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.952.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.946.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500574750
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500574751
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diazepam
Mã phần lô PP2500574752
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500574753
Giá từng phần lô 191,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500574754
Giá từng phần lô 12,977,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.539.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500574755
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500574756
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac
Mã phần lô PP2500574757
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500574758
Giá từng phần lô 2,975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.082.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500574759
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500574760
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Digoxin
Mã phần lô PP2500574761
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dihydro ergotamin mesylat
Mã phần lô PP2500574762
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2500574763
Giá từng phần lô 35,259,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.681.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2500574764
Giá từng phần lô 159,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2500574765
Giá từng phần lô 48,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.652.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500574766
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmectit
Mã phần lô PP2500574767
Giá từng phần lô 210,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.318.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.156.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500574768
Giá từng phần lô 866,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500574769
Giá từng phần lô 1,665,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.379.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin
Mã phần lô PP2500574770
Giá từng phần lô 817,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500574771
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2500574772
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574773
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Docusate natri
Mã phần lô PP2500574774
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500574775
Giá từng phần lô 116,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500574776
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500574777
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Domperidon
Mã phần lô PP2500574778
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doripenem
Mã phần lô PP2500574779
Giá từng phần lô 377,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Doxazosin
Mã phần lô PP2500574780
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.377.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500574781
Giá từng phần lô 14,484,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.692.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.139.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500574782
Giá từng phần lô 6,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.292.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500574783
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500574784
Giá từng phần lô 40,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500574785
Giá từng phần lô 60,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.222.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.249.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2500574786
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2500574787
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2500574788
Giá từng phần lô 6,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500574789
Giá từng phần lô 287,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500574790
Giá từng phần lô 100,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ebastin
Mã phần lô PP2500574791
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500574792
Giá từng phần lô 692,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500574793
Giá từng phần lô 344,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.755.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.450.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500574794
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500574795
Giá từng phần lô 606,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.755.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500574796
Giá từng phần lô 533,313,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.876.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.319.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Empagliflozin + Linagliptin
Mã phần lô PP2500574797
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574798
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574799
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574800
Giá từng phần lô 81,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574801
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500574802
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500574803
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574804
Giá từng phần lô 151,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500574805
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500574806
Giá từng phần lô 170,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.945.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500574807
Giá từng phần lô 34,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.871.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500574808
Giá từng phần lô 132,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.492.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2500574809
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574810
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574811
Giá từng phần lô 130,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ertapenem
Mã phần lô PP2500574812
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500574813
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythromycin
Mã phần lô PP2500574814
Giá từng phần lô 22,663,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.864.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500574815
Giá từng phần lô 3,784,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.405.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.648.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500574816
Giá từng phần lô 7,562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.803.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.293.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500574817
Giá từng phần lô 1,730,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500574818
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500574819
Giá từng phần lô 143,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500574820
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500574821
Giá từng phần lô 102,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500574822
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etamsylat
Mã phần lô PP2500574823
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2500574824
Giá từng phần lô 34,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500574825
Giá từng phần lô 379,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500574826
Giá từng phần lô 1,016,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500574827
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etodolac
Mã phần lô PP2500574828
Giá từng phần lô 349,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500574829
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500574830
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500574831
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500574832
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimib + Simvastatin
Mã phần lô PP2500574833
Giá từng phần lô 168,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimib + Simvastatin
Mã phần lô PP2500574834
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500574835
Giá từng phần lô 127,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2500574836
Giá từng phần lô 74,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.878.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.880.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ezetimibe + Simvastatin
Mã phần lô PP2500574837
Giá từng phần lô 495,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Felodipin
Mã phần lô PP2500574838
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500574839
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500574840
Giá từng phần lô 362,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2500574841
Giá từng phần lô 244,797,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.710.785,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.358.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500574842
Giá từng phần lô 295,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.152.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500574843
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fentanyl
Mã phần lô PP2500574844
Giá từng phần lô 18,254,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.077.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.777.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574845
Giá từng phần lô 98,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.735.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574846
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574847
Giá từng phần lô 103,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.217.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.626.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574848
Giá từng phần lô 11,521,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574849
Giá từng phần lô 69,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574850
Giá từng phần lô 62,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.755.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.980.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574851
Giá từng phần lô 768,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Finasteride
Mã phần lô PP2500574852
Giá từng phần lô 16,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.557.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flavoxat hydroclorid
Mã phần lô PP2500574853
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluconazol
Mã phần lô PP2500574854
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500574855
Giá từng phần lô 40,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Flunarizin
Mã phần lô PP2500574856
Giá từng phần lô 105,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.892.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500574857
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500574858
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500574859
Giá từng phần lô 67,544,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.492.128,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.281.143
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500574860
Giá từng phần lô 195,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500574861
Giá từng phần lô 212,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.177.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.046.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500574862
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500574863
Giá từng phần lô 170,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2500574864
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2500574865
Giá từng phần lô 12,154,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.363.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.508.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500574866
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500574867
Giá từng phần lô 35,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500574868
Giá từng phần lô 19,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Furosemid
Mã phần lô PP2500574869
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2500574870
Giá từng phần lô 75,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.552.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2500574871
Giá từng phần lô 14,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.072.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2500574872
Giá từng phần lô 169,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.635.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2500574873
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Hydrocortison
Mã phần lô PP2500574874
Giá từng phần lô 92,273,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.819.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.591.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2500574875
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500574876
Giá từng phần lô 218,261,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.782.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500574877
Giá từng phần lô 426,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500574878
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gabapentin
Mã phần lô PP2500574879
Giá từng phần lô 346,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
Mã phần lô PP2500574880
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500574881
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500574882
Giá từng phần lô 39,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500574883
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500574884
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500574885
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glimepirid
Mã phần lô PP2500574886
Giá từng phần lô 44,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glipizid
Mã phần lô PP2500574887
Giá từng phần lô 468,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2500574888
Giá từng phần lô 13,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.915.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.758.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2500574889
Giá từng phần lô 267,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
Mã phần lô PP2500574890
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574891
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574892
Giá từng phần lô 570,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574893
Giá từng phần lô 1,204,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574894
Giá từng phần lô 55,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.690.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574895
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574896
Giá từng phần lô 604,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.110.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574897
Giá từng phần lô 36,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.239.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574898
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574899
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574900
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574901
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574902
Giá từng phần lô 263,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574903
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574904
Giá từng phần lô 8,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574905
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glucose
Mã phần lô PP2500574906
Giá từng phần lô 193,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500574907
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500574908
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2500574909
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2500574910
Giá từng phần lô 138,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giải độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2500574911
Giá từng phần lô 35,925,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.321.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.147.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500574912
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500574913
Giá từng phần lô 534,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.598.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.163.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500574914
Giá từng phần lô 126,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500574915
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Human Hepatitis B Immunoglobulin
Mã phần lô PP2500574916
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2500574917
Giá từng phần lô 287,180,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.257.828,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.026.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500574918
Giá từng phần lô 71,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.965.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxy cloroquin sulfat
Mã phần lô PP2500574919
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500574920
Giá từng phần lô 26,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2500574921
Giá từng phần lô 166,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500574922
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500574923
Giá từng phần lô 225,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500574924
Giá từng phần lô 62,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500574925
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2500574926
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2500574927
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2500574928
Giá từng phần lô 2,172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.103.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.520.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500574929
Giá từng phần lô 187,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500574930
Giá từng phần lô 121,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indapamid
Mã phần lô PP2500574931
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Indomethacin
Mã phần lô PP2500574932
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500574933
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500574934
Giá từng phần lô 2,571,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.673.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2500574935
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500574936
Giá từng phần lô 1,511,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.158.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500574937
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin người trộn (80/20)
Mã phần lô PP2500574938
Giá từng phần lô 577,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2500574939
Giá từng phần lô 888,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2500574940
Giá từng phần lô 1,485,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500574941
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500574942
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500574943
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin trộn (50/50)
Mã phần lô PP2500574944
Giá từng phần lô 1,353,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.933.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.385.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500574945
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500574946
Giá từng phần lô 380,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500574947
Giá từng phần lô 2,847,213,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.067.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.049.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Insulin trộn (75/25)
Mã phần lô PP2500574948
Giá từng phần lô 3,383,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.833.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2500574949
Giá từng phần lô 198,873,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.104.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.211.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Iohexol
Mã phần lô PP2500574950
Giá từng phần lô 104,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.818.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.920.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500574951
Giá từng phần lô 435,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.121.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.839.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500574952
Giá từng phần lô 557,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500574953
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500574954
Giá từng phần lô 391,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500574955
Giá từng phần lô 276,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.488.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.789.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500574956
Giá từng phần lô 152,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan
Mã phần lô PP2500574957
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574958
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574959
Giá từng phần lô 236,224,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.357.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574960
Giá từng phần lô 268,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.892.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574961
Giá từng phần lô 563,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.511.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574962
Giá từng phần lô 432,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500574963
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500574964
Giá từng phần lô 222,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500574965
Giá từng phần lô 313,253,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.504.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.277.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500574966
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500574967
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500574968
Giá từng phần lô 52,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.588.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500574969
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Itraconazol
Mã phần lô PP2500574970
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ivabradin
Mã phần lô PP2500574971
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500574972
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500574973
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kali clorid
Mã phần lô PP2500574974
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat)
Mã phần lô PP2500574975
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500574976
Giá từng phần lô 130,958,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.670.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500574977
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500574978
Giá từng phần lô 90,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500574979
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2500574980
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500574981
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2500574982
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2500574983
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketamin
Mã phần lô PP2500574984
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500574985
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500574986
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500574987
Giá từng phần lô 149,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.649.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500574988
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500574989
Giá từng phần lô 193,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.907.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500574990
Giá từng phần lô 1,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.597.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2500574991
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
Mã phần lô PP2500574992
Giá từng phần lô 127,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.434.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500574993
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500574994
Giá từng phần lô 151,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500574995
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lacidipin
Mã phần lô PP2500574996
Giá từng phần lô 151,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500574997
Giá từng phần lô 84,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.270.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lactulose
Mã phần lô PP2500574998
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamivudin
Mã phần lô PP2500574999
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lamivudin
Mã phần lô PP2500575000
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500575001
Giá từng phần lô 112,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575002
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500575003
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500575004
Giá từng phần lô 25,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.307.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.790.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500575005
Giá từng phần lô 8,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2500575006
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500575007
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500575008
Giá từng phần lô 37,191,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.033.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500575009
Giá từng phần lô 35,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.308.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.651.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500575010
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500575011
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500575012
Giá từng phần lô 153,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500575013
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500575014
Giá từng phần lô 31,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.014.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500575015
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2500575016
Giá từng phần lô 5,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.871.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500575017
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain
Mã phần lô PP2500575018
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2500575019
Giá từng phần lô 309,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500575020
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500575021
Giá từng phần lô 272,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Linezolid
Mã phần lô PP2500575022
Giá từng phần lô 194,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.474.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500575023
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500575024
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril
Mã phần lô PP2500575025
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500575026
Giá từng phần lô 232,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
L-Ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2500575027
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500575028
Giá từng phần lô 1,121,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500575029
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500575030
Giá từng phần lô 356,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan
Mã phần lô PP2500575031
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500575032
Giá từng phần lô 206,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500575033
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500575034
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lovastatin
Mã phần lô PP2500575035
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lynestrenol
Mã phần lô PP2500575036
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
Mã phần lô PP2500575037
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
Mã phần lô PP2500575038
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol
Mã phần lô PP2500575039
Giá từng phần lô 56,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.441.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.416.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2500575040
Giá từng phần lô 341,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.164.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.200.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2500575041
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Mã phần lô PP2500575042
Giá từng phần lô 154,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Mã phần lô PP2500575043
Giá từng phần lô 7,563,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.804.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.294.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
Mã phần lô PP2500575044
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
Mã phần lô PP2500575045
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500575046
Giá từng phần lô 481,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.835.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500575047
Giá từng phần lô 391,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500575048
Giá từng phần lô 425,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575049
Giá từng phần lô 918,859,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.201.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500575050
Giá từng phần lô 696,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575051
Giá từng phần lô 293,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.682.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575052
Giá từng phần lô 802,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575053
Giá từng phần lô 290,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575054
Giá từng phần lô 399,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575055
Giá từng phần lô 1,221,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.745.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500575056
Giá từng phần lô 325,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575057
Giá từng phần lô 599,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575058
Giá từng phần lô 194,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575059
Giá từng phần lô 825,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500575060
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575061
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575062
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575063
Giá từng phần lô 522,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575064
Giá từng phần lô 256,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.878.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.770.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500575065
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
Mã phần lô PP2500575066
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500575067
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500575068
Giá từng phần lô 728,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500575069
Giá từng phần lô 532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500575070
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Manitol
Mã phần lô PP2500575071
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575072
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575073
Giá từng phần lô 258,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.971.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500575074
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500575075
Giá từng phần lô 23,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.750.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meloxicam
Mã phần lô PP2500575076
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mequitazin
Mã phần lô PP2500575077
Giá từng phần lô 258,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.977.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meropenem
Mã phần lô PP2500575078
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Meropenem
Mã phần lô PP2500575079
Giá từng phần lô 164,356,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.049.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2500575080
Giá từng phần lô 276,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.842.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2500575081
Giá từng phần lô 442,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2500575082
Giá từng phần lô 1,538,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.197.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2500575083
Giá từng phần lô 237,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.168.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2500575084
Giá từng phần lô 332,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.039.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2500575085
Giá từng phần lô 358,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2500575086
Giá từng phần lô 412,584,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.809.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2500575087
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
Mã phần lô PP2500575088
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
Mã phần lô PP2500575089
Giá từng phần lô 1,181,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500575090
Giá từng phần lô 165,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.531.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.900.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500575091
Giá từng phần lô 26,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.164.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.700.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500575092
Giá từng phần lô 15,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500575093
Giá từng phần lô 294,063,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.844.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500575094
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500575095
Giá từng phần lô 348,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.021.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.030.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500575096
Giá từng phần lô 1,114,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.187.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500575097
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol + Paracetamol
Mã phần lô PP2500575098
Giá từng phần lô 640,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500575099
Giá từng phần lô 841,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500575100
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Methyldopa
Mã phần lô PP2500575101
Giá từng phần lô 85,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.770.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2500575102
Giá từng phần lô 311,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.651.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500575103
Giá từng phần lô 337,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.782.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.563.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500575104
Giá từng phần lô 11,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Midazolam
Mã phần lô PP2500575105
Giá từng phần lô 208,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.528.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mifepriston
Mã phần lô PP2500575106
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Misoprostol
Mã phần lô PP2500575107
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500575108
Giá từng phần lô 166,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500575109
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500575110
Giá từng phần lô 365,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500575111
Giá từng phần lô 734,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500575112
Giá từng phần lô 7,164,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.235.642,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.015.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500575113
Giá từng phần lô 156,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500575114
Giá từng phần lô 16,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.720.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500575115
Giá từng phần lô 15,299,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.856.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.709.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2500575116
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500575117
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500575118
Giá từng phần lô 4,345,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.207.160.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.041.508.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500575119
Giá từng phần lô 504,594,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.848.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.215.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nabumeton
Mã phần lô PP2500575120
Giá từng phần lô 106,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.192.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.574.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nabumeton
Mã phần lô PP2500575121
Giá từng phần lô 929,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575122
Giá từng phần lô 21,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575123
Giá từng phần lô 240,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.407.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.269.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575124
Giá từng phần lô 13,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.874.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.738.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575125
Giá từng phần lô 243,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575126
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575127
Giá từng phần lô 317,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575128
Giá từng phần lô 114,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.141.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.429.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500575129
Giá từng phần lô 284,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.937.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.399.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500575130
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500575131
Giá từng phần lô 156,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen
Mã phần lô PP2500575132
Giá từng phần lô 118,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Naproxen + Esomeprazol
Mã phần lô PP2500575133
Giá từng phần lô 25,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
Mã phần lô PP2500575134
Giá từng phần lô 602,558,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.798.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.791.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
Mã phần lô PP2500575135
Giá từng phần lô 323,111,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.587.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.177.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575136
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575137
Giá từng phần lô 78,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.036.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575138
Giá từng phần lô 18,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.681.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575139
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575140
Giá từng phần lô 43,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.105.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575141
Giá từng phần lô 213,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575142
Giá từng phần lô 589,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575143
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575144
Giá từng phần lô 106,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575145
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575146
Giá từng phần lô 138,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.836.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575147
Giá từng phần lô 92,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575148
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575149
Giá từng phần lô 1,715,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.450.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575150
Giá từng phần lô 76,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid
Mã phần lô PP2500575151
Giá từng phần lô 31,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid (Không chất bảo quản)
Mã phần lô PP2500575152
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2500575153
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
Mã phần lô PP2500575154
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
Mã phần lô PP2500575155
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500575156
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500575157
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500575158
Giá từng phần lô 836,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500575159
Giá từng phần lô 804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500575160
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500575161
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500575162
Giá từng phần lô 23,293,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.305.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500575163
Giá từng phần lô 140,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500575164
Giá từng phần lô 20,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.222.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500575165
Giá từng phần lô 228,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2500575166
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2500575167
Giá từng phần lô 46,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500575168
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500575169
Giá từng phần lô 28,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.256.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nepafenac
Mã phần lô PP2500575170
Giá từng phần lô 38,249,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.774.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575171
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575172
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nicorandil
Mã phần lô PP2500575173
Giá từng phần lô 207,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.191.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500575174
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500575175
Giá từng phần lô 345,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.664.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500575176
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500575177
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500575178
Giá từng phần lô 17,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500575179
Giá từng phần lô 48,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500575180
Giá từng phần lô 23,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500575181
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500575182
Giá từng phần lô 4,781,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.347.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin
Mã phần lô PP2500575183
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2500575184
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
Mã phần lô PP2500575185
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Octreotid
Mã phần lô PP2500575186
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500575187
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.235.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.085.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500575188
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olanzapin
Mã phần lô PP2500575189
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Olopatadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500575190
Giá từng phần lô 163,873,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.105.357,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.711.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500575191
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500575192
Giá từng phần lô 94,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.522.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.915.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500575193
Giá từng phần lô 523,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Omeprazol
Mã phần lô PP2500575194
Giá từng phần lô 800,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Otilonium bromid
Mã phần lô PP2500575195
Giá từng phần lô 538,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.907.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.254.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500575196
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500575197
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxacilin
Mã phần lô PP2500575198
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500575199
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Oxytocin
Mã phần lô PP2500575200
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pancreatin
Mã phần lô PP2500575201
Giá từng phần lô 75,366,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.666.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.756.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500575202
Giá từng phần lô 440,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500575203
Giá từng phần lô 300,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500575204
Giá từng phần lô 189,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol
Mã phần lô PP2500575205
Giá từng phần lô 337,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.508.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500575206
Giá từng phần lô 4,357,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.225.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.050.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500575207
Giá từng phần lô 1,891,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.702.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500575208
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500575209
Giá từng phần lô 2,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.045.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500575210
Giá từng phần lô 71,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500575211
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2500575212
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
Mã phần lô PP2500575213
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2500575214
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2500575215
Giá từng phần lô 92,354,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.934.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.647.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2500575216
Giá từng phần lô 1,527,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2500575217
Giá từng phần lô 165,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2500575218
Giá từng phần lô 491,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2500575219
Giá từng phần lô 244,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500575220
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2500575221
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2500575222
Giá từng phần lô 95,378,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.254.971,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.764.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2500575223
Giá từng phần lô 715,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.838.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575224
Giá từng phần lô 779,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.629.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575225
Giá từng phần lô 516,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.532.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.391.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575226
Giá từng phần lô 506,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575227
Giá từng phần lô 737,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575228
Giá từng phần lô 757,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.478.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.414.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575229
Giá từng phần lô 1,634,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.388.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.850.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575230
Giá từng phần lô 765,909,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.136.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575231
Giá từng phần lô 589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575232
Giá từng phần lô 1,243,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575233
Giá từng phần lô 204,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid
Mã phần lô PP2500575234
Giá từng phần lô 454,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid
Mã phần lô PP2500575235
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid
Mã phần lô PP2500575236
Giá từng phần lô 407,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575237
Giá từng phần lô 445,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575238
Giá từng phần lô 445,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575239
Giá từng phần lô 513,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575240
Giá từng phần lô 851,421,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.316.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.995.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575241
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2500575242
Giá từng phần lô 272,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.365.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.789.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2500575243
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575244
Giá từng phần lô 512,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575245
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2500575246
Giá từng phần lô 966,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
Mã phần lô PP2500575247
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2500575248
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575249
Giá từng phần lô 49,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.425.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacillin
Mã phần lô PP2500575250
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacillin
Mã phần lô PP2500575251
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2500575252
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2500575253
Giá từng phần lô 150,406,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.866.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.284.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575254
Giá từng phần lô 147,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575255
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575256
Giá từng phần lô 54,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.264.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575257
Giá từng phần lô 240,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575258
Giá từng phần lô 77,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575259
Giá từng phần lô 252,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575260
Giá từng phần lô 131,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575261
Giá từng phần lô 567,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Piracetam
Mã phần lô PP2500575262
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pitavastatin
Mã phần lô PP2500575263
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2500575264
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Polystyren
Mã phần lô PP2500575265
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500575266
Giá từng phần lô 12,092,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.275.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.464.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500575267
Giá từng phần lô 172,398,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.283.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.678.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500575268
Giá từng phần lô 147,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500575269
Giá từng phần lô 239,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500575270
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500575271
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500575272
Giá từng phần lô 378,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pravastatin
Mã phần lô PP2500575273
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon
Mã phần lô PP2500575274
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2500575275
Giá từng phần lô 32,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Prednison
Mã phần lô PP2500575276
Giá từng phần lô 62,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.989.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575277
Giá từng phần lô 1,926,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.752.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.348.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575278
Giá từng phần lô 1,244,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575279
Giá từng phần lô 418,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575280
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575281
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575282
Giá từng phần lô 735,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575283
Giá từng phần lô 662,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575284
Giá từng phần lô 891,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Pregabalin
Mã phần lô PP2500575285
Giá từng phần lô 347,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.270.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron
Mã phần lô PP2500575286
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Progesteron dạng vi hạt
Mã phần lô PP2500575287
Giá từng phần lô 59,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.845.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.574.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575288
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propofol
Mã phần lô PP2500575289
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500575290
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2500575291
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2500575292
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
Mã phần lô PP2500575293
Giá từng phần lô 30,598,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.712.171,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.418.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500575294
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500575295
Giá từng phần lô 47,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500575296
Giá từng phần lô 33,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.235.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.145.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500575297
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500575298
Giá từng phần lô 35,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500575299
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500575300
Giá từng phần lô 1,676,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Racecadotril
Mã phần lô PP2500575301
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500575302
Giá từng phần lô 114,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ramipril
Mã phần lô PP2500575303
Giá từng phần lô 260,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Repaglinid
Mã phần lô PP2500575304
Giá từng phần lô 418,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
Mã phần lô PP2500575305
Giá từng phần lô 70,654,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.458.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer acetat
Mã phần lô PP2500575306
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500575307
Giá từng phần lô 46,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500575308
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2500575309
Giá từng phần lô 87,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.245.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500575310
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500575311
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500575312
Giá từng phần lô 325,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500575313
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500575314
Giá từng phần lô 258,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500575315
Giá từng phần lô 65,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500575316
Giá từng phần lô 76,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500575317
Giá từng phần lô 236,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.668.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500575318
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500575319
Giá từng phần lô 131,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.737.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500575320
Giá từng phần lô 1,665,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.378.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500575321
Giá từng phần lô 394,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500575322
Giá từng phần lô 339,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rotundin
Mã phần lô PP2500575323
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Rupatadin
Mã phần lô PP2500575324
Giá từng phần lô 233,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500575325
Giá từng phần lô 376,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500575326
Giá từng phần lô 784,129,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.890.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500575327
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500575328
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500575329
Giá từng phần lô 42,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.807.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.795.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500575330
Giá từng phần lô 207,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500575331
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500575332
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500575333
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500575334
Giá từng phần lô 273,228,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.326.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.260.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500575335
Giá từng phần lô 1,084,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.549.358.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.185.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500575336
Giá từng phần lô 43,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500575337
Giá từng phần lô 780,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.842.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500575338
Giá từng phần lô 1,378,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575339
Giá từng phần lô 428,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575340
Giá từng phần lô 299,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500575341
Giá từng phần lô 468,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2500575342
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2500575343
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2500575344
Giá từng phần lô 230,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic
Mã phần lô PP2500575345
Giá từng phần lô 116,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2500575346
Giá từng phần lô 16,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.282.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat
Mã phần lô PP2500575347
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500575348
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2500575349
Giá từng phần lô 51,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.632.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.080.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2500575350
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500575351
Giá từng phần lô 56,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500575352
Giá từng phần lô 86,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex)
Mã phần lô PP2500575353
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500575354
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt Sulfat + Acid Folic
Mã phần lô PP2500575355
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2500575356
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2500575357
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2500575358
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sevofluran
Mã phần lô PP2500575359
Giá từng phần lô 388,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500575360
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500575361
Giá từng phần lô 1,974,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500575362
Giá từng phần lô 604,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Silymarin
Mã phần lô PP2500575363
Giá từng phần lô 861,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500575364
Giá từng phần lô 197,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500575365
Giá từng phần lô 94,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.839.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.071.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500575366
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500575367
Giá từng phần lô 139,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.865.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simethicon
Mã phần lô PP2500575368
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500575369
Giá từng phần lô 292,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Simvastatin
Mã phần lô PP2500575370
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500575371
Giá từng phần lô 1,608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sitagliptin
Mã phần lô PP2500575372
Giá từng phần lô 861,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sorbitol
Mã phần lô PP2500575373
Giá từng phần lô 135,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.631.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin
Mã phần lô PP2500575374
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500575375
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton
Mã phần lô PP2500575376
Giá từng phần lô 117,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500575377
Giá từng phần lô 35,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500575378
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500575379
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sucralfat
Mã phần lô PP2500575380
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sugammadex
Mã phần lô PP2500575381
Giá từng phần lô 169,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500575382
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Sulpirid
Mã phần lô PP2500575383
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500575384
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500575385
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500575386
Giá từng phần lô 62,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tafluprost
Mã phần lô PP2500575387
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575388
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500575389
Giá từng phần lô 7,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500575390
Giá từng phần lô 388,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan
Mã phần lô PP2500575391
Giá từng phần lô 38,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.822.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500575392
Giá từng phần lô 1,216,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir + Lamivudin
Mã phần lô PP2500575393
Giá từng phần lô 22,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir + Lamivudin
Mã phần lô PP2500575394
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir alafenamide
Mã phần lô PP2500575395
Giá từng phần lô 88,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenofovir alafenamide
Mã phần lô PP2500575396
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500575397
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500575398
Giá từng phần lô 6,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.842.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2500575399
Giá từng phần lô 2,702,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.891.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500575400
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500575401
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tigecyclin
Mã phần lô PP2500575402
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tinidazol
Mã phần lô PP2500575403
Giá từng phần lô 57,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.498.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500575404
Giá từng phần lô 197,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575405
Giá từng phần lô 740,251,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.502.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.176.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575406
Giá từng phần lô 45,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.788.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin
Mã phần lô PP2500575407
Giá từng phần lô 60,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.071.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2500575408
Giá từng phần lô 132,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Topiramat
Mã phần lô PP2500575409
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin
Mã phần lô PP2500575410
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
Mã phần lô PP2500575411
Giá từng phần lô 203,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500575412
Giá từng phần lô 152,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.697.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiamazol
Mã phần lô PP2500575413
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500575414
Giá từng phần lô 251,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.311.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500575415
Giá từng phần lô 362,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.877.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.759.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500575416
Giá từng phần lô 120,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500575417
Giá từng phần lô 82,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500575418
Giá từng phần lô 157,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.205.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2500575419
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tricalci phosphat
Mã phần lô PP2500575420
Giá từng phần lô 248,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500575421
Giá từng phần lô 9,657,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.796.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.760.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500575422
Giá từng phần lô 50,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500575423
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500575424
Giá từng phần lô 188,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500575425
Giá từng phần lô 570,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500575426
Giá từng phần lô 55,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.755.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.590.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500575427
Giá từng phần lô 648,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.882.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.682.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500575428
Giá từng phần lô 669,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.410.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.641.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500575429
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Urea
Mã phần lô PP2500575430
Giá từng phần lô 97,183,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.028.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500575431
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500575432
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500575433
Giá từng phần lô 141,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500575434
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500575435
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri
Mã phần lô PP2500575436
Giá từng phần lô 9,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.726.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valproat natri + Valproic acid
Mã phần lô PP2500575437
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500575438
Giá từng phần lô 501,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500575439
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan
Mã phần lô PP2500575440
Giá từng phần lô 82,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500575441
Giá từng phần lô 66,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.246.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500575442
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500575443
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500575444
Giá từng phần lô 532,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.331.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500575445
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vancomycin
Mã phần lô PP2500575446
Giá từng phần lô 136,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2500575447
Giá từng phần lô 207,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2500575448
Giá từng phần lô 646,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
Mã phần lô PP2500575449
Giá từng phần lô 19,383,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.568.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2500575450
Giá từng phần lô 572,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2500575451
Giá từng phần lô 220,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2500575452
Giá từng phần lô 52,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.832.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500575453
Giá từng phần lô 192,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.381.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.447.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Tả
Mã phần lô PP2500575454
Giá từng phần lô 11,307,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.153.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.915.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2500575455
Giá từng phần lô 230,050,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.643.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.035.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2500575456
Giá từng phần lô 218,048,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.498.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.634.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2500575457
Giá từng phần lô 83,616,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.531.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2500575458
Giá từng phần lô 818,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.638.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2500575459
Giá từng phần lô 45,533,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.873.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
Mã phần lô PP2500575460
Giá từng phần lô 459,829,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.899.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.880.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2500575461
Giá từng phần lô 5,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.924.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2500575462
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2500575463
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2500575464
Giá từng phần lô 208,565,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.950.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.995.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2500575465
Giá từng phần lô 52,554,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.788.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2500575466
Giá từng phần lô 229,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.413.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2500575467
Giá từng phần lô 111,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.941.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.371.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2500575468
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2500575469
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vi rút dại bất hoạt
Mã phần lô PP2500575470
Giá từng phần lô 28,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.627.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.907.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575471
Giá từng phần lô 506,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575472
Giá từng phần lô 463,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575473
Giá từng phần lô 378,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.055.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575474
Giá từng phần lô 610,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575475
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575476
Giá từng phần lô 445,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.931.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500575477
Giá từng phần lô 343,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.197.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.196.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
Mã phần lô PP2500575478
Giá từng phần lô 568,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bi≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
Mã phần lô PP2500575479
Giá từng phần lô 32,588,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.554.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.811.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A
Mã phần lô PP2500575480
Giá từng phần lô 47,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.157.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin A + D
Mã phần lô PP2500575481
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500575482
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500575483
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500575484
Giá từng phần lô 598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500575485
Giá từng phần lô 169,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500575486
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500575487
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500575488
Giá từng phần lô 316,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500575489
Giá từng phần lô 213,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.732.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.319.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500575490
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500575491
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat; Magnesi carbonat
Mã phần lô PP2500575492
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500575493
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500575494
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500575495
Giá từng phần lô 125,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.891.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500575496
Giá từng phần lô 483,680,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.576.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500575497
Giá từng phần lô 189,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500575498
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500575499
Giá từng phần lô 43,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500575500
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500575501
Giá từng phần lô 69,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500575502
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin C
Mã phần lô PP2500575503
Giá từng phần lô 141,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin E
Mã phần lô PP2500575504
Giá từng phần lô 208,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500575505
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500575506
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Zopiclon
Mã phần lô PP2500575507
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->