Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300349767-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300243169
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,870,077,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 88.051.161 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300480929 - GE.01 2,640,000 39,600
2 PP2300480930 - GE.02 94,500,000 1,417,500
3 PP2300480931 - GE.03 21,450,000 321,750
4 PP2300480932 - GE.04 15,960,000 239,400
5 PP2300480933 - GE.05 652,400,000 9,786,000
6 PP2300480934 - GE.06 72,998,100 1,094,971
7 PP2300480935 - GE.07 22,500,000 337,500
8 PP2300480936 - GE.08 1,999,000,000 29,985,000
9 PP2300480937 - GE.09 136,490,000 2,047,350
10 PP2300480938 - GE.10 67,200,000 1,008,000
11 PP2300480939 - GE.11 1,127,000,000 16,905,000
12 PP2300480940 - GE.12 4,587,300 68,809
13 PP2300480941 - GE.13 4,000,000 60,000
14 PP2300480942 - GE.14 630,000,000 9,450,000
15 PP2300480943 - GE.15 2,100,000 31,500
16 PP2300480944 - GE.16 13,000,000 195,000
17 PP2300480945 - GE.17 10,200,000 153,000
18 PP2300480946 - GE.18 994,052,000 14,910,780
GE.01
Mã phần lô PP2300480929
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.02
Mã phần lô PP2300480930
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.03
Mã phần lô PP2300480931
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.04
Mã phần lô PP2300480932
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.05
Mã phần lô PP2300480933
Giá từng phần lô 652,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.06
Mã phần lô PP2300480934
Giá từng phần lô 72,998,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.07
Mã phần lô PP2300480935
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.08
Mã phần lô PP2300480936
Giá từng phần lô 1,999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.09
Mã phần lô PP2300480937
Giá từng phần lô 136,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.10
Mã phần lô PP2300480938
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.11
Mã phần lô PP2300480939
Giá từng phần lô 1,127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.12
Mã phần lô PP2300480940
Giá từng phần lô 4,587,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.13
Mã phần lô PP2300480941
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.14
Mã phần lô PP2300480942
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.15
Mã phần lô PP2300480943
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.16
Mã phần lô PP2300480944
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.17
Mã phần lô PP2300480945
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
GE.18
Mã phần lô PP2300480946
Giá từng phần lô 994,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->