Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300081398-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quận Tân Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện quận Tân Bình |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300036946 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,749,523,745 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44.994.285 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300078061 - 2200430001532 | 219,000 | 2,628 |
| 2 | PP2300078062 - 2200450001550 | 3,000,000 | 36,000 |
| 3 | PP2300078063 - 2200470001585 | 1,512,000 | 18,144 |
| 4 | PP2300078064 - 2200410001606 | 12,600,000 | 151,200 |
| 5 | PP2300078065 - 2200410001651-2 | 20,400,000 | 244,800 |
| 6 | PP2300078066 - 2200410001651-4 | 2,720,000 | 32,640 |
| 7 | PP2300078067 - 2200480003142 | 159,584,000 | 1,915,008 |
| 8 | PP2300078068 - 2200410003310-2 | 7,350,000 | 88,200 |
| 9 | PP2300078069 - 2200410003310-4 | 8,977,500 | 107,730 |
| 10 | PP2300078070 - 2200450004759 | 150,150,000 | 1,801,800 |
| 11 | PP2300078071 - 2200440004769 | 101,200,000 | 1,214,400 |
| 12 | PP2300078072 - 2200480004873 | 170,940,000 | 2,051,280 |
| 13 | PP2300078073 - 2200470004975 | 22,250,000 | 267,000 |
| 14 | PP2300078074 - 2200480005153 | 31,500,000 | 378,000 |
| 15 | PP2300078075 - 2200420005502 | 425,500 | 5,106 |
| 16 | PP2300078076 - 2200480005795 | 57,850,000 | 694,200 |
| 17 | PP2300078077 - 2200480006624 | 76,125,000 | 913,500 |
| 18 | PP2300078078 - 0170910004297-2 | 4,620,000 | 55,440 |
| 19 | PP2300078079 - 0170910004297-4 | 2,992,500 | 35,910 |
| 20 | PP2300078080 - 0170960004360-1 | 26,250,000 | 315,000 |
| 21 | PP2300078081 - 0170960004360-4 | 19,782,000 | 237,384 |
| 22 | PP2300078082 - 0170930004451 | 19,500,000 | 234,000 |
| 23 | PP2300078083 - 2200410007424 | 623,700 | 7,484 |
| 24 | PP2300078084 - 0170950004783 | 21,000,000 | 252,000 |
| 25 | PP2300078085 - 2200450027864 | 51,570,000 | 618,840 |
| 26 | PP2300078086 - 2200420007605 | 20,000,000 | 240,000 |
| 27 | PP2300078087 - 2200460008679 | 44,772,000 | 537,264 |
| 28 | PP2300078088 - 2200400008981 | 3,520,000 | 42,240 |
| 29 | PP2300078089 - 2200400009056 | 931,000 | 11,172 |
| 30 | PP2300078090 - 2200400009360 | 294,000 | 3,528 |
| 31 | PP2300078091 - 2200420010698 | 53,670,000 | 644,040 |
| 32 | PP2300078092 - 2200400012407 | 4,528,125 | 54,338 |
| 33 | PP2300078093 - 2200430012439 | 176,400,000 | 2,116,800 |
| 34 | PP2300078094 - 2200410013753 | 3,000,000 | 36,000 |
| 35 | PP2300078095 - 2200460013789 | 30,730,000 | 368,760 |
| 36 | PP2300078096 - 2200480013820 | 385,940 | 4,631 |
| 37 | PP2300078097 - 2200440013860 | 24,990,000 | 299,880 |
| 38 | PP2300078098 - 2200480013929 | 900,000 | 10,800 |
| 39 | PP2300078099 - 0170960010958 | 18,249,000 | 218,988 |
| 40 | PP2300078100 - 2200430015393 | 85,050,000 | 1,020,600 |
| 41 | PP2300078101 - 2200410015429 | 19,345,000 | 232,140 |
| 42 | PP2300078102 - 2200480028527 | 296,230,000 | 3,554,760 |
| 43 | PP2300078103 - 2200470015957 | 772,200 | 9,266 |
| 44 | PP2300078104 - 2200430015997 | 37,950,000 | 455,400 |
| 45 | PP2300078105 - 2200480017132 | 7,680,000 | 92,160 |
| 46 | PP2300078106 - 2200410017140 | 16,800,000 | 201,600 |
| 47 | PP2300078107 - 2200450017643 | 83,332,600 | 999,991 |
| 48 | PP2300078108 - 2200480017705 | 6,000,000 | 72,000 |
| 49 | PP2300078109 - 2200440017813 | 30,800,000 | 369,600 |
| 50 | PP2300078110 - 2200470018125 | 65,688,000 | 788,256 |
| 51 | PP2300078111 - 2221030002057 | 8,250,000 | 99,000 |
| 52 | PP2300078112 - 2200450019920 | 8,360,000 | 100,320 |
| 53 | PP2300078113 - 2200440020301 | 309,920,000 | 3,719,040 |
| 54 | PP2300078114 - 2200470020319 | 471,113,500 | 5,653,362 |
| 55 | PP2300078115 - 2200470020227 | 136,500,000 | 1,638,000 |
| 56 | PP2300078116 - 2200420020796 | 46,620,000 | 559,440 |
| 57 | PP2300078117 - 2200440020820 | 36,352,800 | 436,234 |
| 58 | PP2300078118 - 2200460021319 | 14,292,900 | 171,515 |
| 59 | PP2300078119 - 2200460021371 | 18,020,000 | 216,240 |
| 60 | PP2300078120 - 2200420021618 | 1,615,980 | 19,392 |
| 61 | PP2300078121 - 2200460021630 | 4,455,000 | 53,460 |
| 62 | PP2300078122 - 2200470021859 | 11,256,200 | 135,074 |
| 63 | PP2300078123 - 2211030000092 | 4,200,000 | 50,400 |
| 64 | PP2300078124 - 2200450022500 | 90,750,000 | 1,089,000 |
| 65 | PP2300078125 - 2200450022784 | 83,427,000 | 1,001,124 |
| 66 | PP2300078126 - 2200470023341 | 11,050,000 | 132,600 |
| 67 | PP2300078127 - 2200410023394 | 23,040,000 | 276,480 |
| 68 | PP2300078128 - 2200480023447 | 3,780,000 | 45,360 |
| 69 | PP2300078129 - 2200460023788 | 121,800,000 | 1,461,600 |
| 70 | PP2300078130 - 2200470024508 | 887,500 | 10,650 |
| 71 | PP2300078131 - 2200480024512 | 18,700,000 | 224,400 |
| 72 | PP2300078132 - 2200440024613 | 20,841,300 | 250,096 |
| 73 | PP2300078133 - 2200430024739 | 51,695,000 | 620,340 |
| 74 | PP2300078134 - 2200450024955 | 3,138,000 | 37,656 |
| 75 | PP2300078135 - 2200420025135 | 10,000,000 | 120,000 |
| 76 | PP2300078136 - 2200480025250 | 12,600,000 | 151,200 |
| 77 | PP2300078137 - 2200410025398 | 42,900,000 | 514,800 |
| 78 | PP2300078138 - 2210520001809 | 11,913,300 | 142,960 |
| 79 | PP2300078139 - 2200420026118 | 1,646,200 | 19,754 |
| 80 | PP2300078140 - 2200400026367 | 68,040,000 | 816,480 |
| 81 | PP2300078141 - 2200430026597 | 97,200,000 | 1,166,400 |
2200430001532 |
|
| Mã phần lô | PP2300078061 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450001550 |
|
| Mã phần lô | PP2300078062 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470001585 |
|
| Mã phần lô | PP2300078063 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410001606 |
|
| Mã phần lô | PP2300078064 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410001651-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300078065 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410001651-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300078066 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480003142 |
|
| Mã phần lô | PP2300078067 |
| Giá từng phần lô | 159,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410003310-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300078068 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410003310-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300078069 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450004759 |
|
| Mã phần lô | PP2300078070 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200440004769 |
|
| Mã phần lô | PP2300078071 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480004873 |
|
| Mã phần lô | PP2300078072 |
| Giá từng phần lô | 170,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,051,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470004975 |
|
| Mã phần lô | PP2300078073 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480005153 |
|
| Mã phần lô | PP2300078074 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200420005502 |
|
| Mã phần lô | PP2300078075 |
| Giá từng phần lô | 425,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480005795 |
|
| Mã phần lô | PP2300078076 |
| Giá từng phần lô | 57,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480006624 |
|
| Mã phần lô | PP2300078077 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
0170910004297-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300078078 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
0170910004297-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300078079 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
0170960004360-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300078080 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
0170960004360-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300078081 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
0170930004451 |
|
| Mã phần lô | PP2300078082 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410007424 |
|
| Mã phần lô | PP2300078083 |
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
0170950004783 |
|
| Mã phần lô | PP2300078084 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450027864 |
|
| Mã phần lô | PP2300078085 |
| Giá từng phần lô | 51,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200420007605 |
|
| Mã phần lô | PP2300078086 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200460008679 |
|
| Mã phần lô | PP2300078087 |
| Giá từng phần lô | 44,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200400008981 |
|
| Mã phần lô | PP2300078088 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200400009056 |
|
| Mã phần lô | PP2300078089 |
| Giá từng phần lô | 931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200400009360 |
|
| Mã phần lô | PP2300078090 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200420010698 |
|
| Mã phần lô | PP2300078091 |
| Giá từng phần lô | 53,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200400012407 |
|
| Mã phần lô | PP2300078092 |
| Giá từng phần lô | 4,528,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200430012439 |
|
| Mã phần lô | PP2300078093 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410013753 |
|
| Mã phần lô | PP2300078094 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200460013789 |
|
| Mã phần lô | PP2300078095 |
| Giá từng phần lô | 30,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480013820 |
|
| Mã phần lô | PP2300078096 |
| Giá từng phần lô | 385,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200440013860 |
|
| Mã phần lô | PP2300078097 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480013929 |
|
| Mã phần lô | PP2300078098 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
0170960010958 |
|
| Mã phần lô | PP2300078099 |
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200430015393 |
|
| Mã phần lô | PP2300078100 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410015429 |
|
| Mã phần lô | PP2300078101 |
| Giá từng phần lô | 19,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480028527 |
|
| Mã phần lô | PP2300078102 |
| Giá từng phần lô | 296,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,554,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470015957 |
|
| Mã phần lô | PP2300078103 |
| Giá từng phần lô | 772,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200430015997 |
|
| Mã phần lô | PP2300078104 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480017132 |
|
| Mã phần lô | PP2300078105 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410017140 |
|
| Mã phần lô | PP2300078106 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450017643 |
|
| Mã phần lô | PP2300078107 |
| Giá từng phần lô | 83,332,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480017705 |
|
| Mã phần lô | PP2300078108 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200440017813 |
|
| Mã phần lô | PP2300078109 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470018125 |
|
| Mã phần lô | PP2300078110 |
| Giá từng phần lô | 65,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2221030002057 |
|
| Mã phần lô | PP2300078111 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450019920 |
|
| Mã phần lô | PP2300078112 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200440020301 |
|
| Mã phần lô | PP2300078113 |
| Giá từng phần lô | 309,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,719,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470020319 |
|
| Mã phần lô | PP2300078114 |
| Giá từng phần lô | 471,113,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,653,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470020227 |
|
| Mã phần lô | PP2300078115 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200420020796 |
|
| Mã phần lô | PP2300078116 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200440020820 |
|
| Mã phần lô | PP2300078117 |
| Giá từng phần lô | 36,352,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200460021319 |
|
| Mã phần lô | PP2300078118 |
| Giá từng phần lô | 14,292,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200460021371 |
|
| Mã phần lô | PP2300078119 |
| Giá từng phần lô | 18,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200420021618 |
|
| Mã phần lô | PP2300078120 |
| Giá từng phần lô | 1,615,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200460021630 |
|
| Mã phần lô | PP2300078121 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470021859 |
|
| Mã phần lô | PP2300078122 |
| Giá từng phần lô | 11,256,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2211030000092 |
|
| Mã phần lô | PP2300078123 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450022500 |
|
| Mã phần lô | PP2300078124 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450022784 |
|
| Mã phần lô | PP2300078125 |
| Giá từng phần lô | 83,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470023341 |
|
| Mã phần lô | PP2300078126 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410023394 |
|
| Mã phần lô | PP2300078127 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480023447 |
|
| Mã phần lô | PP2300078128 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200460023788 |
|
| Mã phần lô | PP2300078129 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200470024508 |
|
| Mã phần lô | PP2300078130 |
| Giá từng phần lô | 887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480024512 |
|
| Mã phần lô | PP2300078131 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200440024613 |
|
| Mã phần lô | PP2300078132 |
| Giá từng phần lô | 20,841,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200430024739 |
|
| Mã phần lô | PP2300078133 |
| Giá từng phần lô | 51,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200450024955 |
|
| Mã phần lô | PP2300078134 |
| Giá từng phần lô | 3,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200420025135 |
|
| Mã phần lô | PP2300078135 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200480025250 |
|
| Mã phần lô | PP2300078136 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200410025398 |
|
| Mã phần lô | PP2300078137 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2210520001809 |
|
| Mã phần lô | PP2300078138 |
| Giá từng phần lô | 11,913,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200420026118 |
|
| Mã phần lô | PP2300078139 |
| Giá từng phần lô | 1,646,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200400026367 |
|
| Mã phần lô | PP2300078140 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
2200430026597 |
|
| Mã phần lô | PP2300078141 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết hiệu lực các gói thầu mua sắm thuốc năm 2021-2022 (11/9/2023) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi