Gói thầu: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300121045-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300084537
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 2,739,262,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.088.937 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300191841 - 1 119,070,000 1,786,050
2 PP2300191842 - 2 16,000,000 240,000
3 PP2300191843 - 3 89,400,000 1,341,000
4 PP2300191844 - 4 262,500,000 3,937,500
5 PP2300191845 - 5 46,900,000 703,500
6 PP2300191846 - 6 174,500,000 2,617,500
7 PP2300191847 - 7 95,550,000 1,433,250
8 PP2300191848 - 8 234,000,000 3,510,000
9 PP2300191849 - 9 9,480,000 142,200
10 PP2300191850 - 10 42,800,000 642,000
11 PP2300191851 - 11 60,000,000 900,000
12 PP2300191852 - 12 57,800,000 867,000
13 PP2300191853 - 13 115,000,000 1,725,000
14 PP2300191854 - 14 56,700,000 850,500
15 PP2300191855 - 15 36,900,000 553,500
16 PP2300191856 - 16 9,840,000 147,600
17 PP2300191857 - 17 9,600,000 144,000
18 PP2300191858 - 18 70,000,000 1,050,000
19 PP2300191859 - 19 483,190,000 7,247,850
20 PP2300191860 - 20 329,600,000 4,944,000
21 PP2300191861 - 21 311,000,000 4,665,000
22 PP2300191862 - 22 40,320,000 604,800
23 PP2300191863 - 23 4,981,500 74,722
24 PP2300191864 - 24 10,020,000 150,300
25 PP2300191865 - 25 4,725,000 70,875
26 PP2300191866 - 26 49,386,000 740,790
1
Mã phần lô PP2300191841
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2
Mã phần lô PP2300191842
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3
Mã phần lô PP2300191843
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2300191844
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
5
Mã phần lô PP2300191845
Giá từng phần lô 46,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2300191846
Giá từng phần lô 174,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
7
Mã phần lô PP2300191847
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2300191848
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2300191849
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
10
Mã phần lô PP2300191850
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
11
Mã phần lô PP2300191851
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2300191852
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2300191853
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2300191854
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
15
Mã phần lô PP2300191855
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
16
Mã phần lô PP2300191856
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
17
Mã phần lô PP2300191857
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
18
Mã phần lô PP2300191858
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
19
Mã phần lô PP2300191859
Giá từng phần lô 483,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,247,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
20
Mã phần lô PP2300191860
Giá từng phần lô 329,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
21
Mã phần lô PP2300191861
Giá từng phần lô 311,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
22
Mã phần lô PP2300191862
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
23
Mã phần lô PP2300191863
Giá từng phần lô 4,981,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
24
Mã phần lô PP2300191864
Giá từng phần lô 10,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
25
Mã phần lô PP2300191865
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
26
Mã phần lô PP2300191866
Giá từng phần lô 49,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->