Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400196902-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400120124
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 5,556,769,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55.567.690,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400081364 - 1 18,450,000 184,500
2 PP2400081365 - 2 1,250,000 12,500
3 PP2400081366 - 3 27,000,000 270,000
4 PP2400081367 - 4 162,540,000 1,625,400
5 PP2400081368 - 5 2,215,200,000 22,152,000
6 PP2400081369 - 6 7,140,000 71,400
7 PP2400081370 - 7 189,000,000 1,890,000
8 PP2400081371 - 8 25,650,000 256,500
9 PP2400081372 - 9 99,000,000 990,000
10 PP2400081373 - 10 82,800,000 828,000
11 PP2400081374 - 11 800,000 8,000
12 PP2400081375 - 12 160,000 1,600
13 PP2400081376 - 13 22,800,000 228,000
14 PP2400081377 - 14 5,037,240 50,372
15 PP2400081378 - 15 1,350,000 13,500
16 PP2400081379 - 16 8,692,500 86,925
17 PP2400081380 - 17 124,096,770 1,240,967
18 PP2400081381 - 18 905,625,000 9,056,250
19 PP2400081382 - 19 66,687,500 666,875
20 PP2400081383 - 20 9,728,000 97,280
21 PP2400081384 - 21 1,346,600 13,466
22 PP2400081385 - 22 4,770,000 47,700
23 PP2400081386 - 23 2,100,000 21,000
24 PP2400081387 - 24 82,000,000 820,000
25 PP2400081388 - 25 94,636,000 946,360
26 PP2400081389 - 26 44,200,000 442,000
27 PP2400081390 - 27 132,300,000 1,323,000
28 PP2400081391 - 28 7,600,000 76,000
29 PP2400081392 - 29 33,000,000 330,000
30 PP2400081393 - 30 67,500 675
31 PP2400081394 - 31 1,313,000 13,130
32 PP2400081395 - 32 7,080,000 70,800
33 PP2400081396 - 33 3,875,000 38,750
34 PP2400081397 - 34 14,868,000 148,680
35 PP2400081398 - 35 2,475,000 24,750
36 PP2400081399 - 36 33,451,500 334,515
37 PP2400081400 - 37 56,000,000 560,000
38 PP2400081401 - 38 5,780,000 57,800
39 PP2400081402 - 39 4,750,000 47,500
40 PP2400081403 - 40 812,500,000 8,125,000
41 PP2400081404 - 41 200,000 2,000
42 PP2400081405 - 42 4,950,000 49,500
43 PP2400081406 - 43 2,595,000 25,950
44 PP2400081407 - 44 165,000,000 1,650,000
45 PP2400081408 - 45 20,328,000 203,280
46 PP2400081409 - 46 10,500,000 105,000
47 PP2400081410 - 47 6,449,940 64,499
48 PP2400081411 - 48 175,000 1,750
49 PP2400081412 - 49 4,400,000 44,000
50 PP2400081413 - 50 6,499,500 64,995
51 PP2400081414 - 51 9,900,000 99,000
52 PP2400081415 - 52 8,400,000 84,000
53 PP2400081416 - 53 252,000 2,520
1
Mã phần lô PP2400081364
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400081365
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400081366
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400081367
Giá từng phần lô 162,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400081368
Giá từng phần lô 2,215,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400081369
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400081370
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400081371
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400081372
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400081373
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400081374
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400081375
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400081376
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400081377
Giá từng phần lô 5,037,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400081378
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400081379
Giá từng phần lô 8,692,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400081380
Giá từng phần lô 124,096,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400081381
Giá từng phần lô 905,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,056,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400081382
Giá từng phần lô 66,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400081383
Giá từng phần lô 9,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400081384
Giá từng phần lô 1,346,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400081385
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400081386
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400081387
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400081388
Giá từng phần lô 94,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400081389
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400081390
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400081391
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400081392
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400081393
Giá từng phần lô 67,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400081394
Giá từng phần lô 1,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400081395
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400081396
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400081397
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400081398
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400081399
Giá từng phần lô 33,451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400081400
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400081401
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400081402
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400081403
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400081404
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400081405
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400081406
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400081407
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400081408
Giá từng phần lô 20,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400081409
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400081410
Giá từng phần lô 6,449,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400081411
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400081412
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400081413
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400081414
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400081415
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400081416
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->