Gói thầu: Thuốc generic
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600577857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 17 giờ 40 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ truyền Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600348823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu BHYT và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 4,266,729,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600438029 - | 11,250,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 112,500 | ||
| 2 | PP2600438030 - | 730,000 | 1.095.000 | 511.000 | 7,300 | ||
| 3 | PP2600438031 - | 159,862,500 | 239.793.750 | 111.903.750 | 1,598,625 | ||
| 4 | PP2600438032 - | 81,396,000 | 122.094.000 | 56.977.200 | 813,960 | ||
| 5 | PP2600438033 - | 4,375,000 | 6.562.500 | 3.062.500 | 43,750 | ||
| 6 | PP2600438034 - | 3,375,000 | 5.062.500 | 2.362.500 | 33,750 | ||
| 7 | PP2600438035 - | 199,480,000 | 299.220.000 | 139.636.000 | 1,994,800 | ||
| 8 | PP2600438036 - | 134,400,000 | 201.600.000 | 94.080.000 | 1,344,000 | ||
| 9 | PP2600438037 - | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 750,000 | ||
| 10 | PP2600438038 - | 6,510,000 | 9.765.000 | 4.557.000 | 65,100 | ||
| 11 | PP2600438039 - | 16,800,000 | 25.200.000 | 11.760.000 | 168,000 | ||
| 12 | PP2600438040 - | 21,432,000 | 32.148.000 | 15.002.400 | 214,320 | ||
| 13 | PP2600438041 - | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 126,000 | ||
| 14 | PP2600438042 - | 459,900,000 | 689.850.000 | 321.930.000 | 4,599,000 | ||
| 15 | PP2600438043 - | 27,720,000 | 41.580.000 | 19.404.000 | 277,200 | ||
| 16 | PP2600438044 - | 262,500 | 393.750 | 183.750 | 2,625 | ||
| 17 | PP2600438045 - | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | 252,000 | ||
| 18 | PP2600438046 - | 54,180,000 | 81.270.000 | 37.926.000 | 541,800 | ||
| 19 | PP2600438047 - | 1,470,000 | 2.205.000 | 1.029.000 | 14,700 | ||
| 20 | PP2600438048 - | 2,850,000 | 4.275.000 | 1.995.000 | 28,500 | ||
| 21 | PP2600438049 - | 31,080,000 | 46.620.000 | 21.756.000 | 310,800 | ||
| 22 | PP2600438050 - | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 33,000 | ||
| 23 | PP2600438051 - | 85,800,000 | 128.700.000 | 60.060.000 | 858,000 | ||
| 24 | PP2600438052 - | 200,000 | 300.000 | 140.000 | 2,000 | ||
| 25 | PP2600438053 - | 122,000 | 183.000 | 85.400 | 1,220 | ||
| 26 | PP2600438054 - | 2,205,000 | 3.307.500 | 1.543.500 | 22,050 | ||
| 27 | PP2600438055 - | 85,000,000 | 127.500.000 | 59.500.000 | 850,000 | ||
| 28 | PP2600438056 - | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | 2,200,000 | ||
| 29 | PP2600438057 - | 415,000,000 | 622.500.000 | 290.500.000 | 4,150,000 | ||
| 30 | PP2600438058 - | 27,600,000 | 41.400.000 | 19.320.000 | 276,000 | ||
| 31 | PP2600438059 - | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 600,000 | ||
| 32 | PP2600438060 - | 18,200,000 | 27.300.000 | 12.740.000 | 182,000 | ||
| 33 | PP2600438061 - | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | 504,000 | ||
| 34 | PP2600438062 - | 435,000 | 652.500 | 304.500 | 4,350 | ||
| 35 | PP2600438063 - | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 160,000 | ||
| 36 | PP2600438064 - | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 140,000 | ||
| 37 | PP2600438065 - | 89,250,000 | 133.875.000 | 62.475.000 | 892,500 | ||
| 38 | PP2600438066 - | 2,840,000 | 4.260.000 | 1.988.000 | 28,400 | ||
| 39 | PP2600438067 - | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 75,600 | ||
| 40 | PP2600438068 - | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 1,500,000 | ||
| 41 | PP2600438069 - | 246,400,000 | 369.600.000 | 172.480.000 | 2,464,000 | ||
| 42 | PP2600438070 - | 476,800,000 | 715.200.000 | 333.760.000 | 4,768,000 | ||
| 43 | PP2600438071 - | 230,615,000 | 345.922.500 | 161.430.500 | 2,306,150 | ||
| 44 | PP2600438072 - | 342,280,000 | 513.420.000 | 239.596.000 | 3,422,800 | ||
| 45 | PP2600438073 - | 1,469,800 | 2.204.700 | 1.028.860 | 14,698 | ||
| 46 | PP2600438074 - | 54,400,000 | 81.600.000 | 38.080.000 | 544,000 | ||
| 47 | PP2600438075 - | 185,980,000 | 278.970.000 | 130.186.000 | 1,859,800 | ||
| 48 | PP2600438076 - | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 400,000 | ||
| 49 | PP2600438077 - | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.610.000 | 23,000 | ||
| 50 | PP2600438078 - | 88,300,000 | 132.450.000 | 61.810.000 | 883,000 | ||
| 51 | PP2600438079 - | 20,400,000 | 30.600.000 | 14.280.000 | 204,000 |
| Mã phần lô | PP2600438029 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438030 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 511.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438031 |
| Giá từng phần lô | 159,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.793.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 111.903.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,598,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438032 |
| Giá từng phần lô | 81,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.094.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.977.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438033 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.062.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438034 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.362.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438035 |
| Giá từng phần lô | 199,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.636.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438036 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438037 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438038 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.557.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438039 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438040 |
| Giá từng phần lô | 21,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.002.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438041 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438042 |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 321.930.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438043 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.404.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438044 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 183.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438045 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438046 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.926.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438047 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.029.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438048 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.995.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438049 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.756.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438050 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438051 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438052 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438053 |
| Giá từng phần lô | 122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438054 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.543.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438055 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 59.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438056 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438057 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 290.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438058 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438059 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438060 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438061 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438062 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 304.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438063 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438064 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438065 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438066 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.988.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438067 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.292.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438068 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438069 |
| Giá từng phần lô | 246,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 172.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438070 |
| Giá từng phần lô | 476,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 333.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438071 |
| Giá từng phần lô | 230,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 161.430.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,306,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438072 |
| Giá từng phần lô | 342,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.596.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,422,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438073 |
| Giá từng phần lô | 1,469,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.204.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.028.860 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438074 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438075 |
| Giá từng phần lô | 185,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 130.186.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438076 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438077 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438078 |
| Giá từng phần lô | 88,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600438079 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi