Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400271562-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm Thần Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400158050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 9,351,612,308 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93.516.124 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400148158 - 1 21,000,000 210,000
2 PP2400148159 - 2 214,890,000 2,148,900
3 PP2400148160 - 3 156,382,848 1,563,829
4 PP2400148161 - 4 660,000,000 6,600,000
5 PP2400148162 - 5 13,650,000 136,500
6 PP2400148163 - 6 135,000,000 1,350,000
7 PP2400148164 - 7 277,944,000 2,779,440
8 PP2400148165 - 8 16,720,000 167,200
9 PP2400148166 - 9 12,075,000 120,750
10 PP2400148167 - 10 181,440,000 1,814,400
11 PP2400148168 - 11 122,694,000 1,226,940
12 PP2400148169 - 12 28,560,000 285,600
13 PP2400148170 - 13 76,500,000 765,000
14 PP2400148171 - 14 5,796,000 57,960
15 PP2400148172 - 15 21,000,000 210,000
16 PP2400148173 - 16 217,350,000 2,173,500
17 PP2400148174 - 17 69,400,000 694,000
18 PP2400148175 - 18 119,070,000 1,190,700
19 PP2400148176 - 19 25,882,500 258,825
20 PP2400148177 - 20 619,750,000 6,197,500
21 PP2400148178 - 21 198,450,000 1,984,500
22 PP2400148179 - 22 579,800,000 5,798,000
23 PP2400148180 - 23 132,500,000 1,325,000
24 PP2400148181 - 24 28,350,000 283,500
25 PP2400148182 - 25 84,240,000 842,400
26 PP2400148183 - 26 47,000,000 470,000
27 PP2400148184 - 27 14,980,000 149,800
28 PP2400148185 - 28 1,040,760 10,408
29 PP2400148186 - 29 216,000,000 2,160,000
30 PP2400148187 - 30 586,500,000 5,865,000
31 PP2400148188 - 31 735,300,000 7,353,000
32 PP2400148189 - 32 150,000,000 1,500,000
33 PP2400148190 - 33 270,000,000 2,700,000
34 PP2400148191 - 34 144,000,000 1,440,000
35 PP2400148192 - 35 71,430,600 714,306
36 PP2400148193 - 36 43,021,800 430,218
37 PP2400148194 - 37 220,000,000 2,200,000
38 PP2400148195 - 38 32,300,000 323,000
39 PP2400148196 - 39 49,950,000 499,500
40 PP2400148197 - 40 362,250,000 3,622,500
41 PP2400148198 - 41 224,000,000 2,240,000
42 PP2400148199 - 42 13,500,000 135,000
43 PP2400148200 - 43 4,034,800 40,348
44 PP2400148201 - 44 906,360,000 9,063,600
45 PP2400148202 - 45 39,060,000 390,600
46 PP2400148203 - 46 138,000,000 1,380,000
47 PP2400148204 - 47 4,000,000 40,000
48 PP2400148205 - 48 232,000,000 2,320,000
49 PP2400148206 - 49 112,560,000 1,125,600
50 PP2400148207 - 50 7,245,000 72,450
51 PP2400148208 - 51 10,000,000 100,000
52 PP2400148209 - 52 68,250,000 682,500
53 PP2400148210 - 53 150,000,000 1,500,000
54 PP2400148211 - 54 88,000,000 880,000
55 PP2400148212 - 55 4,000,000 40,000
56 PP2400148213 - 56 35,600,000 356,000
57 PP2400148214 - 57 50,880,000 508,800
58 PP2400148215 - 58 2,205,000 22,050
59 PP2400148216 - 59 70,000,000 700,000
60 PP2400148217 - 60 5,150,000 51,500
61 PP2400148218 - 61 98,550,000 985,500
62 PP2400148219 - 62 126,000,000 1,260,000
1
Mã phần lô PP2400148158
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400148159
Giá từng phần lô 214,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400148160
Giá từng phần lô 156,382,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400148161
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400148162
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400148163
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400148164
Giá từng phần lô 277,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,779,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400148165
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400148166
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400148167
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400148168
Giá từng phần lô 122,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400148169
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400148170
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400148171
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400148172
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400148173
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400148174
Giá từng phần lô 69,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400148175
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400148176
Giá từng phần lô 25,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400148177
Giá từng phần lô 619,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400148178
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400148179
Giá từng phần lô 579,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400148180
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400148181
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400148182
Giá từng phần lô 84,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400148183
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400148184
Giá từng phần lô 14,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400148185
Giá từng phần lô 1,040,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400148186
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400148187
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400148188
Giá từng phần lô 735,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,353,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400148189
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400148190
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400148191
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400148192
Giá từng phần lô 71,430,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400148193
Giá từng phần lô 43,021,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400148194
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400148195
Giá từng phần lô 32,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400148196
Giá từng phần lô 49,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400148197
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400148198
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400148199
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400148200
Giá từng phần lô 4,034,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400148201
Giá từng phần lô 906,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,063,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400148202
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400148203
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400148204
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400148205
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400148206
Giá từng phần lô 112,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400148207
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400148208
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400148209
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400148210
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2400148211
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2400148212
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400148213
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2400148214
Giá từng phần lô 50,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400148215
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2400148216
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2400148217
Giá từng phần lô 5,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2400148218
Giá từng phần lô 98,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400148219
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->