Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300086003-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Thái Bình
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300061329
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Thái Bình năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 7,749,091,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77.490.914 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300139550 - 1 876,000 8,760
2 PP2300139551 - 2 4,800,000 48,000
3 PP2300139552 - 3 9,450,000 94,500
4 PP2300139553 - 4 2,748,900 27,489
5 PP2300139554 - 5 8,925,000 89,250
6 PP2300139555 - 6 7,800,000 78,000
7 PP2300139556 - 7 3,360,000 33,600
8 PP2300139557 - 8 3,120,000,000 31,200,000
9 PP2300139558 - 9 1,800,000,000 18,000,000
10 PP2300139559 - 10 21,000,000 210,000
11 PP2300139560 - 11 485,000,000 4,850,000
12 PP2300139561 - 12 297,000,000 2,970,000
13 PP2300139562 - 13 189,000,000 1,890,000
14 PP2300139563 - 14 150,000,000 1,500,000
15 PP2300139564 - 15 30,240,000 302,400
16 PP2300139565 - 16 4,740,000 47,400
17 PP2300139566 - 17 252,000 2,520
18 PP2300139567 - 18 11,340,000 113,400
19 PP2300139568 - 19 3,860,000 38,600
20 PP2300139569 - 20 420,000 4,200
21 PP2300139570 - 21 1,737,500 17,375
22 PP2300139571 - 22 117,300,000 1,173,000
23 PP2300139572 - 23 89,040,000 890,400
24 PP2300139573 - 24 264,600,000 2,646,000
25 PP2300139574 - 25 35,487,000 354,870
26 PP2300139575 - 26 602,000,000 6,020,000
27 PP2300139576 - 27 49,440,000 494,400
28 PP2300139577 - 28 54,000,000 540,000
29 PP2300139578 - 29 11,550,000 115,500
30 PP2300139579 - 30 241,920,000 2,419,200
31 PP2300139580 - 31 4,158,000 41,580
32 PP2300139581 - 32 49,770,000 497,700
33 PP2300139582 - 33 13,650,000 136,500
34 PP2300139583 - 34 31,500,000 315,000
35 PP2300139584 - 35 2,127,000 21,270
36 PP2300139585 - 36 30,000,000 300,000
1
Mã phần lô PP2300139550
Giá từng phần lô 876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2300139551
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2300139552
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2300139553
Giá từng phần lô 2,748,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2300139554
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2300139555
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2300139556
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2300139557
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2300139558
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2300139559
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2300139560
Giá từng phần lô 485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2300139561
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2300139562
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2300139563
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2300139564
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2300139565
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2300139566
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2300139567
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2300139568
Giá từng phần lô 3,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2300139569
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2300139570
Giá từng phần lô 1,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2300139571
Giá từng phần lô 117,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2300139572
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2300139573
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2300139574
Giá từng phần lô 35,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2300139575
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
27
Mã phần lô PP2300139576
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
28
Mã phần lô PP2300139577
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
29
Mã phần lô PP2300139578
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
30
Mã phần lô PP2300139579
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
31
Mã phần lô PP2300139580
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
32
Mã phần lô PP2300139581
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
33
Mã phần lô PP2300139582
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
34
Mã phần lô PP2300139583
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
35
Mã phần lô PP2300139584
Giá từng phần lô 2,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2300139585
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->