Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300163012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Hưng Nhân |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300120186 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 7,686,010,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76.875.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300263925 - 1495.01 | 3,440,000 | 35,000 |
| 2 | PP2300263926 - 1495.02 | 2,520,000 | 26,000 |
| 3 | PP2300263927 - 1495.03 | 27,720,000 | 278,000 |
| 4 | PP2300263928 - 1495.04 | 1,260,000 | 13,000 |
| 5 | PP2300263929 - 1495.05 | 18,700,000 | 187,000 |
| 6 | PP2300263930 - 1495.06 | 12,600,000 | 126,000 |
| 7 | PP2300263931 - 1495.07 | 77,364,000 | 774,000 |
| 8 | PP2300263932 - 1495.08 | 1,560,000 | 16,000 |
| 9 | PP2300263933 - 1495.09 | 19,200,000 | 192,000 |
| 10 | PP2300263934 - 1495.10 | 11,100,000 | 111,000 |
| 11 | PP2300263935 - 1495.11 | 168,000 | 2,000 |
| 12 | PP2300263936 - 1495.12 | 7,200,000 | 72,000 |
| 13 | PP2300263937 - 1495.13 | 2,326,500 | 24,000 |
| 14 | PP2300263938 - 1495.14 | 588,000 | 6,000 |
| 15 | PP2300263939 - 1495.15 | 3,416,000 | 35,000 |
| 16 | PP2300263940 - 1495.16 | 3,045,600 | 31,000 |
| 17 | PP2300263941 - 1495.17 | 68,220,000 | 683,000 |
| 18 | PP2300263942 - 1495.18 | 119,400,000 | 1,194,000 |
| 19 | PP2300263943 - 1495.19 | 380,000,000 | 3,800,000 |
| 20 | PP2300263944 - 1495.20 | 967,500,000 | 9,675,000 |
| 21 | PP2300263945 - 1495.21 | 896,400,000 | 8,964,000 |
| 22 | PP2300263946 - 1495.22 | 28,000,000 | 280,000 |
| 23 | PP2300263947 - 1495.23 | 67,200,000 | 672,000 |
| 24 | PP2300263948 - 1495.24 | 50,000,000 | 500,000 |
| 25 | PP2300263949 - 1495.25 | 88,800,000 | 888,000 |
| 26 | PP2300263950 - 1495.26 | 7,200,000 | 72,000 |
| 27 | PP2300263951 - 1495.27 | 4,000,000 | 40,000 |
| 28 | PP2300263952 - 1495.28 | 5,670,000 | 57,000 |
| 29 | PP2300263953 - 1495.29 | 390,000 | 4,000 |
| 30 | PP2300263954 - 1495.30 | 2,400,000 | 24,000 |
| 31 | PP2300263955 - 1495.31 | 156,000 | 2,000 |
| 32 | PP2300263956 - 1495.32 | 1,111,800 | 12,000 |
| 33 | PP2300263957 - 1495.33 | 1,890,000 | 19,000 |
| 34 | PP2300263958 - 1495.34 | 3,150,000 | 32,000 |
| 35 | PP2300263959 - 1495.35 | 110,700,000 | 1,107,000 |
| 36 | PP2300263960 - 1495.36 | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 37 | PP2300263961 - 1495.37 | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 38 | PP2300263962 - 1495.38 | 7,050,000 | 71,000 |
| 39 | PP2300263963 - 1495.39 | 8,800,000 | 88,000 |
| 40 | PP2300263964 - 1495.40 | 69,600,000 | 696,000 |
| 41 | PP2300263965 - 1495.41 | 2,090,000 | 21,000 |
| 42 | PP2300263966 - 1495.42 | 6,930,000 | 70,000 |
| 43 | PP2300263967 - 1495.43 | 5,544,000 | 56,000 |
| 44 | PP2300263968 - 1495.44 | 22,500,000 | 225,000 |
| 45 | PP2300263969 - 1495.45 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 46 | PP2300263970 - 1495.46 | 18,960,000 | 190,000 |
| 47 | PP2300263971 - 1495.47 | 1,480,000 | 15,000 |
| 48 | PP2300263972 - 1495.48 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 49 | PP2300263973 - 1495.49 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 50 | PP2300263974 - 1495.50 | 210,600,000 | 2,106,000 |
| 51 | PP2300263975 - 1495.51 | 319,200,000 | 3,192,000 |
| 52 | PP2300263976 - 1495.52 | 543,600,000 | 5,436,000 |
| 53 | PP2300263977 - 1495.53 | 462,800,000 | 4,628,000 |
| 54 | PP2300263978 - 1495.54 | 2,380,000 | 24,000 |
| 55 | PP2300263979 - 1495.55 | 105,000 | 1,500 |
| 56 | PP2300263980 - 1495.56 | 114,950,000 | 1,150,000 |
| 57 | PP2300263981 - 1495.57 | 54,000,000 | 540,000 |
| 58 | PP2300263982 - 1495.58 | 819,000,000 | 8,190,000 |
| 59 | PP2300263983 - 1495.59 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 60 | PP2300263984 - 1495.60 | 67,200,000 | 672,000 |
| 61 | PP2300263985 - 1495.61 | 110,250,000 | 1,103,000 |
| 62 | PP2300263986 - 1495.62 | 27,000,000 | 270,000 |
| 63 | PP2300263987 - 1495.63 | 37,800,000 | 378,000 |
| 64 | PP2300263988 - 1495.64 | 86,800 | 1,000 |
| 65 | PP2300263989 - 1495.65 | 56,175,000 | 562,000 |
| 66 | PP2300263990 - 1495.66 | 3,560,000 | 36,000 |
| 67 | PP2300263991 - 1495.67 | 56,580,000 | 566,000 |
| 68 | PP2300263992 - 1495.68 | 56,100,000 | 561,000 |
| 69 | PP2300263993 - 1495.69 | 50,400,000 | 504,000 |
| 70 | PP2300263994 - 1495.70 | 27,900,000 | 279,000 |
| 71 | PP2300263995 - 1495.71 | 67,200,000 | 672,000 |
| 72 | PP2300263996 - 1495.72 | 20,250,000 | 203,000 |
| 73 | PP2300263997 - 1495.73 | 2,258,000 | 23,000 |
| 74 | PP2300263998 - 1495.74 | 62,100,000 | 621,000 |
| 75 | PP2300263999 - 1495.75 | 89,766,000 | 898,000 |
| 76 | PP2300264000 - 1495.76 | 5,700,000 | 57,000 |
| 77 | PP2300264001 - 1495.77 | 12,600,000 | 126,000 |
| 78 | PP2300264002 - 1495.78 | 56,700,000 | 567,000 |
1495.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300263925 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300263926 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300263927 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300263928 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300263929 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300263930 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300263931 |
| Giá từng phần lô | 77,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300263932 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300263933 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300263934 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300263935 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300263936 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300263937 |
| Giá từng phần lô | 2,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300263938 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300263939 |
| Giá từng phần lô | 3,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300263940 |
| Giá từng phần lô | 3,045,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300263941 |
| Giá từng phần lô | 68,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300263942 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300263943 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300263944 |
| Giá từng phần lô | 967,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300263945 |
| Giá từng phần lô | 896,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300263946 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300263947 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300263948 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300263949 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300263950 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300263951 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300263952 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300263953 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300263954 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300263955 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300263956 |
| Giá từng phần lô | 1,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300263957 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300263958 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300263959 |
| Giá từng phần lô | 110,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300263960 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300263961 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300263962 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300263963 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300263964 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300263965 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300263966 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300263967 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300263968 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300263969 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300263970 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300263971 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300263972 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300263973 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300263974 |
| Giá từng phần lô | 210,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300263975 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300263976 |
| Giá từng phần lô | 543,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300263977 |
| Giá từng phần lô | 462,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300263978 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300263979 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300263980 |
| Giá từng phần lô | 114,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300263981 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300263982 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300263983 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300263984 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300263985 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300263986 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300263987 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300263988 |
| Giá từng phần lô | 86,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300263989 |
| Giá từng phần lô | 56,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300263990 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300263991 |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300263992 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300263993 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300263994 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300263995 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300263996 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300263997 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300263998 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300263999 |
| Giá từng phần lô | 89,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300264000 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300264001 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1495.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300264002 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi