Gói thầu: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400170708-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400100619
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 25,747,250,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 386.208.762 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400061099 - GE.01 73,920,000 1,108,800
2 PP2400061100 - GE.02 3,319,600,000 49,794,000
3 PP2400061101 - GE.03 526,176,000 7,892,640
4 PP2400061102 - GE.04 404,250,000 6,063,750
5 PP2400061103 - GE.05 1,730,400,000 25,956,000
6 PP2400061104 - GE.06 299,000,000 4,485,000
7 PP2400061105 - GE.07 38,004,750 570,072
8 PP2400061106 - GE.08 376,940,000 5,654,100
9 PP2400061107 - GE.09 810,000,000 12,150,000
10 PP2400061108 - GE.10 2,640,000,000 39,600,000
11 PP2400061109 - GE.11 516,600,000 7,749,000
12 PP2400061110 - GE.12 160,650,000 2,409,750
13 PP2400061111 - GE.13 552,573,000 8,288,595
14 PP2400061112 - GE.14 633,150,000 9,497,250
15 PP2400061113 - GE.15 469,900,000 7,048,500
16 PP2400061114 - GE.16 6,431,250,000 96,468,750
17 PP2400061115 - GE.17 1,219,800,000 18,297,000
18 PP2400061116 - GE.18 554,400,000 8,316,000
19 PP2400061117 - GE.19 1,663,200,000 24,948,000
20 PP2400061118 - GE.20 216,216,000 3,243,240
21 PP2400061119 - GE.21 706,020,000 10,590,300
22 PP2400061120 - GE.22 1,529,926,000 22,948,890
23 PP2400061121 - GE.23 719,775,000 10,796,625
24 PP2400061122 - GE.24 155,500,000 2,332,500
GE.01
Mã phần lô PP2400061099
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.02
Mã phần lô PP2400061100
Giá từng phần lô 3,319,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,794,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.03
Mã phần lô PP2400061101
Giá từng phần lô 526,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,892,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.04
Mã phần lô PP2400061102
Giá từng phần lô 404,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.05
Mã phần lô PP2400061103
Giá từng phần lô 1,730,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.06
Mã phần lô PP2400061104
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.07
Mã phần lô PP2400061105
Giá từng phần lô 38,004,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.08
Mã phần lô PP2400061106
Giá từng phần lô 376,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.09
Mã phần lô PP2400061107
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.10
Mã phần lô PP2400061108
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.11
Mã phần lô PP2400061109
Giá từng phần lô 516,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.12
Mã phần lô PP2400061110
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.13
Mã phần lô PP2400061111
Giá từng phần lô 552,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,288,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.14
Mã phần lô PP2400061112
Giá từng phần lô 633,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,497,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.15
Mã phần lô PP2400061113
Giá từng phần lô 469,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.16
Mã phần lô PP2400061114
Giá từng phần lô 6,431,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,468,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.17
Mã phần lô PP2400061115
Giá từng phần lô 1,219,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,297,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.18
Mã phần lô PP2400061116
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.19
Mã phần lô PP2400061117
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.20
Mã phần lô PP2400061118
Giá từng phần lô 216,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,243,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.21
Mã phần lô PP2400061119
Giá từng phần lô 706,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,590,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.22
Mã phần lô PP2400061120
Giá từng phần lô 1,529,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,948,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.23
Mã phần lô PP2400061121
Giá từng phần lô 719,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,796,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GE.24
Mã phần lô PP2400061122
Giá từng phần lô 155,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->