Gói thầu: Thuốc generic (147 thuốc)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500036087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc generic (147 thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012291 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 27,728,271,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500038996 - | 4,490 | 1,436,800 |
| 2 | PP2500038997 - | 630 | 6,300 |
| 3 | PP2500038998 - | 1,023 | 40,920 |
| 4 | PP2500038999 - | 57,500 | 1,150,000 |
| 5 | PP2500039000 - | 3,140 | 314,000 |
| 6 | PP2500039001 - | 16,800 | 1,344,000 |
| 7 | PP2500039002 - | 5,208 | 1,249,920 |
| 8 | PP2500039003 - | 20,100 | 24,120,000 |
| 9 | PP2500039004 - | 126,000 | 1,260,000 |
| 10 | PP2500039005 - | 819 | 491,400 |
| 11 | PP2500039006 - | 199 | 3,184 |
| 12 | PP2500039007 - | 280 | 151,200 |
| 13 | PP2500039008 - | 9,891 | 59,346 |
| 14 | PP2500039009 - | 16,900 | 20,280,000 |
| 15 | PP2500039010 - | 15,781 | 15,781,000 |
| 16 | PP2500039011 - | 350 | 56,000 |
| 17 | PP2500039012 - | 71 | 8,520 |
| 18 | PP2500039013 - | 320 | 128,000 |
| 19 | PP2500039014 - | 349 | 108,190 |
| 20 | PP2500039015 - | 2,898 | 173,880 |
| 21 | PP2500039016 - | 2,600 | 1,040,000 |
| 22 | PP2500039017 - | 5,639 | 16,917 |
| 23 | PP2500039018 - | 500 | 70,000 |
| 24 | PP2500039019 - | 178 | 24,920 |
| 25 | PP2500039020 - | 17,500 | 17,500 |
| 26 | PP2500039021 - | 12,000 | 4,800 |
| 27 | PP2500039022 - | 68,404 | 410,424 |
| 28 | PP2500039023 - | 5,250 | 29,400,000 |
| 29 | PP2500039024 - | 1,422 | 1,422,000 |
| 30 | PP2500039025 - | 3,700 | 3,700,000 |
| 31 | PP2500039026 - | 1,390 | 1,390,000 |
| 32 | PP2500039027 - | 3,900 | 3,900,000 |
| 33 | PP2500039028 - | 9,498 | 1,899,600 |
| 34 | PP2500039029 - | 3,600 | 5,184,000 |
| 35 | PP2500039030 - | 5,690 | 22,760,000 |
| 36 | PP2500039031 - | 89,985 | 1,799,700 |
| 37 | PP2500039032 - | 12,000 | 33,600,000 |
| 38 | PP2500039033 - | 440 | 26,400 |
| 39 | PP2500039034 - | 19,530 | 390,600 |
| 40 | PP2500039035 - | 16,800 | 16,800,000 |
| 41 | PP2500039036 - | 21,000 | 21,000,000 |
| 42 | PP2500039037 - | 24,000 | 57,600,000 |
| 43 | PP2500039038 - | 743 | 1,486 |
| 44 | PP2500039039 - | 12,500 | 250,000 |
| 45 | PP2500039040 - | 2,520 | 7,560 |
| 46 | PP2500039041 - | 10,800 | 1,080,000 |
| 47 | PP2500039042 - | 1,030 | 370,800 |
| 48 | PP2500039043 - | 128 | 6,400 |
| 49 | PP2500039044 - | 5,325 | 639,000 |
| 50 | PP2500039045 - | 7,000 | 1,400,000 |
| 51 | PP2500039046 - | 4,200 | 3,528,000 |
| 52 | PP2500039047 - | 12,600 | 42,840,000 |
| 53 | PP2500039048 - | 1,680 | 6,720 |
| 54 | PP2500039049 - | 6,900 | 690,000 |
| 55 | PP2500039050 - | 12,000 | 2,160,000 |
| 56 | PP2500039051 - | 175,000 | 7,000,000 |
| 57 | PP2500039052 - | 368,000 | 11,040,000 |
| 58 | PP2500039053 - | 4,081 | 36,729 |
| 59 | PP2500039054 - | 270 | 10,800 |
| 60 | PP2500039055 - | 3,416 | 3,416,000 |
| 61 | PP2500039056 - | 444 | 444,000 |
| 62 | PP2500039057 - | 3,300 | 1,386,000 |
| 63 | PP2500039058 - | 10,400 | 208,000 |
| 64 | PP2500039059 - | 7,500 | 900,000 |
| 65 | PP2500039060 - | 25,200 | 504,000 |
| 66 | PP2500039061 - | 8,300 | 249,000 |
| 67 | PP2500039062 - | 1,095 | 43,800 |
| 68 | PP2500039063 - | 735 | 22,050 |
| 69 | PP2500039064 - | 1,250 | 87,500 |
| 70 | PP2500039065 - | 180 | 9,000 |
| 71 | PP2500039066 - | 19,500 | 117,000 |
| 72 | PP2500039067 - | 21,000 | 88,200,000 |
| 73 | PP2500039068 - | 7,150 | 4,290,000 |
| 74 | PP2500039069 - | 2,500 | 50,000 |
| 75 | PP2500039070 - | 336 | 33,600 |
| 76 | PP2500039071 - | 8,500 | 1,700,000 |
| 77 | PP2500039072 - | 4,494 | 4,494,000 |
| 78 | PP2500039073 - | 2,601 | 46,818 |
| 79 | PP2500039074 - | 4,200 | 4,200,000 |
| 80 | PP2500039075 - | 4,480 | 179,200 |
| 81 | PP2500039076 - | 354,900 | 14,196,000 |
| 82 | PP2500039077 - | 200,508 | 1,804,572 |
| 83 | PP2500039078 - | 110,000 | 1,320,000 |
| 84 | PP2500039079 - | 3,245 | 38,940 |
| 85 | PP2500039080 - | 4,000 | 8,000 |
| 86 | PP2500039081 - | 1,785 | 89,250 |
| 87 | PP2500039082 - | 210 | 2,100 |
| 88 | PP2500039083 - | 49,833 | 996,660 |
| 89 | PP2500039084 - | 7,200 | 2,880,000 |
| 90 | PP2500039085 - | 6,300 | 756,000 |
| 91 | PP2500039086 - | 3,500 | 105,000 |
| 92 | PP2500039087 - | 6,750 | 135,000 |
| 93 | PP2500039088 - | 13,500 | 810,000 |
| 94 | PP2500039089 - | 5,634 | 112,680 |
| 95 | PP2500039090 - | 1,150 | 34,500 |
| 96 | PP2500039091 - | 5,119 | 51,190 |
| 97 | PP2500039092 - | 2,940 | 235,200 |
| 98 | PP2500039093 - | 2,380 | 142,800 |
| 99 | PP2500039094 - | 2,264 | 90,560 |
| 100 | PP2500039095 - | 4,935 | 987,000 |
| 101 | PP2500039096 - | 6,100 | 4,880,000 |
| 102 | PP2500039097 - | 1,910 | 76,400 |
| 103 | PP2500039098 - | 770 | 53,900 |
| 104 | PP2500039099 - | 64,103 | 64,103 |
| 105 | PP2500039100 - | 2,822 | 22,576 |
| 106 | PP2500039101 - | 550,000 | 1,100,000 |
| 107 | PP2500039102 - | 285 | 3,420 |
| 108 | PP2500039103 - | 245 | 63,700 |
| 109 | PP2500039104 - | 11,100 | 4,440,000 |
| 110 | PP2500039105 - | 10,450 | 10,450,000 |
| 111 | PP2500039106 - | 600 | 42,000 |
| 112 | PP2500039107 - | 7,680 | 4,608,000 |
| 113 | PP2500039108 - | 5,900 | 4,720,000 |
| 114 | PP2500039109 - | 10,123 | 809,840 |
| 115 | PP2500039110 - | 6,589 | 527,120 |
| 116 | PP2500039111 - | 315 | 12,600 |
| 117 | PP2500039112 - | 1,225 | 269,500 |
| 118 | PP2500039113 - | 10,000 | 10,000,000 |
| 119 | PP2500039114 - | 13,230 | 26,460 |
| 120 | PP2500039115 - | 17,800 | 1,780,000 |
| 121 | PP2500039116 - | 11,000 | 220,000 |
| 122 | PP2500039117 - | 5,250 | 525,000 |
| 123 | PP2500039118 - | 8,000 | 4,800,000 |
| 124 | PP2500039119 - | 8,500 | 10,200,000 |
| 125 | PP2500039120 - | 53,000 | 530,000 |
| 126 | PP2500039121 - | 28,000 | 840,000 |
| 127 | PP2500039122 - | 13,568 | 542,720 |
| 128 | PP2500039123 - | 1,600 | 44,800 |
| 129 | PP2500039124 - | 750 | 60,000 |
| 130 | PP2500039125 - | 465 | 74,400 |
| 131 | PP2500039126 - | 4,935 | 1,974,000 |
| 132 | PP2500039127 - | 4,200 | 420,000 |
| 133 | PP2500039128 - | 830 | 4,980 |
| 134 | PP2500039129 - | 1,368 | 1,504,800 |
| 135 | PP2500039130 - | 550 | 528,000 |
| 136 | PP2500039131 - | 9,366 | 936,600 |
| 137 | PP2500039132 - | 1,400 | 42,000 |
| 138 | PP2500039133 - | 6,720 | 6,720 |
| 139 | PP2500039134 - | 2,289 | 457,800 |
| 140 | PP2500039135 - | 3,400 | 340,000 |
| 141 | PP2500039136 - | 42,000 | 168,000 |
| 142 | PP2500039137 - | 140 | 560 |
| 143 | PP2500039138 - | 1,200 | 2,400,000 |
| 144 | PP2500039139 - | 870 | 1,218,000 |
| 145 | PP2500039140 - | 1,900 | 760,000 |
| 146 | PP2500039141 - | 500 | 5,000 |
| 147 | PP2500039142 - | 4,950,000 | 4,950,000 |
| Mã phần lô | PP2500038996 |
| Giá từng phần lô | 4,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500038997 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500038998 |
| Giá từng phần lô | 1,023 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500038999 |
| Giá từng phần lô | 57,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039000 |
| Giá từng phần lô | 3,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039001 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039002 |
| Giá từng phần lô | 5,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039003 |
| Giá từng phần lô | 20,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039004 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039005 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039006 |
| Giá từng phần lô | 199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039007 |
| Giá từng phần lô | 280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039008 |
| Giá từng phần lô | 9,891 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039009 |
| Giá từng phần lô | 16,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039010 |
| Giá từng phần lô | 15,781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039011 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039012 |
| Giá từng phần lô | 71 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039013 |
| Giá từng phần lô | 320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039014 |
| Giá từng phần lô | 349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039015 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039016 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039017 |
| Giá từng phần lô | 5,639 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039018 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039019 |
| Giá từng phần lô | 178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039020 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039021 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039022 |
| Giá từng phần lô | 68,404 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039023 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039024 |
| Giá từng phần lô | 1,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039025 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039026 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039027 |
| Giá từng phần lô | 3,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039028 |
| Giá từng phần lô | 9,498 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039029 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039030 |
| Giá từng phần lô | 5,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039031 |
| Giá từng phần lô | 89,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039032 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039033 |
| Giá từng phần lô | 440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039034 |
| Giá từng phần lô | 19,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039035 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039036 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039037 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039038 |
| Giá từng phần lô | 743 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039039 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039040 |
| Giá từng phần lô | 2,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039041 |
| Giá từng phần lô | 10,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039042 |
| Giá từng phần lô | 1,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039043 |
| Giá từng phần lô | 128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039044 |
| Giá từng phần lô | 5,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039045 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039046 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039047 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039048 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039049 |
| Giá từng phần lô | 6,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039050 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039051 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039052 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039053 |
| Giá từng phần lô | 4,081 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039054 |
| Giá từng phần lô | 270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039055 |
| Giá từng phần lô | 3,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039056 |
| Giá từng phần lô | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039057 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039058 |
| Giá từng phần lô | 10,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039059 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039060 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039061 |
| Giá từng phần lô | 8,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039062 |
| Giá từng phần lô | 1,095 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039063 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039064 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039065 |
| Giá từng phần lô | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039066 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039067 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039068 |
| Giá từng phần lô | 7,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039069 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039070 |
| Giá từng phần lô | 336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039071 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039072 |
| Giá từng phần lô | 4,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039073 |
| Giá từng phần lô | 2,601 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039074 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039075 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039076 |
| Giá từng phần lô | 354,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039077 |
| Giá từng phần lô | 200,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,804,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039078 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039079 |
| Giá từng phần lô | 3,245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039080 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039081 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039082 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039083 |
| Giá từng phần lô | 49,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039084 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039085 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039086 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039087 |
| Giá từng phần lô | 6,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039088 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039089 |
| Giá từng phần lô | 5,634 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039090 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039091 |
| Giá từng phần lô | 5,119 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039092 |
| Giá từng phần lô | 2,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039093 |
| Giá từng phần lô | 2,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039094 |
| Giá từng phần lô | 2,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039095 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039096 |
| Giá từng phần lô | 6,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039097 |
| Giá từng phần lô | 1,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039098 |
| Giá từng phần lô | 770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039099 |
| Giá từng phần lô | 64,103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039100 |
| Giá từng phần lô | 2,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039101 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039102 |
| Giá từng phần lô | 285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039103 |
| Giá từng phần lô | 245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039104 |
| Giá từng phần lô | 11,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039105 |
| Giá từng phần lô | 10,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039106 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039107 |
| Giá từng phần lô | 7,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039108 |
| Giá từng phần lô | 5,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039109 |
| Giá từng phần lô | 10,123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039110 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039111 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039112 |
| Giá từng phần lô | 1,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039113 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039114 |
| Giá từng phần lô | 13,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039115 |
| Giá từng phần lô | 17,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039116 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039117 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039118 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039119 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039120 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039121 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039122 |
| Giá từng phần lô | 13,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039123 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039124 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039125 |
| Giá từng phần lô | 465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039126 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039127 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039128 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039129 |
| Giá từng phần lô | 1,368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039130 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039131 |
| Giá từng phần lô | 9,366 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039132 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039133 |
| Giá từng phần lô | 6,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039134 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039135 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039136 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039137 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039138 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039139 |
| Giá từng phần lô | 870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039140 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039141 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
| Mã phần lô | PP2500039142 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi