Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200086894 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - VTYT - Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 30,091,213,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,912,139 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 2,500,000 | 2,500,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 2 | Acid amin + điện giải | 224,180,000 | 224,180,000 | 2,241,800 | 12 tháng |
| 3 | Aciclovir | 23,600,000 | 23,600,000 | 236,000 | 12 tháng |
| 4 | Adenosin triphosphat | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 5 | Amiodaron hydroclorid | 1,802,880 | 1,802,880 | 18,029 | 12 tháng |
| 6 | Ampicilin + sulbactam | 3,410,000,000 | 3,410,000,000 | 34,100,000 | 12 tháng |
| 7 | Atropin sulfat | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 8 | Bacillus subtilis | 525,000,000 | 525,000,000 | 5,250,000 | 12 tháng |
| 9 | Bari sulfat | 5,355,000 | 5,355,000 | 53,550 | 12 tháng |
| 10 | Bromhexin hydroclorid | 108,528,000 | 108,528,000 | 1,085,280 | 12 tháng |
| 11 | Budesonid | 528,000,000 | 528,000,000 | 5,280,000 | 12 tháng |
| 12 | Cafein (citrat) | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 13 | Calci clorid | 450,000 | 450,000 | 4,500 | 12 tháng |
| 14 | Calci gluconat | 26,600,000 | 26,600,000 | 266,000 | 12 tháng |
| 15 | Carbamazepine | 932,400 | 932,400 | 9,324 | 12 tháng |
| 16 | Cefamandol | 2,479,800,000 | 2,479,800,000 | 24,798,000 | 12 tháng |
| 17 | Cefdinir | 31,080,000 | 31,080,000 | 310,800 | 12 tháng |
| 18 | Cefoperazon | 1,245,000,000 | 1,245,000,000 | 12,450,000 | 12 tháng |
| 19 | Cefoperazon + sulbactam | 5,396,000,000 | 5,396,000,000 | 53,960,000 | 12 tháng |
| 20 | Cefpodoxim | 7,680,000 | 7,680,000 | 76,800 | 12 tháng |
| 21 | Cefpodoxim | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 22 | Ceftizoxim | 1,950,000,000 | 1,950,000,000 | 19,500,000 | 12 tháng |
| 23 | Cefuroxim | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 24 | Clorpromazin | 1,890,000 | 1,890,000 | 18,900 | 12 tháng |
| 25 | Colistin | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 26 | Deferipron | 129,000,000 | 129,000,000 | 1,290,000 | 12 tháng |
| 27 | Deferoxamin | 61,500,000 | 61,500,000 | 615,000 | 12 tháng |
| 28 | Dexamethason | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 29 | Diazepam | 630,000 | 630,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 30 | Diazepam | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 12 tháng |
| 31 | Digoxin | 65,000 | 65,000 | 650 | 12 tháng |
| 32 | Digoxin | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 12 tháng |
| 33 | Dioctahedral smectite | 174,375,000 | 174,375,000 | 1,743,750 | 12 tháng |
| 34 | Diphenhydramin | 3,528,000 | 3,528,000 | 35,280 | 12 tháng |
| 35 | Enoxaparin Natri | 8,965,000 | 8,965,000 | 89,650 | 12 tháng |
| 36 | Ephedrin (hydroclorid) | 2,887,500 | 2,887,500 | 28,875 | 12 tháng |
| 37 | Fentanyl | 40,950,000 | 40,950,000 | 409,500 | 12 tháng |
| 38 | Gelatin tannat | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 12 tháng |
| 39 | Immune globulin | 2,012,500,000 | 2,012,500,000 | 20,125,000 | 12 tháng |
| 40 | Glucose | 9,400,000 | 9,400,000 | 94,000 | 12 tháng |
| 41 | Glucose | 135,000,000 | 135,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 42 | Glucose | 97,500,000 | 97,500,000 | 975,000 | 12 tháng |
| 43 | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid | 44,670,000 | 44,670,000 | 446,700 | 12 tháng |
| 44 | Glycerol | 9,702,000 | 9,702,000 | 97,020 | 12 tháng |
| 45 | Granisetron | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 46 | Iloprost | 18,711,000 | 18,711,000 | 187,110 | 12 tháng |
| 47 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 5,394,000 | 5,394,000 | 53,940 | 12 tháng |
| 48 | Iobitridol | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 49 | Isoflurane | 78,000,000 | 78,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 50 | Kali clorid | 14,016,000 | 14,016,000 | 140,160 | 12 tháng |
| 51 | Kẽm gluconat | 187,650,000 | 187,650,000 | 1,876,500 | 12 tháng |
| 52 | Ketamin | 6,080,000 | 6,080,000 | 60,800 | 12 tháng |
| 53 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | 80,850,000 | 80,850,000 | 808,500 | 12 tháng |
| 54 | Lidocain hydroclorid | 7,950,000 | 7,950,000 | 79,500 | 12 tháng |
| 55 | Linezolid | 195,000,000 | 195,000,000 | 1,950,000 | 12 tháng |
| 56 | Magnesi sulfat | 1,110,000 | 1,110,000 | 11,100 | 12 tháng |
| 57 | Manitol | 3,969,000 | 3,969,000 | 39,690 | 12 tháng |
| 58 | Midazolam | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 59 | Milrinon | 98,000,000 | 98,000,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 60 | Natri montelukast | 26,240,000 | 26,240,000 | 262,400 | 12 tháng |
| 61 | Morphin | 11,781,000 | 11,781,000 | 117,810 | 12 tháng |
| 62 | Acid amin | 254,000,000 | 254,000,000 | 2,540,000 | 12 tháng |
| 63 | Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 64 | Naphazolin | 950,000 | 950,000 | 9,500 | 12 tháng |
| 65 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 66 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 67 | Natri clorid | 390,000,000 | 390,000,000 | 3,900,000 | 12 tháng |
| 68 | Natri clorid | 32,340,000 | 32,340,000 | 323,400 | 12 tháng |
| 69 | Natri Valproat | 37,185,000 | 37,185,000 | 371,850 | 12 tháng |
| 70 | Natri Valproate | 40,348,000 | 40,348,000 | 403,480 | 12 tháng |
| 71 | Neostigmin | 1,620,000 | 1,620,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 72 | Nicardipin | 10,920,000 | 10,920,000 | 109,200 | 12 tháng |
| 73 | Nor-epinephrin | 22,400,000 | 22,400,000 | 224,000 | 12 tháng |
| 74 | Nước cất pha tiêm | 134,250,000 | 134,250,000 | 1,342,500 | 12 tháng |
| 75 | Nước oxy già | 588,000 | 588,000 | 5,880 | 12 tháng |
| 76 | Nhũ dịch Lipid | 19,800,000 | 19,800,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 77 | Oseltamivir | 53,852,400 | 53,852,400 | 538,524 | 12 tháng |
| 78 | Oxacillin | 720,000,000 | 720,000,000 | 7,200,000 | 12 tháng |
| 79 | Paracetamol | 5,550,000 | 5,550,000 | 55,500 | 12 tháng |
| 80 | Paracetamol | 11,290,000 | 11,290,000 | 112,900 | 12 tháng |
| 81 | Paracetamol | 1,320,500 | 1,320,500 | 13,205 | 12 tháng |
| 82 | Paracetamol | 304,000,000 | 304,000,000 | 3,040,000 | 12 tháng |
| 83 | Paracetamol | 1,738,800 | 1,738,800 | 17,388 | 12 tháng |
| 84 | Piperacillin | 335,000,000 | 335,000,000 | 3,350,000 | 12 tháng |
| 85 | Piracetam | 1,768,000 | 1,768,000 | 17,680 | 12 tháng |
| 86 | Piracetam | 23,940,000 | 23,940,000 | 239,400 | 12 tháng |
| 87 | Prednisolon acetat | 2,700,000 | 2,700,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 88 | Propofol | 187,110,000 | 187,110,000 | 1,871,100 | 12 tháng |
| 89 | Propofol | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 90 | Prostaglandin E1 | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 91 | Phenobarbital | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 92 | Phenobarbital | 14,868,000 | 14,868,000 | 148,680 | 12 tháng |
| 93 | Phenoxy methyl penicilin | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 94 | Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 3,497,500,000 | 3,497,500,000 | 34,975,000 | 12 tháng |
| 95 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 415,200,000 | 415,200,000 | 4,152,000 | 12 tháng |
| 96 | Phytomenadion (vitamin K1) | 1,520,000 | 1,520,000 | 15,200 | 12 tháng |
| 97 | Racecadotril | 81,380,800 | 81,380,800 | 813,808 | 12 tháng |
| 98 | Ringer lactat | 106,975,000 | 106,975,000 | 1,069,750 | 12 tháng |
| 99 | Risperidon | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 100 | Rocuronium bromid | 55,250,000 | 55,250,000 | 552,500 | 12 tháng |
| 101 | Saccharomyces boulardii | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 102 | Saccharomyces boulardii | 64,900,000 | 64,900,000 | 649,000 | 12 tháng |
| 103 | Salbutamol | 336,000,000 | 336,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 104 | Salbutamol | 4,950,000 | 4,950,000 | 49,500 | 12 tháng |
| 105 | Sevoflurane | 310,400,000 | 310,400,000 | 3,104,000 | 12 tháng |
| 106 | Sorbitol | 691,600 | 691,600 | 6,916 | 12 tháng |
| 107 | Sulfadiazin bạc | 15,920,000 | 15,920,000 | 159,200 | 12 tháng |
| 108 | Ticarcillin + acid clavulanic | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 109 | Tobramycin | 126,500,000 | 126,500,000 | 1,265,000 | 12 tháng |
| 110 | Tobramycin | 2,850,000 | 2,850,000 | 28,500 | 12 tháng |
| 111 | Topiramate | 5,448,000 | 5,448,000 | 54,480 | 12 tháng |
| 112 | Tranexamic acid | 660,000 | 660,000 | 6,600 | 12 tháng |
| 113 | Triptorelin | 306,840,000 | 306,840,000 | 3,068,400 | 12 tháng |
| 114 | Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 115 | Vitamin E | 1,728,000 | 1,728,000 | 17,280 | 12 tháng |
| 116 | Yếu tố IX | 1,197,000,000 | 1,197,000,000 | 11,970,000 | 12 tháng |
| 117 | Yếu tố VIII | 630,000,000 | 630,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin + điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 224,180,000 |
| Dự toán (VND) | 224,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,241,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Dự toán (VND) | 23,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Adenosin triphosphat |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,802,880 |
| Dự toán (VND) | 1,802,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,029 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 3,410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,410,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bari sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Dự toán (VND) | 5,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 108,528,000 |
| Dự toán (VND) | 108,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,085,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Dự toán (VND) | 528,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cafein (citrat) |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Dự toán (VND) | 26,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepine |
|
| Giá từng phần lô | 932,400 |
| Dự toán (VND) | 932,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,324 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 2,479,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,479,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Dự toán (VND) | 31,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,245,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 5,396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Dự toán (VND) | 7,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftizoxim |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,950,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferipron |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 129,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Deferoxamin |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dioctahedral smectite |
|
| Giá từng phần lô | 174,375,000 |
| Dự toán (VND) | 174,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,743,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin Natri |
|
| Giá từng phần lô | 8,965,000 |
| Dự toán (VND) | 8,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrin (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Dự toán (VND) | 2,887,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Dự toán (VND) | 40,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gelatin tannat |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Immune globulin |
|
| Giá từng phần lô | 2,012,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,012,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Dự toán (VND) | 9,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 44,670,000 |
| Dự toán (VND) | 44,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 446,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Dự toán (VND) | 9,702,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Granisetron |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iloprost |
|
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Dự toán (VND) | 18,711,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 5,394,000 |
| Dự toán (VND) | 5,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iobitridol |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isoflurane |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 14,016,000 |
| Dự toán (VND) | 14,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 187,650,000 |
| Dự toán (VND) | 187,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,876,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketamin |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Dự toán (VND) | 6,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) |
|
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Dự toán (VND) | 80,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 808,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Dự toán (VND) | 7,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Dự toán (VND) | 1,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Dự toán (VND) | 3,969,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Milrinon |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast |
|
| Giá từng phần lô | 26,240,000 |
| Dự toán (VND) | 26,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Dự toán (VND) | 11,781,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Dự toán (VND) | 254,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naphazolin |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Dự toán (VND) | 32,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri Valproat |
|
| Giá từng phần lô | 37,185,000 |
| Dự toán (VND) | 37,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri Valproate |
|
| Giá từng phần lô | 40,348,000 |
| Dự toán (VND) | 40,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmin |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin |
|
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Dự toán (VND) | 10,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor-epinephrin |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 134,250,000 |
| Dự toán (VND) | 134,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,342,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch Lipid |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oseltamivir |
|
| Giá từng phần lô | 53,852,400 |
| Dự toán (VND) | 53,852,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 538,524 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxacillin |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Dự toán (VND) | 11,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,500 |
| Dự toán (VND) | 1,320,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,205 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 304,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Dự toán (VND) | 1,738,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piperacillin |
|
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Dự toán (VND) | 335,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Dự toán (VND) | 1,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 23,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednisolon acetat |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Dự toán (VND) | 187,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prostaglandin E1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Dự toán (VND) | 14,868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenoxy methyl penicilin |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Giá từng phần lô | 3,497,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,497,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
|
| Giá từng phần lô | 415,200,000 |
| Dự toán (VND) | 415,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Racecadotril |
|
| Giá từng phần lô | 81,380,800 |
| Dự toán (VND) | 81,380,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 813,808 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 106,975,000 |
| Dự toán (VND) | 106,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,069,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Risperidon |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 55,250,000 |
| Dự toán (VND) | 55,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 552,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Dự toán (VND) | 64,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 649,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 4,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevoflurane |
|
| Giá từng phần lô | 310,400,000 |
| Dự toán (VND) | 310,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 691,600 |
| Dự toán (VND) | 691,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,916 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Dự toán (VND) | 15,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Dự toán (VND) | 126,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Topiramate |
|
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Dự toán (VND) | 5,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Triptorelin |
|
| Giá từng phần lô | 306,840,000 |
| Dự toán (VND) | 306,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,068,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tropicamide; Phenylephrin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Dự toán (VND) | 1,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Yếu tố IX |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Yếu tố VIII |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi