Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300267722-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300178856
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 7,863,469,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78.634.695 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300374327 - GE001 3,990,000 39,900
2 PP2300374328 - GE002 12,160,000 121,600
3 PP2300374329 - GE003 21,000,000 210,000
4 PP2300374330 - GE004 23,400,000 234,000
5 PP2300374331 - GE005 10,800,000 108,000
6 PP2300374332 - GE006 167,580,000 1,675,800
7 PP2300374333 - GE007 8,100,000 81,000
8 PP2300374334 - GE008 23,750,000 237,500
9 PP2300374335 - GE009 99,715,000 997,150
10 PP2300374336 - GE010 139,200,000 1,392,000
11 PP2300374337 - GE011 2,475,000 24,750
12 PP2300374338 - GE012 957,222,000 9,572,220
13 PP2300374339 - GE013 599,000,000 5,990,000
14 PP2300374340 - GE014 352,800,000 3,528,000
15 PP2300374341 - GE015 1,260,000,000 12,600,000
16 PP2300374342 - GE016 1,170,000 11,700
17 PP2300374343 - GE017 356,352,000 3,563,520
18 PP2300374344 - GE018 181,345,500 1,813,455
19 PP2300374345 - GE019 115,500,000 1,155,000
20 PP2300374346 - GE020 157,500,000 1,575,000
21 PP2300374347 - GE021 123,000,000 1,230,000
22 PP2300374348 - GE022 400,000,000 4,000,000
23 PP2300374349 - GE023 347,580,000 3,475,800
24 PP2300374350 - GE024 10,280,000 102,800
25 PP2300374351 - GE025 585,000,000 5,850,000
26 PP2300374352 - GE026 350,000,000 3,500,000
27 PP2300374353 - GE027 142,800,000 1,428,000
28 PP2300374354 - GE028 299,250,000 2,992,500
29 PP2300374355 - GE029 262,500,000 2,625,000
30 PP2300374356 - GE030 850,000,000 8,500,000
GE001
Mã phần lô PP2300374327
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2300374328
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2300374329
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2300374330
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2300374331
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2300374332
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2300374333
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2300374334
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2300374335
Giá từng phần lô 99,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2300374336
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2300374337
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2300374338
Giá từng phần lô 957,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,572,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2300374339
Giá từng phần lô 599,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2300374340
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2300374341
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2300374342
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2300374343
Giá từng phần lô 356,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2300374344
Giá từng phần lô 181,345,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2300374345
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2300374346
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2300374347
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2300374348
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2300374349
Giá từng phần lô 347,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,475,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2300374350
Giá từng phần lô 10,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2300374351
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2300374352
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2300374353
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2300374354
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2300374355
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2300374356
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->