Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200082578-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200068843 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 990.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường 8, Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 23,255,848,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 232,558,485 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) 50mg NHÓM 4 | 169,500,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Ezetimib + Simvastatin 10mg + 40mg NHÓM 4 | 490,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Fenofibrat 145mg NHÓM 4 | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 750mg NHÓM 4 | 269,640,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg NHÓM 1 | 48,169,800 | 0 | 0 | |
| 6 | Human normal immunoglobulin 5g/100ml NHÓM 1 | 88,550,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Insulin người trộn (70/30) 100UI/ml NHÓM 5 | 804,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Isotretinoin 10mg NHÓM 2 | 44,800,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Itoprid 50mg NHÓM 3 | 208,950,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml NHÓM 4 | 299,250,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Natri hyaluronat 0,18% NHÓM 4 | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason 3.500UI/ml + 6.000UI/ml + 0,1% NHÓM 1 | 4,179,900 | 0 | 0 | |
| 13 | Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 1 | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Omeprazol 40mg NHÓM 1 | 560,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Paracetamol + Methocarbamol 300mg + 380mg NHÓM 4 | 276,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml NHÓM 1 | 101,430,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 4mg + 5mg NHÓM 2 | 510,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Piracetam 3g NHÓM 1 | 29,900,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Prednisolon acetat 1% NHÓM 1 | 15,880,500 | 0 | 0 | |
| 20 | Promethazin hydroclorid 50mg NHÓM 1 | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg NHÓM 4 | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 5mg + 470mg NHÓM 4 | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Vitamin PP 500mg NHÓM 4 | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Vancomycin 1g NHÓM 1 | 458,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Propofol 1% NHÓM 1 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Rabeprazol 20mg NHÓM 3 | 1,600,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Rivaroxaban 20mg NHÓM 4 | 99,900,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Suxamethonium clorid 100mg NHÓM 1 | 3,912,600 | 0 | 0 | |
| 29 | Tofisopam 50mg NHÓM 4 | 924,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Tranexamic acid 250mg NHÓM 1 | 22,576,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Travoprost + Timolol (40mcg + 5mg)/ml NHÓM 1 | 64,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium 0,5mg + 1,5mg + 1mg NHÓM 1 | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Valsartan 40mg NHÓM 2 | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Amoxicilin + Acid clavulanic 1g + 0,2g NHÓM 2 | 77,700,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ampicilin + Sulbactam 2g + 1g NHÓM 2 | 503,880,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Amylase + lipase + protease 4080IU + 3400IU + 238IU NHÓM 4 | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Atorvastatin 40mg NHÓM 1 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bisoprolol fumarat 10mg NHÓM 1 | 266,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Acarbose 100mg NHÓM 1 | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Acarbose 25mg NHÓM 2 | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Acetylcystein 300mg NHÓM 1 | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Aciclovir 250mg NHÓM 4 | 163,740,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Acid amin + glucose (+ điện giải) 40g + 80g NHÓM 1 | 161,847,200 | 0 | 0 | |
| 44 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2 | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2 | 1,032,500,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Alpha chymotrypsin 21 microkatal NHÓM 4 | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Ambroxol hydroclorid 30mg NHÓM 1 | 128,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Amlodipin + Losartan 5mg + 50mg NHÓM 5 | 2,080,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Amoxicilin + Acid clavulanic 1000mg + 62,5mg NHÓM 4 | 1,590,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Ivabradin 7,5mg NHÓM 1 | 299,880,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Kẽm gluconat 20mg Kẽm NHÓM 4 | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Lacidipin 4mg NHÓM 2 | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Losartan 50mg NHÓM 4 | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Mebeverin hydroclorid 135mg NHÓM 1 | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Metformin hydroclorid 1000mg NHÓM 4 | 124,950,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin 1000mg + 50mg NHÓM 3 | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml NHÓM 4 | 77,962,500 | 0 | 0 | |
| 58 | Natri clorid 0,9% NHÓM 4 | 20,600,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 2 | 468,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Ceftizoxim 2g NHÓM 4 | 164,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ceftriaxon 2g NHÓM 1 | 309,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Cilnidipin 10mg NHÓM 4 | 464,000,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Codein + Terpin hydrat 10mg + 100mg NHÓM 4 | 27,200,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Diacerein 50mg NHÓM 1 | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Dihydro ergotamin mesylat 3mg NHÓM 4 | 55,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Dobutamin 250mg/50ml NHÓM 1 | 43,470,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Ertapenem 1g NHÓM 4 | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Erythropoietin alpha 4.000UI NHÓM 2 | 2,189,880,000 | 0 | 0 |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) 50mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ezetimib + Simvastatin 10mg + 40mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat 145mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 750mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 269,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 48,169,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Human normal immunoglobulin 5g/100ml NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 88,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn (70/30) 100UI/ml NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isotretinoin 10mg NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itoprid 50mg NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 208,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)/500ml NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hyaluronat 0,18% NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason 3.500UI/ml + 6.000UI/ml + 0,1% NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,179,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol 40mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Methocarbamol 300mg + 380mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 4mg + 5mg NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam 3g NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prednisolon acetat 1% NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,880,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Promethazin hydroclorid 50mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat 5mg + 470mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin PP 500mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin 1g NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 458,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol 1% NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rabeprazol 20mg NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rivaroxaban 20mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 99,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Suxamethonium clorid 100mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,912,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tofisopam 50mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tranexamic acid 250mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 22,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Travoprost + Timolol (40mcg + 5mg)/ml NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium 0,5mg + 1,5mg + 1mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan 40mg NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic 1g + 0,2g NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin + Sulbactam 2g + 1g NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 503,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amylase + lipase + protease 4080IU + 3400IU + 238IU NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin 40mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarat 10mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acarbose 100mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acarbose 25mg NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein 300mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir 250mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 163,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose (+ điện giải) 40g + 80g NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 161,847,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 11,3% + 11% + 20% NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,032,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin 21 microkatal NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol hydroclorid 30mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Losartan 5mg + 50mg NHÓM 5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + Acid clavulanic 1000mg + 62,5mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin 7,5mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm gluconat 20mg Kẽm NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lacidipin 4mg NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan 50mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mebeverin hydroclorid 135mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin hydroclorid 1000mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin 1000mg + 50mg NHÓM 3 |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 77,962,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9% NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + Sulbactam 1g + 1g NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftizoxim 2g NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftriaxon 2g NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cilnidipin 10mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein + Terpin hydrat 10mg + 100mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diacerein 50mg NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dihydro ergotamin mesylat 3mg NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dobutamin 250mg/50ml NHÓM 1 |
|
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ertapenem 1g NHÓM 4 |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin alpha 4.000UI NHÓM 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,189,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi