Gói thầu: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400413262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HÒA | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HÒA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400230954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 2,506,637,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400345815 - GE01 | 14,199,800 | 141,998 |
| 2 | PP2400345816 - GE02 | 13,000,000 | 130,000 |
| 3 | PP2400345817 - GE03 | 20,400,000 | 204,000 |
| 4 | PP2400345818 - GE04 | 134,000,000 | 1,340,000 |
| 5 | PP2400345819 - GE05 | 11,920,000 | 119,200 |
| 6 | PP2400345820 - GE06 | 5,200,000 | 52,000 |
| 7 | PP2400345821 - GE07 | 6,000,000 | 60,000 |
| 8 | PP2400345822 - GE08 | 26,250,000 | 262,500 |
| 9 | PP2400345823 - GE09 | 10,100,000 | 101,000 |
| 10 | PP2400345824 - GE10 | 26,800,000 | 268,000 |
| 11 | PP2400345825 - GE11 | 11,250,000 | 112,500 |
| 12 | PP2400345826 - GE12 | 23,310,000 | 233,100 |
| 13 | PP2400345827 - GE13 | 5,985,000 | 59,850 |
| 14 | PP2400345828 - GE14 | 10,680,000 | 106,800 |
| 15 | PP2400345829 - GE15 | 4,200,000 | 42,000 |
| 16 | PP2400345830 - GE16 | 3,500,000 | 35,000 |
| 17 | PP2400345831 - GE17 | 35,650,000 | 356,500 |
| 18 | PP2400345832 - GE18 | 126,168,000 | 1,261,680 |
| 19 | PP2400345833 - GE19 | 84,000,000 | 840,000 |
| 20 | PP2400345834 - GE20 | 28,224,000 | 282,240 |
| 21 | PP2400345835 - GE21 | 12,100,000 | 121,000 |
| 22 | PP2400345836 - GE22 | 2,205,000 | 22,050 |
| 23 | PP2400345837 - GE23 | 20,199,000 | 201,990 |
| 24 | PP2400345838 - GE24 | 297,600,000 | 2,976,000 |
| 25 | PP2400345839 - GE25 | 2,937,000 | 29,370 |
| 26 | PP2400345840 - GE26 | 1,845,000 | 18,450 |
| 27 | PP2400345841 - GE27 | 69,338,000 | 693,380 |
| 28 | PP2400345842 - GE28 | 74,670,000 | 746,700 |
| 29 | PP2400345843 - GE29 | 81,600,000 | 816,000 |
| 30 | PP2400345844 - GE30 | 21,000,000 | 210,000 |
| 31 | PP2400345845 - GE31 | 43,900,000 | 439,000 |
| 32 | PP2400345846 - GE32 | 116,960,000 | 1,169,600 |
| 33 | PP2400345847 - GE33 | 103,824,000 | 1,038,240 |
| 34 | PP2400345848 - GE34 | 17,250,000 | 172,500 |
| 35 | PP2400345849 - GE35 | 17,100,000 | 171,000 |
| 36 | PP2400345850 - GE36 | 142,500,000 | 1,425,000 |
| 37 | PP2400345851 - GE37 | 14,240,000 | 142,400 |
| 38 | PP2400345852 - GE38 | 78,300,000 | 783,000 |
| 39 | PP2400345853 - GE39 | 89,204,000 | 892,040 |
| 40 | PP2400345854 - GE40 | 6,160,000 | 61,600 |
| 41 | PP2400345855 - GE41 | 126,300,000 | 1,263,000 |
| 42 | PP2400345856 - GE42 | 6,300,000 | 63,000 |
| 43 | PP2400345857 - GE43 | 3,748,500 | 37,485 |
| 44 | PP2400345858 - GE44 | 55,872,000 | 558,720 |
| 45 | PP2400345859 - GE45 | 3,960,000 | 39,600 |
| 46 | PP2400345860 - GE46 | 2,400,000 | 24,000 |
| 47 | PP2400345861 - GE47 | 43,250,000 | 432,500 |
| 48 | PP2400345862 - GE48 | 48,600,000 | 486,000 |
| 49 | PP2400345863 - GE49 | 38,500,000 | 385,000 |
| 50 | PP2400345864 - GE50 | 12,733,900 | 127,339 |
| 51 | PP2400345865 - GE51 | 87,129,000 | 871,290 |
| 52 | PP2400345866 - GE52 | 232,575,000 | 2,325,750 |
| 53 | PP2400345867 - GE53 | 31,500,000 | 315,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400345815 |
| Giá từng phần lô | 14,199,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400345816 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400345817 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400345818 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400345819 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400345820 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400345821 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400345822 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400345823 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400345824 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400345825 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400345826 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400345827 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400345828 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400345829 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400345830 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400345831 |
| Giá từng phần lô | 35,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400345832 |
| Giá từng phần lô | 126,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,261,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400345833 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400345834 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400345835 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400345836 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400345837 |
| Giá từng phần lô | 20,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400345838 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400345839 |
| Giá từng phần lô | 2,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400345840 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400345841 |
| Giá từng phần lô | 69,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400345842 |
| Giá từng phần lô | 74,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400345843 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400345844 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400345845 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400345846 |
| Giá từng phần lô | 116,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400345847 |
| Giá từng phần lô | 103,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400345848 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400345849 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400345850 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400345851 |
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400345852 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400345853 |
| Giá từng phần lô | 89,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400345854 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400345855 |
| Giá từng phần lô | 126,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400345856 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400345857 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400345858 |
| Giá từng phần lô | 55,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400345859 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400345860 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400345861 |
| Giá từng phần lô | 43,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400345862 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400345863 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400345864 |
| Giá từng phần lô | 12,733,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400345865 |
| Giá từng phần lô | 87,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400345866 |
| Giá từng phần lô | 232,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400345867 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi