Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300131776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300097408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Ngân sách nhà nước; nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm: Quỹ bảo hiểm y tế và không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 40,619,176,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 812.383.528,8 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300210821 - Acid Tranexamic | 481,997,600 | 9,639,952 |
| 2 | PP2300210822 - Albumin | 572,320,000 | 11,446,400 |
| 3 | PP2300210823 - Allopurinol | 478,224,000 | 9,564,480 |
| 4 | PP2300210824 - Alverin | 245,387,100 | 4,907,742 |
| 5 | PP2300210825 - Amoxicilin | 1,275,444,000 | 25,508,880 |
| 6 | PP2300210826 - Amphotericin B | 57,960,000 | 1,159,200 |
| 7 | PP2300210827 - Atenolol | 24,256,500 | 485,130 |
| 8 | PP2300210828 - Bupivacain | 443,102,400 | 8,862,048 |
| 9 | PP2300210829 - Captopril | 33,696,000 | 673,920 |
| 10 | PP2300210830 - Carboplatin | 883,932,000 | 17,678,640 |
| 11 | PP2300210831 - Cefalexin | 9,325,680,000 | 186,513,600 |
| 12 | PP2300210832 - Cefalexin | 1,377,000,000 | 27,540,000 |
| 13 | PP2300210833 - Cefazolin | 8,980,902,000 | 179,618,040 |
| 14 | PP2300210834 - Cefixim | 185,325,000 | 3,706,500 |
| 15 | PP2300210835 - Cefixim | 79,642,500 | 1,592,850 |
| 16 | PP2300210836 - Ciprofloxacin | 465,696,000 | 9,313,920 |
| 17 | PP2300210837 - Clarithromycin | 43,050,000 | 861,000 |
| 18 | PP2300210838 - Clarithromycin | 15,797,250 | 315,945 |
| 19 | PP2300210839 - Clotrimazol | 242,250,000 | 4,845,000 |
| 20 | PP2300210840 - Clotrimazol | 30,000,000 | 600,000 |
| 21 | PP2300210841 - Dobutamin | 75,730,200 | 1,514,604 |
| 22 | PP2300210842 - Dobutamin | 37,950,000 | 759,000 |
| 23 | PP2300210843 - Dopamin hydroclorid | 37,525,000 | 750,500 |
| 24 | PP2300210844 - Doxycyclin | 5,334,000 | 106,680 |
| 25 | PP2300210845 - Enalapril | 178,464,000 | 3,569,280 |
| 26 | PP2300210846 - Enalapril | 839,030,400 | 16,780,608 |
| 27 | PP2300210847 - Gliclazid | 581,840,000 | 11,636,800 |
| 28 | PP2300210848 - Gliclazid | 989,240,000 | 19,784,800 |
| 29 | PP2300210849 - Gliclazid | 1,466,800,000 | 29,336,000 |
| 30 | PP2300210850 - Heparinnatri | 2,261,765,000 | 45,235,300 |
| 31 | PP2300210851 - Lidocain | 400,581,450 | 8,011,629 |
| 32 | PP2300210852 - Lidocain | 251,250,000 | 5,025,000 |
| 33 | PP2300210853 - Loratadin | 266,070,000 | 5,321,400 |
| 34 | PP2300210854 - Meloxicam | 770,820,000 | 15,416,400 |
| 35 | PP2300210855 - Meloxicam | 37,711,200 | 754,224 |
| 36 | PP2300210856 - Metformin hydroclorid | 930,100,000 | 18,602,000 |
| 37 | PP2300210857 - Metformin hydroclorid | 691,130,000 | 13,822,600 |
| 38 | PP2300210858 - Methyl prednisolon | 447,670,000 | 8,953,400 |
| 39 | PP2300210859 - Methyl prednisolon | 124,285,000 | 2,485,700 |
| 40 | PP2300210860 - Methyldopa | 101,545,500 | 2,030,910 |
| 41 | PP2300210861 - Nifedipin | 325,080,000 | 6,501,600 |
| 42 | PP2300210862 - Nifedipin | 310,680,000 | 6,213,600 |
| 43 | PP2300210863 - Nifedipin | 97,042,500 | 1,940,850 |
| 44 | PP2300210864 - Nước cất | 1,789,315,500 | 35,786,310 |
| 45 | PP2300210865 - Oxytocin | 906,042,500 | 18,120,850 |
| 46 | PP2300210866 - Paracetamol | 53,231,500 | 1,064,630 |
| 47 | PP2300210867 - Piroxicam | 64,421,840 | 1,288,436 |
| 48 | PP2300210868 - Povidoniod | 57,141,500 | 1,142,830 |
| 49 | PP2300210869 - Propylthiouracil | 135,792,000 | 2,715,840 |
| 50 | PP2300210870 - Spironolacton | 838,755,000 | 16,775,100 |
| 51 | PP2300210871 - Sulpirid | 110,080,000 | 2,201,600 |
| 52 | PP2300210872 - Methyldopa | 49,770,000 | 995,400 |
| 53 | PP2300210873 - Carbimazol | 50,925,000 | 1,018,500 |
| 54 | PP2300210874 - Risperidon | 94,395,000 | 1,887,900 |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300210821 |
| Giá từng phần lô | 481,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,639,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300210822 |
| Giá từng phần lô | 572,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300210823 |
| Giá từng phần lô | 478,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,564,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin |
|
| Mã phần lô | PP2300210824 |
| Giá từng phần lô | 245,387,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,907,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300210825 |
| Giá từng phần lô | 1,275,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,508,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300210826 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300210827 |
| Giá từng phần lô | 24,256,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300210828 |
| Giá từng phần lô | 443,102,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,862,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300210829 |
| Giá từng phần lô | 33,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300210830 |
| Giá từng phần lô | 883,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,678,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300210831 |
| Giá từng phần lô | 9,325,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,513,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300210832 |
| Giá từng phần lô | 1,377,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300210833 |
| Giá từng phần lô | 8,980,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,618,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300210834 |
| Giá từng phần lô | 185,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300210835 |
| Giá từng phần lô | 79,642,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300210836 |
| Giá từng phần lô | 465,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,313,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300210837 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300210838 |
| Giá từng phần lô | 15,797,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300210839 |
| Giá từng phần lô | 242,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300210840 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300210841 |
| Giá từng phần lô | 75,730,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300210842 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300210843 |
| Giá từng phần lô | 37,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300210844 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300210845 |
| Giá từng phần lô | 178,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,569,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300210846 |
| Giá từng phần lô | 839,030,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,780,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300210847 |
| Giá từng phần lô | 581,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,636,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300210848 |
| Giá từng phần lô | 989,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,784,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300210849 |
| Giá từng phần lô | 1,466,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300210850 |
| Giá từng phần lô | 2,261,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,235,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300210851 |
| Giá từng phần lô | 400,581,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,011,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300210852 |
| Giá từng phần lô | 251,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300210853 |
| Giá từng phần lô | 266,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300210854 |
| Giá từng phần lô | 770,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,416,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300210855 |
| Giá từng phần lô | 37,711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300210856 |
| Giá từng phần lô | 930,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300210857 |
| Giá từng phần lô | 691,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,822,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300210858 |
| Giá từng phần lô | 447,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,953,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300210859 |
| Giá từng phần lô | 124,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,485,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300210860 |
| Giá từng phần lô | 101,545,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300210861 |
| Giá từng phần lô | 325,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,501,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300210862 |
| Giá từng phần lô | 310,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,213,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300210863 |
| Giá từng phần lô | 97,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300210864 |
| Giá từng phần lô | 1,789,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,786,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300210865 |
| Giá từng phần lô | 906,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,120,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300210866 |
| Giá từng phần lô | 53,231,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300210867 |
| Giá từng phần lô | 64,421,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300210868 |
| Giá từng phần lô | 57,141,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300210869 |
| Giá từng phần lô | 135,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300210870 |
| Giá từng phần lô | 838,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,775,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300210871 |
| Giá từng phần lô | 110,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300210872 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300210873 |
| Giá từng phần lô | 50,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300210874 |
| Giá từng phần lô | 94,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi