Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400330240-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400185521
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 780,627,980 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400230786 - G01 14,706,000 147,060
2 PP2400230787 - G02 1,250,000 12,500
3 PP2400230788 - G03 41,700,000 417,000
4 PP2400230789 - G04 7,140,000 71,400
5 PP2400230790 - G05 226,800,000 2,268,000
6 PP2400230791 - G06 27,740,000 277,400
7 PP2400230792 - G07 800,000 8,000
8 PP2400230793 - G08 300,000 3,000
9 PP2400230794 - G09 27,510,000 275,100
10 PP2400230795 - G10 4,268,310 42,683
11 PP2400230796 - G11 1,350,000 13,500
12 PP2400230797 - G12 8,692,500 86,925
13 PP2400230798 - G13 124,096,770 1,240,967
14 PP2400230799 - G14 10,457,600 104,576
15 PP2400230800 - G15 1,346,600 13,466
16 PP2400230801 - G16 2,100,000 21,000
17 PP2400230802 - G17 44,200,000 442,000
18 PP2400230803 - G18 7,752,000 77,520
19 PP2400230804 - G19 90,000 900
20 PP2400230805 - G20 1,313,000 13,130
21 PP2400230806 - G21 7,080,000 70,800
22 PP2400230807 - G22 14,868,000 148,680
23 PP2400230808 - G23 6,000,000 60,000
24 PP2400230809 - G24 56,000,000 560,000
25 PP2400230810 - G25 5,780,000 57,800
26 PP2400230811 - G26 4,750,000 47,500
27 PP2400230812 - G27 504,000 5,040
28 PP2400230813 - G28 5,400,000 54,000
29 PP2400230814 - G29 3,300,000 33,000
30 PP2400230815 - G30 6,300,000 63,000
31 PP2400230816 - G31 175,000 1,750
32 PP2400230817 - G32 7,000,000 70,000
33 PP2400230818 - G33 6,598,200 65,982
34 PP2400230819 - G34 18,900,000 189,000
35 PP2400230820 - G35 8,400,000 84,000
36 PP2400230821 - G36 360,000 3,600
37 PP2400230822 - G37 75,600,000 756,000
G01
Mã phần lô PP2400230786
Giá từng phần lô 14,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G02
Mã phần lô PP2400230787
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G03
Mã phần lô PP2400230788
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G04
Mã phần lô PP2400230789
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G05
Mã phần lô PP2400230790
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G06
Mã phần lô PP2400230791
Giá từng phần lô 27,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G07
Mã phần lô PP2400230792
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G08
Mã phần lô PP2400230793
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G09
Mã phần lô PP2400230794
Giá từng phần lô 27,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G10
Mã phần lô PP2400230795
Giá từng phần lô 4,268,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G11
Mã phần lô PP2400230796
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G12
Mã phần lô PP2400230797
Giá từng phần lô 8,692,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G13
Mã phần lô PP2400230798
Giá từng phần lô 124,096,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G14
Mã phần lô PP2400230799
Giá từng phần lô 10,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G15
Mã phần lô PP2400230800
Giá từng phần lô 1,346,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G16
Mã phần lô PP2400230801
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G17
Mã phần lô PP2400230802
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G18
Mã phần lô PP2400230803
Giá từng phần lô 7,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G19
Mã phần lô PP2400230804
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G20
Mã phần lô PP2400230805
Giá từng phần lô 1,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G21
Mã phần lô PP2400230806
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G22
Mã phần lô PP2400230807
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G23
Mã phần lô PP2400230808
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G24
Mã phần lô PP2400230809
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G25
Mã phần lô PP2400230810
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G26
Mã phần lô PP2400230811
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G27
Mã phần lô PP2400230812
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G28
Mã phần lô PP2400230813
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G29
Mã phần lô PP2400230814
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G30
Mã phần lô PP2400230815
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G31
Mã phần lô PP2400230816
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G32
Mã phần lô PP2400230817
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G33
Mã phần lô PP2400230818
Giá từng phần lô 6,598,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G34
Mã phần lô PP2400230819
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G35
Mã phần lô PP2400230820
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G36
Mã phần lô PP2400230821
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G37
Mã phần lô PP2400230822
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->