Gói thầu: Thuốc generic (15 mặt hàng)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600415975-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2026 08:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 22 giờ 12 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Dân y Bạc Liêu
Tên gói thầu Thuốc generic (15 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2600238129
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn BHYT, nguồn thu dịch vụ và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-08-10 08:30:00 đến ngày 2026-08-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 1,683,108,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600316318 - Budesonid - 1mg/2ml - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Nhóm 1 24,906,000
2 PP2600316319 - Pethidin - 100mg/2ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1 330,000
3 PP2600316320 - Sufentanil - 50mcg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1 2,368,740
4 PP2600316321 - Proparacain hydroclorid - 0,5% (w/v) - Thuốc nhỏ mắt - Nhóm 1 531,630
5 PP2600316322 - Natri hyaluronat - 20ml/2ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1 20,900,000
6 PP2600316323 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 100IU/1ml; 10ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1 750,000
7 PP2600316324 - Risedronat - 35mg - Viên - Nhóm 2 15,750,000
8 PP2600316325 - Midazolam - 5mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4 350,000
9 PP2600316326 - Lidocain + prilocain - (25mg + 25mg)/g x 5g - Thuốc dùng ngoài - Nhóm 4 2,920,000
10 PP2600316327 - Rotundin - 60mg - Viên - Nhóm 4 90,000,000
11 PP2600316328 - Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4 2,500,000
12 PP2600316329 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (417mg + 95mg)/ml; 45ml - Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Nhóm 4 4,400,000
13 PP2600316330 - Lidocain hydroclodrid - 2%/10g - Thuốc dùng ngoài - Nhóm 4 2,400,000
14 PP2600316331 - Diphenhydramin - 10mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4 133,950
15 PP2600316332 - Glucose - 30% (1,5g/5ml) - Thuốc tiêm - Nhóm 4 70,500
Budesonid - 1mg/2ml - Dung dịch/hỗn dịch khí dung - Nhóm 1
Mã phần lô PP2600316318
Giá từng phần lô 24,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pethidin - 100mg/2ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1
Mã phần lô PP2600316319
Giá từng phần lô 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sufentanil - 50mcg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1
Mã phần lô PP2600316320
Giá từng phần lô 2,368,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Proparacain hydroclorid - 0,5% (w/v) - Thuốc nhỏ mắt - Nhóm 1
Mã phần lô PP2600316321
Giá từng phần lô 531,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hyaluronat - 20ml/2ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1
Mã phần lô PP2600316322
Giá từng phần lô 20,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn - 100IU/1ml; 10ml - Thuốc tiêm - Nhóm 1
Mã phần lô PP2600316323
Giá từng phần lô 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Risedronat - 35mg - Viên - Nhóm 2
Mã phần lô PP2600316324
Giá từng phần lô 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Midazolam - 5mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316325
Giá từng phần lô 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain + prilocain - (25mg + 25mg)/g x 5g - Thuốc dùng ngoài - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316326
Giá từng phần lô 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rotundin - 60mg - Viên - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316327
Giá từng phần lô 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neostigmin metylsulfat (bromid) - 0,5mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316328
Giá từng phần lô 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat - (417mg + 95mg)/ml; 45ml - Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316329
Giá từng phần lô 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid - 2%/10g - Thuốc dùng ngoài - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316330
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diphenhydramin - 10mg/ml - Thuốc tiêm - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316331
Giá từng phần lô 133,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose - 30% (1,5g/5ml) - Thuốc tiêm - Nhóm 4
Mã phần lô PP2600316332
Giá từng phần lô 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->