Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386674-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300266216
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 24,355,311,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 243.553.117 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300580944 - 1 882,000 8,820
2 PP2300580945 - 2 1,250,000 12,500
3 PP2300580946 - 3 3,798,000 37,980
4 PP2300580947 - 4 31,800,000 318,000
5 PP2300580948 - 5 8,200,000 82,000
6 PP2300580949 - 6 40,000,000 400,000
7 PP2300580950 - 7 1,802,880 18,029
8 PP2300580951 - 8 620,000,000 6,200,000
9 PP2300580952 - 9 1,008,000 10,080
10 PP2300580953 - 10 420,000,000 4,200,000
11 PP2300580954 - 11 35,000,000 350,000
12 PP2300580955 - 12 7,140,000 71,400
13 PP2300580956 - 13 79,800,000 798,000
14 PP2300580957 - 14 189,000,000 1,890,000
15 PP2300580958 - 15 249,012,000 2,490,120
16 PP2300580959 - 16 29,400,000 294,000
17 PP2300580960 - 17 210,000 2,100
18 PP2300580961 - 18 4,777,500,000 47,775,000
19 PP2300580962 - 19 1,494,000,000 14,940,000
20 PP2300580963 - 20 88,000,000 880,000
21 PP2300580964 - 21 63,000,000 630,000
22 PP2300580965 - 22 3,150,000 31,500
23 PP2300580966 - 23 3,200,000 32,000
24 PP2300580967 - 24 315,000 3,150
25 PP2300580968 - 25 1,320,000 13,200
26 PP2300580969 - 26 160,000 1,600
27 PP2300580970 - 27 54,250,000 542,500
28 PP2300580971 - 28 3,240,000 32,400
29 PP2300580972 - 29 55,800 558
30 PP2300580973 - 30 22,800,000 228,000
31 PP2300580974 - 31 68,800,000 688,000
32 PP2300580975 - 32 36,900,000 369,000
33 PP2300580976 - 33 1,732,500 17,325
34 PP2300580977 - 34 68,250,000 682,500
35 PP2300580978 - 35 25,270,000 252,700
36 PP2300580979 - 36 28,497,000 284,970
37 PP2300580980 - 37 108,000,000 1,080,000
38 PP2300580981 - 38 8,988,000 89,880
39 PP2300580982 - 39 21,000,000 210,000
40 PP2300580983 - 40 6,930,000 69,300
41 PP2300580984 - 41 905,625,000 9,056,250
42 PP2300580985 - 42 66,687,500 666,875
43 PP2300580986 - 43 5,394,000 53,940
44 PP2300580987 - 44 24,948,000 249,480
45 PP2300580988 - 45 13,500,000 135,000
46 PP2300580989 - 46 10,395,000 103,950
47 PP2300580990 - 47 225,000,000 2,250,000
48 PP2300580991 - 48 9,728,000 97,280
49 PP2300580992 - 49 132,300,000 1,323,000
50 PP2300580993 - 50 4,770,000 47,700
51 PP2300580994 - 51 39,000,000 390,000
52 PP2300580995 - 52 740,000 7,400
53 PP2300580996 - 53 1,375,000 13,750
54 PP2300580997 - 54 75,600,000 756,000
55 PP2300580998 - 55 1,963,500 19,635
56 PP2300580999 - 56 154,800,000 1,548,000
57 PP2300581000 - 57 94,636,000 946,360
58 PP2300581001 - 58 675,000 6,750
59 PP2300581002 - 59 2,940,000 29,400
60 PP2300581003 - 60 71,500,000 715,000
61 PP2300581004 - 61 7,560,000 75,600
62 PP2300581005 - 62 11,000,000 110,000
63 PP2300581006 - 63 34,650,000 346,500
64 PP2300581007 - 64 59,504,000 595,040
65 PP2300581008 - 65 507,000,000 5,070,000
66 PP2300581009 - 66 29,700,000 297,000
67 PP2300581010 - 67 3,843,000 38,430
68 PP2300581011 - 68 6,720,000 67,200
69 PP2300581012 - 69 22,400,000 224,000
70 PP2300581013 - 70 1,300,000 13,000
71 PP2300581014 - 71 21,000,000 210,000
72 PP2300581015 - 72 360,000,000 3,600,000
73 PP2300581016 - 73 67,315,500 673,155
74 PP2300581017 - 74 3,875,000 38,750
75 PP2300581018 - 75 1,806,400 18,064
76 PP2300581019 - 76 1,056,400 10,564
77 PP2300581020 - 77 756,000 7,560
78 PP2300581021 - 78 261,800,000 2,618,000
79 PP2300581022 - 79 26,600,000 266,000
80 PP2300581023 - 80 26,250,000 262,500
81 PP2300581024 - 81 187,110,000 1,871,100
82 PP2300581025 - 82 75,870,000 758,700
83 PP2300581026 - 83 14,680,000 146,800
84 PP2300581027 - 84 13,000,000 130,000
85 PP2300581028 - 85 123,750,000 1,237,500
86 PP2300581029 - 86 48,750,000 487,500
87 PP2300581030 - 87 336,000,000 3,360,000
88 PP2300581031 - 88 44,000,000 440,000
89 PP2300581032 - 89 13,000,000 130,000
90 PP2300581033 - 90 388,000,000 3,880,000
91 PP2300581034 - 91 166,400 1,664
92 PP2300581035 - 92 19,000,000 190,000
93 PP2300581036 - 93 2,798,000,000 27,980,000
94 PP2300581037 - 94 5,200,000 52,000
95 PP2300581038 - 95 88,765,600 887,656
96 PP2300581039 - 96 123,950,000 1,239,500
97 PP2300581040 - 97 25,989,600 259,896
98 PP2300581041 - 98 1,100,000 11,000
99 PP2300581042 - 99 2,475,000 24,750
100 PP2300581043 - 100 2,500,000 25,000
101 PP2300581044 - 101 124,096,770 1,240,968
102 PP2300581045 - 102 56,000,000 560,000
103 PP2300581046 - 103 1,176,500,000 11,765,000
104 PP2300581047 - 104 143,640,000 1,436,400
105 PP2300581048 - 105 2,400,000 24,000
106 PP2300581049 - 106 100,000,000 1,000,000
107 PP2300581050 - 107 4,961,250 49,613
108 PP2300581051 - 108 39,200,000 392,000
109 PP2300581052 - 109 89,500,000 895,000
110 PP2300581053 - 110 79,800,000 798,000
111 PP2300581054 - 111 639,250,000 6,392,500
112 PP2300581055 - 112 160,095,000 1,600,950
113 PP2300581056 - 113 4,900,000 49,000
114 PP2300581057 - 114 37,478,000 374,780
115 PP2300581058 - 115 42,000,000 420,000
116 PP2300581059 - 116 17,100,000 171,000
117 PP2300581060 - 117 1,260,000,000 12,600,000
118 PP2300581061 - 118 1,120,000 11,200
119 PP2300581062 - 119 14,868,000 148,680
120 PP2300581063 - 120 82,923,750 829,238
121 PP2300581064 - 121 108,727,500 1,087,275
122 PP2300581065 - 122 1,050,000 10,500
123 PP2300581066 - 123 17,729,600 177,296
124 PP2300581067 - 124 67,000,000 670,000
125 PP2300581068 - 125 9,000,000 90,000
126 PP2300581069 - 126 16,800,000 168,000
127 PP2300581070 - 127 14,100,000 141,000
128 PP2300581071 - 128 5,780,000 57,800
129 PP2300581072 - 129 16,650,000 166,500
130 PP2300581073 - 130 4,900,000 49,000
131 PP2300581074 - 131 39,690,000 396,900
132 PP2300581075 - 132 25,160,000 251,600
133 PP2300581076 - 133 13,680,000 136,800
134 PP2300581077 - 134 13,015,700 130,157
135 PP2300581078 - 135 22,050,000 220,500
136 PP2300581079 - 136 209,916,000 2,099,160
137 PP2300581080 - 137 90,000,000 900,000
138 PP2300581081 - 138 5,120,000 51,200
139 PP2300581082 - 139 21,945,000 219,450
140 PP2300581083 - 140 2,570,000 25,700
141 PP2300581084 - 141 28,560,000 285,600
142 PP2300581085 - 142 8,400,000 84,000
143 PP2300581086 - 143 4,999,000 49,990
144 PP2300581087 - 144 503,500 5,035
145 PP2300581088 - 145 5,037,240 50,373
146 PP2300581089 - 146 1,346,600 13,466
147 PP2300581090 - 147 1,029,000 10,290
148 PP2300581091 - 148 1,575,000 15,750
149 PP2300581092 - 149 7,650,000 76,500
150 PP2300581093 - 150 7,453,000 74,530
151 PP2300581094 - 151 2,100,000 21,000
152 PP2300581095 - 152 68,000,000 680,000
153 PP2300581096 - 153 3,100,000 31,000
154 PP2300581097 - 154 70,000 700
155 PP2300581098 - 155 2,625,000 26,250
156 PP2300581099 - 156 4,935,000 49,350
157 PP2300581100 - 157 39,270,000 392,700
158 PP2300581101 - 158 800,000 8,000
159 PP2300581102 - 159 998,000 9,980
160 PP2300581103 - 160 560,000 5,600
161 PP2300581104 - 161 1,350,000 13,500
162 PP2300581105 - 162 9,000,000 90,000
163 PP2300581106 - 163 4,750,000 47,500
164 PP2300581107 - 164 3,060,000,000 30,600,000
165 PP2300581108 - 165 81,375,000 813,750
166 PP2300581109 - 166 15,750,000 157,500
167 PP2300581110 - 167 2,677,500 26,775
1
Mã phần lô PP2300580944
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300580945
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300580946
Giá từng phần lô 3,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300580947
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300580948
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300580949
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300580950
Giá từng phần lô 1,802,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300580951
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300580952
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300580953
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300580954
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300580955
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300580956
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300580957
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300580958
Giá từng phần lô 249,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300580959
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300580960
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300580961
Giá từng phần lô 4,777,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300580962
Giá từng phần lô 1,494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300580963
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300580964
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300580965
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300580966
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300580967
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300580968
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300580969
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300580970
Giá từng phần lô 54,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300580971
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300580972
Giá từng phần lô 55,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300580973
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300580974
Giá từng phần lô 68,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300580975
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300580976
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300580977
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300580978
Giá từng phần lô 25,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300580979
Giá từng phần lô 28,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300580980
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300580981
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300580982
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300580983
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300580984
Giá từng phần lô 905,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300580985
Giá từng phần lô 66,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300580986
Giá từng phần lô 5,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2300580987
Giá từng phần lô 24,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2300580988
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2300580989
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2300580990
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2300580991
Giá từng phần lô 9,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2300580992
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2300580993
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2300580994
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2300580995
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2300580996
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2300580997
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2300580998
Giá từng phần lô 1,963,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2300580999
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2300581000
Giá từng phần lô 94,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2300581001
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2300581002
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2300581003
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2300581004
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2300581005
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2300581006
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2300581007
Giá từng phần lô 59,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2300581008
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2300581009
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2300581010
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2300581011
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2300581012
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2300581013
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2300581014
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2300581015
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2300581016
Giá từng phần lô 67,315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2300581017
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2300581018
Giá từng phần lô 1,806,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2300581019
Giá từng phần lô 1,056,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2300581020
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2300581021
Giá từng phần lô 261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2300581022
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2300581023
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2300581024
Giá từng phần lô 187,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2300581025
Giá từng phần lô 75,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2300581026
Giá từng phần lô 14,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2300581027
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85
Mã phần lô PP2300581028
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86
Mã phần lô PP2300581029
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87
Mã phần lô PP2300581030
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88
Mã phần lô PP2300581031
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89
Mã phần lô PP2300581032
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90
Mã phần lô PP2300581033
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91
Mã phần lô PP2300581034
Giá từng phần lô 166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92
Mã phần lô PP2300581035
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93
Mã phần lô PP2300581036
Giá từng phần lô 2,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94
Mã phần lô PP2300581037
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95
Mã phần lô PP2300581038
Giá từng phần lô 88,765,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96
Mã phần lô PP2300581039
Giá từng phần lô 123,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97
Mã phần lô PP2300581040
Giá từng phần lô 25,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98
Mã phần lô PP2300581041
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
99
Mã phần lô PP2300581042
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
100
Mã phần lô PP2300581043
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
101
Mã phần lô PP2300581044
Giá từng phần lô 124,096,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
102
Mã phần lô PP2300581045
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
103
Mã phần lô PP2300581046
Giá từng phần lô 1,176,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
104
Mã phần lô PP2300581047
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
105
Mã phần lô PP2300581048
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
106
Mã phần lô PP2300581049
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
107
Mã phần lô PP2300581050
Giá từng phần lô 4,961,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
108
Mã phần lô PP2300581051
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
109
Mã phần lô PP2300581052
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
110
Mã phần lô PP2300581053
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
111
Mã phần lô PP2300581054
Giá từng phần lô 639,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
112
Mã phần lô PP2300581055
Giá từng phần lô 160,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
113
Mã phần lô PP2300581056
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
114
Mã phần lô PP2300581057
Giá từng phần lô 37,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
115
Mã phần lô PP2300581058
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
116
Mã phần lô PP2300581059
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
117
Mã phần lô PP2300581060
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
118
Mã phần lô PP2300581061
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
119
Mã phần lô PP2300581062
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
120
Mã phần lô PP2300581063
Giá từng phần lô 82,923,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
121
Mã phần lô PP2300581064
Giá từng phần lô 108,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
122
Mã phần lô PP2300581065
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
123
Mã phần lô PP2300581066
Giá từng phần lô 17,729,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
124
Mã phần lô PP2300581067
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
125
Mã phần lô PP2300581068
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
126
Mã phần lô PP2300581069
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
127
Mã phần lô PP2300581070
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
128
Mã phần lô PP2300581071
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
129
Mã phần lô PP2300581072
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
130
Mã phần lô PP2300581073
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
131
Mã phần lô PP2300581074
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
132
Mã phần lô PP2300581075
Giá từng phần lô 25,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
133
Mã phần lô PP2300581076
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
134
Mã phần lô PP2300581077
Giá từng phần lô 13,015,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
135
Mã phần lô PP2300581078
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
136
Mã phần lô PP2300581079
Giá từng phần lô 209,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
137
Mã phần lô PP2300581080
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
138
Mã phần lô PP2300581081
Giá từng phần lô 5,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
139
Mã phần lô PP2300581082
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
140
Mã phần lô PP2300581083
Giá từng phần lô 2,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
141
Mã phần lô PP2300581084
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
142
Mã phần lô PP2300581085
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
143
Mã phần lô PP2300581086
Giá từng phần lô 4,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
144
Mã phần lô PP2300581087
Giá từng phần lô 503,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
145
Mã phần lô PP2300581088
Giá từng phần lô 5,037,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,373
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
146
Mã phần lô PP2300581089
Giá từng phần lô 1,346,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
147
Mã phần lô PP2300581090
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
148
Mã phần lô PP2300581091
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
149
Mã phần lô PP2300581092
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
150
Mã phần lô PP2300581093
Giá từng phần lô 7,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
151
Mã phần lô PP2300581094
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
152
Mã phần lô PP2300581095
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
153
Mã phần lô PP2300581096
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
154
Mã phần lô PP2300581097
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
155
Mã phần lô PP2300581098
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
156
Mã phần lô PP2300581099
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157
Mã phần lô PP2300581100
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
158
Mã phần lô PP2300581101
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
159
Mã phần lô PP2300581102
Giá từng phần lô 998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
160
Mã phần lô PP2300581103
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
161
Mã phần lô PP2300581104
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
162
Mã phần lô PP2300581105
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
163
Mã phần lô PP2300581106
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
164
Mã phần lô PP2300581107
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
165
Mã phần lô PP2300581108
Giá từng phần lô 81,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
166
Mã phần lô PP2300581109
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
167
Mã phần lô PP2300581110
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->