Gói thầu: Thuốc generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600356346-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 3 giờ 42 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600189624
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp y tế và bảo hiểm y tế năm 2026-2027
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Giá gói thầu 21,624,753,970 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600265620 - 772,740,000 1.103.914.275,3 540.918.000
2 PP2600265621 - 34,120,000 48.742.857 23.884.000
3 PP2600265622 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000
4 PP2600265623 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000
5 PP2600265624 - 400,000,000 571.428.571,5 280.000.000
6 PP2600265625 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000
7 PP2600265626 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000
8 PP2600265627 - 173,250,000 247.500.000 121.275.000
9 PP2600265628 - 228,480,000 326.400.000 159.936.000
10 PP2600265629 - 247,500,000 353.571.428,925 173.250.000
11 PP2600265630 - 180,000,000 257.142.857,4 126.000.000
12 PP2600265631 - 612,000,000 874.285.714,8 428.400.000
13 PP2600265632 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000
14 PP2600265633 - 100,464,000 143.520.000 70.324.800
15 PP2600265634 - 179,500,000 256.428.571,5 125.650.000
16 PP2600265635 - 569,000,000 812.857.143 398.300.000
17 PP2600265636 - 63,240,000 90.342.857,04 44.268.000
18 PP2600265637 - 280,000,000 399.999.997,5 196.000.000
19 PP2600265638 - 46,800,000 66.857.142 32.760.000
20 PP2600265639 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
21 PP2600265640 - 1,352,000,000 1.931.428.571,4 946.400.000
22 PP2600265641 - 190,000,000 271.428.571,5 133.000.000
23 PP2600265642 - 32,000,000 45.714.285 22.400.000
24 PP2600265643 - 16,960,000 24.228.571,2 11.872.000
25 PP2600265644 - 216,800,000 309.714.288 151.760.000
26 PP2600265645 - 448,000,000 639.999.998,4 313.600.000
27 PP2600265646 - 692,000,000 988.571.430 484.400.000
28 PP2600265647 - 1,171,300,000 1.673.285.698,5 819.910.000
29 PP2600265648 - 824,670,000 1.178.100.000 577.269.000
30 PP2600265649 - 352,569,600 503.670.857,4 246.798.720
31 PP2600265650 - 453,600,000 648.000.000 317.520.000
32 PP2600265651 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000
33 PP2600265652 - 4,599,000,000 6.569.999.999,85 3.219.300.000
34 PP2600265653 - 581,400,000 830.571.428,7 406.980.000
35 PP2600265654 - 201,285,000 287.549.999,73 140.899.500
36 PP2600265655 - 22,260,000 31.800.000 15.582.000
37 PP2600265656 - 1,701,000 2.430.000 1.190.700
38 PP2600265657 - 16,917,600 24.168.000 11.842.320
39 PP2600265658 - 1,382,080,000 1.974.399.997,5 967.456.000
40 PP2600265659 - 82,131,000 117.330.000 57.491.700
41 PP2600265660 - 179,992,800 257.132.571,12 125.994.960
42 PP2600265661 - 564,060,000 805.800.009 394.842.000
43 PP2600265662 - 84,672,000 120.960.000 59.270.400
44 PP2600265663 - 187,530,000 267.900.000 131.271.000
45 PP2600265664 - 361,200,000 516.000.000 252.840.000
46 PP2600265665 - 75,000,000 107.142.857,1 52.500.000
47 PP2600265666 - 162,435,000 232.050.000 113.704.500
48 PP2600265667 - 448,000,000 640.000.000,08 313.600.000
49 PP2600265668 - 929,250,000 1.327.500.000 650.475.000
50 PP2600265669 - 94,640,000 135.200.013 66.248.000
51 PP2600265670 - 277,800,000 396.857.145 194.460.000
52 PP2600265671 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000
53 PP2600265672 - 155,720,970 222.458.528,5695 109.004.679
54 PP2600265673 - 287,625,000 410.892.855,75 201.337.500
55 PP2600265674 - 161,540,000 230.771.431,5 113.078.000
56 PP2600265675 - 192,000,000 274.285.716 134.400.000
57 PP2600265676 - 5,500,000 7.857.142,875 3.850.000
58 PP2600265677 - 60,000,000 85.714.285,5 42.000.000
Mã phần lô PP2600265620
Giá từng phần lô 772,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.914.275,3
Mã hàng hóa (HS) 540.918.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265621
Giá từng phần lô 34,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.742.857
Mã hàng hóa (HS) 23.884.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265622
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 10.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265623
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 1.029.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265624
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571,5
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265625
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265626
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS) 13.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265627
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) 121.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265628
Giá từng phần lô 228,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.400.000
Mã hàng hóa (HS) 159.936.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265629
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.428,925
Mã hàng hóa (HS) 173.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265630
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,4
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265631
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.714,8
Mã hàng hóa (HS) 428.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265632
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS) 4.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265633
Giá từng phần lô 100,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.520.000
Mã hàng hóa (HS) 70.324.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265634
Giá từng phần lô 179,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.428.571,5
Mã hàng hóa (HS) 125.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265635
Giá từng phần lô 569,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.857.143
Mã hàng hóa (HS) 398.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265636
Giá từng phần lô 63,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.342.857,04
Mã hàng hóa (HS) 44.268.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265637
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.999.997,5
Mã hàng hóa (HS) 196.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265638
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.142
Mã hàng hóa (HS) 32.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265639
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265640
Giá từng phần lô 1,352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.931.428.571,4
Mã hàng hóa (HS) 946.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265641
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571,5
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265642
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS) 22.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265643
Giá từng phần lô 16,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.228.571,2
Mã hàng hóa (HS) 11.872.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265644
Giá từng phần lô 216,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.714.288
Mã hàng hóa (HS) 151.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265645
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.999.998,4
Mã hàng hóa (HS) 313.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265646
Giá từng phần lô 692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.571.430
Mã hàng hóa (HS) 484.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265647
Giá từng phần lô 1,171,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.673.285.698,5
Mã hàng hóa (HS) 819.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265648
Giá từng phần lô 824,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.100.000
Mã hàng hóa (HS) 577.269.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265649
Giá từng phần lô 352,569,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.670.857,4
Mã hàng hóa (HS) 246.798.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265650
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 317.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265651
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) 20.286.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265652
Giá từng phần lô 4,599,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.569.999.999,85
Mã hàng hóa (HS) 3.219.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265653
Giá từng phần lô 581,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.571.428,7
Mã hàng hóa (HS) 406.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265654
Giá từng phần lô 201,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.549.999,73
Mã hàng hóa (HS) 140.899.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265655
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS) 15.582.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265656
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) 1.190.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265657
Giá từng phần lô 16,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.168.000
Mã hàng hóa (HS) 11.842.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265658
Giá từng phần lô 1,382,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.974.399.997,5
Mã hàng hóa (HS) 967.456.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265659
Giá từng phần lô 82,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.330.000
Mã hàng hóa (HS) 57.491.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265660
Giá từng phần lô 179,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.132.571,12
Mã hàng hóa (HS) 125.994.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265661
Giá từng phần lô 564,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.800.009
Mã hàng hóa (HS) 394.842.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265662
Giá từng phần lô 84,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.960.000
Mã hàng hóa (HS) 59.270.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265663
Giá từng phần lô 187,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.900.000
Mã hàng hóa (HS) 131.271.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265664
Giá từng phần lô 361,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS) 252.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265665
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265666
Giá từng phần lô 162,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.050.000
Mã hàng hóa (HS) 113.704.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265667
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000,08
Mã hàng hóa (HS) 313.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265668
Giá từng phần lô 929,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.500.000
Mã hàng hóa (HS) 650.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265669
Giá từng phần lô 94,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.200.013
Mã hàng hóa (HS) 66.248.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265670
Giá từng phần lô 277,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.857.145
Mã hàng hóa (HS) 194.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265671
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265672
Giá từng phần lô 155,720,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.458.528,5695
Mã hàng hóa (HS) 109.004.679
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265673
Giá từng phần lô 287,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.892.855,75
Mã hàng hóa (HS) 201.337.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265674
Giá từng phần lô 161,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.771.431,5
Mã hàng hóa (HS) 113.078.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265675
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.716
Mã hàng hóa (HS) 134.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265676
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142,875
Mã hàng hóa (HS) 3.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600265677
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,5
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->