Gói thầu: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500020069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Số 5 | Chủ đầu tư | Trại giam Số 5 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500008052 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,901,568,746 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500027465 - G1 | 7,110,000 | 106,650 |
| 2 | PP2500027466 - G2 | 3,800,000 | 57,000 |
| 3 | PP2500027467 - G3 | 2,240,000 | 33,600 |
| 4 | PP2500027468 - G4 | 4,998,000 | 74,970 |
| 5 | PP2500027469 - G5 | 129,000 | 1,935 |
| 6 | PP2500027470 - G6 | 74,480,000 | 1,117,200 |
| 7 | PP2500027471 - G7 | 8,060,000 | 120,900 |
| 8 | PP2500027472 - G8 | 66,357,000 | 995,355 |
| 9 | PP2500027473 - G9 | 11,933,376 | 179,000 |
| 10 | PP2500027474 - G10 | 882,000 | 13,230 |
| 11 | PP2500027475 - G11 | 195,174,000 | 2,927,610 |
| 12 | PP2500027476 - G12 | 70,000 | 1,050 |
| 13 | PP2500027477 - G13 | 4,400,000 | 66,000 |
| 14 | PP2500027478 - G14 | 3,600,000 | 54,000 |
| 15 | PP2500027479 - G15 | 18,000,000 | 270,000 |
| 16 | PP2500027480 - G16 | 347,200 | 5,208 |
| 17 | PP2500027481 - G17 | 7,560,000 | 113,400 |
| 18 | PP2500027482 - G18 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 19 | PP2500027483 - G19 | 645,200 | 9,678 |
| 20 | PP2500027484 - G20 | 348,768,000 | 5,231,520 |
| 21 | PP2500027485 - G21 | 7,812,000 | 117,180 |
| 22 | PP2500027486 - G22 | 3,360,000 | 50,400 |
| 23 | PP2500027487 - G23 | 3,780,000 | 56,700 |
| 24 | PP2500027488 - G24 | 18,810,000 | 282,150 |
| 25 | PP2500027489 - G25 | 5,000,000 | 75,000 |
| 26 | PP2500027490 - G26 | 3,714,200 | 55,713 |
| 27 | PP2500027491 - G27 | 35,000,000 | 525,000 |
| 28 | PP2500027492 - G28 | 6,000,000 | 90,000 |
| 29 | PP2500027493 - G29 | 3,000,000 | 45,000 |
| 30 | PP2500027494 - G30 | 153,000 | 2,295 |
| 31 | PP2500027495 - G31 | 5,880,000 | 88,200 |
| 32 | PP2500027496 - G32 | 21,000,000 | 315,000 |
| 33 | PP2500027497 - G33 | 800,000 | 12,000 |
| 34 | PP2500027498 - G34 | 4,000,000 | 60,000 |
| 35 | PP2500027499 - G35 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 36 | PP2500027500 - G36 | 75,000 | 1,125 |
| 37 | PP2500027501 - G37 | 15,500,000 | 232,500 |
| 38 | PP2500027502 - G38 | 2,600,000 | 39,000 |
| 39 | PP2500027503 - G39 | 28,290,000 | 424,350 |
| 40 | PP2500027504 - G40 | 2,550,000 | 38,250 |
| 41 | PP2500027505 - G41 | 17,595,000 | 263,925 |
| 42 | PP2500027506 - G42 | 75,768,000 | 1,136,520 |
| 43 | PP2500027507 - G43 | 91,500,000 | 1,372,500 |
| 44 | PP2500027508 - G44 | 4,900,000 | 73,500 |
| 45 | PP2500027509 - G45 | 4,245,000 | 63,675 |
| 46 | PP2500027510 - G46 | 1,960,000 | 29,400 |
| 47 | PP2500027511 - G47 | 4,400,000 | 66,000 |
| 48 | PP2500027512 - G48 | 615,000 | 9,225 |
| 49 | PP2500027513 - G49 | 17,250,000 | 258,750 |
| 50 | PP2500027514 - G50 | 10,416,000 | 156,240 |
| 51 | PP2500027515 - G51 | 6,868,800 | 103,032 |
| 52 | PP2500027516 - G52 | 1,785,000 | 26,775 |
| 53 | PP2500027517 - G53 | 18,750,000 | 281,250 |
| 54 | PP2500027518 - G54 | 66,600,000 | 999,000 |
| 55 | PP2500027519 - G55 | 960,000 | 14,400 |
| 56 | PP2500027520 - G56 | 594,000 | 8,910 |
| 57 | PP2500027521 - G57 | 635,670 | 9,535 |
| 58 | PP2500027522 - G58 | 100,594,000 | 1,508,910 |
| 59 | PP2500027523 - G59 | 295,500 | 4,432 |
| 60 | PP2500027524 - G60 | 32,928,000 | 493,920 |
| 61 | PP2500027525 - G61 | 12,000,000 | 180,000 |
| 62 | PP2500027526 - G62 | 1,032,000 | 15,480 |
| 63 | PP2500027527 - G63 | 2,700,000 | 40,500 |
| 64 | PP2500027528 - G64 | 5,985,000 | 89,775 |
| 65 | PP2500027529 - G65 | 8,400,000 | 126,000 |
| 66 | PP2500027530 - G66 | 485,000 | 7,275 |
| 67 | PP2500027531 - G67 | 1,530,000 | 22,950 |
| 68 | PP2500027532 - G68 | 6,120,000 | 91,800 |
| 69 | PP2500027533 - G69 | 67,320,000 | 1,009,800 |
| 70 | PP2500027534 - G70 | 4,200,000 | 63,000 |
| 71 | PP2500027535 - G71 | 8,158,800 | 122,382 |
| 72 | PP2500027536 - G72 | 58,500,000 | 877,500 |
| 73 | PP2500027537 - G73 | 37,800,000 | 567,000 |
| 74 | PP2500027538 - G74 | 12,000,000 | 180,000 |
| 75 | PP2500027539 - G75 | 800,000 | 12,000 |
G1 |
|
| Mã phần lô | PP2500027465 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G2 |
|
| Mã phần lô | PP2500027466 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G3 |
|
| Mã phần lô | PP2500027467 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G4 |
|
| Mã phần lô | PP2500027468 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G5 |
|
| Mã phần lô | PP2500027469 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G6 |
|
| Mã phần lô | PP2500027470 |
| Giá từng phần lô | 74,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G7 |
|
| Mã phần lô | PP2500027471 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G8 |
|
| Mã phần lô | PP2500027472 |
| Giá từng phần lô | 66,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G9 |
|
| Mã phần lô | PP2500027473 |
| Giá từng phần lô | 11,933,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2500027474 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2500027475 |
| Giá từng phần lô | 195,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,927,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2500027476 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2500027477 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2500027478 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2500027479 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2500027480 |
| Giá từng phần lô | 347,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2500027481 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2500027482 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2500027483 |
| Giá từng phần lô | 645,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2500027484 |
| Giá từng phần lô | 348,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,231,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2500027485 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2500027486 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2500027487 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2500027488 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2500027489 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2500027490 |
| Giá từng phần lô | 3,714,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2500027491 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2500027492 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2500027493 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2500027494 |
| Giá từng phần lô | 153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2500027495 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2500027496 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2500027497 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2500027498 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2500027499 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2500027500 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2500027501 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2500027502 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2500027503 |
| Giá từng phần lô | 28,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2500027504 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2500027505 |
| Giá từng phần lô | 17,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2500027506 |
| Giá từng phần lô | 75,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2500027507 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2500027508 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2500027509 |
| Giá từng phần lô | 4,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2500027510 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2500027511 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2500027512 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2500027513 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2500027514 |
| Giá từng phần lô | 10,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2500027515 |
| Giá từng phần lô | 6,868,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2500027516 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2500027517 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2500027518 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2500027519 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2500027520 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2500027521 |
| Giá từng phần lô | 635,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2500027522 |
| Giá từng phần lô | 100,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2500027523 |
| Giá từng phần lô | 295,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2500027524 |
| Giá từng phần lô | 32,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2500027525 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2500027526 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2500027527 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2500027528 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2500027529 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2500027530 |
| Giá từng phần lô | 485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2500027531 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2500027532 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2500027533 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2500027534 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2500027535 |
| Giá từng phần lô | 8,158,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2500027536 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2500027537 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2500027538 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2500027539 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi