Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200106521-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200087157
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Huyện Quỳnh Phụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 6,994,952,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,949,520 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetazolamid 2,000,000 2,000,000 20,000 12 tháng
2 Alpha chymotrypsin 24,560,000 24,560,000 245,600 12 tháng
3 Aminophylin 94,632,000 94,632,000 946,320 12 tháng
4 Amiodaron hydroclorid 2,400,000 2,400,000 24,000 12 tháng
5 Amlodipin+ atorvastatin 315,000,000 315,000,000 3,150,000 12 tháng
6 Amoxicilin + acid clavulanic 124,680,000 124,680,000 1,246,800 12 tháng
7 Ampicilin + sulbactam 496,000,000 496,000,000 4,960,000 12 tháng
8 Ampicillin + Sulbactam 570,000,000 570,000,000 5,700,000 12 tháng
9 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
10 Beclometason (dipropionat) 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
11 Carbetocin 69,200,000 69,200,000 692,000 12 tháng
12 Cefalexin 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
13 Cefixim 48,150,000 48,150,000 481,500 12 tháng
14 Cefoperazon 268,750,000 268,750,000 2,687,500 12 tháng
15 Cefoperazon 420,000,000 420,000,000 4,200,000 12 tháng
16 Cefradin 612,500,000 612,500,000 6,125,000 12 tháng
17 Cinnarizin 2,350,000 2,350,000 23,500 12 tháng
18 Clobetasol propionat 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
19 Colchicin 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
20 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 1,600,000 1,600,000 16,000 12 tháng
21 Diazepam 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
22 Diclofenac 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
23 Dioctahedral smectit 106,680,000 106,680,000 1,066,800 12 tháng
24 Enalapril + Hydroclorothiazide 62,000,000 62,000,000 620,000 12 tháng
25 Enalapril + hydrochlorothiazid 172,500,000 172,500,000 1,725,000 12 tháng
26 Enalapril + hydrochlorothiazid 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
27 Gemfibrozil 261,000,000 261,000,000 2,610,000 12 tháng
28 Gliclazid + Metformin 1,125,000,000 1,125,000,000 11,250,000 12 tháng
29 Glucose 97,500,000 97,500,000 975,000 12 tháng
30 Glucose 8,904,000 59,780,000 597,800 12 tháng
31 Glucose 59,780,000 27,000,000 270,000 12 tháng
32 Glucose 27,000,000 8,904,000 89,040 12 tháng
33 Kali clorid 3,725,000 3,725,000 37,250 12 tháng
34 Lactobacillus acidophilus 86,940,000 86,940,000 869,400 12 tháng
35 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 120,000,000 120,000,000 1,200,000 12 tháng
36 Magnesi sulfat 185,000 185,000 1,850 12 tháng
37 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 23,925,000 23,925,000 239,250 12 tháng
38 Metformin+ Glibenclamid 373,500,000 373,500,000 3,735,000 12 tháng
39 Metronidazol; Neomycin sulphate; Nystatin 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
40 Midazolam 950,000 950,000 9,500 12 tháng
41 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
42 Omeprazol 29,500,000 29,500,000 295,000 12 tháng
43 Paracetamol 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
44 Paracetamol + chlorpheniramin 80,000,000 80,000,000 800,000 12 tháng
45 Piracetam 306,000,000 306,000,000 3,060,000 12 tháng
46 Phenoxy methyl penicilin 26,250,000 26,250,000 262,500 12 tháng
47 Phytomenadion (vitamin K1) 1,016,000 1,016,000 10,160 12 tháng
48 Ringer lactat/ Ringer acetat 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
49 Ringer lactat/ Ringer acetat 29,920,000 29,920,000 299,200 12 tháng
50 Saccharomyces boulardii 101,700,000 101,700,000 1,017,000 12 tháng
51 Sắt sulfat + Acid folic 46,500,000 46,500,000 465,000 12 tháng
52 Sorbitol 4,480,000 4,480,000 44,800 12 tháng
53 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 3,285,000 3,285,000 32,850 12 tháng
54 Telmisartan + Hydrochlorothiazid 199,500,000 199,500,000 1,995,000 12 tháng
55 Thiamazol 21,840,000 21,840,000 218,400 12 tháng
56 Vitamin B1 (Thiamin HCl) 23,800,000 23,800,000 238,000 12 tháng
Acetazolamid
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 24,560,000
Dự toán (VND) 24,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 94,632,000
Dự toán (VND) 94,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 946,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin+ atorvastatin
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 124,680,000
Dự toán (VND) 124,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,246,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 496,000,000
Dự toán (VND) 496,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicillin + Sulbactam
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Beclometason (dipropionat)
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 69,200,000
Dự toán (VND) 69,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 692,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 48,150,000
Dự toán (VND) 48,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 481,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 268,750,000
Dự toán (VND) 268,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,687,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 612,500,000
Dự toán (VND) 612,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 2,350,000
Dự toán (VND) 2,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 106,680,000
Dự toán (VND) 106,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + Hydroclorothiazide
Giá từng phần lô 62,000,000
Dự toán (VND) 62,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 172,500,000
Dự toán (VND) 172,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemfibrozil
Giá từng phần lô 261,000,000
Dự toán (VND) 261,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + Metformin
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Dự toán (VND) 1,125,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 97,500,000
Dự toán (VND) 97,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 975,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 8,904,000
Dự toán (VND) 59,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 59,780,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 8,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 3,725,000
Dự toán (VND) 3,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 86,940,000
Dự toán (VND) 86,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 869,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 185,000
Dự toán (VND) 185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 23,925,000
Dự toán (VND) 23,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin+ Glibenclamid
Giá từng phần lô 373,500,000
Dự toán (VND) 373,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol; Neomycin sulphate; Nystatin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 306,000,000
Dự toán (VND) 306,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenoxy methyl penicilin
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 1,016,000
Dự toán (VND) 1,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat/ Ringer acetat
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat/ Ringer acetat
Giá từng phần lô 29,920,000
Dự toán (VND) 29,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 101,700,000
Dự toán (VND) 101,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,017,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + Acid folic
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 4,480,000
Dự toán (VND) 4,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 3,285,000
Dự toán (VND) 3,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 199,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,995,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 21,840,000
Dự toán (VND) 21,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 (Thiamin HCl)
Giá từng phần lô 23,800,000
Dự toán (VND) 23,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->