Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105384-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200086894
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Thái Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - VTYT - Bệnh viện Nhi Thái Bình
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 30,091,213,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,912,139 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 2,500,000 2,500,000 25,000 12 tháng
2 Acid amin + điện giải 224,180,000 224,180,000 2,241,800 12 tháng
3 Aciclovir 23,600,000 23,600,000 236,000 12 tháng
4 Adenosin triphosphat 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
5 Amiodaron hydroclorid 1,802,880 1,802,880 18,029 12 tháng
6 Ampicilin + sulbactam 3,410,000,000 3,410,000,000 34,100,000 12 tháng
7 Atropin sulfat 1,350,000 1,350,000 13,500 12 tháng
8 Bacillus subtilis 525,000,000 525,000,000 5,250,000 12 tháng
9 Bari sulfat 5,355,000 5,355,000 53,550 12 tháng
10 Bromhexin hydroclorid 108,528,000 108,528,000 1,085,280 12 tháng
11 Budesonid 528,000,000 528,000,000 5,280,000 12 tháng
12 Cafein (citrat) 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
13 Calci clorid 450,000 450,000 4,500 12 tháng
14 Calci gluconat 26,600,000 26,600,000 266,000 12 tháng
15 Carbamazepine 932,400 932,400 9,324 12 tháng
16 Cefamandol 2,479,800,000 2,479,800,000 24,798,000 12 tháng
17 Cefdinir 31,080,000 31,080,000 310,800 12 tháng
18 Cefoperazon 1,245,000,000 1,245,000,000 12,450,000 12 tháng
19 Cefoperazon + sulbactam 5,396,000,000 5,396,000,000 53,960,000 12 tháng
20 Cefpodoxim 7,680,000 7,680,000 76,800 12 tháng
21 Cefpodoxim 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
22 Ceftizoxim 1,950,000,000 1,950,000,000 19,500,000 12 tháng
23 Cefuroxim 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
24 Clorpromazin 1,890,000 1,890,000 18,900 12 tháng
25 Colistin 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
26 Deferipron 129,000,000 129,000,000 1,290,000 12 tháng
27 Deferoxamin 61,500,000 61,500,000 615,000 12 tháng
28 Dexamethason 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
29 Diazepam 630,000 630,000 6,300 12 tháng
30 Diazepam 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
31 Digoxin 65,000 65,000 650 12 tháng
32 Digoxin 480,000 480,000 4,800 12 tháng
33 Dioctahedral smectite 174,375,000 174,375,000 1,743,750 12 tháng
34 Diphenhydramin 3,528,000 3,528,000 35,280 12 tháng
35 Enoxaparin Natri 8,965,000 8,965,000 89,650 12 tháng
36 Ephedrin (hydroclorid) 2,887,500 2,887,500 28,875 12 tháng
37 Fentanyl 40,950,000 40,950,000 409,500 12 tháng
38 Gelatin tannat 4,500,000 4,500,000 45,000 12 tháng
39 Immune globulin 2,012,500,000 2,012,500,000 20,125,000 12 tháng
40 Glucose 9,400,000 9,400,000 94,000 12 tháng
41 Glucose 135,000,000 135,000,000 1,350,000 12 tháng
42 Glucose 97,500,000 97,500,000 975,000 12 tháng
43 Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid 44,670,000 44,670,000 446,700 12 tháng
44 Glycerol 9,702,000 9,702,000 97,020 12 tháng
45 Granisetron 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
46 Iloprost 18,711,000 18,711,000 187,110 12 tháng
47 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 5,394,000 5,394,000 53,940 12 tháng
48 Iobitridol 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
49 Isoflurane 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
50 Kali clorid 14,016,000 14,016,000 140,160 12 tháng
51 Kẽm gluconat 187,650,000 187,650,000 1,876,500 12 tháng
52 Ketamin 6,080,000 6,080,000 60,800 12 tháng
53 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) 80,850,000 80,850,000 808,500 12 tháng
54 Lidocain hydroclorid 7,950,000 7,950,000 79,500 12 tháng
55 Linezolid 195,000,000 195,000,000 1,950,000 12 tháng
56 Magnesi sulfat 1,110,000 1,110,000 11,100 12 tháng
57 Manitol 3,969,000 3,969,000 39,690 12 tháng
58 Midazolam 189,000,000 189,000,000 1,890,000 12 tháng
59 Milrinon 98,000,000 98,000,000 980,000 12 tháng
60 Natri montelukast 26,240,000 26,240,000 262,400 12 tháng
61 Morphin 11,781,000 11,781,000 117,810 12 tháng
62 Acid amin 254,000,000 254,000,000 2,540,000 12 tháng
63 Naloxon hydroclorid 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
64 Naphazolin 950,000 950,000 9,500 12 tháng
65 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
66 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
67 Natri clorid 390,000,000 390,000,000 3,900,000 12 tháng
68 Natri clorid 32,340,000 32,340,000 323,400 12 tháng
69 Natri Valproat 37,185,000 37,185,000 371,850 12 tháng
70 Natri Valproate 40,348,000 40,348,000 403,480 12 tháng
71 Neostigmin 1,620,000 1,620,000 16,200 12 tháng
72 Nicardipin 10,920,000 10,920,000 109,200 12 tháng
73 Nor-epinephrin 22,400,000 22,400,000 224,000 12 tháng
74 Nước cất pha tiêm 134,250,000 134,250,000 1,342,500 12 tháng
75 Nước oxy già 588,000 588,000 5,880 12 tháng
76 Nhũ dịch Lipid 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
77 Oseltamivir 53,852,400 53,852,400 538,524 12 tháng
78 Oxacillin 720,000,000 720,000,000 7,200,000 12 tháng
79 Paracetamol 5,550,000 5,550,000 55,500 12 tháng
80 Paracetamol 11,290,000 11,290,000 112,900 12 tháng
81 Paracetamol 1,320,500 1,320,500 13,205 12 tháng
82 Paracetamol 304,000,000 304,000,000 3,040,000 12 tháng
83 Paracetamol 1,738,800 1,738,800 17,388 12 tháng
84 Piperacillin 335,000,000 335,000,000 3,350,000 12 tháng
85 Piracetam 1,768,000 1,768,000 17,680 12 tháng
86 Piracetam 23,940,000 23,940,000 239,400 12 tháng
87 Prednisolon acetat 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
88 Propofol 187,110,000 187,110,000 1,871,100 12 tháng
89 Propofol 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
90 Prostaglandin E1 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
91 Phenobarbital 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
92 Phenobarbital 14,868,000 14,868,000 148,680 12 tháng
93 Phenoxy methyl penicilin 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
94 Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 3,497,500,000 3,497,500,000 34,975,000 12 tháng
95 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 415,200,000 415,200,000 4,152,000 12 tháng
96 Phytomenadion (vitamin K1) 1,520,000 1,520,000 15,200 12 tháng
97 Racecadotril 81,380,800 81,380,800 813,808 12 tháng
98 Ringer lactat 106,975,000 106,975,000 1,069,750 12 tháng
99 Risperidon 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
100 Rocuronium bromid 55,250,000 55,250,000 552,500 12 tháng
101 Saccharomyces boulardii 32,500,000 32,500,000 325,000 12 tháng
102 Saccharomyces boulardii 64,900,000 64,900,000 649,000 12 tháng
103 Salbutamol 336,000,000 336,000,000 3,360,000 12 tháng
104 Salbutamol 4,950,000 4,950,000 49,500 12 tháng
105 Sevoflurane 310,400,000 310,400,000 3,104,000 12 tháng
106 Sorbitol 691,600 691,600 6,916 12 tháng
107 Sulfadiazin bạc 15,920,000 15,920,000 159,200 12 tháng
108 Ticarcillin + acid clavulanic 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
109 Tobramycin 126,500,000 126,500,000 1,265,000 12 tháng
110 Tobramycin 2,850,000 2,850,000 28,500 12 tháng
111 Topiramate 5,448,000 5,448,000 54,480 12 tháng
112 Tranexamic acid 660,000 660,000 6,600 12 tháng
113 Triptorelin 306,840,000 306,840,000 3,068,400 12 tháng
114 Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid 1,350,000 1,350,000 13,500 12 tháng
115 Vitamin E 1,728,000 1,728,000 17,280 12 tháng
116 Yếu tố IX 1,197,000,000 1,197,000,000 11,970,000 12 tháng
117 Yếu tố VIII 630,000,000 630,000,000 6,300,000 12 tháng
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + điện giải
Giá từng phần lô 224,180,000
Dự toán (VND) 224,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,241,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 23,600,000
Dự toán (VND) 23,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adenosin triphosphat
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 1,802,880
Dự toán (VND) 1,802,880
Số tiền bảo đảm (VND) 18,029
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 3,410,000,000
Dự toán (VND) 3,410,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 525,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bari sulfat
Giá từng phần lô 5,355,000
Dự toán (VND) 5,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 108,528,000
Dự toán (VND) 108,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,085,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 528,000,000
Dự toán (VND) 528,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cafein (citrat)
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 450,000
Dự toán (VND) 450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat
Giá từng phần lô 26,600,000
Dự toán (VND) 26,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepine
Giá từng phần lô 932,400
Dự toán (VND) 932,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,324
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 2,479,800,000
Dự toán (VND) 2,479,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 31,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Dự toán (VND) 1,245,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 5,396,000,000
Dự toán (VND) 5,396,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 7,680,000
Dự toán (VND) 7,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Dự toán (VND) 1,950,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Deferipron
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 129,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Deferoxamin
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 65,000
Dự toán (VND) 65,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 480,000
Dự toán (VND) 480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectite
Giá từng phần lô 174,375,000
Dự toán (VND) 174,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,743,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin Natri
Giá từng phần lô 8,965,000
Dự toán (VND) 8,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,887,500
Dự toán (VND) 2,887,500
Số tiền bảo đảm (VND) 28,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 40,950,000
Dự toán (VND) 40,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 409,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin tannat
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Immune globulin
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Dự toán (VND) 2,012,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 9,400,000
Dự toán (VND) 9,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
Giá từng phần lô 44,670,000
Dự toán (VND) 44,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 446,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 9,702,000
Dự toán (VND) 9,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Granisetron
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iloprost
Giá từng phần lô 18,711,000
Dự toán (VND) 18,711,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 5,394,000
Dự toán (VND) 5,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isoflurane
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 14,016,000
Dự toán (VND) 14,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 187,650,000
Dự toán (VND) 187,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,876,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 6,080,000
Dự toán (VND) 6,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Giá từng phần lô 80,850,000
Dự toán (VND) 80,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 808,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclorid
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 7,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 1,110,000
Dự toán (VND) 1,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 3,969,000
Dự toán (VND) 3,969,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Milrinon
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 26,240,000
Dự toán (VND) 26,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 11,781,000
Dự toán (VND) 11,781,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 254,000,000
Dự toán (VND) 254,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 32,340,000
Dự toán (VND) 32,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri Valproat
Giá từng phần lô 37,185,000
Dự toán (VND) 37,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri Valproate
Giá từng phần lô 40,348,000
Dự toán (VND) 40,348,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 22,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 134,250,000
Dự toán (VND) 134,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,342,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch Lipid
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oseltamivir
Giá từng phần lô 53,852,400
Dự toán (VND) 53,852,400
Số tiền bảo đảm (VND) 538,524
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacillin
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 5,550,000
Dự toán (VND) 5,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 11,290,000
Dự toán (VND) 11,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,320,500
Dự toán (VND) 1,320,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,205
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 304,000,000
Dự toán (VND) 304,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,738,800
Dự toán (VND) 1,738,800
Số tiền bảo đảm (VND) 17,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piperacillin
Giá từng phần lô 335,000,000
Dự toán (VND) 335,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 1,768,000
Dự toán (VND) 1,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 23,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon acetat
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 187,110,000
Dự toán (VND) 187,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,871,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prostaglandin E1
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 14,868,000
Dự toán (VND) 14,868,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenoxy methyl penicilin
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Giá từng phần lô 3,497,500,000
Dự toán (VND) 3,497,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Giá từng phần lô 415,200,000
Dự toán (VND) 415,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 1,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Racecadotril
Giá từng phần lô 81,380,800
Dự toán (VND) 81,380,800
Số tiền bảo đảm (VND) 813,808
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 106,975,000
Dự toán (VND) 106,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,069,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 55,250,000
Dự toán (VND) 55,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 552,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 64,900,000
Dự toán (VND) 64,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 649,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 4,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevoflurane
Giá từng phần lô 310,400,000
Dự toán (VND) 310,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 691,600
Dự toán (VND) 691,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,916
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 15,920,000
Dự toán (VND) 15,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticarcillin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 126,500,000
Dự toán (VND) 126,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 2,850,000
Dự toán (VND) 2,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Topiramate
Giá từng phần lô 5,448,000
Dự toán (VND) 5,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Triptorelin
Giá từng phần lô 306,840,000
Dự toán (VND) 306,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,068,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 1,728,000
Dự toán (VND) 1,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Yếu tố IX
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Dự toán (VND) 1,197,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Yếu tố VIII
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->