Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300101960-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300061389
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phụ Sản Thái Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 18,794,365,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 563.820.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300139830 - 1 2,376,000 71,000
2 PP2300139831 - 2 3,990,000 119,000
3 PP2300139832 - 3 12,160,000 364,000
4 PP2300139833 - 4 2,520,000,000 75,600,000
5 PP2300139834 - 5 17,010,000 510,000
6 PP2300139835 - 6 17,775,000 533,000
7 PP2300139836 - 7 25,600,000 768,000
8 PP2300139837 - 8 65,250,000 1,957,000
9 PP2300139838 - 9 700,000,000 21,000,000
10 PP2300139839 - 10 25,200,000 756,000
11 PP2300139840 - 11 49,344,000 1,480,000
12 PP2300139841 - 12 54,840,000 1,645,000
13 PP2300139842 - 13 193,800 5,000
14 PP2300139843 - 14 980,000 29,000
15 PP2300139844 - 15 7,980,000 239,000
16 PP2300139845 - 16 57,750,000 1,732,000
17 PP2300139846 - 17 1,470,000 44,000
18 PP2300139847 - 18 18,400,000 552,000
19 PP2300139848 - 19 194,500,000 5,835,000
20 PP2300139849 - 20 2,480,000,000 74,400,000
21 PP2300139850 - 21 2,520,000,000 75,600,000
22 PP2300139851 - 22 2,700,000,000 81,000,000
23 PP2300139852 - 23 151,500,000 4,545,000
24 PP2300139853 - 24 7,600,000 228,000
25 PP2300139854 - 25 185,500,000 5,565,000
26 PP2300139855 - 26 15,300,000 459,000
27 PP2300139856 - 27 2,475,000 74,000
28 PP2300139857 - 28 87,500,000 2,625,000
29 PP2300139858 - 29 524,400,000 15,732,000
30 PP2300139859 - 30 294,000,000 8,820,000
31 PP2300139860 - 31 9,843,000 295,000
32 PP2300139861 - 32 21,224,000 636,000
33 PP2300139862 - 33 924,000,000 27,720,000
34 PP2300139863 - 34 97,020,000 2,910,000
35 PP2300139864 - 35 95,607,000 2,868,000
36 PP2300139865 - 36 5,240,000 157,000
37 PP2300139866 - 37 247,000,000 7,410,000
38 PP2300139867 - 38 132,300,000 3,969,000
39 PP2300139868 - 39 796,072,000 23,882,000
40 PP2300139869 - 40 692,000,000 20,760,000
41 PP2300139870 - 41 317,900,000 9,537,000
42 PP2300139871 - 42 432,971,600 12,989,000
43 PP2300139872 - 43 196,000,000 5,880,000
44 PP2300139873 - 44 3,780,000 113,000
45 PP2300139874 - 45 33,600,000 1,008,000
46 PP2300139875 - 46 90,300,000 2,709,000
47 PP2300139876 - 47 117,000,000 3,510,000
48 PP2300139877 - 48 1,050,000 31,000
49 PP2300139878 - 49 287,400,000 8,622,000
50 PP2300139879 - 50 16,000,000 480,000
51 PP2300139880 - 51 7,950,000 238,000
52 PP2300139881 - 52 10,240,000 307,000
53 PP2300139882 - 53 212,000 6,000
54 PP2300139883 - 54 25,900,000 777,000
55 PP2300139884 - 55 332,000,000 9,960,000
56 PP2300139885 - 56 39,600,000 1,188,000
57 PP2300139886 - 57 212,100,000 6,363,000
58 PP2300139887 - 58 850,000,000 25,500,000
59 PP2300139888 - 59 56,962,500 1,708,000
1
Mã phần lô PP2300139830
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300139831
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300139832
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300139833
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300139834
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300139835
Giá từng phần lô 17,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300139836
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300139837
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300139838
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300139839
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300139840
Giá từng phần lô 49,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300139841
Giá từng phần lô 54,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300139842
Giá từng phần lô 193,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300139843
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300139844
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300139845
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300139846
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300139847
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300139848
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300139849
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300139850
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300139851
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300139852
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300139853
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300139854
Giá từng phần lô 185,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300139855
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300139856
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300139857
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300139858
Giá từng phần lô 524,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,732,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300139859
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300139860
Giá từng phần lô 9,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300139861
Giá từng phần lô 21,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300139862
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300139863
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300139864
Giá từng phần lô 95,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300139865
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300139866
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300139867
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300139868
Giá từng phần lô 796,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300139869
Giá từng phần lô 692,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300139870
Giá từng phần lô 317,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,537,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300139871
Giá từng phần lô 432,971,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,989,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300139872
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300139873
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300139874
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300139875
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300139876
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300139877
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300139878
Giá từng phần lô 287,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,622,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300139879
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300139880
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300139881
Giá từng phần lô 10,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300139882
Giá từng phần lô 212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300139883
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300139884
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300139885
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300139886
Giá từng phần lô 212,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,363,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300139887
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300139888
Giá từng phần lô 56,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->