Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103374-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200074299
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Long An
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Đa khoa Long An - Địa chỉ: 211 Nguyễn Thông, Phường 3,
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Long An
Giá gói thầu 11,927,323,043 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 238,546,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Lidocain (hydroclorid) 2% 10ml Thuốc tiêm N1 450,702,000 0 0
2 Ibuprofen 400mg Viên N1 2,600,000 0 0
3 Meloxicam 15mg Viên N1 261,440,000 0 0
4 Meloxicam 15mg Viên N4 83,283,000 0 0
5 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N3 1,218,800,000 0 0
6 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên sủi N3 475,987,050 0 0
7 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên sủi N4 779,524,000 0 0
8 Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N4 857,353,100 0 0
9 Amoxicilin 500mg Viên nang N1 169,690,000 0 0
10 Amoxicilin 500mg Viên nang N2 140,718,000 0 0
11 Amoxicilin 500mg Viên nang N4 440,066,284 0 0
12 Ampicilin (muối natri) 1g Thuốc tiêm N4 26,950,000 0 0
13 Cefixim 100mg Viên nang N4 202,426,560 0 0
14 Cefixim 200mg Viên N3 277,940,000 0 0
15 Cefixim 200mg Viên nang N4 651,596,400 0 0
16 Azithromycin 500mg Viên N2 26,250,000 0 0
17 Clarithromycin 250mg Viên N4 111,932,499 0 0
18 Clarithromycin 500mg Viên N4 438,003,300 0 0
19 Doxycyclin 100mg Viên N4 83,741,320 0 0
20 Atenolol 50mg Viên N3 16,484,000 0 0
21 Enalapril 5mg Viên N1 89,434,000 0 0
22 Methyldopa 250mg Viên N1 5,985,000 0 0
23 Nifedipin 10mg Viên N4 107,800,000 0 0
24 Nifedipin 20mg Viên giải phóng có kiểm soát N1 19,404,000 0 0
25 Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Thuốc tiêm N1 148,228,500 0 0
26 Furosemid 20mg/2ml Thuốc tiêm N1 88,484,000 0 0
27 Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Thuốc tiêm N5 81,000,000 0 0
28 Lactulose 10g/15ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống N1 476,636,160 0 0
29 Methyl prednisolon 40mg Thuốc tiêm N1 102,273,550 0 0
30 Gliclazid 30mg Viên giải phóng có kiểm soát N3 923,746,320 0 0
31 Gliclazid 30mg Viên giải phóng có kiểm soát N4 199,080,000 0 0
32 Gliclazid 80mg Viên giải phóng có kiểm soát N1 835,050,000 0 0
33 Metformin 850mg Viên N1 919,160,000 0 0
34 Carbimazol 5mg Viên N4 111,720,000 0 0
35 Propylthiouracil (PTU) 50mg Viên N4 5,200,000 0 0
36 Xylometazolin 0,1% 10ml Thuốc nhỏ mũi N1 34,310,000 0 0
37 Misoprostol 200mcg Viên N4 139,324,000 0 0
38 Risperidon 2mg Viên N1 260,000,000 0 0
39 Sulpirid 50mg Viên N1 665,000,000 0 0
Lidocain (hydroclorid) 2% 10ml Thuốc tiêm N1
Giá từng phần lô 450,702,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibuprofen 400mg Viên N1
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg Viên N1
Giá từng phần lô 261,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam 15mg Viên N4
Giá từng phần lô 83,283,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N3
Giá từng phần lô 1,218,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên sủi N3
Giá từng phần lô 475,987,050
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên sủi N4
Giá từng phần lô 779,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N4
Giá từng phần lô 857,353,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 500mg Viên nang N1
Giá từng phần lô 169,690,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 500mg Viên nang N2
Giá từng phần lô 140,718,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin 500mg Viên nang N4
Giá từng phần lô 440,066,284
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin (muối natri) 1g Thuốc tiêm N4
Giá từng phần lô 26,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 100mg Viên nang N4
Giá từng phần lô 202,426,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 200mg Viên N3
Giá từng phần lô 277,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim 200mg Viên nang N4
Giá từng phần lô 651,596,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin 500mg Viên N2
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 250mg Viên N4
Giá từng phần lô 111,932,499
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin 500mg Viên N4
Giá từng phần lô 438,003,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxycyclin 100mg Viên N4
Giá từng phần lô 83,741,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atenolol 50mg Viên N3
Giá từng phần lô 16,484,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril 5mg Viên N1
Giá từng phần lô 89,434,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyldopa 250mg Viên N1
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 10mg Viên N4
Giá từng phần lô 107,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nifedipin 20mg Viên giải phóng có kiểm soát N1
Giá từng phần lô 19,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Thuốc tiêm N1
Giá từng phần lô 148,228,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid 20mg/2ml Thuốc tiêm N1
Giá từng phần lô 88,484,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Thuốc tiêm N5
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactulose 10g/15ml Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống N1
Giá từng phần lô 476,636,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyl prednisolon 40mg Thuốc tiêm N1
Giá từng phần lô 102,273,550
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 30mg Viên giải phóng có kiểm soát N3
Giá từng phần lô 923,746,320
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 30mg Viên giải phóng có kiểm soát N4
Giá từng phần lô 199,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid 80mg Viên giải phóng có kiểm soát N1
Giá từng phần lô 835,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin 850mg Viên N1
Giá từng phần lô 919,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbimazol 5mg Viên N4
Giá từng phần lô 111,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propylthiouracil (PTU) 50mg Viên N4
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylometazolin 0,1% 10ml Thuốc nhỏ mũi N1
Giá từng phần lô 34,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Misoprostol 200mcg Viên N4
Giá từng phần lô 139,324,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon 2mg Viên N1
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid 50mg Viên N1
Giá từng phần lô 665,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->