Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400463810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Thái Bình | Chủ đầu tư | Ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400246526 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 2,079,476,544 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400386515 - 504 | 279,272,000 | 2,792,720 |
| 2 | PP2400386516 - 542 | 59,301,000 | 593,010 |
| 3 | PP2400386517 - 542 | 59,301,000 | 593,010 |
| 4 | PP2400386518 - 939 | 27,672,000 | 276,720 |
| 5 | PP2400386519 - 939 | 26,400,000 | 264,000 |
| 6 | PP2400386520 - 691 | 3,000,000 | 30,000 |
| 7 | PP2400386521 - 740 | 41,600,000 | 416,000 |
| 8 | PP2400386522 - 740 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 9 | PP2400386523 - 740 | 79,600,000 | 796,000 |
| 10 | PP2400386524 - 791 | 17,400,000 | 174,000 |
| 11 | PP2400386525 - 11 | 5,472,320 | 54,723 |
| 12 | PP2400386526 - 950 | 23,940,000 | 239,400 |
| 13 | PP2400386527 - 984 | 7,350,000 | 73,500 |
| 14 | PP2400386528 - 1007 | 43,400,000 | 434,000 |
| 15 | PP2400386529 - 1022 | 9,600,000 | 96,000 |
| 16 | PP2400386530 - 1024 | 54,000,000 | 540,000 |
| 17 | PP2400386531 - 1034 | 9,000,000 | 90,000 |
| 18 | PP2400386532 - 1034 | 18,000,000 | 180,000 |
| 19 | PP2400386533 - 427 | 25,000,000 | 250,000 |
| 20 | PP2400386534 - 20 | 10,710,000 | 107,100 |
| 21 | PP2400386535 - 84 | 2,010,000 | 20,100 |
| 22 | PP2400386536 - 231 | 3,150,000 | 31,500 |
| 23 | PP2400386537 - 47 | 3,304,000 | 33,040 |
| 24 | PP2400386538 - 126 | 163,600,000 | 1,636,000 |
| 25 | PP2400386539 - 25 | 71,820,000 | 718,200 |
| 26 | PP2400386540 - 80 | 26,460,000 | 264,600 |
| 27 | PP2400386541 - 450 | 27,500,000 | 275,000 |
| 28 | PP2400386542 - 28 | 243,000,000 | 2,430,000 |
| 29 | PP2400386543 - 29 | 27,252,288 | 272,522 |
| 30 | PP2400386544 - 800 | 10,728,144 | 107,281 |
| 31 | PP2400386545 - 800 | 14,304,192 | 143,041 |
| 32 | PP2400386546 - 32 | 21,641,760 | 216,417 |
| 33 | PP2400386547 - 778 | 19,152,000 | 191,520 |
| 34 | PP2400386548 - 505 | 11,219,040 | 112,190 |
| 35 | PP2400386549 - 35 | 16,934,400 | 169,344 |
| 36 | PP2400386550 - 36 | 16,934,400 | 169,344 |
| 37 | PP2400386551 - 949 | 32,000,000 | 320,000 |
| 38 | PP2400386552 - 949 | 4,032,000 | 40,320 |
| 39 | PP2400386553 - 940 | 31,437,000 | 314,370 |
| 40 | PP2400386554 - 218 | 6,678,000 | 66,780 |
| 41 | PP2400386555 - 219 | 1,344,000 | 13,440 |
| 42 | PP2400386556 - 42 | 13,234,500 | 132,345 |
| 43 | PP2400386557 - 795 | 14,750,000 | 147,500 |
| 44 | PP2400386558 - 543 | 58,500,000 | 585,000 |
| 45 | PP2400386559 - 505 | 38,506,500 | 385,065 |
| 46 | PP2400386560 - 732 | 23,082,000 | 230,820 |
| 47 | PP2400386561 - 542 | 35,760,000 | 357,600 |
| 48 | PP2400386562 - 683 | 1,200,000 | 12,000 |
| 49 | PP2400386563 - 672 | 10,080,000 | 100,800 |
| 50 | PP2400386564 - 578 | 34,800,000 | 348,000 |
| 51 | PP2400386565 - 51 | 60,000,000 | 600,000 |
| 52 | PP2400386566 - 802 | 55,644,000 | 556,440 |
| 53 | PP2400386567 - 736 | 78,600,000 | 786,000 |
504 |
|
| Mã phần lô | PP2400386515 |
| Giá từng phần lô | 279,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,792,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
542 |
|
| Mã phần lô | PP2400386516 |
| Giá từng phần lô | 59,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của |
542 |
|
| Mã phần lô | PP2400386517 |
| Giá từng phần lô | 59,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2400386518 |
| Giá từng phần lô | 27,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2400386519 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2400386520 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
740 |
|
| Mã phần lô | PP2400386521 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
740 |
|
| Mã phần lô | PP2400386522 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
740 |
|
| Mã phần lô | PP2400386523 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2400386524 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400386525 |
| Giá từng phần lô | 5,472,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
950 |
|
| Mã phần lô | PP2400386526 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được |
984 |
|
| Mã phần lô | PP2400386527 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400386528 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
1022 |
|
| Mã phần lô | PP2400386529 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400386530 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
1034 |
|
| Mã phần lô | PP2400386531 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
1034 |
|
| Mã phần lô | PP2400386532 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của |
427 |
|
| Mã phần lô | PP2400386533 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400386534 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400386535 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ |
231 |
|
| Mã phần lô | PP2400386536 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400386537 |
| Giá từng phần lô | 3,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2400386538 |
| Giá từng phần lô | 163,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400386539 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400386540 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
450 |
|
| Mã phần lô | PP2400386541 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400386542 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400386543 |
| Giá từng phần lô | 27,252,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
800 |
|
| Mã phần lô | PP2400386544 |
| Giá từng phần lô | 10,728,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
800 |
|
| Mã phần lô | PP2400386545 |
| Giá từng phần lô | 14,304,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400386546 |
| Giá từng phần lô | 21,641,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
778 |
|
| Mã phần lô | PP2400386547 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
505 |
|
| Mã phần lô | PP2400386548 |
| Giá từng phần lô | 11,219,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400386549 |
| Giá từng phần lô | 16,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400386550 |
| Giá từng phần lô | 16,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400386551 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400386552 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
940 |
|
| Mã phần lô | PP2400386553 |
| Giá từng phần lô | 31,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2400386554 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
219 |
|
| Mã phần lô | PP2400386555 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400386556 |
| Giá từng phần lô | 13,234,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
795 |
|
| Mã phần lô | PP2400386557 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
543 |
|
| Mã phần lô | PP2400386558 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được |
505 |
|
| Mã phần lô | PP2400386559 |
| Giá từng phần lô | 38,506,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
732 |
|
| Mã phần lô | PP2400386560 |
| Giá từng phần lô | 23,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
542 |
|
| Mã phần lô | PP2400386561 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2400386562 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
672 |
|
| Mã phần lô | PP2400386563 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2400386564 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400386565 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
802 |
|
| Mã phần lô | PP2400386566 |
| Giá từng phần lô | 55,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư |
736 |
|
| Mã phần lô | PP2400386567 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp 1 lần hoặc nhiều lần trong 12 tháng; Thời gian cung cấp chậm nhất là 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Chủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi