Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300186987-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300123226
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 8,864,772,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132.971.592,9 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300269016 - Ge001 111,930,000 1,678,950
2 PP2300269017 - Ge002 140,700,000 2,110,500
3 PP2300269018 - Ge003 44,887,500 673,312
4 PP2300269019 - Ge004 146,250,000 2,193,750
5 PP2300269020 - Ge005 3,938,000 59,070
6 PP2300269021 - Ge006 26,700,000 400,500
7 PP2300269022 - Ge007 28,140,000 422,100
8 PP2300269023 - Ge008 52,110,000 781,650
9 PP2300269024 - Ge009 18,000,000 270,000
10 PP2300269025 - Ge010 2,199,750 32,996
11 PP2300269026 - Ge011 3,780,000,000 56,700,000
12 PP2300269027 - Ge012 24,500,000 367,500
13 PP2300269028 - Ge013 318,750,000 4,781,250
14 PP2300269029 - Ge014 103,500,000 1,552,500
15 PP2300269030 - Ge015 34,650,000 519,750
16 PP2300269031 - Ge016 22,050,000 330,750
17 PP2300269032 - Ge017 57,960,000 869,400
18 PP2300269033 - Ge018 22,500,000 337,500
19 PP2300269034 - Ge019 226,800,000 3,402,000
20 PP2300269035 - Ge020 16,339,500 245,092
21 PP2300269036 - Ge021 184,600,000 2,769,000
22 PP2300269037 - Ge022 76,500,000 1,147,500
23 PP2300269038 - Ge023 28,350,000 425,250
24 PP2300269039 - Ge024 36,000,000 540,000
25 PP2300269040 - Ge025 14,450,000 216,750
26 PP2300269041 - Ge026 1,395,000,000 20,925,000
27 PP2300269042 - Ge027 45,821,250 687,318
28 PP2300269043 - Ge028 267,140,000 4,007,100
29 PP2300269044 - Ge029 29,699,460 445,491
30 PP2300269045 - Ge030 236,250,000 3,543,750
31 PP2300269046 - Ge031 20,205,000 303,075
32 PP2300269047 - Ge032 5,400,000 81,000
33 PP2300269048 - Ge033 29,378,000 440,670
34 PP2300269049 - Ge034 3,120,000 46,800
35 PP2300269050 - Ge035 1,650,000 24,750
36 PP2300269051 - Ge036 21,160,000 317,400
37 PP2300269052 - Ge037 36,400,000 546,000
38 PP2300269053 - Ge038 94,500,000 1,417,500
39 PP2300269054 - Ge039 163,800,000 2,457,000
40 PP2300269055 - Ge040 113,337,000 1,700,055
41 PP2300269056 - Ge041 65,000,000 975,000
42 PP2300269057 - Ge042 52,500,000 787,500
43 PP2300269058 - Ge043 283,500,000 4,252,500
44 PP2300269059 - Ge044 14,784,000 221,760
45 PP2300269060 - Ge045 990,000 14,850
46 PP2300269061 - Ge046 7,770,000 116,550
47 PP2300269062 - Ge047 33,300,000 499,500
48 PP2300269063 - Ge048 38,902,500 583,537
49 PP2300269064 - Ge049 22,350,000 335,250
50 PP2300269065 - Ge050 1,800,000 27,000
51 PP2300269066 - Ge051 3,630,000 54,450
52 PP2300269067 - Ge052 24,300,000 364,500
53 PP2300269068 - Ge053 85,500,000 1,282,500
54 PP2300269069 - Ge054 54,040,000 810,600
55 PP2300269070 - Ge055 20,000,000 300,000
56 PP2300269071 - Ge056 2,520,000 37,800
57 PP2300269072 - Ge057 17,250,000 258,750
58 PP2300269073 - Ge058 3,150,000 47,250
59 PP2300269074 - Ge059 882,000 13,230
60 PP2300269075 - Ge060 2,520,000 37,800
61 PP2300269076 - Ge061 70,736,400 1,061,046
62 PP2300269077 - Ge062 7,200,000 108,000
63 PP2300269078 - Ge063 47,160,000 707,400
64 PP2300269079 - Ge064 2,922,500 43,837
65 PP2300269080 - Ge065 17,400,000 261,000
Ge001
Mã phần lô PP2300269016
Giá từng phần lô 111,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge002
Mã phần lô PP2300269017
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge003
Mã phần lô PP2300269018
Giá từng phần lô 44,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge004
Mã phần lô PP2300269019
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge005
Mã phần lô PP2300269020
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge006
Mã phần lô PP2300269021
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge007
Mã phần lô PP2300269022
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge008
Mã phần lô PP2300269023
Giá từng phần lô 52,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge009
Mã phần lô PP2300269024
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge010
Mã phần lô PP2300269025
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge011
Mã phần lô PP2300269026
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge012
Mã phần lô PP2300269027
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge013
Mã phần lô PP2300269028
Giá từng phần lô 318,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,781,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge014
Mã phần lô PP2300269029
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge015
Mã phần lô PP2300269030
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge016
Mã phần lô PP2300269031
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge017
Mã phần lô PP2300269032
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge018
Mã phần lô PP2300269033
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge019
Mã phần lô PP2300269034
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge020
Mã phần lô PP2300269035
Giá từng phần lô 16,339,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge021
Mã phần lô PP2300269036
Giá từng phần lô 184,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge022
Mã phần lô PP2300269037
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge023
Mã phần lô PP2300269038
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge024
Mã phần lô PP2300269039
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge025
Mã phần lô PP2300269040
Giá từng phần lô 14,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge026
Mã phần lô PP2300269041
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge027
Mã phần lô PP2300269042
Giá từng phần lô 45,821,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge028
Mã phần lô PP2300269043
Giá từng phần lô 267,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,007,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge029
Mã phần lô PP2300269044
Giá từng phần lô 29,699,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge030
Mã phần lô PP2300269045
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge031
Mã phần lô PP2300269046
Giá từng phần lô 20,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge032
Mã phần lô PP2300269047
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge033
Mã phần lô PP2300269048
Giá từng phần lô 29,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge034
Mã phần lô PP2300269049
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge035
Mã phần lô PP2300269050
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge036
Mã phần lô PP2300269051
Giá từng phần lô 21,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge037
Mã phần lô PP2300269052
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge038
Mã phần lô PP2300269053
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge039
Mã phần lô PP2300269054
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge040
Mã phần lô PP2300269055
Giá từng phần lô 113,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge041
Mã phần lô PP2300269056
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge042
Mã phần lô PP2300269057
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge043
Mã phần lô PP2300269058
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge044
Mã phần lô PP2300269059
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge045
Mã phần lô PP2300269060
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge046
Mã phần lô PP2300269061
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge047
Mã phần lô PP2300269062
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge048
Mã phần lô PP2300269063
Giá từng phần lô 38,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge049
Mã phần lô PP2300269064
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge050
Mã phần lô PP2300269065
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge051
Mã phần lô PP2300269066
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge052
Mã phần lô PP2300269067
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge053
Mã phần lô PP2300269068
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge054
Mã phần lô PP2300269069
Giá từng phần lô 54,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge055
Mã phần lô PP2300269070
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge056
Mã phần lô PP2300269071
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge057
Mã phần lô PP2300269072
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge058
Mã phần lô PP2300269073
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge059
Mã phần lô PP2300269074
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge060
Mã phần lô PP2300269075
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge061
Mã phần lô PP2300269076
Giá từng phần lô 70,736,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge062
Mã phần lô PP2300269077
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge063
Mã phần lô PP2300269078
Giá từng phần lô 47,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge064
Mã phần lô PP2300269079
Giá từng phần lô 2,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ge065
Mã phần lô PP2300269080
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->