Gói thầu: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300379289-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đức Trọng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300253994 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 2,255,267,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22.552.679 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300508534 - Acetylsalicylic acid | - | 86,000 |
| 2 | PP2300508535 - Acid amin* | - | 213,000 |
| 3 | PP2300508536 - Alimemazin | - | 52,500 |
| 4 | PP2300508537 - Alpha chymotrypsin | - | 417,600 |
| 5 | PP2300508538 - Aluminum phosphat | - | 252,000 |
| 6 | PP2300508539 - Alverin citrat + Simethicon | - | 67,200 |
| 7 | PP2300508540 - Amoxicilin | - | 54,000 |
| 8 | PP2300508541 - Amoxicilin + acid clavulanic | - | 340,000 |
| 9 | PP2300508542 - Azithromycin | - | 161,280 |
| 10 | PP2300508543 - Bambuterol | - | 57,750 |
| 11 | PP2300508544 - Bisoprolol | - | 1,296,000 |
| 12 | PP2300508545 - Budesonid + Formoterol | - | 996,000 |
| 13 | PP2300508546 - Cefaclor | - | 1,660,000 |
| 14 | PP2300508547 - Cefaclor | - | 35,000 |
| 15 | PP2300508548 - Cefalexin | - | 289,800 |
| 16 | PP2300508549 - Cefpodoxim | - | 900,000 |
| 17 | PP2300508550 - Cinnarizin | - | 28,000 |
| 18 | PP2300508551 - Terpin hydrat + Codein | - | 210,000 |
| 19 | PP2300508552 - Cefdinir | - | 830,000 |
| 20 | PP2300508553 - Cefdinir | - | 600,000 |
| 21 | PP2300508554 - Cefdinir | - | 84,200 |
| 22 | PP2300508555 - Dexamethason phosphat+ Neomycin | - | 8,505 |
| 23 | PP2300508556 - Dexamethason | - | 22,000 |
| 24 | PP2300508557 - Diacerein | - | 582,000 |
| 25 | PP2300508558 - Diclofenac | - | 292,000 |
| 26 | PP2300508559 - Dimenhydrinat | - | 1,160 |
| 27 | PP2300508560 - Domperidon | - | 90,000 |
| 28 | PP2300508561 - Erythromycin | - | 254,000 |
| 29 | PP2300508562 - Flunarizin | - | 220,000 |
| 30 | PP2300508563 - Glucose | - | 13,650 |
| 31 | PP2300508564 - Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) | - | 1,760,000 |
| 32 | PP2300508565 - Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) | - | 100,000 |
| 33 | PP2300508566 - Huyết thanh kháng uốn ván | - | 145,215 |
| 34 | PP2300508567 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | - | 153,999 |
| 35 | PP2300508568 - Insulin người trộn, hỗn hợp | - | 5,940,000 |
| 36 | PP2300508569 - Ivabradin | - | 288,000 |
| 37 | PP2300508570 - Magnesisulfat | - | 10,150 |
| 38 | PP2300508571 - Losartan+ hydroclorothiazid | - | 888,000 |
| 39 | PP2300508572 - Manitol | - | 1,995 |
| 40 | PP2300508573 - Meloxicam | - | 264,000 |
| 41 | PP2300508574 - Metformin | - | 280,000 |
| 42 | PP2300508575 - Metoprolol | - | 38,000 |
| 43 | PP2300508576 - Natri clorid | - | 24,600 |
| 44 | PP2300508577 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | - | 3,200 |
| 45 | PP2300508578 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | - | 925,000 |
| 46 | PP2300508579 - Olanzapin | - | 2,500 |
| 47 | PP2300508580 - Paracetamol + codein phosphat | - | 17,250 |
| 48 | PP2300508581 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | - | 19,710 |
| 49 | PP2300508582 - Povidoniodin | - | 300,000 |
| 50 | PP2300508583 - Promethazin hydroclorid | - | 7,500 |
| 51 | PP2300508584 - Propranolol hydroclorid | - | 1,980 |
| 52 | PP2300508585 - Rabeprazol | - | 588,000 |
| 53 | PP2300508586 - Salbutamol sulfat | - | 40,000 |
| 54 | PP2300508587 - Sắt sulfat + acid folic | - | 200,000 |
| 55 | PP2300508588 - Spiramycin | - | 35,400 |
| 56 | PP2300508589 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | - | 61,500 |
| 57 | PP2300508590 - Terbutalin | - | 4,935 |
| 58 | PP2300508591 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | - | 81,000 |
| 59 | PP2300508592 - Trimebutin maleat | - | 31,500 |
| 60 | PP2300508593 - Vitamin A | - | 182,000 |
| 61 | PP2300508594 - Vitamin A + D3 | - | 29,950 |
| 62 | PP2300508595 - Vitamin C | - | 13,650 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300508534 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2300508535 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300508536 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300508537 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300508538 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alverin citrat + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300508539 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300508540 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300508541 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300508542 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300508543 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300508544 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Budesonid + Formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300508545 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300508546 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300508547 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300508548 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300508549 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300508550 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Terpin hydrat + Codein |
|
| Mã phần lô | PP2300508551 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300508552 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300508553 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300508554 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexamethason phosphat+ Neomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300508555 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300508556 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300508557 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300508558 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dimenhydrinat |
|
| Mã phần lô | PP2300508559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300508560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300508561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300508562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300508563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300508564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glyceryltrinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300508565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300508566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300508567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300508568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300508569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Magnesisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300508570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Losartan+ hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300508571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300508572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300508573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300508574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300508575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300508577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300508578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300508579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300508580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300508581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300508582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300508585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300508586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300508587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300508588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300508589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300508590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300508591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300508592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2300508593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300508594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2300508595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi