Gói thầu: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400342333-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm chăm sóc và phục hồi chức năng cho người tâm thần tỉnh Thái Bình
Chủ đầu tư Trung tâm chăm sóc và phục hồi chức năng cho người tâm thần tỉnh Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400195582
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 577,435,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400250026 - 1 14,250,000 142,500
2 PP2400250027 - 2 2,943,600 29,436
3 PP2400250028 - 3 576,000 5,760
4 PP2400250029 - 4 159,600,000 1,596,000
5 PP2400250030 - 5 8,820,000 88,200
6 PP2400250031 - 6 170,100,000 1,701,000
7 PP2400250032 - 7 3,009,600 30,096
8 PP2400250033 - 8 98,000 980
9 PP2400250034 - 9 1,924,500 19,245
10 PP2400250035 - 10 22,365,000 223,650
11 PP2400250036 - 11 5,460,000 54,600
12 PP2400250037 - 12 132,000 1,320
13 PP2400250038 - 13 27,930,000 279,300
14 PP2400250039 - 14 1,785,000 17,850
15 PP2400250040 - 15 414,000 4,140
16 PP2400250041 - 16 68,257,500 682,575
17 PP2400250042 - 17 87,000 870
18 PP2400250043 - 18 1,530,000 15,300
19 PP2400250044 - 19 2,940,000 29,400
20 PP2400250045 - 20 21,000,000 210,000
21 PP2400250046 - 21 57,500,000 575,000
22 PP2400250047 - 22 136,000 1,360
23 PP2400250048 - 23 277,000 2,770
24 PP2400250049 - 24 6,300,000 63,000
1
Mã phần lô PP2400250026
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
2
Mã phần lô PP2400250027
Giá từng phần lô 2,943,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,436
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
3
Mã phần lô PP2400250028
Giá từng phần lô 576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
4
Mã phần lô PP2400250029
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
5
Mã phần lô PP2400250030
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
6
Mã phần lô PP2400250031
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
7
Mã phần lô PP2400250032
Giá từng phần lô 3,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,096
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
8
Mã phần lô PP2400250033
Giá từng phần lô 98,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
9
Mã phần lô PP2400250034
Giá từng phần lô 1,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
10
Mã phần lô PP2400250035
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
11
Mã phần lô PP2400250036
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
12
Mã phần lô PP2400250037
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
13
Mã phần lô PP2400250038
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
14
Mã phần lô PP2400250039
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
15
Mã phần lô PP2400250040
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
16
Mã phần lô PP2400250041
Giá từng phần lô 68,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,575
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
17
Mã phần lô PP2400250042
Giá từng phần lô 87,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
18
Mã phần lô PP2400250043
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
19
Mã phần lô PP2400250044
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
20
Mã phần lô PP2400250045
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
21
Mã phần lô PP2400250046
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
22
Mã phần lô PP2400250047
Giá từng phần lô 136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
23
Mã phần lô PP2400250048
Giá từng phần lô 277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
24
Mã phần lô PP2400250049
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->