Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300186987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300123226 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 8,864,772,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132.971.592,9 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300269016 - Ge001 | 111,930,000 | 1,678,950 |
| 2 | PP2300269017 - Ge002 | 140,700,000 | 2,110,500 |
| 3 | PP2300269018 - Ge003 | 44,887,500 | 673,312 |
| 4 | PP2300269019 - Ge004 | 146,250,000 | 2,193,750 |
| 5 | PP2300269020 - Ge005 | 3,938,000 | 59,070 |
| 6 | PP2300269021 - Ge006 | 26,700,000 | 400,500 |
| 7 | PP2300269022 - Ge007 | 28,140,000 | 422,100 |
| 8 | PP2300269023 - Ge008 | 52,110,000 | 781,650 |
| 9 | PP2300269024 - Ge009 | 18,000,000 | 270,000 |
| 10 | PP2300269025 - Ge010 | 2,199,750 | 32,996 |
| 11 | PP2300269026 - Ge011 | 3,780,000,000 | 56,700,000 |
| 12 | PP2300269027 - Ge012 | 24,500,000 | 367,500 |
| 13 | PP2300269028 - Ge013 | 318,750,000 | 4,781,250 |
| 14 | PP2300269029 - Ge014 | 103,500,000 | 1,552,500 |
| 15 | PP2300269030 - Ge015 | 34,650,000 | 519,750 |
| 16 | PP2300269031 - Ge016 | 22,050,000 | 330,750 |
| 17 | PP2300269032 - Ge017 | 57,960,000 | 869,400 |
| 18 | PP2300269033 - Ge018 | 22,500,000 | 337,500 |
| 19 | PP2300269034 - Ge019 | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 20 | PP2300269035 - Ge020 | 16,339,500 | 245,092 |
| 21 | PP2300269036 - Ge021 | 184,600,000 | 2,769,000 |
| 22 | PP2300269037 - Ge022 | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 23 | PP2300269038 - Ge023 | 28,350,000 | 425,250 |
| 24 | PP2300269039 - Ge024 | 36,000,000 | 540,000 |
| 25 | PP2300269040 - Ge025 | 14,450,000 | 216,750 |
| 26 | PP2300269041 - Ge026 | 1,395,000,000 | 20,925,000 |
| 27 | PP2300269042 - Ge027 | 45,821,250 | 687,318 |
| 28 | PP2300269043 - Ge028 | 267,140,000 | 4,007,100 |
| 29 | PP2300269044 - Ge029 | 29,699,460 | 445,491 |
| 30 | PP2300269045 - Ge030 | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 31 | PP2300269046 - Ge031 | 20,205,000 | 303,075 |
| 32 | PP2300269047 - Ge032 | 5,400,000 | 81,000 |
| 33 | PP2300269048 - Ge033 | 29,378,000 | 440,670 |
| 34 | PP2300269049 - Ge034 | 3,120,000 | 46,800 |
| 35 | PP2300269050 - Ge035 | 1,650,000 | 24,750 |
| 36 | PP2300269051 - Ge036 | 21,160,000 | 317,400 |
| 37 | PP2300269052 - Ge037 | 36,400,000 | 546,000 |
| 38 | PP2300269053 - Ge038 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 39 | PP2300269054 - Ge039 | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 40 | PP2300269055 - Ge040 | 113,337,000 | 1,700,055 |
| 41 | PP2300269056 - Ge041 | 65,000,000 | 975,000 |
| 42 | PP2300269057 - Ge042 | 52,500,000 | 787,500 |
| 43 | PP2300269058 - Ge043 | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 44 | PP2300269059 - Ge044 | 14,784,000 | 221,760 |
| 45 | PP2300269060 - Ge045 | 990,000 | 14,850 |
| 46 | PP2300269061 - Ge046 | 7,770,000 | 116,550 |
| 47 | PP2300269062 - Ge047 | 33,300,000 | 499,500 |
| 48 | PP2300269063 - Ge048 | 38,902,500 | 583,537 |
| 49 | PP2300269064 - Ge049 | 22,350,000 | 335,250 |
| 50 | PP2300269065 - Ge050 | 1,800,000 | 27,000 |
| 51 | PP2300269066 - Ge051 | 3,630,000 | 54,450 |
| 52 | PP2300269067 - Ge052 | 24,300,000 | 364,500 |
| 53 | PP2300269068 - Ge053 | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 54 | PP2300269069 - Ge054 | 54,040,000 | 810,600 |
| 55 | PP2300269070 - Ge055 | 20,000,000 | 300,000 |
| 56 | PP2300269071 - Ge056 | 2,520,000 | 37,800 |
| 57 | PP2300269072 - Ge057 | 17,250,000 | 258,750 |
| 58 | PP2300269073 - Ge058 | 3,150,000 | 47,250 |
| 59 | PP2300269074 - Ge059 | 882,000 | 13,230 |
| 60 | PP2300269075 - Ge060 | 2,520,000 | 37,800 |
| 61 | PP2300269076 - Ge061 | 70,736,400 | 1,061,046 |
| 62 | PP2300269077 - Ge062 | 7,200,000 | 108,000 |
| 63 | PP2300269078 - Ge063 | 47,160,000 | 707,400 |
| 64 | PP2300269079 - Ge064 | 2,922,500 | 43,837 |
| 65 | PP2300269080 - Ge065 | 17,400,000 | 261,000 |
Ge001 |
|
| Mã phần lô | PP2300269016 |
| Giá từng phần lô | 111,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge002 |
|
| Mã phần lô | PP2300269017 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge003 |
|
| Mã phần lô | PP2300269018 |
| Giá từng phần lô | 44,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge004 |
|
| Mã phần lô | PP2300269019 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge005 |
|
| Mã phần lô | PP2300269020 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge006 |
|
| Mã phần lô | PP2300269021 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge007 |
|
| Mã phần lô | PP2300269022 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge008 |
|
| Mã phần lô | PP2300269023 |
| Giá từng phần lô | 52,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge009 |
|
| Mã phần lô | PP2300269024 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge010 |
|
| Mã phần lô | PP2300269025 |
| Giá từng phần lô | 2,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge011 |
|
| Mã phần lô | PP2300269026 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge012 |
|
| Mã phần lô | PP2300269027 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge013 |
|
| Mã phần lô | PP2300269028 |
| Giá từng phần lô | 318,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,781,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge014 |
|
| Mã phần lô | PP2300269029 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge015 |
|
| Mã phần lô | PP2300269030 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge016 |
|
| Mã phần lô | PP2300269031 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge017 |
|
| Mã phần lô | PP2300269032 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge018 |
|
| Mã phần lô | PP2300269033 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge019 |
|
| Mã phần lô | PP2300269034 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge020 |
|
| Mã phần lô | PP2300269035 |
| Giá từng phần lô | 16,339,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge021 |
|
| Mã phần lô | PP2300269036 |
| Giá từng phần lô | 184,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge022 |
|
| Mã phần lô | PP2300269037 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge023 |
|
| Mã phần lô | PP2300269038 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge024 |
|
| Mã phần lô | PP2300269039 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge025 |
|
| Mã phần lô | PP2300269040 |
| Giá từng phần lô | 14,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge026 |
|
| Mã phần lô | PP2300269041 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge027 |
|
| Mã phần lô | PP2300269042 |
| Giá từng phần lô | 45,821,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge028 |
|
| Mã phần lô | PP2300269043 |
| Giá từng phần lô | 267,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,007,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge029 |
|
| Mã phần lô | PP2300269044 |
| Giá từng phần lô | 29,699,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge030 |
|
| Mã phần lô | PP2300269045 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge031 |
|
| Mã phần lô | PP2300269046 |
| Giá từng phần lô | 20,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge032 |
|
| Mã phần lô | PP2300269047 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge033 |
|
| Mã phần lô | PP2300269048 |
| Giá từng phần lô | 29,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge034 |
|
| Mã phần lô | PP2300269049 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge035 |
|
| Mã phần lô | PP2300269050 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge036 |
|
| Mã phần lô | PP2300269051 |
| Giá từng phần lô | 21,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge037 |
|
| Mã phần lô | PP2300269052 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge038 |
|
| Mã phần lô | PP2300269053 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge039 |
|
| Mã phần lô | PP2300269054 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge040 |
|
| Mã phần lô | PP2300269055 |
| Giá từng phần lô | 113,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge041 |
|
| Mã phần lô | PP2300269056 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge042 |
|
| Mã phần lô | PP2300269057 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge043 |
|
| Mã phần lô | PP2300269058 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge044 |
|
| Mã phần lô | PP2300269059 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge045 |
|
| Mã phần lô | PP2300269060 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge046 |
|
| Mã phần lô | PP2300269061 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge047 |
|
| Mã phần lô | PP2300269062 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge048 |
|
| Mã phần lô | PP2300269063 |
| Giá từng phần lô | 38,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge049 |
|
| Mã phần lô | PP2300269064 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge050 |
|
| Mã phần lô | PP2300269065 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge051 |
|
| Mã phần lô | PP2300269066 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge052 |
|
| Mã phần lô | PP2300269067 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge053 |
|
| Mã phần lô | PP2300269068 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge054 |
|
| Mã phần lô | PP2300269069 |
| Giá từng phần lô | 54,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge055 |
|
| Mã phần lô | PP2300269070 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge056 |
|
| Mã phần lô | PP2300269071 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge057 |
|
| Mã phần lô | PP2300269072 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge058 |
|
| Mã phần lô | PP2300269073 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge059 |
|
| Mã phần lô | PP2300269074 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge060 |
|
| Mã phần lô | PP2300269075 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge061 |
|
| Mã phần lô | PP2300269076 |
| Giá từng phần lô | 70,736,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge062 |
|
| Mã phần lô | PP2300269077 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge063 |
|
| Mã phần lô | PP2300269078 |
| Giá từng phần lô | 47,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge064 |
|
| Mã phần lô | PP2300269079 |
| Giá từng phần lô | 2,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ge065 |
|
| Mã phần lô | PP2300269080 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi