Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500021714-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500008512
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 8,576,388,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500028082 - G01 4,095,000 40,950
2 PP2500028083 - G02 777,630,000 7,776,300
3 PP2500028084 - G03 8,280,000 82,800
4 PP2500028085 - G04 5,439,000 54,390
5 PP2500028086 - G05 270,000,000 2,700,000
6 PP2500028087 - G06 1,140,000 11,400
7 PP2500028088 - G07 46,200,000 462,000
8 PP2500028089 - G08 3,018,750,000 30,187,500
9 PP2500028090 - G09 16,340,000 163,400
10 PP2500028091 - G10 1,812,000 18,120
11 PP2500028092 - G11 118,295,000 1,182,950
12 PP2500028093 - G12 19,500,000 195,000
13 PP2500028094 - G13 397,900,000 3,979,000
14 PP2500028095 - G14 2,832,000 28,320
15 PP2500028096 - G15 511,400,000 5,114,000
16 PP2500028097 - G16 113,925,000 1,139,250
17 PP2500028098 - G17 2,240,000,000 22,400,000
18 PP2500028099 - G18 957,600,000 9,576,000
19 PP2500028100 - G19 18,450,000 184,500
20 PP2500028101 - G20 46,800,000 468,000
G01
Mã phần lô PP2500028082
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G02
Mã phần lô PP2500028083
Giá từng phần lô 777,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G03
Mã phần lô PP2500028084
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G04
Mã phần lô PP2500028085
Giá từng phần lô 5,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G05
Mã phần lô PP2500028086
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G06
Mã phần lô PP2500028087
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G07
Mã phần lô PP2500028088
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G08
Mã phần lô PP2500028089
Giá từng phần lô 3,018,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G09
Mã phần lô PP2500028090
Giá từng phần lô 16,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G10
Mã phần lô PP2500028091
Giá từng phần lô 1,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G11
Mã phần lô PP2500028092
Giá từng phần lô 118,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G12
Mã phần lô PP2500028093
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G13
Mã phần lô PP2500028094
Giá từng phần lô 397,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G14
Mã phần lô PP2500028095
Giá từng phần lô 2,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G15
Mã phần lô PP2500028096
Giá từng phần lô 511,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G16
Mã phần lô PP2500028097
Giá từng phần lô 113,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G17
Mã phần lô PP2500028098
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G18
Mã phần lô PP2500028099
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G19
Mã phần lô PP2500028100
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G20
Mã phần lô PP2500028101
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->