Gói thầu: Thuốc Generic
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600399833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 22 giờ 42 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Kiến Xương |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600227516 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 9,822,940,110 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600306316 - | 1,098,720,000 | 1.569.600.000 | 769.104.000 | 15,382,000 | ||
| 2 | PP2600306317 - | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 4,200,000 | ||
| 3 | PP2600306318 - | 520,000,000 | 742.857.143 | 364.000.000 | 7,280,000 | ||
| 4 | PP2600306319 - | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 1,960,000 | ||
| 5 | PP2600306320 - | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 490,000 | ||
| 6 | PP2600306321 - | 26,790,000 | 38.271.429 | 18.753.000 | 375,000 | ||
| 7 | PP2600306322 - | 1,240,000,000 | 1.771.428.571 | 868.000.000 | 17,360,000 | ||
| 8 | PP2600306323 - | 1,830,000,000 | 2.614.285.714 | 1.281.000.000 | 25,620,000 | ||
| 9 | PP2600306324 - | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1,400,000 | ||
| 10 | PP2600306325 - | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | 1,058,000 | ||
| 11 | PP2600306326 - | 204,000,000 | 291.428.571 | 142.800.000 | 2,856,000 | ||
| 12 | PP2600306327 - | 360,000,000 | 514.285.714 | 252.000.000 | 5,040,000 | ||
| 13 | PP2600306328 - | 1,000,000,000 | 1.428.571.429 | 700.000.000 | 14,000,000 | ||
| 14 | PP2600306329 - | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 1,400,000 | ||
| 15 | PP2600306330 - | 12,000,000 | 17.142.857 | 8.400.000 | 168,000 | ||
| 16 | PP2600306331 - | 15,120,000 | 21.600.000 | 10.584.000 | 212,000 | ||
| 17 | PP2600306332 - | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 840,000 | ||
| 18 | PP2600306333 - | 6,577,200 | 9.396.000 | 4.604.040 | 92,000 | ||
| 19 | PP2600306334 - | 284,631,750 | 406.616.786 | 199.242.225 | 3,985,000 | ||
| 20 | PP2600306335 - | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | 282,000 | ||
| 21 | PP2600306336 - | 77,226,000 | 110.322.857 | 54.058.200 | 1,081,000 | ||
| 22 | PP2600306337 - | 255,000,000 | 364.285.714 | 178.500.000 | 3,570,000 | ||
| 23 | PP2600306338 - | 21,365,160 | 30.521.657 | 14.955.612 | 299,000 | ||
| 24 | PP2600306339 - | 45,000,000 | 64.285.714 | 31.500.000 | 630,000 | ||
| 25 | PP2600306340 - | 2,600,000 | 3.714.286 | 1.820.000 | 36,000 | ||
| 26 | PP2600306341 - | 68,400,000 | 97.714.286 | 47.880.000 | 958,000 | ||
| 27 | PP2600306342 - | 780,000 | 1.114.286 | 546.000 | 11,000 | ||
| 28 | PP2600306343 - | 41,970,000 | 59.957.143 | 29.379.000 | 588,000 | ||
| 29 | PP2600306344 - | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 1,960,000 | ||
| 30 | PP2600306345 - | 720,000,000 | 1.028.571.429 | 504.000.000 | 10,080,000 | ||
| 31 | PP2600306346 - | 204,000,000 | 291.428.571 | 142.800.000 | 2,856,000 | ||
| 32 | PP2600306347 - | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 6,300,000 | ||
| 33 | PP2600306348 - | 368,000,000 | 525.714.286 | 257.600.000 | 5,152,000 |
| Mã phần lô | PP2600306316 |
| Giá từng phần lô | 1,098,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 769.104.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306317 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 210.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306318 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306319 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306320 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306321 |
| Giá từng phần lô | 26,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.753.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306322 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.771.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 868.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306323 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.614.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.281.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306324 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306325 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306326 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306327 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306328 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306329 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306330 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306331 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.584.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306332 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306333 |
| Giá từng phần lô | 6,577,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.604.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306334 |
| Giá từng phần lô | 284,631,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.616.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.242.225 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306335 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.112.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306336 |
| Giá từng phần lô | 77,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.322.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.058.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306337 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306338 |
| Giá từng phần lô | 21,365,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.521.657 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.955.612 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306339 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306340 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306341 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306342 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 546.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306343 |
| Giá từng phần lô | 41,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.379.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306344 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306345 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 504.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306346 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306347 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 315.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600306348 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 257.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi