Gói thầu: Thuốc generic
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600356346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 3 giờ 42 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600189624 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp y tế và bảo hiểm y tế năm 2026-2027 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| Giá gói thầu | 21,624,753,970 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600265620 - | 772,740,000 | 1.103.914.275,3 | 540.918.000 | ||
| 2 | PP2600265621 - | 34,120,000 | 48.742.857 | 23.884.000 | ||
| 3 | PP2600265622 - | 15,120,000 | 21.600.000 | 10.584.000 | ||
| 4 | PP2600265623 - | 1,470,000 | 2.100.000 | 1.029.000 | ||
| 5 | PP2600265624 - | 400,000,000 | 571.428.571,5 | 280.000.000 | ||
| 6 | PP2600265625 - | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | ||
| 7 | PP2600265626 - | 19,000,000 | 27.142.857 | 13.300.000 | ||
| 8 | PP2600265627 - | 173,250,000 | 247.500.000 | 121.275.000 | ||
| 9 | PP2600265628 - | 228,480,000 | 326.400.000 | 159.936.000 | ||
| 10 | PP2600265629 - | 247,500,000 | 353.571.428,925 | 173.250.000 | ||
| 11 | PP2600265630 - | 180,000,000 | 257.142.857,4 | 126.000.000 | ||
| 12 | PP2600265631 - | 612,000,000 | 874.285.714,8 | 428.400.000 | ||
| 13 | PP2600265632 - | 6,200,000 | 8.857.143 | 4.340.000 | ||
| 14 | PP2600265633 - | 100,464,000 | 143.520.000 | 70.324.800 | ||
| 15 | PP2600265634 - | 179,500,000 | 256.428.571,5 | 125.650.000 | ||
| 16 | PP2600265635 - | 569,000,000 | 812.857.143 | 398.300.000 | ||
| 17 | PP2600265636 - | 63,240,000 | 90.342.857,04 | 44.268.000 | ||
| 18 | PP2600265637 - | 280,000,000 | 399.999.997,5 | 196.000.000 | ||
| 19 | PP2600265638 - | 46,800,000 | 66.857.142 | 32.760.000 | ||
| 20 | PP2600265639 - | 630,000,000 | 900.000.000 | 441.000.000 | ||
| 21 | PP2600265640 - | 1,352,000,000 | 1.931.428.571,4 | 946.400.000 | ||
| 22 | PP2600265641 - | 190,000,000 | 271.428.571,5 | 133.000.000 | ||
| 23 | PP2600265642 - | 32,000,000 | 45.714.285 | 22.400.000 | ||
| 24 | PP2600265643 - | 16,960,000 | 24.228.571,2 | 11.872.000 | ||
| 25 | PP2600265644 - | 216,800,000 | 309.714.288 | 151.760.000 | ||
| 26 | PP2600265645 - | 448,000,000 | 639.999.998,4 | 313.600.000 | ||
| 27 | PP2600265646 - | 692,000,000 | 988.571.430 | 484.400.000 | ||
| 28 | PP2600265647 - | 1,171,300,000 | 1.673.285.698,5 | 819.910.000 | ||
| 29 | PP2600265648 - | 824,670,000 | 1.178.100.000 | 577.269.000 | ||
| 30 | PP2600265649 - | 352,569,600 | 503.670.857,4 | 246.798.720 | ||
| 31 | PP2600265650 - | 453,600,000 | 648.000.000 | 317.520.000 | ||
| 32 | PP2600265651 - | 28,980,000 | 41.400.000 | 20.286.000 | ||
| 33 | PP2600265652 - | 4,599,000,000 | 6.569.999.999,85 | 3.219.300.000 | ||
| 34 | PP2600265653 - | 581,400,000 | 830.571.428,7 | 406.980.000 | ||
| 35 | PP2600265654 - | 201,285,000 | 287.549.999,73 | 140.899.500 | ||
| 36 | PP2600265655 - | 22,260,000 | 31.800.000 | 15.582.000 | ||
| 37 | PP2600265656 - | 1,701,000 | 2.430.000 | 1.190.700 | ||
| 38 | PP2600265657 - | 16,917,600 | 24.168.000 | 11.842.320 | ||
| 39 | PP2600265658 - | 1,382,080,000 | 1.974.399.997,5 | 967.456.000 | ||
| 40 | PP2600265659 - | 82,131,000 | 117.330.000 | 57.491.700 | ||
| 41 | PP2600265660 - | 179,992,800 | 257.132.571,12 | 125.994.960 | ||
| 42 | PP2600265661 - | 564,060,000 | 805.800.009 | 394.842.000 | ||
| 43 | PP2600265662 - | 84,672,000 | 120.960.000 | 59.270.400 | ||
| 44 | PP2600265663 - | 187,530,000 | 267.900.000 | 131.271.000 | ||
| 45 | PP2600265664 - | 361,200,000 | 516.000.000 | 252.840.000 | ||
| 46 | PP2600265665 - | 75,000,000 | 107.142.857,1 | 52.500.000 | ||
| 47 | PP2600265666 - | 162,435,000 | 232.050.000 | 113.704.500 | ||
| 48 | PP2600265667 - | 448,000,000 | 640.000.000,08 | 313.600.000 | ||
| 49 | PP2600265668 - | 929,250,000 | 1.327.500.000 | 650.475.000 | ||
| 50 | PP2600265669 - | 94,640,000 | 135.200.013 | 66.248.000 | ||
| 51 | PP2600265670 - | 277,800,000 | 396.857.145 | 194.460.000 | ||
| 52 | PP2600265671 - | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | ||
| 53 | PP2600265672 - | 155,720,970 | 222.458.528,5695 | 109.004.679 | ||
| 54 | PP2600265673 - | 287,625,000 | 410.892.855,75 | 201.337.500 | ||
| 55 | PP2600265674 - | 161,540,000 | 230.771.431,5 | 113.078.000 | ||
| 56 | PP2600265675 - | 192,000,000 | 274.285.716 | 134.400.000 | ||
| 57 | PP2600265676 - | 5,500,000 | 7.857.142,875 | 3.850.000 | ||
| 58 | PP2600265677 - | 60,000,000 | 85.714.285,5 | 42.000.000 |
| Mã phần lô | PP2600265620 |
| Giá từng phần lô | 772,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.103.914.275,3 |
| Mã hàng hóa (HS) | 540.918.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265621 |
| Giá từng phần lô | 34,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.884.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265622 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.584.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265623 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.029.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265624 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428.571,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 280.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265625 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265626 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265627 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.275.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265628 |
| Giá từng phần lô | 228,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 159.936.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265629 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571.428,925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 173.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265630 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | 126.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265631 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.285.714,8 |
| Mã hàng hóa (HS) | 428.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265632 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.340.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265633 |
| Giá từng phần lô | 100,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.324.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265634 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.428.571,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265635 |
| Giá từng phần lô | 569,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 398.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265636 |
| Giá từng phần lô | 63,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.342.857,04 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.268.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265637 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.999.997,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265638 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265639 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265640 |
| Giá từng phần lô | 1,352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.931.428.571,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | 946.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265641 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.571,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 133.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265642 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265643 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.228.571,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.872.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265644 |
| Giá từng phần lô | 216,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.714.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | 151.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265645 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.999.998,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | 313.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265646 |
| Giá từng phần lô | 692,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.571.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | 484.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265647 |
| Giá từng phần lô | 1,171,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.673.285.698,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 819.910.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265648 |
| Giá từng phần lô | 824,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 577.269.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265649 |
| Giá từng phần lô | 352,569,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.670.857,4 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.798.720 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265650 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 317.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265651 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.286.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265652 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.569.999.999,85 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.219.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265653 |
| Giá từng phần lô | 581,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.571.428,7 |
| Mã hàng hóa (HS) | 406.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265654 |
| Giá từng phần lô | 201,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.549.999,73 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.899.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265655 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.582.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265656 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.190.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265657 |
| Giá từng phần lô | 16,917,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.842.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265658 |
| Giá từng phần lô | 1,382,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.974.399.997,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 967.456.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265659 |
| Giá từng phần lô | 82,131,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.491.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265660 |
| Giá từng phần lô | 179,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.132.571,12 |
| Mã hàng hóa (HS) | 125.994.960 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265661 |
| Giá từng phần lô | 564,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.800.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | 394.842.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265662 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.270.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265663 |
| Giá từng phần lô | 187,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 131.271.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265664 |
| Giá từng phần lô | 361,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265665 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265666 |
| Giá từng phần lô | 162,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.704.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265667 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.000.000,08 |
| Mã hàng hóa (HS) | 313.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265668 |
| Giá từng phần lô | 929,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 650.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265669 |
| Giá từng phần lô | 94,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.200.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.248.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265670 |
| Giá từng phần lô | 277,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.857.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265671 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265672 |
| Giá từng phần lô | 155,720,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.458.528,5695 |
| Mã hàng hóa (HS) | 109.004.679 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265673 |
| Giá từng phần lô | 287,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.892.855,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.337.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265674 |
| Giá từng phần lô | 161,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.771.431,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.078.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265675 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | 134.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265676 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.142,875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2600265677 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.285,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi