Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300111728-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300079386
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn vốn chương trình mục tiêu địa phương được UBND tỉnh phê duyệt tại quyết định 2899/QĐ-UBND ngày 14/12/2022 và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 6,646,213,760 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66.462.138 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 09/06/2023 16:12:00 10/06/2023 15:00:00 13/06/2023 15:00:00 Vì chưa trả lời làm rõ hồ sơ mời thầu
Lần 2 10/06/2023 14:44:00 13/06/2023 15:00:00 15/06/2023 15:00:00 gia hạn
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300183750 - 1 703,500 7,035
2 PP2300183751 - 2 34,740,000 347,400
3 PP2300183752 - 3 283,500,000 2,835,000
4 PP2300183753 - 4 4,841,760 48,418
5 PP2300183754 - 5 1,375,845,000 13,758,450
6 PP2300183755 - 6 606,564,000 6,065,640
7 PP2300183756 - 7 20,520,000 205,200
8 PP2300183757 - 8 85,320,000 853,200
9 PP2300183758 - 9 346,500,000 3,465,000
10 PP2300183759 - 10 16,380,000 163,800
11 PP2300183760 - 11 59,500,000 595,000
12 PP2300183761 - 12 88,725,000 887,250
13 PP2300183762 - 13 161,240,000 1,612,400
14 PP2300183763 - 14 480,000,000 4,800,000
15 PP2300183764 - 15 45,600,000 456,000
16 PP2300183765 - 16 42,400,000 424,000
17 PP2300183766 - 17 309,100,000 3,091,000
18 PP2300183767 - 18 12,852,500 128,525
19 PP2300183768 - 19 16,740,000 167,400
20 PP2300183769 - 20 24,150,000 241,500
21 PP2300183770 - 21 2,910,000 29,100
22 PP2300183771 - 22 13,440,000 134,400
23 PP2300183772 - 23 277,200,000 2,772,000
24 PP2300183773 - 24 2,240,000 22,400
25 PP2300183774 - 25 15,750,000 157,500
26 PP2300183775 - 26 708,500,000 7,085,000
27 PP2300183776 - 27 31,500,000 315,000
28 PP2300183777 - 28 82,440,000 824,400
29 PP2300183778 - 29 14,490,000 144,900
30 PP2300183779 - 30 475,830,000 4,758,300
31 PP2300183780 - 31 57,600,000 576,000
32 PP2300183781 - 32 1,190,000 11,900
33 PP2300183782 - 33 19,000,000 190,000
34 PP2300183783 - 34 6,750,000 67,500
35 PP2300183784 - 35 2,225,000 22,250
36 PP2300183785 - 36 144,000,000 1,440,000
37 PP2300183786 - 37 90,000,000 900,000
38 PP2300183787 - 38 83,850,000 838,500
39 PP2300183788 - 39 315,000,000 3,150,000
40 PP2300183789 - 40 39,060,000 390,600
41 PP2300183790 - 41 67,320,000 673,200
42 PP2300183791 - 42 15,600,000 156,000
43 PP2300183792 - 43 25,707,000 257,070
44 PP2300183793 - 44 1,890,000 18,900
45 PP2300183794 - 45 22,500,000 225,000
46 PP2300183795 - 46 115,000,000 1,150,000
1
Mã phần lô PP2300183750
Giá từng phần lô 703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300183751
Giá từng phần lô 34,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300183752
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300183753
Giá từng phần lô 4,841,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,418
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300183754
Giá từng phần lô 1,375,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,758,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300183755
Giá từng phần lô 606,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,065,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300183756
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300183757
Giá từng phần lô 85,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300183758
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300183759
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300183760
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300183761
Giá từng phần lô 88,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300183762
Giá từng phần lô 161,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300183763
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300183764
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300183765
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300183766
Giá từng phần lô 309,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300183767
Giá từng phần lô 12,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300183768
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300183769
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300183770
Giá từng phần lô 2,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300183771
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300183772
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300183773
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300183774
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300183775
Giá từng phần lô 708,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300183776
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300183777
Giá từng phần lô 82,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300183778
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300183779
Giá từng phần lô 475,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,758,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300183780
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300183781
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300183782
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300183783
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300183784
Giá từng phần lô 2,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300183785
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300183786
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300183787
Giá từng phần lô 83,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300183788
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300183789
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300183790
Giá từng phần lô 67,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300183791
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300183792
Giá từng phần lô 25,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300183793
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300183794
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300183795
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->