Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300171222-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Tiền Hải
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300116679
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 3,336,306,030 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33.381.500 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300255300 - 1 75,000 1,000
2 PP2300255301 - 2 882,000 9,000
3 PP2300255302 - 3 11,592,000 116,000
4 PP2300255303 - 4 23,100,000 231,000
5 PP2300255304 - 5 23,280,000 233,000
6 PP2300255305 - 6 5,130,000 52,000
7 PP2300255306 - 7 3,040,000 31,000
8 PP2300255307 - 8 7,371,000 74,000
9 PP2300255308 - 9 91,200,000 912,000
10 PP2300255309 - 10 6,120,000 62,000
11 PP2300255310 - 11 35,000 500
12 PP2300255311 - 12 562,800 6,000
13 PP2300255312 - 13 42,070,000 421,000
14 PP2300255313 - 14 25,240,000 253,000
15 PP2300255314 - 15 4,830,000 49,000
16 PP2300255315 - 16 967,890 10,000
17 PP2300255316 - 17 37,800,000 378,000
18 PP2300255317 - 18 5,460,000 55,000
19 PP2300255318 - 19 185,000 2,000
20 PP2300255319 - 20 1,260,000 13,000
21 PP2300255320 - 21 378,000 4,000
22 PP2300255321 - 22 207,900,000 2,079,000
23 PP2300255322 - 23 35,280,000 353,000
24 PP2300255323 - 24 4,236,400 43,000
25 PP2300255324 - 25 7,310,000 74,000
26 PP2300255325 - 26 230,400,000 2,304,000
27 PP2300255326 - 27 35,280,000 353,000
28 PP2300255327 - 28 6,570,000 66,000
29 PP2300255328 - 29 131,100,000 1,311,000
30 PP2300255329 - 30 8,316,000 84,000
31 PP2300255330 - 31 398,286,000 3,983,000
32 PP2300255331 - 32 44,160,000 442,000
33 PP2300255332 - 33 35,952,000 360,000
34 PP2300255333 - 34 3,375,000 34,000
35 PP2300255334 - 35 167,670,000 1,677,000
36 PP2300255335 - 36 240,000,000 2,400,000
37 PP2300255336 - 37 508,830,000 5,089,000
38 PP2300255337 - 38 468,750,000 4,688,000
39 PP2300255338 - 39 85,000,000 850,000
40 PP2300255339 - 40 10,290,000 103,000
41 PP2300255340 - 41 5,251,740 53,000
42 PP2300255341 - 42 115,312,800 1,154,000
43 PP2300255342 - 43 17,280,000 173,000
44 PP2300255343 - 44 18,800,000 188,000
45 PP2300255344 - 45 9,000,000 90,000
46 PP2300255345 - 46 10,350,000 104,000
47 PP2300255346 - 47 27,810,000 279,000
48 PP2300255347 - 48 7,820,400 79,000
49 PP2300255348 - 49 22,000,000 220,000
50 PP2300255349 - 50 970,000 10,000
51 PP2300255350 - 51 34,000,000 340,000
52 PP2300255351 - 52 1,334,000 14,000
53 PP2300255352 - 53 144,837,000 1,449,000
54 PP2300255353 - 54 2,256,000 23,000
1
Mã phần lô PP2300255300
Giá từng phần lô 75,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2
Mã phần lô PP2300255301
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3
Mã phần lô PP2300255302
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
4
Mã phần lô PP2300255303
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
5
Mã phần lô PP2300255304
Giá từng phần lô 23,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
6
Mã phần lô PP2300255305
Giá từng phần lô 5,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
7
Mã phần lô PP2300255306
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
8
Mã phần lô PP2300255307
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
9
Mã phần lô PP2300255308
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
10
Mã phần lô PP2300255309
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
11
Mã phần lô PP2300255310
Giá từng phần lô 35,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
12
Mã phần lô PP2300255311
Giá từng phần lô 562,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
13
Mã phần lô PP2300255312
Giá từng phần lô 42,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
14
Mã phần lô PP2300255313
Giá từng phần lô 25,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
15
Mã phần lô PP2300255314
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
16
Mã phần lô PP2300255315
Giá từng phần lô 967,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
17
Mã phần lô PP2300255316
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
18
Mã phần lô PP2300255317
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
19
Mã phần lô PP2300255318
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
20
Mã phần lô PP2300255319
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
21
Mã phần lô PP2300255320
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
22
Mã phần lô PP2300255321
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
23
Mã phần lô PP2300255322
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24
Mã phần lô PP2300255323
Giá từng phần lô 4,236,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
25
Mã phần lô PP2300255324
Giá từng phần lô 7,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
26
Mã phần lô PP2300255325
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
27
Mã phần lô PP2300255326
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
28
Mã phần lô PP2300255327
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
29
Mã phần lô PP2300255328
Giá từng phần lô 131,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
30
Mã phần lô PP2300255329
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
31
Mã phần lô PP2300255330
Giá từng phần lô 398,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
32
Mã phần lô PP2300255331
Giá từng phần lô 44,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
33
Mã phần lô PP2300255332
Giá từng phần lô 35,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
34
Mã phần lô PP2300255333
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
35
Mã phần lô PP2300255334
Giá từng phần lô 167,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
36
Mã phần lô PP2300255335
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
37
Mã phần lô PP2300255336
Giá từng phần lô 508,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
38
Mã phần lô PP2300255337
Giá từng phần lô 468,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
39
Mã phần lô PP2300255338
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40
Mã phần lô PP2300255339
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
41
Mã phần lô PP2300255340
Giá từng phần lô 5,251,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
42
Mã phần lô PP2300255341
Giá từng phần lô 115,312,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
43
Mã phần lô PP2300255342
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
44
Mã phần lô PP2300255343
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
45
Mã phần lô PP2300255344
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
46
Mã phần lô PP2300255345
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
47
Mã phần lô PP2300255346
Giá từng phần lô 27,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
48
Mã phần lô PP2300255347
Giá từng phần lô 7,820,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
49
Mã phần lô PP2300255348
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
50
Mã phần lô PP2300255349
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
51
Mã phần lô PP2300255350
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
52
Mã phần lô PP2300255351
Giá từng phần lô 1,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
53
Mã phần lô PP2300255352
Giá từng phần lô 144,837,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
54
Mã phần lô PP2300255353
Giá từng phần lô 2,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->