Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400588789-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400310825
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 8,524,352,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400524453 - NT.GE.1 2,240,000 33,600
2 PP2400524454 - NT.GE.2 22,000,000 330,000
3 PP2400524455 - NT.GE.3 37,500,000 562,500
4 PP2400524456 - NT.GE.4 7,507,500 112,612
5 PP2400524457 - NT.GE.5 9,834,000 147,510
6 PP2400524458 - NT.GE.6 9,713,000 145,695
7 PP2400524459 - NT.GE.7 2,700,000 40,500
8 PP2400524460 - NT.GE.8 8,000,000 120,000
9 PP2400524461 - NT.GE.9 7,030,000 105,450
10 PP2400524462 - NT.GE.10 8,500,000 127,500
11 PP2400524463 - NT.GE.11 45,873,000 688,095
12 PP2400524464 - NT.GE.12 15,000,000 225,000
13 PP2400524465 - NT.GE.13 49,200,000 738,000
14 PP2400524466 - NT.GE.14 63,200,000 948,000
15 PP2400524467 - NT.GE.15 11,280,000 169,200
16 PP2400524468 - NT.GE.16 1,500,000 22,500
17 PP2400524469 - NT.GE.17 3,600,000 54,000
18 PP2400524470 - NT.GE.18 15,500,000 232,500
19 PP2400524471 - NT.GE.19 55,914,000 838,710
20 PP2400524472 - NT.GE.20 203,700,000 3,055,500
21 PP2400524473 - NT.GE.21 82,640,000 1,239,600
22 PP2400524474 - NT.GE.22 94,000,000 1,410,000
23 PP2400524475 - NT.GE.23 139,000,000 2,085,000
24 PP2400524476 - NT.GE.24 8,500,000 127,500
25 PP2400524477 - NT.GE.25 27,750,000 416,250
26 PP2400524478 - NT.GE.26 6,800,000 102,000
27 PP2400524479 - NT.GE.27 9,975,000 149,625
28 PP2400524480 - NT.GE.28 81,900,000 1,228,500
29 PP2400524481 - NT.GE.29 40,950,000 614,250
30 PP2400524482 - NT.GE.30 144,400,000 2,166,000
31 PP2400524483 - NT.GE.31 16,917,000 253,755
32 PP2400524484 - NT.GE.32 4,500,000 67,500
33 PP2400524485 - NT.GE.33 9,930,000 148,950
34 PP2400524486 - NT.GE.34 3,150,000 47,250
35 PP2400524487 - NT.GE.35 11,700,000 175,500
36 PP2400524488 - NT.GE.36 44,000,000 660,000
37 PP2400524489 - NT.GE.37 39,000,000 585,000
38 PP2400524490 - NT.GE.38 16,877,000 253,155
39 PP2400524491 - NT.GE.39 2,425,000 36,375
40 PP2400524492 - NT.GE.40 13,500,000 202,500
41 PP2400524493 - NT.GE.41 315,000,000 4,725,000
42 PP2400524494 - NT.GE.42 35,000,000 525,000
43 PP2400524495 - NT.GE.43 14,000,000 210,000
44 PP2400524496 - NT.GE.44 16,380,000 245,700
45 PP2400524497 - NT.GE.45 32,500,000 487,500
46 PP2400524498 - NT.GE.46 14,437,500 216,562
47 PP2400524499 - NT.GE.47 27,500,000 412,500
48 PP2400524500 - NT.GE.48 41,000,000 615,000
49 PP2400524501 - NT.GE.49 4,998,000 74,970
50 PP2400524502 - NT.GE.50 8,400,000 126,000
51 PP2400524503 - NT.GE.51 40,500,000 607,500
52 PP2400524504 - NT.GE.52 18,585,000 278,775
53 PP2400524505 - NT.GE.53 10,080,000 151,200
54 PP2400524506 - NT.GE.54 24,900,000 373,500
55 PP2400524507 - NT.GE.55 47,340,000 710,100
56 PP2400524508 - NT.GE.56 15,000,000 225,000
57 PP2400524509 - NT.GE.57 29,500,000 442,500
58 PP2400524510 - NT.GE.58 187,500,000 2,812,500
59 PP2400524511 - NT.GE.59 23,570,000 353,550
60 PP2400524512 - NT.GE.60 127,400,000 1,911,000
61 PP2400524513 - NT.GE.61 45,000,000 675,000
62 PP2400524514 - NT.GE.62 12,150,000 182,250
63 PP2400524515 - NT.GE.63 13,500,000 202,500
64 PP2400524516 - NT.GE.64 3,500,000 52,500
65 PP2400524517 - NT.GE.65 29,133,000 436,995
66 PP2400524518 - NT.GE.66 7,420,000 111,300
67 PP2400524519 - NT.GE.67 41,280,000 619,200
68 PP2400524520 - NT.GE.68 1,720,000 25,800
69 PP2400524521 - NT.GE.69 9,900,000 148,500
70 PP2400524522 - NT.GE.70 107,400,000 1,611,000
71 PP2400524523 - NT.GE.71 11,273,000 169,095
72 PP2400524524 - NT.GE.72 16,350,000 245,250
73 PP2400524525 - NT.GE.73 24,738,000 371,070
74 PP2400524526 - NT.GE.74 17,490,000 262,350
75 PP2400524527 - NT.GE.75 18,900,000 283,500
76 PP2400524528 - NT.GE.76 4,180,000 62,700
77 PP2400524529 - NT.GE.77 17,955,000 269,325
78 PP2400524530 - NT.GE.78 8,580,000 128,700
79 PP2400524531 - NT.GE.79 36,000,000 540,000
80 PP2400524532 - NT.GE.80 2,600,000 39,000
81 PP2400524533 - NT.GE.81 20,400,000 306,000
82 PP2400524534 - NT.GE.82 47,376,000 710,640
83 PP2400524535 - NT.GE.83 148,750,000 2,231,250
84 PP2400524536 - NT.GE.84 46,164,000 692,460
85 PP2400524537 - NT.GE.85 12,400,000 186,000
86 PP2400524538 - NT.GE.86 2,700,000 40,500
87 PP2400524539 - NT.GE.87 10,500,000 157,500
88 PP2400524540 - NT.GE.88 22,568,000 338,520
89 PP2400524541 - NT.GE.89 4,900,000 73,500
90 PP2400524542 - NT.GE.90 5,670,000 85,050
91 PP2400524543 - NT.GE.91 52,500,000 787,500
92 PP2400524544 - NT.GE.92 24,300,000 364,500
93 PP2400524545 - NT.GE.93 53,328,000 799,920
94 PP2400524546 - NT.GE.94 39,799,500 596,992
95 PP2400524547 - NT.GE.95 2,514,000 37,710
96 PP2400524548 - NT.GE.96 30,000,000 450,000
97 PP2400524549 - NT.GE.97 65,000,000 975,000
98 PP2400524550 - NT.GE.98 7,980,000 119,700
99 PP2400524551 - NT.GE.99 49,000,000 735,000
100 PP2400524552 - NT.GE.100 51,996,000 779,940
101 PP2400524553 - NT.GE.101 8,000,000 120,000
102 PP2400524554 - NT.GE.102 3,000,000 45,000
103 PP2400524555 - NT.GE.103 34,800,000 522,000
104 PP2400524556 - NT.GE.104 35,265,000 528,975
105 PP2400524557 - NT.GE.105 4,050,000 60,750
106 PP2400524558 - NT.GE.106 3,650,000 54,750
107 PP2400524559 - NT.GE.107 9,700,000 145,500
108 PP2400524560 - NT.GE.108 3,780,000 56,700
109 PP2400524561 - NT.GE.109 2,060,000 30,900
110 PP2400524562 - NT.GE.110 14,400,000 216,000
111 PP2400524563 - NT.GE.111 75,930,000 1,138,950
112 PP2400524564 - NT.GE.112 95,000,000 1,425,000
113 PP2400524565 - NT.GE.113 9,000,000 135,000
114 PP2400524566 - NT.GE.114 4,500,000 67,500
115 PP2400524567 - NT.GE.115 18,000,000 270,000
116 PP2400524568 - NT.GE.116 4,725,000 70,875
117 PP2400524569 - NT.GE.117 37,500,000 562,500
118 PP2400524570 - NT.GE.118 15,000,000 225,000
119 PP2400524571 - NT.GE.119 34,650,000 519,750
120 PP2400524572 - NT.GE.120 3,000,000 45,000
121 PP2400524573 - NT.GE.121 10,458,000 156,870
122 PP2400524574 - NT.GE.122 3,200,000 48,000
123 PP2400524575 - NT.GE.123 15,250,000 228,750
124 PP2400524576 - NT.GE.124 13,232,300 198,484
125 PP2400524577 - NT.GE.125 7,659,000 114,885
126 PP2400524578 - NT.GE.126 13,000,000 195,000
127 PP2400524579 - NT.GE.127 6,111,000 91,665
128 PP2400524580 - NT.GE.128 12,000,000 180,000
129 PP2400524581 - NT.GE.129 18,000,000 270,000
130 PP2400524582 - NT.GE.130 6,000,000 90,000
131 PP2400524583 - NT.GE.131 16,500,000 247,500
132 PP2400524584 - NT.GE.132 5,100,000 76,500
133 PP2400524585 - NT.GE.133 42,210,000 633,150
134 PP2400524586 - NT.GE.134 22,050,000 330,750
135 PP2400524587 - NT.GE.135 11,970,000 179,550
136 PP2400524588 - NT.GE.136 5,980,000 89,700
137 PP2400524589 - NT.GE.137 16,000,000 240,000
138 PP2400524590 - NT.GE.138 9,000,000 135,000
139 PP2400524591 - NT.GE.139 147,000,000 2,205,000
140 PP2400524592 - NT.GE.140 50,350,000 755,250
141 PP2400524593 - NT.GE.141 107,000,000 1,605,000
142 PP2400524594 - NT.GE.142 272,000,000 4,080,000
143 PP2400524595 - NT.GE.143 114,000,000 1,710,000
144 PP2400524596 - NT.GE.144 15,750,000 236,250
145 PP2400524597 - NT.GE.145 35,622,000 534,330
146 PP2400524598 - NT.GE.146 12,600,000 189,000
147 PP2400524599 - NT.GE.147 92,400,000 1,386,000
148 PP2400524600 - NT.GE.148 54,495,000 817,425
149 PP2400524601 - NT.GE.149 57,430,000 861,450
150 PP2400524602 - NT.GE.150 65,998,000 989,970
151 PP2400524603 - NT.GE.151 21,000,000 315,000
152 PP2400524604 - NT.GE.152 9,000,000 135,000
153 PP2400524605 - NT.GE.153 194,250,000 2,913,750
154 PP2400524606 - NT.GE.154 82,500,000 1,237,500
155 PP2400524607 - NT.GE.155 90,000,000 1,350,000
156 PP2400524608 - NT.GE.156 39,490,000 592,350
157 PP2400524609 - NT.GE.157 4,875,000 73,125
158 PP2400524610 - NT.GE.158 7,800,000 117,000
159 PP2400524611 - NT.GE.159 22,640,000 339,600
160 PP2400524612 - NT.GE.160 77,700,000 1,165,500
161 PP2400524613 - NT.GE.161 74,250,000 1,113,750
162 PP2400524614 - NT.GE.162 18,385,000 275,775
163 PP2400524615 - NT.GE.163 4,350,000 65,250
164 PP2400524616 - NT.GE.164 7,200,000 108,000
165 PP2400524617 - NT.GE.165 99,960,000 1,499,400
166 PP2400524618 - NT.GE.166 36,720,000 550,800
167 PP2400524619 - NT.GE.167 27,280,000 409,200
168 PP2400524620 - NT.GE.168 4,620,000 69,300
169 PP2400524621 - NT.GE.169 2,520,000 37,800
170 PP2400524622 - NT.GE.170 17,820,000 267,300
171 PP2400524623 - NT.GE.171 9,000,000 135,000
172 PP2400524624 - NT.GE.172 20,000,000 300,000
173 PP2400524625 - NT.GE.173 27,809,000 417,135
174 PP2400524626 - NT.GE.174 5,000,000 75,000
175 PP2400524627 - NT.GE.175 34,860,000 522,900
176 PP2400524628 - NT.GE.176 88,500,000 1,327,500
177 PP2400524629 - NT.GE.177 103,950,000 1,559,250
178 PP2400524630 - NT.GE.178 1,932,000 28,980
179 PP2400524631 - NT.GE.179 13,000,000 195,000
180 PP2400524632 - NT.GE.180 6,999,000 104,985
181 PP2400524633 - NT.GE.181 7,720,000 115,800
182 PP2400524634 - NT.GE.182 8,250,000 123,750
183 PP2400524635 - NT.GE.183 6,950,000 104,250
184 PP2400524636 - NT.GE.184 50,400,000 756,000
185 PP2400524637 - NT.GE.185 6,300,000 94,500
186 PP2400524638 - NT.GE.186 7,800,000 117,000
187 PP2400524639 - NT.GE.187 14,874,000 223,110
188 PP2400524640 - NT.GE.188 7,938,000 119,070
189 PP2400524641 - NT.GE.189 20,916,000 313,740
190 PP2400524642 - NT.GE.190 19,950,000 299,250
191 PP2400524643 - NT.GE.191 9,507,000 142,605
192 PP2400524644 - NT.GE.192 27,400,000 411,000
193 PP2400524645 - NT.GE.193 8,800,000 132,000
194 PP2400524646 - NT.GE.194 58,800,000 882,000
195 PP2400524647 - NT.GE.195 7,050,000 105,750
196 PP2400524648 - NT.GE.196 22,000,000 330,000
197 PP2400524649 - NT.GE.197 11,700,000 175,500
198 PP2400524650 - NT.GE.198 38,500,000 577,500
199 PP2400524651 - NT.GE.199 24,500,000 367,500
200 PP2400524652 - NT.GE.200 10,000,000 150,000
201 PP2400524653 - NT.GE.201 4,845,000 72,675
202 PP2400524654 - NT.GE.202 6,382,500 95,737
203 PP2400524655 - NT.GE.203 16,400,000 246,000
204 PP2400524656 - NT.GE.204 37,580,000 563,700
205 PP2400524657 - NT.GE.205 18,900,000 283,500
206 PP2400524658 - NT.GE.206 8,000,000 120,000
207 PP2400524659 - NT.GE.207 36,750,000 551,250
208 PP2400524660 - NT.GE.208 63,600,000 954,000
209 PP2400524661 - NT.GE.209 11,000,000 165,000
210 PP2400524662 - NT.GE.210 37,674,000 565,110
211 PP2400524663 - NT.GE.211 44,544,000 668,160
212 PP2400524664 - NT.GE.212 1,200,000 18,000
213 PP2400524665 - NT.GE.213 14,700,000 220,500
214 PP2400524666 - NT.GE.214 55,000,000 825,000
215 PP2400524667 - NT.GE.215 5,040,000 75,600
216 PP2400524668 - NT.GE.216 4,410,000 66,150
217 PP2400524669 - NT.GE.217 20,000,000 300,000
218 PP2400524670 - NT.GE.218 20,000,000 300,000
219 PP2400524671 - NT.GE.219 11,970,000 179,550
220 PP2400524672 - NT.GE.220 5,880,000 88,200
221 PP2400524673 - NT.GE.221 98,700,000 1,480,500
222 PP2400524674 - NT.GE.222 2,514,000 37,710
223 PP2400524675 - NT.GE.223 17,010,000 255,150
224 PP2400524676 - NT.GE.224 7,875,000 118,125
225 PP2400524677 - NT.GE.225 2,205,000 33,075
226 PP2400524678 - NT.GE.226 7,290,000 109,350
227 PP2400524679 - NT.GE.227 15,000,000 225,000
228 PP2400524680 - NT.GE.228 15,000,000 225,000
229 PP2400524681 - NT.GE.229 2,935,000 44,025
230 PP2400524682 - NT.GE.230 10,800,000 162,000
231 PP2400524683 - NT.GE.231 140,000,000 2,100,000
232 PP2400524684 - NT.GE.232 57,960,000 869,400
233 PP2400524685 - NT.GE.233 224,100,000 3,361,500
234 PP2400524686 - NT.GE.234 10,500,000 157,500
235 PP2400524687 - NT.GE.235 5,008,500 75,127
236 PP2400524688 - NT.GE.236 5,250,000 78,750
237 PP2400524689 - NT.GE.237 80,000,000 1,200,000
238 PP2400524690 - NT.GE.238 19,970,000 299,550
239 PP2400524691 - NT.GE.239 33,540,000 503,100
240 PP2400524692 - NT.GE.240 15,400,000 231,000
241 PP2400524693 - NT.GE.241 22,500,000 337,500
242 PP2400524694 - NT.GE.242 12,600,000 189,000
243 PP2400524695 - NT.GE.243 9,000,000 135,000
244 PP2400524696 - NT.GE.244 41,125,000 616,875
245 PP2400524697 - NT.GE.245 5,600,000 84,000
246 PP2400524698 - NT.GE.246 180,000,000 2,700,000
247 PP2400524699 - NT.GE.247 263,600,000 3,954,000
248 PP2400524700 - NT.GE.248 23,000,000 345,000
249 PP2400524701 - NT.GE.249 14,994,000 224,910
250 PP2400524702 - NT.GE.250 9,450,000 141,750
251 PP2400524703 - NT.GE.251 9,500,000 142,500
252 PP2400524704 - NT.GE.252 2,700,000 40,500
NT.GE.1
Mã phần lô PP2400524453
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.2
Mã phần lô PP2400524454
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.3
Mã phần lô PP2400524455
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.4
Mã phần lô PP2400524456
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,612
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.5
Mã phần lô PP2400524457
Giá từng phần lô 9,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,510
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.6
Mã phần lô PP2400524458
Giá từng phần lô 9,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,695
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.7
Mã phần lô PP2400524459
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.8
Mã phần lô PP2400524460
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.9
Mã phần lô PP2400524461
Giá từng phần lô 7,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,450
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.10
Mã phần lô PP2400524462
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.11
Mã phần lô PP2400524463
Giá từng phần lô 45,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,095
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.12
Mã phần lô PP2400524464
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.13
Mã phần lô PP2400524465
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.14
Mã phần lô PP2400524466
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.15
Mã phần lô PP2400524467
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.16
Mã phần lô PP2400524468
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.17
Mã phần lô PP2400524469
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.18
Mã phần lô PP2400524470
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.19
Mã phần lô PP2400524471
Giá từng phần lô 55,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,710
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.20
Mã phần lô PP2400524472
Giá từng phần lô 203,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.21
Mã phần lô PP2400524473
Giá từng phần lô 82,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.22
Mã phần lô PP2400524474
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.23
Mã phần lô PP2400524475
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.24
Mã phần lô PP2400524476
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.25
Mã phần lô PP2400524477
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.26
Mã phần lô PP2400524478
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.27
Mã phần lô PP2400524479
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.28
Mã phần lô PP2400524480
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.29
Mã phần lô PP2400524481
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.30
Mã phần lô PP2400524482
Giá từng phần lô 144,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.31
Mã phần lô PP2400524483
Giá từng phần lô 16,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,755
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.32
Mã phần lô PP2400524484
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.33
Mã phần lô PP2400524485
Giá từng phần lô 9,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,950
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.34
Mã phần lô PP2400524486
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.35
Mã phần lô PP2400524487
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.36
Mã phần lô PP2400524488
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.37
Mã phần lô PP2400524489
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.38
Mã phần lô PP2400524490
Giá từng phần lô 16,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,155
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.39
Mã phần lô PP2400524491
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,375
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.40
Mã phần lô PP2400524492
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.41
Mã phần lô PP2400524493
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.42
Mã phần lô PP2400524494
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.43
Mã phần lô PP2400524495
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.44
Mã phần lô PP2400524496
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.45
Mã phần lô PP2400524497
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.46
Mã phần lô PP2400524498
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,562
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.47
Mã phần lô PP2400524499
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.48
Mã phần lô PP2400524500
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.49
Mã phần lô PP2400524501
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.50
Mã phần lô PP2400524502
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.51
Mã phần lô PP2400524503
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.52
Mã phần lô PP2400524504
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,775
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.53
Mã phần lô PP2400524505
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.54
Mã phần lô PP2400524506
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.55
Mã phần lô PP2400524507
Giá từng phần lô 47,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.56
Mã phần lô PP2400524508
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.57
Mã phần lô PP2400524509
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.58
Mã phần lô PP2400524510
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.59
Mã phần lô PP2400524511
Giá từng phần lô 23,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,550
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.60
Mã phần lô PP2400524512
Giá từng phần lô 127,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.61
Mã phần lô PP2400524513
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.62
Mã phần lô PP2400524514
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.63
Mã phần lô PP2400524515
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.64
Mã phần lô PP2400524516
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.65
Mã phần lô PP2400524517
Giá từng phần lô 29,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,995
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.66
Mã phần lô PP2400524518
Giá từng phần lô 7,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.67
Mã phần lô PP2400524519
Giá từng phần lô 41,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.68
Mã phần lô PP2400524520
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.69
Mã phần lô PP2400524521
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.70
Mã phần lô PP2400524522
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.71
Mã phần lô PP2400524523
Giá từng phần lô 11,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,095
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.72
Mã phần lô PP2400524524
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.73
Mã phần lô PP2400524525
Giá từng phần lô 24,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,070
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.74
Mã phần lô PP2400524526
Giá từng phần lô 17,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,350
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.75
Mã phần lô PP2400524527
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.76
Mã phần lô PP2400524528
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.77
Mã phần lô PP2400524529
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.78
Mã phần lô PP2400524530
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.79
Mã phần lô PP2400524531
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.80
Mã phần lô PP2400524532
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.81
Mã phần lô PP2400524533
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.82
Mã phần lô PP2400524534
Giá từng phần lô 47,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,640
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.83
Mã phần lô PP2400524535
Giá từng phần lô 148,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.84
Mã phần lô PP2400524536
Giá từng phần lô 46,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,460
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.85
Mã phần lô PP2400524537
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.86
Mã phần lô PP2400524538
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.87
Mã phần lô PP2400524539
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.88
Mã phần lô PP2400524540
Giá từng phần lô 22,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,520
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.89
Mã phần lô PP2400524541
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.90
Mã phần lô PP2400524542
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.91
Mã phần lô PP2400524543
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.92
Mã phần lô PP2400524544
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.93
Mã phần lô PP2400524545
Giá từng phần lô 53,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,920
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.94
Mã phần lô PP2400524546
Giá từng phần lô 39,799,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,992
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.95
Mã phần lô PP2400524547
Giá từng phần lô 2,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,710
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.96
Mã phần lô PP2400524548
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.97
Mã phần lô PP2400524549
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.98
Mã phần lô PP2400524550
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.99
Mã phần lô PP2400524551
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.100
Mã phần lô PP2400524552
Giá từng phần lô 51,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.101
Mã phần lô PP2400524553
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.102
Mã phần lô PP2400524554
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.103
Mã phần lô PP2400524555
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.104
Mã phần lô PP2400524556
Giá từng phần lô 35,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,975
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.105
Mã phần lô PP2400524557
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.106
Mã phần lô PP2400524558
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.107
Mã phần lô PP2400524559
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.108
Mã phần lô PP2400524560
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.109
Mã phần lô PP2400524561
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.110
Mã phần lô PP2400524562
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.111
Mã phần lô PP2400524563
Giá từng phần lô 75,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,950
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.112
Mã phần lô PP2400524564
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.113
Mã phần lô PP2400524565
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.114
Mã phần lô PP2400524566
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.115
Mã phần lô PP2400524567
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.116
Mã phần lô PP2400524568
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.117
Mã phần lô PP2400524569
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.118
Mã phần lô PP2400524570
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.119
Mã phần lô PP2400524571
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.120
Mã phần lô PP2400524572
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.121
Mã phần lô PP2400524573
Giá từng phần lô 10,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.122
Mã phần lô PP2400524574
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.123
Mã phần lô PP2400524575
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.124
Mã phần lô PP2400524576
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,484
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.125
Mã phần lô PP2400524577
Giá từng phần lô 7,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,885
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.126
Mã phần lô PP2400524578
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.127
Mã phần lô PP2400524579
Giá từng phần lô 6,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,665
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.128
Mã phần lô PP2400524580
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.129
Mã phần lô PP2400524581
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.130
Mã phần lô PP2400524582
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.131
Mã phần lô PP2400524583
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.132
Mã phần lô PP2400524584
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.133
Mã phần lô PP2400524585
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.134
Mã phần lô PP2400524586
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.135
Mã phần lô PP2400524587
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.136
Mã phần lô PP2400524588
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.137
Mã phần lô PP2400524589
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.138
Mã phần lô PP2400524590
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.139
Mã phần lô PP2400524591
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.140
Mã phần lô PP2400524592
Giá từng phần lô 50,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.141
Mã phần lô PP2400524593
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.142
Mã phần lô PP2400524594
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.143
Mã phần lô PP2400524595
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.144
Mã phần lô PP2400524596
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.145
Mã phần lô PP2400524597
Giá từng phần lô 35,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,330
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.146
Mã phần lô PP2400524598
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.147
Mã phần lô PP2400524599
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.148
Mã phần lô PP2400524600
Giá từng phần lô 54,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,425
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.149
Mã phần lô PP2400524601
Giá từng phần lô 57,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,450
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.150
Mã phần lô PP2400524602
Giá từng phần lô 65,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,970
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.151
Mã phần lô PP2400524603
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.152
Mã phần lô PP2400524604
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.153
Mã phần lô PP2400524605
Giá từng phần lô 194,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.154
Mã phần lô PP2400524606
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.155
Mã phần lô PP2400524607
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.156
Mã phần lô PP2400524608
Giá từng phần lô 39,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,350
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.157
Mã phần lô PP2400524609
Giá từng phần lô 4,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.158
Mã phần lô PP2400524610
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.159
Mã phần lô PP2400524611
Giá từng phần lô 22,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.160
Mã phần lô PP2400524612
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.161
Mã phần lô PP2400524613
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.162
Mã phần lô PP2400524614
Giá từng phần lô 18,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,775
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.163
Mã phần lô PP2400524615
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.164
Mã phần lô PP2400524616
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.165
Mã phần lô PP2400524617
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.166
Mã phần lô PP2400524618
Giá từng phần lô 36,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.167
Mã phần lô PP2400524619
Giá từng phần lô 27,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.168
Mã phần lô PP2400524620
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.169
Mã phần lô PP2400524621
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.170
Mã phần lô PP2400524622
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.171
Mã phần lô PP2400524623
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.172
Mã phần lô PP2400524624
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.173
Mã phần lô PP2400524625
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,135
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.174
Mã phần lô PP2400524626
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.175
Mã phần lô PP2400524627
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.176
Mã phần lô PP2400524628
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.177
Mã phần lô PP2400524629
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.178
Mã phần lô PP2400524630
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.179
Mã phần lô PP2400524631
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.180
Mã phần lô PP2400524632
Giá từng phần lô 6,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,985
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.181
Mã phần lô PP2400524633
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.182
Mã phần lô PP2400524634
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.183
Mã phần lô PP2400524635
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.184
Mã phần lô PP2400524636
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.185
Mã phần lô PP2400524637
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.186
Mã phần lô PP2400524638
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.187
Mã phần lô PP2400524639
Giá từng phần lô 14,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,110
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.188
Mã phần lô PP2400524640
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.189
Mã phần lô PP2400524641
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.190
Mã phần lô PP2400524642
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.191
Mã phần lô PP2400524643
Giá từng phần lô 9,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,605
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.192
Mã phần lô PP2400524644
Giá từng phần lô 27,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.193
Mã phần lô PP2400524645
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.194
Mã phần lô PP2400524646
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.195
Mã phần lô PP2400524647
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.196
Mã phần lô PP2400524648
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.197
Mã phần lô PP2400524649
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.198
Mã phần lô PP2400524650
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.199
Mã phần lô PP2400524651
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.200
Mã phần lô PP2400524652
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.201
Mã phần lô PP2400524653
Giá từng phần lô 4,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,675
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.202
Mã phần lô PP2400524654
Giá từng phần lô 6,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,737
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.203
Mã phần lô PP2400524655
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.204
Mã phần lô PP2400524656
Giá từng phần lô 37,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.205
Mã phần lô PP2400524657
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.206
Mã phần lô PP2400524658
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.207
Mã phần lô PP2400524659
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.208
Mã phần lô PP2400524660
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.209
Mã phần lô PP2400524661
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.210
Mã phần lô PP2400524662
Giá từng phần lô 37,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,110
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.211
Mã phần lô PP2400524663
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,160
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.212
Mã phần lô PP2400524664
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.213
Mã phần lô PP2400524665
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.214
Mã phần lô PP2400524666
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.215
Mã phần lô PP2400524667
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.216
Mã phần lô PP2400524668
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.217
Mã phần lô PP2400524669
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.218
Mã phần lô PP2400524670
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.219
Mã phần lô PP2400524671
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.220
Mã phần lô PP2400524672
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.221
Mã phần lô PP2400524673
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.222
Mã phần lô PP2400524674
Giá từng phần lô 2,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,710
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.223
Mã phần lô PP2400524675
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.224
Mã phần lô PP2400524676
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.225
Mã phần lô PP2400524677
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.226
Mã phần lô PP2400524678
Giá từng phần lô 7,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,350
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.227
Mã phần lô PP2400524679
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.228
Mã phần lô PP2400524680
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.229
Mã phần lô PP2400524681
Giá từng phần lô 2,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,025
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.230
Mã phần lô PP2400524682
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.231
Mã phần lô PP2400524683
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.232
Mã phần lô PP2400524684
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.233
Mã phần lô PP2400524685
Giá từng phần lô 224,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.234
Mã phần lô PP2400524686
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.235
Mã phần lô PP2400524687
Giá từng phần lô 5,008,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,127
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.236
Mã phần lô PP2400524688
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.237
Mã phần lô PP2400524689
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.238
Mã phần lô PP2400524690
Giá từng phần lô 19,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,550
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.239
Mã phần lô PP2400524691
Giá từng phần lô 33,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.240
Mã phần lô PP2400524692
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.241
Mã phần lô PP2400524693
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.242
Mã phần lô PP2400524694
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.243
Mã phần lô PP2400524695
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.244
Mã phần lô PP2400524696
Giá từng phần lô 41,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,875
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.245
Mã phần lô PP2400524697
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.246
Mã phần lô PP2400524698
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.247
Mã phần lô PP2400524699
Giá từng phần lô 263,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.248
Mã phần lô PP2400524700
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.249
Mã phần lô PP2400524701
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.250
Mã phần lô PP2400524702
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.251
Mã phần lô PP2400524703
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
NT.GE.252
Mã phần lô PP2400524704
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->