Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400463810-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Thái Bình
Chủ đầu tư Ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400246526
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 2,079,476,544 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400386515 - 504 279,272,000 2,792,720
2 PP2400386516 - 542 59,301,000 593,010
3 PP2400386517 - 542 59,301,000 593,010
4 PP2400386518 - 939 27,672,000 276,720
5 PP2400386519 - 939 26,400,000 264,000
6 PP2400386520 - 691 3,000,000 30,000
7 PP2400386521 - 740 41,600,000 416,000
8 PP2400386522 - 740 100,800,000 1,008,000
9 PP2400386523 - 740 79,600,000 796,000
10 PP2400386524 - 791 17,400,000 174,000
11 PP2400386525 - 11 5,472,320 54,723
12 PP2400386526 - 950 23,940,000 239,400
13 PP2400386527 - 984 7,350,000 73,500
14 PP2400386528 - 1007 43,400,000 434,000
15 PP2400386529 - 1022 9,600,000 96,000
16 PP2400386530 - 1024 54,000,000 540,000
17 PP2400386531 - 1034 9,000,000 90,000
18 PP2400386532 - 1034 18,000,000 180,000
19 PP2400386533 - 427 25,000,000 250,000
20 PP2400386534 - 20 10,710,000 107,100
21 PP2400386535 - 84 2,010,000 20,100
22 PP2400386536 - 231 3,150,000 31,500
23 PP2400386537 - 47 3,304,000 33,040
24 PP2400386538 - 126 163,600,000 1,636,000
25 PP2400386539 - 25 71,820,000 718,200
26 PP2400386540 - 80 26,460,000 264,600
27 PP2400386541 - 450 27,500,000 275,000
28 PP2400386542 - 28 243,000,000 2,430,000
29 PP2400386543 - 29 27,252,288 272,522
30 PP2400386544 - 800 10,728,144 107,281
31 PP2400386545 - 800 14,304,192 143,041
32 PP2400386546 - 32 21,641,760 216,417
33 PP2400386547 - 778 19,152,000 191,520
34 PP2400386548 - 505 11,219,040 112,190
35 PP2400386549 - 35 16,934,400 169,344
36 PP2400386550 - 36 16,934,400 169,344
37 PP2400386551 - 949 32,000,000 320,000
38 PP2400386552 - 949 4,032,000 40,320
39 PP2400386553 - 940 31,437,000 314,370
40 PP2400386554 - 218 6,678,000 66,780
41 PP2400386555 - 219 1,344,000 13,440
42 PP2400386556 - 42 13,234,500 132,345
43 PP2400386557 - 795 14,750,000 147,500
44 PP2400386558 - 543 58,500,000 585,000
45 PP2400386559 - 505 38,506,500 385,065
46 PP2400386560 - 732 23,082,000 230,820
47 PP2400386561 - 542 35,760,000 357,600
48 PP2400386562 - 683 1,200,000 12,000
49 PP2400386563 - 672 10,080,000 100,800
50 PP2400386564 - 578 34,800,000 348,000
51 PP2400386565 - 51 60,000,000 600,000
52 PP2400386566 - 802 55,644,000 556,440
53 PP2400386567 - 736 78,600,000 786,000
504
Mã phần lô PP2400386515
Giá từng phần lô 279,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
542
Mã phần lô PP2400386516
Giá từng phần lô 59,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,010
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của
542
Mã phần lô PP2400386517
Giá từng phần lô 59,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,010
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
939
Mã phần lô PP2400386518
Giá từng phần lô 27,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
939
Mã phần lô PP2400386519
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
691
Mã phần lô PP2400386520
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
740
Mã phần lô PP2400386521
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
740
Mã phần lô PP2400386522
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
740
Mã phần lô PP2400386523
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
791
Mã phần lô PP2400386524
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
11
Mã phần lô PP2400386525
Giá từng phần lô 5,472,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,723
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
950
Mã phần lô PP2400386526
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
984
Mã phần lô PP2400386527
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
1007
Mã phần lô PP2400386528
Giá từng phần lô 43,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
1022
Mã phần lô PP2400386529
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
1024
Mã phần lô PP2400386530
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
1034
Mã phần lô PP2400386531
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
1034
Mã phần lô PP2400386532
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của
427
Mã phần lô PP2400386533
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
20
Mã phần lô PP2400386534
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
84
Mã phần lô PP2400386535
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
231
Mã phần lô PP2400386536
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
47
Mã phần lô PP2400386537
Giá từng phần lô 3,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,040
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
126
Mã phần lô PP2400386538
Giá từng phần lô 163,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
25
Mã phần lô PP2400386539
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
80
Mã phần lô PP2400386540
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
450
Mã phần lô PP2400386541
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
28
Mã phần lô PP2400386542
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
29
Mã phần lô PP2400386543
Giá từng phần lô 27,252,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,522
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
800
Mã phần lô PP2400386544
Giá từng phần lô 10,728,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,281
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
800
Mã phần lô PP2400386545
Giá từng phần lô 14,304,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,041
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
32
Mã phần lô PP2400386546
Giá từng phần lô 21,641,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,417
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
778
Mã phần lô PP2400386547
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
505
Mã phần lô PP2400386548
Giá từng phần lô 11,219,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,190
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của
35
Mã phần lô PP2400386549
Giá từng phần lô 16,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,344
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
36
Mã phần lô PP2400386550
Giá từng phần lô 16,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,344
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
949
Mã phần lô PP2400386551
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
949
Mã phần lô PP2400386552
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
940
Mã phần lô PP2400386553
Giá từng phần lô 31,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,370
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
218
Mã phần lô PP2400386554
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
219
Mã phần lô PP2400386555
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
42
Mã phần lô PP2400386556
Giá từng phần lô 13,234,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,345
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
795
Mã phần lô PP2400386557
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
543
Mã phần lô PP2400386558
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được
505
Mã phần lô PP2400386559
Giá từng phần lô 38,506,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,065
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
732
Mã phần lô PP2400386560
Giá từng phần lô 23,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,820
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
542
Mã phần lô PP2400386561
Giá từng phần lô 35,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu
683
Mã phần lô PP2400386562
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
672
Mã phần lô PP2400386563
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
578
Mã phần lô PP2400386564
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của
51
Mã phần lô PP2400386565
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
802
Mã phần lô PP2400386566
Giá từng phần lô 55,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,440
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư
736
Mã phần lô PP2400386567
Giá từng phần lô 78,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->