Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ sản tỉnh Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267495 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 25,895,930,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 776.860.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300594991 - GE01 | 450 |
| 2 | PP2300594992 - GE02 | 4,480 |
| 3 | PP2300594993 - GE03 | 24,000 |
| 4 | PP2300594994 - GE04 | 21,000 |
| 5 | PP2300594995 - GE05 | 13,650 |
| 6 | PP2300594996 - GE06 | 11,500 |
| 7 | PP2300594997 - GE07 | 60,800 |
| 8 | PP2300594998 - GE08 | 84,000 |
| 9 | PP2300594999 - GE09 | 420 |
| 10 | PP2300595000 - GE10 | 20,100 |
| 11 | PP2300595001 - GE11 | 27,993 |
| 12 | PP2300595002 - GE12 | 7,000 |
| 13 | PP2300595003 - GE13 | 19,500 |
| 14 | PP2300595004 - GE14 | 25,300 |
| 15 | PP2300595005 - GE15 | 1,552,000 |
| 16 | PP2300595006 - GE16 | 12,800 |
| 17 | PP2300595007 - GE17 | 43,000 |
| 18 | PP2300595008 - GE18 | 14,500 |
| 19 | PP2300595009 - GE19 | 11,500 |
| 20 | PP2300595010 - GE20 | 3,200 |
| 21 | PP2300595011 - GE21 | 13,965 |
| 22 | PP2300595012 - GE22 | 1,890 |
| 23 | PP2300595013 - GE23 | 540 |
| 24 | PP2300595014 - GE24 | 13,500 |
| 25 | PP2300595015 - GE25 | 57,750 |
| 26 | PP2300595016 - GE26 | 103,950 |
| 27 | PP2300595017 - GE27 | 29,400 |
| 28 | PP2300595018 - GE28 | 40,000 |
| 29 | PP2300595019 - GE29 | 194,500 |
| 30 | PP2300595020 - GE30 | 14,500 |
| 31 | PP2300595021 - GE31 | 62,000 |
| 32 | PP2300595022 - GE32 | 85,000 |
| 33 | PP2300595023 - GE33 | 63,000 |
| 34 | PP2300595024 - GE34 | 41,500 |
| 35 | PP2300595025 - GE35 | 116,000 |
| 36 | PP2300595026 - GE36 | 65,000 |
| 37 | PP2300595027 - GE37 | 67,500 |
| 38 | PP2300595028 - GE38 | 11,880 |
| 39 | PP2300595029 - GE39 | 15,000 |
| 40 | PP2300595030 - GE40 | 10,900 |
| 41 | PP2300595031 - GE41 | 9,500 |
| 42 | PP2300595032 - GE42 | 2,849 |
| 43 | PP2300595033 - GE43 | 1,000 |
| 44 | PP2300595034 - GE44 | 116,000 |
| 45 | PP2300595035 - GE45 | 125,000 |
| 46 | PP2300595036 - GE46 | 300,000 |
| 47 | PP2300595037 - GE47 | 59,900 |
| 48 | PP2300595038 - GE48 | 50,400 |
| 49 | PP2300595039 - GE49 | 1,158 |
| 50 | PP2300595040 - GE50 | 5,306 |
| 51 | PP2300595041 - GE51 | 28,000 |
| 52 | PP2300595042 - GE52 | 6,930 |
| 53 | PP2300595043 - GE53 | 63,738 |
| 54 | PP2300595044 - GE54 | 24,000 |
| 55 | PP2300595045 - GE55 | 3,275 |
| 56 | PP2300595046 - GE56 | 14,848 |
| 57 | PP2300595047 - GE57 | 20,150 |
| 58 | PP2300595048 - GE58 | 169,000 |
| 59 | PP2300595049 - GE59 | 358,233 |
| 60 | PP2300595050 - GE60 | 346,500 |
| 61 | PP2300595051 - GE61 | 934,500 |
| 62 | PP2300595052 - GE62 | 9,350 |
| 63 | PP2300595053 - GE63 | 2,164,858 |
| 64 | PP2300595054 - GE64 | 105,000 |
| 65 | PP2300595055 - GE65 | 1,260 |
| 66 | PP2300595056 - GE66 | 42,000 |
| 67 | PP2300595057 - GE67 | 129,000 |
| 68 | PP2300595058 - GE68 | 123,000 |
| 69 | PP2300595059 - GE69 | 610,000 |
| 70 | PP2300595060 - GE70 | 1,150 |
| 71 | PP2300595061 - GE71 | 20,000 |
| 72 | PP2300595062 - GE72 | 8,579 |
| 73 | PP2300595063 - GE73 | 10,300 |
| 74 | PP2300595064 - GE74 | 10,763 |
| 75 | PP2300595065 - GE75 | 12,850 |
| 76 | PP2300595066 - GE76 | 1,057 |
| 77 | PP2300595067 - GE77 | 3,700 |
| 78 | PP2300595068 - GE78 | 440 |
| 79 | PP2300595069 - GE79 | 19,500 |
| 80 | PP2300595070 - GE80 | 8,925 |
| 81 | PP2300595071 - GE81 | 7,140 |
| 82 | PP2300595072 - GE82 | 170,000 |
| 83 | PP2300595073 - GE83 | 19,995 |
| 84 | PP2300595074 - GE84 | 9,135 |
| 85 | PP2300595075 - GE85 | 39,000 |
| 86 | PP2300595076 - GE86 | 2,000,000 |
| 87 | PP2300595077 - GE87 | 162,750 |
| 88 | PP2300595078 - GE88 | 557,000 |
| 89 | PP2300595079 - GE89 | 1,080,000 |
| 90 | PP2300595080 - GE90 | 1,921,500 |
| 91 | PP2300595081 - GE91 | 5,225,850 |
| 92 | PP2300595082 - GE92 | 10,451,700 |
| 93 | PP2300595083 - GE93 | 3,060 |
| 94 | PP2300595084 - GE94 | 169,563 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2300594991 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2300594992 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2300594993 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2300594994 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2300594995 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2300594996 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2300594997 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2300594998 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2300594999 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2300595000 |
| Giá từng phần lô | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2300595001 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2300595002 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2300595003 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2300595004 |
| Giá từng phần lô | 25,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2300595005 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2300595006 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2300595007 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2300595008 |
| Giá từng phần lô | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2300595009 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2300595010 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2300595011 |
| Giá từng phần lô | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2300595012 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2300595013 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2300595014 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2300595015 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2300595016 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2300595017 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2300595018 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2300595019 |
| Giá từng phần lô | 194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2300595020 |
| Giá từng phần lô | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2300595021 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2300595022 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2300595023 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2300595024 |
| Giá từng phần lô | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2300595025 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2300595026 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2300595027 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2300595028 |
| Giá từng phần lô | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2300595029 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2300595030 |
| Giá từng phần lô | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2300595031 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2300595032 |
| Giá từng phần lô | 2,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2300595033 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2300595034 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2300595035 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2300595036 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2300595037 |
| Giá từng phần lô | 59,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2300595038 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2300595039 |
| Giá từng phần lô | 1,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2300595040 |
| Giá từng phần lô | 5,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2300595041 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2300595042 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2300595043 |
| Giá từng phần lô | 63,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2300595044 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2300595045 |
| Giá từng phần lô | 3,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2300595046 |
| Giá từng phần lô | 14,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2300595047 |
| Giá từng phần lô | 20,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2300595048 |
| Giá từng phần lô | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2300595049 |
| Giá từng phần lô | 358,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2300595050 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2300595051 |
| Giá từng phần lô | 934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2300595052 |
| Giá từng phần lô | 9,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2300595053 |
| Giá từng phần lô | 2,164,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2300595054 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2300595055 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2300595056 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2300595057 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2300595058 |
| Giá từng phần lô | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2300595059 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300595060 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2300595061 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2300595062 |
| Giá từng phần lô | 8,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2300595063 |
| Giá từng phần lô | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2300595064 |
| Giá từng phần lô | 10,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2300595065 |
| Giá từng phần lô | 12,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2300595066 |
| Giá từng phần lô | 1,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2300595067 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2300595068 |
| Giá từng phần lô | 440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2300595069 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2300595070 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2300595071 |
| Giá từng phần lô | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2300595072 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2300595073 |
| Giá từng phần lô | 19,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2300595074 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2300595075 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2300595076 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2300595077 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2300595078 |
| Giá từng phần lô | 557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2300595079 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2300595080 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2300595081 |
| Giá từng phần lô | 5,225,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2300595082 |
| Giá từng phần lô | 10,451,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2300595083 |
| Giá từng phần lô | 3,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2300595084 |
| Giá từng phần lô | 169,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi