Gói thầu: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200017601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Cần Đước |
| Tên gói thầu | Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200015761 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 1,717,600,411 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,764,006 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat | 140,616 | 0 | 0 | |
| 2 | Diazepam | 2,352,480 | 0 | 0 | |
| 3 | Diclofenac | 461,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Ibuprofen | 20,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Morphin | 10,192,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Paracetamol (acetaminophen) | 10,132,980 | 0 | 0 | |
| 7 | Allopurinol | 62,557,250 | 0 | 0 | |
| 8 | Diphenhydramin | 145,236 | 0 | 0 | |
| 9 | Epinephrin (adrenalin) | 4,442,100 | 0 | 0 | |
| 10 | Promethazin hydroclorid | 855,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Naloxon hydroclorid | 764,400 | 0 | 0 | |
| 12 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 223,958 | 0 | 0 | |
| 13 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 7,236,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Carbamazepin | 46,400 | 0 | 0 | |
| 15 | Lidocain (hydroclorid) | 4,770,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 94,626,360 | 0 | 0 | |
| 17 | Phenobarbital | 723,450 | 0 | 0 | |
| 18 | Amoxicilin + acid clavulanic | 69,294,027 | 0 | 0 | |
| 19 | Cefadroxil | 358,054,400 | 0 | 0 | |
| 20 | Cefalexin | 134,025,969 | 0 | 0 | |
| 21 | Ceftazidim | 59,361,435 | 0 | 0 | |
| 22 | Azithromycin | 700,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Spiramycin + metronidazol | 29,359,435 | 0 | 0 | |
| 24 | Ciprofloxacin | 36,436,818 | 0 | 0 | |
| 25 | Tetracyclin hydroclorid | 674,500 | 0 | 0 | |
| 26 | Fluconazol | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Griseofulvin | 6,766,200 | 0 | 0 | |
| 28 | Nystatin | 267,540 | 0 | 0 | |
| 29 | Sắt fumarat + acid folic | 4,246,830 | 0 | 0 | |
| 30 | Tranexamic acid | 6,786,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 892,500 | 0 | 0 | |
| 32 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 2,475,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Adenosin triphosphat | 88,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Nicardipin | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Digoxin | 960,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nước oxy già | 3,753,540 | 0 | 0 | |
| 38 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 1,860,300 | 0 | 0 | |
| 39 | Cồn 70° | 39,240,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Natri clorid | 18,167,457 | 0 | 0 | |
| 41 | Hydroclorothiazid | 1,570,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Omeprazol | 258,534,712 | 0 | 0 | |
| 43 | Domperidon | 43,257,096 | 0 | 0 | |
| 44 | Bacillus subtilis | 15,150,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Lactobacillus acidophilus | 121,811,592 | 0 | 0 | |
| 46 | Progesteron | 846,800 | 0 | 0 | |
| 47 | Acetazolamid | 80,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Moxifloxacin + dexamethason | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Oxytocin | 713,790 | 0 | 0 | |
| 50 | Acetyl leucin | 7,502,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Piracetam | 69,837,710 | 0 | 0 | |
| 52 | Aminophylin | 473,160 | 0 | 0 | |
| 53 | Vitamin A + D3 | 13,167,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Vitamin C | 14,233,824 | 0 | 0 | |
| 55 | Mifepriston | 5,160,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Kali clorid | 20,657,700 | 0 | 0 |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 140,616 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 10,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Giá từng phần lô | 10,132,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 62,557,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 145,236 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 4,442,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 764,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 223,958 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 7,236,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 46,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 94,626,360 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 723,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 69,294,027 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefadroxil |
|
| Giá từng phần lô | 358,054,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefalexin |
|
| Giá từng phần lô | 134,025,969 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftazidim |
|
| Giá từng phần lô | 59,361,435 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 29,359,435 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 36,436,818 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 674,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluconazol |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Griseofulvin |
|
| Giá từng phần lô | 6,766,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 267,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 4,246,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 6,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) |
|
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adenosin triphosphat |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 3,753,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70° |
|
| Giá từng phần lô | 39,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 18,167,457 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 258,534,712 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 43,257,096 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 121,811,592 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 846,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetazolamid |
|
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxytocin |
|
| Giá từng phần lô | 713,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 7,502,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 69,837,710 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 473,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D3 |
|
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 14,233,824 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mifepriston |
|
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 20,657,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi