Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200094090-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN KIẾN XƯƠNG
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200077417
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa huyện Kiến Xương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa huyện Kiến Xương, Thị trấn Kiến Xương, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 9,706,524,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145,597,864 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 8,600,000 8,600,000 129,000 12 tháng
2 Acetazolamid 1,528,000 1,528,000 22,920 12 tháng
3 Aciclovir 50,400,000 50,400,000 756,000 12 tháng
4 Aciclovir 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
5 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 156,000 156,000 2,340 12 tháng
6 Acid amin* 6,786,300 6,786,300 101,794 12 tháng
7 Ambroxol 67,200,000 67,200,000 1,008,000 12 tháng
8 Amiodaron hydroclorid 2,400,000 2,400,000 36,000 12 tháng
9 Amitriptylin hydroclorid 756,000 756,000 11,340 12 tháng
10 Amlodipin 29,400,000 29,400,000 441,000 12 tháng
11 Bacillus claussii 105,000,000 105,000,000 1,575,000 12 tháng
12 Bacillus subtilis 42,000,000 42,000,000 630,000 12 tháng
13 Betamethason 92,250,000 92,250,000 1,383,750 12 tháng
14 Bromhexin hydroclorid 29,400,000 29,400,000 441,000 12 tháng
15 Budesonid 276,680,000 276,680,000 4,150,200 12 tháng
16 Calci clorid 173,600 173,600 2,604 12 tháng
17 Carbamazepin 1,856,000 1,856,000 27,840 12 tháng
18 Cefaclor 90,000,000 90,000,000 1,350,000 12 tháng
19 Cefalexin 43,155,000 43,155,000 647,325 12 tháng
20 Cefalexin 44,100,000 44,100,000 661,500 12 tháng
21 Cefmetazol 51,000,000 51,000,000 765,000 12 tháng
22 Cefoperazon 795,000,000 795,000,000 11,925,000 12 tháng
23 Cefoperazon 622,500,000 622,500,000 9,337,500 12 tháng
24 Cefradin 157,500,000 157,500,000 2,362,500 12 tháng
25 Ceftizoxim 192,000,000 192,000,000 2,880,000 12 tháng
26 Cloxacilin 168,000,000 168,000,000 2,520,000 12 tháng
27 Celecoxib 3,600,000 3,600,000 54,000 12 tháng
28 Cetirizin 18,950,000 18,950,000 284,250 12 tháng
29 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
30 Ciprofloxacin 11,760,000 11,760,000 176,400 12 tháng
31 Citicolin 53,195,000 53,195,000 797,925 12 tháng
32 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 16,800,000 16,800,000 252,000 12 tháng
33 Clotrimazol +betamethason 44,100,000 44,100,000 661,500 12 tháng
34 Codein + terpin hydrat 36,000,000 36,000,000 540,000 12 tháng
35 Colchicin 2,660,000 2,660,000 39,900 12 tháng
36 Desloratadin 64,740,000 64,740,000 971,100 12 tháng
37 Diazepam 772,000 772,000 11,580 12 tháng
38 Diazepam 12,600,000 12,600,000 189,000 12 tháng
39 Diclofenac 34,250,000 34,250,000 513,750 12 tháng
40 Digoxin 1,890,000 1,890,000 28,350 12 tháng
41 Dioctahedral smectit 39,250,000 39,250,000 588,750 12 tháng
42 Diphenhydramin 9,840,000 9,840,000 147,600 12 tháng
43 Drotaverin clohydrat 84,000,000 84,000,000 1,260,000 12 tháng
44 Drotaverin clohydrat 26,530,000 26,530,000 397,950 12 tháng
45 Enalapril + hydrochlorothiazid 103,500,000 103,500,000 1,552,500 12 tháng
46 Ephedrin 11,025,000 11,025,000 165,375 12 tháng
47 Eprazinon 18,000,000 18,000,000 270,000 12 tháng
48 Etoricoxib 20,000,000 20,000,000 300,000 12 tháng
49 Fentanyl 6,500,000 6,500,000 97,500 12 tháng
50 Fentanyl 4,800,000 4,800,000 72,000 12 tháng
51 Fluocinolon acetonid 12,600,000 12,600,000 189,000 12 tháng
52 Gentamicin 38,500,000 38,500,000 577,500 12 tháng
53 Gliclazid + Metformin 319,000,000 319,000,000 4,785,000 12 tháng
54 Glibenclamid + metformin 498,000,000 498,000,000 7,470,000 12 tháng
55 Glucose 108,360,000 108,360,000 1,625,400 12 tháng
56 Glucose 2,079,000 2,079,000 31,185 12 tháng
57 Glycerol 1,386,000 1,386,000 20,790 12 tháng
58 Haloperidol 510,000 510,000 7,650 12 tháng
59 Hydroxypropylmethylcellulose 135,000,000 135,000,000 2,025,000 12 tháng
60 Insulin người trộn, hỗn hợp 456,000,000 456,000,000 6,840,000 12 tháng
61 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 267,900,000 267,900,000 4,018,500 12 tháng
62 Isofluran 6,360,000 6,360,000 95,400 12 tháng
63 Kali clorid 7,450,000 7,450,000 111,750 12 tháng
64 Kẽm gluconat 5,975,000 5,975,000 89,625 12 tháng
65 Ketamin 6,080,000 6,080,000 91,200 12 tháng
66 Lactobacillus acidophilus 29,200,000 29,200,000 438,000 12 tháng
67 Levofloxacin 48,930,000 48,930,000 733,950 12 tháng
68 Levomepromazin 6,800,000 6,800,000 102,000 12 tháng
69 Levothyroxin (muối natri) 26,750,000 26,750,000 401,250 12 tháng
70 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 17,640,000 17,640,000 264,600 12 tháng
71 Lidocain hydroclodrid 7,950,000 7,950,000 119,250 12 tháng
72 L-Ornithin 20,750,000 20,750,000 311,250 12 tháng
73 Lynestrenol 9,500,000 9,500,000 142,500 12 tháng
74 Magnesi aspartat + kali aspartat 5,040,000 5,040,000 75,600 12 tháng
75 Magnesi sulfat 289,800 289,800 4,347 12 tháng
76 Manitol 942,400 942,400 14,136 12 tháng
77 Miconazol 60,000,000 60,000,000 900,000 12 tháng
78 Morphin 392,700 392,700 5,891 12 tháng
79 Acetyl leucin 567,000,000 567,000,000 8,505,000 12 tháng
80 N-Acetylcystein 146,000,000 146,000,000 2,190,000 12 tháng
81 Naloxon hydroclorid 5,880,000 5,880,000 88,200 12 tháng
82 Naphazolin 9,500,000 9,500,000 142,500 12 tháng
83 Natri clorid 98,910,000 98,910,000 1,483,650 12 tháng
84 Natri clorid + kali clorid+ natri citrat + glucose khan; Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 47,250,000 47,250,000 708,750 12 tháng
85 Natri hydrocarbonat 11,970,000 11,970,000 179,550 12 tháng
86 Natri Montelukast 4,750,000 4,750,000 71,250 12 tháng
87 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 74,000,000 74,000,000 1,110,000 12 tháng
88 Neostigmin metylsulfat (bromid) 2,730,000 2,730,000 40,950 12 tháng
89 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 298,000,000 298,000,000 4,470,000 12 tháng
90 Nhũ dịch lipid 1,910,000 1,910,000 28,650 12 tháng
91 Nicardipin 25,200,000 25,200,000 378,000 12 tháng
92 Nicorandil 69,720,000 69,720,000 1,045,800 12 tháng
93 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 72,500,000 72,500,000 1,087,500 12 tháng
94 Nước oxy già 4,050,000 4,050,000 60,750 12 tháng
95 Nystatin + neomycin + polymyxin B 34,500,000 34,500,000 517,500 12 tháng
96 Omeprazol 58,400,000 58,400,000 876,000 12 tháng
97 Paracetamol (acetaminophen) 37,400,000 37,400,000 561,000 12 tháng
98 Paracetamol (acetaminophen) 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
99 Perindopril 8,700,000 8,700,000 130,500 12 tháng
100 Perindopril + amlodipin 17,064,000 17,064,000 255,960 12 tháng
101 Perindopril + amlodipin 13,178,000 13,178,000 197,670 12 tháng
102 Pethidin 1,785,000 1,785,000 26,775 12 tháng
103 Phenobarbital 280,000 280,000 4,200 12 tháng
104 Phenoxy methylpenicilin 26,250,000 26,250,000 393,750 12 tháng
105 Phytomenadion (vitamin K1) 1,515,000 1,515,000 22,725 12 tháng
106 Piracetam 20,800,000 20,800,000 312,000 12 tháng
107 Piracetam 650,000,000 650,000,000 9,750,000 12 tháng
108 Polyethylen glycol + propylen glycol 94,000,000 94,000,000 1,410,000 12 tháng
109 Povidon iodin 17,850,000 17,850,000 267,750 12 tháng
110 Progesteron 15,900,000 15,900,000 238,500 12 tháng
111 Propofol 16,194,000 16,194,000 242,910 12 tháng
112 Ringer lactat 70,700,000 70,700,000 1,060,500 12 tháng
113 Rocuronium bromid 14,250,000 14,250,000 213,750 12 tháng
114 Salbutamol sulfat 198,000,000 198,000,000 2,970,000 12 tháng
115 Salbutamol sulfat 252,000,000 252,000,000 3,780,000 12 tháng
116 Salicylic acid + betamethason dipropionat 104,500,000 104,500,000 1,567,500 12 tháng
117 Sắt sulfat + acid folic 14,700,000 14,700,000 220,500 12 tháng
118 Sorbitol 4,100,000 4,100,000 61,500 12 tháng
119 Sorbitol + natri citrat 7,750,000 7,750,000 116,250 12 tháng
120 Spiramycin + metronidazol 31,350,000 31,350,000 470,250 12 tháng
121 Furosemid + spironolacton 8,400,000 8,400,000 126,000 12 tháng
122 Sulfadiazin bạc 1,900,000 1,900,000 28,500 12 tháng
123 Tenoxicam 3,916,500 3,916,500 58,747 12 tháng
124 Tenoxicam 7,125,000 7,125,000 106,875 12 tháng
125 Thiamazol 21,840,000 21,840,000 327,600 12 tháng
126 Tobramycin 13,755,000 13,755,000 206,325 12 tháng
127 Tobramycin + dexamethason 19,374,000 19,374,000 290,610 12 tháng
128 Trimetazidin 17,850,000 17,850,000 267,750 12 tháng
129 Valproat Natri 24,790,000 24,790,000 371,850 12 tháng
130 Vitamin A + D 96,000,000 96,000,000 1,440,000 12 tháng
131 Vitamin B1 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
132 Vitamin B1 + B6 + B12 302,400,000 302,400,000 4,536,000 12 tháng
133 Vitamin B1 + B6 + B12 202,500,000 202,500,000 3,037,500 12 tháng
134 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 13,320,000 13,320,000 199,800 12 tháng
135 Vitamin B6 13,380,000 13,380,000 200,700 12 tháng
136 Vitamin B6 + magnesi lactat 63,000,000 63,000,000 945,000 12 tháng
137 Vitamin C 48,000,000 48,000,000 720,000 12 tháng
138 Vitamin E 18,000,000 18,000,000 270,000 12 tháng
139 Vitamin K 16,800,000 16,800,000 252,000 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 8,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetazolamid
Giá từng phần lô 1,528,000
Dự toán (VND) 1,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Giá từng phần lô 156,000
Dự toán (VND) 156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 6,786,300
Dự toán (VND) 6,786,300
Số tiền bảo đảm (VND) 101,794
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 756,000
Dự toán (VND) 756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus claussii
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 92,250,000
Dự toán (VND) 92,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,383,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 276,680,000
Dự toán (VND) 276,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,150,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 173,600
Dự toán (VND) 173,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,604
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 1,856,000
Dự toán (VND) 1,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 43,155,000
Dự toán (VND) 43,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 647,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefmetazol
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 765,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 795,000,000
Dự toán (VND) 795,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 622,500,000
Dự toán (VND) 622,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,362,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 192,000,000
Dự toán (VND) 192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 18,950,000
Dự toán (VND) 18,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 53,195,000
Dự toán (VND) 53,195,000
Số tiền bảo đảm (VND) 797,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol +betamethason
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 2,660,000
Dự toán (VND) 2,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 64,740,000
Dự toán (VND) 64,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 971,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 772,000
Dự toán (VND) 772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 34,250,000
Dự toán (VND) 34,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 513,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 39,250,000
Dự toán (VND) 39,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 9,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 26,530,000
Dự toán (VND) 26,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 103,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,552,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 11,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eprazinon
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 38,500,000
Dự toán (VND) 38,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + Metformin
Giá từng phần lô 319,000,000
Dự toán (VND) 319,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,785,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 498,000,000
Dự toán (VND) 498,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 108,360,000
Dự toán (VND) 108,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,625,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 2,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,185
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 1,386,000
Dự toán (VND) 1,386,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,025,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 267,900,000
Dự toán (VND) 267,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,018,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 6,360,000
Dự toán (VND) 6,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 7,450,000
Dự toán (VND) 7,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 5,975,000
Dự toán (VND) 5,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 6,080,000
Dự toán (VND) 6,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 29,200,000
Dự toán (VND) 29,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 438,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 48,930,000
Dự toán (VND) 48,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 733,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 26,750,000
Dự toán (VND) 26,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 401,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 7,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin
Giá từng phần lô 20,750,000
Dự toán (VND) 20,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 311,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lynestrenol
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 289,800
Dự toán (VND) 289,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,347
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 942,400
Dự toán (VND) 942,400
Số tiền bảo đảm (VND) 14,136
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miconazol
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 392,700
Dự toán (VND) 392,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,891
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 567,000,000
Dự toán (VND) 567,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,505,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-Acetylcystein
Giá từng phần lô 146,000,000
Dự toán (VND) 146,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 98,910,000
Dự toán (VND) 98,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,483,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid+ natri citrat + glucose khan; Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 708,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri Montelukast
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 74,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 298,000,000
Dự toán (VND) 298,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 1,910,000
Dự toán (VND) 1,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 69,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,045,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 72,500,000
Dự toán (VND) 72,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 517,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 58,400,000
Dự toán (VND) 58,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 876,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 37,400,000
Dự toán (VND) 37,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 561,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 8,700,000
Dự toán (VND) 8,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 17,064,000
Dự toán (VND) 17,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 13,178,000
Dự toán (VND) 13,178,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 1,785,000
Dự toán (VND) 1,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 280,000
Dự toán (VND) 280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenoxy methylpenicilin
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 1,515,000
Dự toán (VND) 1,515,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 650,000,000
Dự toán (VND) 650,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol
Giá từng phần lô 94,000,000
Dự toán (VND) 94,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,410,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 15,900,000
Dự toán (VND) 15,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 16,194,000
Dự toán (VND) 16,194,000
Số tiền bảo đảm (VND) 242,910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 70,700,000
Dự toán (VND) 70,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,060,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 198,000,000
Dự toán (VND) 198,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 104,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,567,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 4,100,000
Dự toán (VND) 4,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol + natri citrat
Giá từng phần lô 7,750,000
Dự toán (VND) 7,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 31,350,000
Dự toán (VND) 31,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 470,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid + spironolacton
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 1,900,000
Dự toán (VND) 1,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 3,916,500
Dự toán (VND) 3,916,500
Số tiền bảo đảm (VND) 58,747
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 7,125,000
Dự toán (VND) 7,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 21,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 13,755,000
Dự toán (VND) 13,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 19,374,000
Dự toán (VND) 19,374,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat Natri
Giá từng phần lô 24,790,000
Dự toán (VND) 24,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 302,400,000
Dự toán (VND) 302,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,536,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 202,500,000
Dự toán (VND) 202,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,037,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Giá từng phần lô 13,320,000
Dự toán (VND) 13,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 13,380,000
Dự toán (VND) 13,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->