Gói thầu: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300027852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 308/ Quân đoàn 1 |
| Tên gói thầu | Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300018549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 999,791,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9.997.911 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300038422 - Acetyl leucin | 7,830,000 | 78,300 |
| 2 | PP2300038423 - Acetyl leucin | 8,140,000 | 81,400 |
| 3 | PP2300038424 - Acyclovir | 1,680,000 | 16,800 |
| 4 | PP2300038425 - Allopurinol | 1,350,000 | 13,500 |
| 5 | PP2300038426 - Alpha chymotrypsin | 10,350,000 | 103,500 |
| 6 | PP2300038427 - Amoxicilin + acid clavulanic | 12,312,000 | 123,120 |
| 7 | PP2300038428 - Amoxicilin + acid clavulanic | 66,220,000 | 662,200 |
| 8 | PP2300038429 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 17,910,000 | 179,100 |
| 9 | PP2300038430 - Bacillussubtilis | 30,000,000 | 300,000 |
| 10 | PP2300038431 - Cefaclor | 52,800,000 | 528,000 |
| 11 | PP2300038432 - Cefoperazon | 130,500,000 | 1,305,000 |
| 12 | PP2300038433 - Cefradin | 36,000,000 | 360,000 |
| 13 | PP2300038434 - Celecoxib | 22,000,000 | 220,000 |
| 14 | PP2300038435 - Ciprofloxacin | 9,720,000 | 97,200 |
| 15 | PP2300038436 - Clobetasol propionat | 6,300,000 | 63,000 |
| 16 | PP2300038437 - Colchicin | 2,000,000 | 20,000 |
| 17 | PP2300038438 - Cồn BSI | 675,000 | 6,750 |
| 18 | PP2300038439 - Dextromethorphan | 7,750,000 | 77,500 |
| 19 | PP2300038440 - Diethylphtalat | 702,000 | 7,020 |
| 20 | PP2300038441 - Diclofenac | 9,600,000 | 96,000 |
| 21 | PP2300038442 - Diosmectit | 2,250,000 | 22,500 |
| 22 | PP2300038443 - Diphenhydramin | 580,000 | 5,800 |
| 23 | PP2300038444 - Domperidon | 4,000,000 | 40,000 |
| 24 | PP2300038445 - Drotaverin clohydrat | 11,600,000 | 116,000 |
| 25 | PP2300038446 - Drotaverin clohydrat | 1,326,500 | 13,265 |
| 26 | PP2300038447 - Eperison | 13,000,000 | 130,000 |
| 27 | PP2300038448 - Esomeprazol | 138,600,000 | 1,386,000 |
| 28 | PP2300038449 - Fenofibrat | 9,450,000 | 94,500 |
| 29 | PP2300038450 - Fluconazol | 5,000,000 | 50,000 |
| 30 | PP2300038451 - Gentamicin sulfat | 630,000 | 6,300 |
| 31 | PP2300038452 - Gliclazid | 8,400,000 | 84,000 |
| 32 | PP2300038453 - Glucose | 891,500 | 8,915 |
| 33 | PP2300038454 - Ketoconazol | 1,890,000 | 18,900 |
| 34 | PP2300038455 - Loratadin | 18,480,000 | 184,800 |
| 35 | PP2300038456 - Meloxicam | 3,458,000 | 34,580 |
| 36 | PP2300038457 - Metformin | 23,250,000 | 232,500 |
| 37 | PP2300038458 - Methyl prednisolon | 22,275,000 | 222,750 |
| 38 | PP2300038459 - Methyl prednisolon | 2,301,000 | 23,010 |
| 39 | PP2300038460 - Methyl prednisolon | 28,000,000 | 280,000 |
| 40 | PP2300038461 - Metronidazol | 504,000 | 5,040 |
| 41 | PP2300038462 - N-acetylcystein | 16,400,000 | 164,000 |
| 42 | PP2300038463 - Natri clorid | 6,247,500 | 62,475 |
| 43 | PP2300038464 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O | 1,050,000 | 10,500 |
| 44 | PP2300038465 - Nifedipin | 4,340,000 | 43,400 |
| 45 | PP2300038466 - Nước cất pha tiêm | 2,800,000 | 28,000 |
| 46 | PP2300038467 - Omeprazol | 660,000 | 6,600 |
| 47 | PP2300038468 - Paracetamol (acetaminophen) | 5,584,000 | 55,840 |
| 48 | PP2300038469 - Paracetamol (acetaminophen) | 31,200,000 | 312,000 |
| 49 | PP2300038470 - Paracetamol (acetaminophen) | 2,880,000 | 28,800 |
| 50 | PP2300038471 - Paracetamol (acetaminophen) | 7,200,000 | 72,000 |
| 51 | PP2300038472 - Paracetamol + tramadol | 12,600,000 | 126,000 |
| 52 | PP2300038473 - Perindopril + indapamid | 51,300,000 | 513,000 |
| 53 | PP2300038474 - Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg;Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 3,909,600 | 39,096 |
| 54 | PP2300038475 - Piracetam | 10,530,000 | 105,300 |
| 55 | PP2300038476 - Sorbitol | 208,000 | 2,080 |
| 56 | PP2300038477 - Spiramycin | 35,280,000 | 352,800 |
| 57 | PP2300038478 - Tobramycin | 447,000 | 4,470 |
| 58 | PP2300038479 - Tranexamic acid | 3,080,000 | 30,800 |
| 59 | PP2300038480 - Trimetazidin | 2,880,000 | 28,800 |
| 60 | PP2300038481 - VitaminB1 + B6 + B12 | 67,830,000 | 678,300 |
| 61 | PP2300038482 - VitaminC | 3,640,000 | 36,400 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300038422 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300038423 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300038424 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300038425 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300038426 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300038427 |
| Giá từng phần lô | 12,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300038428 |
| Giá từng phần lô | 66,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300038429 |
| Giá từng phần lô | 17,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300038430 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300038431 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300038432 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300038433 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300038434 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300038435 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300038436 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300038437 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn BSI |
|
| Mã phần lô | PP2300038438 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300038439 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300038440 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300038441 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300038442 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300038443 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300038444 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300038445 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300038446 |
| Giá từng phần lô | 1,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300038447 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300038448 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300038449 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300038450 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300038451 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300038452 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300038453 |
| Giá từng phần lô | 891,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300038454 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300038455 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300038456 |
| Giá từng phần lô | 3,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300038457 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300038458 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300038459 |
| Giá từng phần lô | 2,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300038460 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300038461 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300038462 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300038463 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calciclorid.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300038464 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300038465 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300038466 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300038467 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300038468 |
| Giá từng phần lô | 5,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300038469 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300038470 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300038471 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300038472 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300038473 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg;Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300038474 |
| Giá từng phần lô | 3,909,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300038475 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300038476 |
| Giá từng phần lô | 208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300038477 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300038478 |
| Giá từng phần lô | 447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300038479 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300038480 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300038481 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300038482 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi