Gói thầu: Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300385515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Phụ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265352 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 22,197,185,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 221.971.855,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300572639 - 824 | 995 |
| 2 | PP2300572640 - 939 | 12,600 |
| 3 | PP2300572641 - 939 | 2,200 |
| 4 | PP2300572642 - 560 | 5,000 |
| 5 | PP2300572643 - 427 | 6,850 |
| 6 | PP2300572644 - 84 | 670 |
| 7 | PP2300572645 - 968 | 1,890 |
| 8 | PP2300572646 - 968 | 1,050 |
| 9 | PP2300572647 - 951 | 18,155 |
| 10 | PP2300572648 - 494 | 24,000 |
| 11 | PP2300572649 - 504 | 4,987 |
| 12 | PP2300572650 - 503 | 5,250 |
| 13 | PP2300572651 - 168 | 596 |
| 14 | PP2300572652 - 169 | 35,950 |
| 15 | PP2300572653 - 169 | 40,500 |
| 16 | PP2300572654 - 169 | 3,129 |
| 17 | PP2300572655 - 170 | 43,500 |
| 18 | PP2300572656 - 172 | 61,702 |
| 19 | PP2300572657 - 172 | 40,000 |
| 20 | PP2300572658 - 672 | 1,680 |
| 21 | PP2300572659 - 1 | 430 |
| 22 | PP2300572660 - 226 | 1,500 |
| 23 | PP2300572661 - 718 | 2,625 |
| 24 | PP2300572662 - 718 | 3,360 |
| 25 | PP2300572663 - 717 | 5,250 |
| 26 | PP2300572664 - 746 | 56,000 |
| 27 | PP2300572665 - 969 | 3,990 |
| 28 | PP2300572666 - 953 | 9,999 |
| 29 | PP2300572667 - 1006 | 1,950 |
| 30 | PP2300572668 - 1008 | 1,800 |
| 31 | PP2300572669 - 884 | 346,000 |
| 32 | PP2300572670 - 970 | 3,000 |
| 33 | PP2300572671 - 183 | 6,825 |
| 34 | PP2300572672 - 185 | 56,800 |
| 35 | PP2300572673 - 188 | 63,000 |
| 36 | PP2300572674 - 192 | 5,450 |
| 37 | PP2300572675 - 192 | 2,500 |
| 38 | PP2300572676 - 196 | 42,000 |
| 39 | PP2300572677 - 199 | 1,625 |
| 40 | PP2300572678 - 35 | 3,570 |
| 41 | PP2300572679 - 96 | 3,790 |
| 42 | PP2300572680 - 610 | 9,200 |
| 43 | PP2300572681 - 77 | 5,400 |
| 44 | PP2300572682 - 101 | 64,740 |
| 45 | PP2300572683 - 5 | 4,480 |
| 46 | PP2300572684 - 900 | 1,260 |
| 47 | PP2300572685 - 37 | 11,000 |
| 48 | PP2300572686 - 553 | 16,000 |
| 49 | PP2300572687 - 553 | 630 |
| 50 | PP2300572688 - 720 | 5,334 |
| 51 | PP2300572689 - 732 | 1,200 |
| 52 | PP2300572690 - 103 | 488 |
| 53 | PP2300572691 - 699 | 2,190 |
| 54 | PP2300572692 - 699 | 987 |
| 55 | PP2300572693 - 699 | 619 |
| 56 | PP2300572694 - 896 | 154,875 |
| 57 | PP2300572695 - 896 | 154,245 |
| 58 | PP2300572696 - 522 | 3,450 |
| 59 | PP2300572697 - 522 | 3,450 |
| 60 | PP2300572698 - 522 | 4,990 |
| 61 | PP2300572699 - 121 | 57,750 |
| 62 | PP2300572700 - 484 | 250,000 |
| 63 | PP2300572701 - 683 | 6,500 |
| 64 | PP2300572702 - 675 | 68,000 |
| 65 | PP2300572703 - 7 | 24,000 |
| 66 | PP2300572704 - 7 | 13,650 |
| 67 | PP2300572705 - 668 | 2,499 |
| 68 | PP2300572706 - 625 | 58,000 |
| 69 | PP2300572707 - 479 | 116,000 |
| 70 | PP2300572708 - 780 | 2,100 |
| 71 | PP2300572709 - 782 | 3,190 |
| 72 | PP2300572710 - 783 | 1,520 |
| 73 | PP2300572711 - 784 | 3,000 |
| 74 | PP2300572712 - 785 | 2,590 |
| 75 | PP2300572713 - 992 | 10,600 |
| 76 | PP2300572714 - 992 | 27,000 |
| 77 | PP2300572715 - 992 | 8,925 |
| 78 | PP2300572716 - 489 | 50,000 |
| 79 | PP2300572717 - 787 | 247,000 |
| 80 | PP2300572718 - 789 | 102,500 |
| 81 | PP2300572719 - 791 | 104,000 |
| 82 | PP2300572720 - 791 | 89,000 |
| 83 | PP2300572721 - 791 | 76,000 |
| 84 | PP2300572722 - 983 | 745 |
| 85 | PP2300572723 - 724 | 1,150 |
| 86 | PP2300572724 - 10 | 60,800 |
| 87 | PP2300572725 - 725 | 1,295 |
| 88 | PP2300572726 - 804 | 294 |
| 89 | PP2300572727 - 13 | 12,800 |
| 90 | PP2300572728 - 12 | 159,000 |
| 91 | PP2300572729 - 12 | 420 |
| 92 | PP2300572730 - 532 | 1,900 |
| 93 | PP2300572731 - 533 | 2,950 |
| 94 | PP2300572732 - 535 | 1,869 |
| 95 | PP2300572733 - 678 | 2,499 |
| 96 | PP2300572734 - 679 | 3,300 |
| 97 | PP2300572735 - 994 | 3,700 |
| 98 | PP2300572736 - 680 | 1,600 |
| 99 | PP2300572737 - 680 | 2,500 |
| 100 | PP2300572738 - 996 | 18,900 |
| 101 | PP2300572739 - 919 | 58,000 |
| 102 | PP2300572740 - 919 | 45,000 |
| 103 | PP2300572741 - 795 | 1,800 |
| 104 | PP2300572742 - 222 | 1,836 |
| 105 | PP2300572743 - 15 | 20,496 |
| 106 | PP2300572744 - 628 | 56,000 |
| 107 | PP2300572745 - 981 | 99,000 |
| 108 | PP2300572746 - 16 | 4,200 |
| 109 | PP2300572747 - 236 | 5,500 |
| 110 | PP2300572748 - 850 | 20,000 |
| 111 | PP2300572749 - 997 | 7,438 |
| 112 | PP2300572750 - 985 | 1,050 |
| 113 | PP2300572751 - 216 | 37,000 |
| 114 | PP2300572752 - 27 | 5,460 |
| 115 | PP2300572753 - 539 | 84,000 |
| 116 | PP2300572754 - 491 | 3,400 |
| 117 | PP2300572755 - 491 | 2,950 |
| 118 | PP2300572756 - 491 | 2,982 |
| 119 | PP2300572757 - 1003 | 441 |
| 120 | PP2300572758 - 684 | 5,985 |
| 121 | PP2300572759 - 56 | 29,500 |
| 122 | PP2300572760 - 56 | 6,300 |
| 123 | PP2300572761 - 56 | 13,650 |
| 124 | PP2300572762 - 61 | 2,280 |
| 125 | PP2300572763 - 18 | 19,500 |
| 126 | PP2300572764 - 206 | 67,500 |
| 127 | PP2300572765 - 207 | 70,000 |
| 128 | PP2300572766 - 949 | 20,500 |
| 129 | PP2300572767 - 949 | 2,150 |
| 130 | PP2300572768 - 949 | 1,300 |
| 131 | PP2300572769 - 949 | 349 |
| 132 | PP2300572770 - 862 | 45,000 |
| 133 | PP2300572771 - 664 | 59,900 |
| 134 | PP2300572772 - 664 | 64,000 |
| 135 | PP2300572773 - 582 | 2,499 |
| 136 | PP2300572774 - 155 | 6,300 |
| 137 | PP2300572775 - 774 | 18,900 |
| 138 | PP2300572776 - 20 | 39,380 |
| 139 | PP2300572777 - 21 | 26,600 |
| 140 | PP2300572778 - 805 | 693 |
| 141 | PP2300572779 - 703 | 27,993 |
| 142 | PP2300572780 - 458 | 988 |
| 143 | PP2300572781 - 544 | 1,995 |
| 144 | PP2300572782 - 545 | 2,300 |
| 145 | PP2300572783 - 796 | 5,950 |
| 146 | PP2300572784 - 1001 | 7,480 |
| 147 | PP2300572785 - 962 | 8,400 |
| 148 | PP2300572786 - 962 | 4,410 |
| 149 | PP2300572787 - 637 | 15,600 |
| 150 | PP2300572788 - 450 | 5,400 |
| 151 | PP2300572789 - 23 | 1,538,250 |
| 152 | PP2300572790 - 739 | 21,000 |
| 153 | PP2300572791 - 241 | 14,700 |
| 154 | PP2300572792 - 31 | 24,000 |
| 155 | PP2300572793 - 548 | 3,990 |
| 156 | PP2300572794 - 219 | 43,200 |
| 157 | PP2300572795 - 1020 | 819 |
| 158 | PP2300572796 - 492 | 5,410 |
| 159 | PP2300572797 - 492 | 1,800 |
| 160 | PP2300572798 - 1022 | 599 |
| 161 | PP2300572799 - 1023 | 630 |
| 162 | PP2300572800 - 1024 | 13,500 |
| 163 | PP2300572801 - 1024 | 1,155 |
824 |
|
| Mã phần lô | PP2300572639 |
| Giá từng phần lô | 995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2300572640 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2300572641 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
560 |
|
| Mã phần lô | PP2300572642 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
427 |
|
| Mã phần lô | PP2300572643 |
| Giá từng phần lô | 6,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300572644 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300572645 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2300572646 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
951 |
|
| Mã phần lô | PP2300572647 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
494 |
|
| Mã phần lô | PP2300572648 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
504 |
|
| Mã phần lô | PP2300572649 |
| Giá từng phần lô | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
503 |
|
| Mã phần lô | PP2300572650 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2300572651 |
| Giá từng phần lô | 596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300572652 |
| Giá từng phần lô | 35,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300572653 |
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2300572654 |
| Giá từng phần lô | 3,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
170 |
|
| Mã phần lô | PP2300572655 |
| Giá từng phần lô | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300572656 |
| Giá từng phần lô | 61,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2300572657 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
672 |
|
| Mã phần lô | PP2300572658 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300572659 |
| Giá từng phần lô | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
226 |
|
| Mã phần lô | PP2300572660 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
718 |
|
| Mã phần lô | PP2300572661 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
718 |
|
| Mã phần lô | PP2300572662 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
717 |
|
| Mã phần lô | PP2300572663 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
746 |
|
| Mã phần lô | PP2300572664 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
969 |
|
| Mã phần lô | PP2300572665 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
953 |
|
| Mã phần lô | PP2300572666 |
| Giá từng phần lô | 9,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1006 |
|
| Mã phần lô | PP2300572667 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1008 |
|
| Mã phần lô | PP2300572668 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
884 |
|
| Mã phần lô | PP2300572669 |
| Giá từng phần lô | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
970 |
|
| Mã phần lô | PP2300572670 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2300572671 |
| Giá từng phần lô | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2300572672 |
| Giá từng phần lô | 56,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
188 |
|
| Mã phần lô | PP2300572673 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
192 |
|
| Mã phần lô | PP2300572674 |
| Giá từng phần lô | 5,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
192 |
|
| Mã phần lô | PP2300572675 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
196 |
|
| Mã phần lô | PP2300572676 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2300572677 |
| Giá từng phần lô | 1,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300572678 |
| Giá từng phần lô | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300572679 |
| Giá từng phần lô | 3,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
610 |
|
| Mã phần lô | PP2300572680 |
| Giá từng phần lô | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300572681 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300572682 |
| Giá từng phần lô | 64,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300572683 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
900 |
|
| Mã phần lô | PP2300572684 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300572685 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
553 |
|
| Mã phần lô | PP2300572686 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
553 |
|
| Mã phần lô | PP2300572687 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
720 |
|
| Mã phần lô | PP2300572688 |
| Giá từng phần lô | 5,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
732 |
|
| Mã phần lô | PP2300572689 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300572690 |
| Giá từng phần lô | 488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300572691 |
| Giá từng phần lô | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300572692 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
699 |
|
| Mã phần lô | PP2300572693 |
| Giá từng phần lô | 619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
896 |
|
| Mã phần lô | PP2300572694 |
| Giá từng phần lô | 154,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
896 |
|
| Mã phần lô | PP2300572695 |
| Giá từng phần lô | 154,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2300572696 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2300572697 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2300572698 |
| Giá từng phần lô | 4,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300572699 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
484 |
|
| Mã phần lô | PP2300572700 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2300572701 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
675 |
|
| Mã phần lô | PP2300572702 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300572703 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300572704 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
668 |
|
| Mã phần lô | PP2300572705 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
625 |
|
| Mã phần lô | PP2300572706 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
479 |
|
| Mã phần lô | PP2300572707 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2300572708 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
782 |
|
| Mã phần lô | PP2300572709 |
| Giá từng phần lô | 3,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
783 |
|
| Mã phần lô | PP2300572710 |
| Giá từng phần lô | 1,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
784 |
|
| Mã phần lô | PP2300572711 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
785 |
|
| Mã phần lô | PP2300572712 |
| Giá từng phần lô | 2,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300572713 |
| Giá từng phần lô | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300572714 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2300572715 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
489 |
|
| Mã phần lô | PP2300572716 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
787 |
|
| Mã phần lô | PP2300572717 |
| Giá từng phần lô | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
789 |
|
| Mã phần lô | PP2300572718 |
| Giá từng phần lô | 102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2300572719 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2300572720 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2300572721 |
| Giá từng phần lô | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
983 |
|
| Mã phần lô | PP2300572722 |
| Giá từng phần lô | 745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
724 |
|
| Mã phần lô | PP2300572723 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300572724 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
725 |
|
| Mã phần lô | PP2300572725 |
| Giá từng phần lô | 1,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
804 |
|
| Mã phần lô | PP2300572726 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300572727 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300572728 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300572729 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
532 |
|
| Mã phần lô | PP2300572730 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
533 |
|
| Mã phần lô | PP2300572731 |
| Giá từng phần lô | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
535 |
|
| Mã phần lô | PP2300572732 |
| Giá từng phần lô | 1,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
678 |
|
| Mã phần lô | PP2300572733 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2300572734 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
994 |
|
| Mã phần lô | PP2300572735 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
680 |
|
| Mã phần lô | PP2300572736 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
680 |
|
| Mã phần lô | PP2300572737 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
996 |
|
| Mã phần lô | PP2300572738 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
919 |
|
| Mã phần lô | PP2300572739 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
919 |
|
| Mã phần lô | PP2300572740 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
795 |
|
| Mã phần lô | PP2300572741 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
222 |
|
| Mã phần lô | PP2300572742 |
| Giá từng phần lô | 1,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300572743 |
| Giá từng phần lô | 20,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
628 |
|
| Mã phần lô | PP2300572744 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
981 |
|
| Mã phần lô | PP2300572745 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300572746 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
236 |
|
| Mã phần lô | PP2300572747 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
850 |
|
| Mã phần lô | PP2300572748 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2300572749 |
| Giá từng phần lô | 7,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
985 |
|
| Mã phần lô | PP2300572750 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
216 |
|
| Mã phần lô | PP2300572751 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300572752 |
| Giá từng phần lô | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
539 |
|
| Mã phần lô | PP2300572753 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
491 |
|
| Mã phần lô | PP2300572754 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
491 |
|
| Mã phần lô | PP2300572755 |
| Giá từng phần lô | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
491 |
|
| Mã phần lô | PP2300572756 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1003 |
|
| Mã phần lô | PP2300572757 |
| Giá từng phần lô | 441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
684 |
|
| Mã phần lô | PP2300572758 |
| Giá từng phần lô | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300572759 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300572760 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300572761 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300572762 |
| Giá từng phần lô | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300572763 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2300572764 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
207 |
|
| Mã phần lô | PP2300572765 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300572766 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300572767 |
| Giá từng phần lô | 2,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300572768 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300572769 |
| Giá từng phần lô | 349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
862 |
|
| Mã phần lô | PP2300572770 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2300572771 |
| Giá từng phần lô | 59,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2300572772 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
582 |
|
| Mã phần lô | PP2300572773 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
155 |
|
| Mã phần lô | PP2300572774 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
774 |
|
| Mã phần lô | PP2300572775 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300572776 |
| Giá từng phần lô | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300572777 |
| Giá từng phần lô | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
805 |
|
| Mã phần lô | PP2300572778 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
703 |
|
| Mã phần lô | PP2300572779 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
458 |
|
| Mã phần lô | PP2300572780 |
| Giá từng phần lô | 988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
544 |
|
| Mã phần lô | PP2300572781 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
545 |
|
| Mã phần lô | PP2300572782 |
| Giá từng phần lô | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
796 |
|
| Mã phần lô | PP2300572783 |
| Giá từng phần lô | 5,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1001 |
|
| Mã phần lô | PP2300572784 |
| Giá từng phần lô | 7,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300572785 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300572786 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
637 |
|
| Mã phần lô | PP2300572787 |
| Giá từng phần lô | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
450 |
|
| Mã phần lô | PP2300572788 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300572789 |
| Giá từng phần lô | 1,538,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
739 |
|
| Mã phần lô | PP2300572790 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
241 |
|
| Mã phần lô | PP2300572791 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300572792 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
548 |
|
| Mã phần lô | PP2300572793 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
219 |
|
| Mã phần lô | PP2300572794 |
| Giá từng phần lô | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1020 |
|
| Mã phần lô | PP2300572795 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
492 |
|
| Mã phần lô | PP2300572796 |
| Giá từng phần lô | 5,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
492 |
|
| Mã phần lô | PP2300572797 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1022 |
|
| Mã phần lô | PP2300572798 |
| Giá từng phần lô | 599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300572799 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300572800 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300572801 |
| Giá từng phần lô | 1,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi