Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500033491-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500015056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 8,499,932,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500043812 - G01 18,600,000 186,000
2 PP2500043813 - G02 36,500,000 365,000
3 PP2500043814 - G03 67,600,000 676,000
4 PP2500043815 - G04 245,700,000 2,457,000
5 PP2500043816 - G05 229,100,000 2,291,000
6 PP2500043817 - G06 104,000,000 1,040,000
7 PP2500043818 - G07 3,864,000 38,640
8 PP2500043819 - G08 624,000 6,240
9 PP2500043820 - G09 425,000 4,250
10 PP2500043821 - G10 12,000,000 120,000
11 PP2500043822 - G11 94,483,000 944,830
12 PP2500043823 - G12 5,022,000 50,220
13 PP2500043824 - G13 1,300,000 13,000
14 PP2500043825 - G14 8,679,720 86,798
15 PP2500043826 - G15 28,350,000 283,500
16 PP2500043827 - G16 48,000,000 480,000
17 PP2500043828 - G17 2,400,000 24,000
18 PP2500043829 - G18 990,000 9,900
19 PP2500043830 - G19 2,500,000 25,000
20 PP2500043831 - G20 7,650,000 76,500
21 PP2500043832 - G21 800,000 8,000
22 PP2500043833 - G22 750,000 7,500
23 PP2500043834 - G23 10,000,000 100,000
24 PP2500043835 - G24 84,000,000 840,000
25 PP2500043836 - G25 1,700,000 17,000
26 PP2500043837 - G26 184,000,000 1,840,000
27 PP2500043838 - G27 37,500,000 375,000
28 PP2500043839 - G28 9,500,000 95,000
29 PP2500043840 - G29 20,000,000 200,000
30 PP2500043841 - G30 198,000 1,980
31 PP2500043842 - G31 35,200,000 352,000
32 PP2500043843 - G32 441,000 4,410
33 PP2500043844 - G33 1,470,000 14,700
34 PP2500043845 - G34 995,400 9,954
35 PP2500043846 - G35 28,800,000 288,000
36 PP2500043847 - G36 3,950,000 39,500
37 PP2500043848 - G37 450,000 4,500
38 PP2500043849 - G38 14,100,000 141,000
39 PP2500043850 - G39 720,000 7,200
40 PP2500043851 - G40 38,500,000 385,000
41 PP2500043852 - G41 14,250,000 142,500
42 PP2500043853 - G42 50,220,000 502,200
43 PP2500043854 - G43 264,460,000 2,644,600
44 PP2500043855 - G44 671,800,000 6,718,000
45 PP2500043856 - G45 31,000,000 310,000
46 PP2500043857 - G46 34,440,000 344,400
47 PP2500043858 - G47 290,400,000 2,904,000
48 PP2500043859 - G48 594,000,000 5,940,000
49 PP2500043860 - G49 35,000,000 350,000
50 PP2500043861 - G50 17,500,000 175,000
51 PP2500043862 - G51 750,000,000 7,500,000
52 PP2500043863 - G52 4,356,000,000 43,560,000
G01
Mã phần lô PP2500043812
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G02
Mã phần lô PP2500043813
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G03
Mã phần lô PP2500043814
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G04
Mã phần lô PP2500043815
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G05
Mã phần lô PP2500043816
Giá từng phần lô 229,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G06
Mã phần lô PP2500043817
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G07
Mã phần lô PP2500043818
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G08
Mã phần lô PP2500043819
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G09
Mã phần lô PP2500043820
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G10
Mã phần lô PP2500043821
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G11
Mã phần lô PP2500043822
Giá từng phần lô 94,483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G12
Mã phần lô PP2500043823
Giá từng phần lô 5,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G13
Mã phần lô PP2500043824
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G14
Mã phần lô PP2500043825
Giá từng phần lô 8,679,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G15
Mã phần lô PP2500043826
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G16
Mã phần lô PP2500043827
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G17
Mã phần lô PP2500043828
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G18
Mã phần lô PP2500043829
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G19
Mã phần lô PP2500043830
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G20
Mã phần lô PP2500043831
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G21
Mã phần lô PP2500043832
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G22
Mã phần lô PP2500043833
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G23
Mã phần lô PP2500043834
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G24
Mã phần lô PP2500043835
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G25
Mã phần lô PP2500043836
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G26
Mã phần lô PP2500043837
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G27
Mã phần lô PP2500043838
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G28
Mã phần lô PP2500043839
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G29
Mã phần lô PP2500043840
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G30
Mã phần lô PP2500043841
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G31
Mã phần lô PP2500043842
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G32
Mã phần lô PP2500043843
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G33
Mã phần lô PP2500043844
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G34
Mã phần lô PP2500043845
Giá từng phần lô 995,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G35
Mã phần lô PP2500043846
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G36
Mã phần lô PP2500043847
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G37
Mã phần lô PP2500043848
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G38
Mã phần lô PP2500043849
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G39
Mã phần lô PP2500043850
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G40
Mã phần lô PP2500043851
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G41
Mã phần lô PP2500043852
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G42
Mã phần lô PP2500043853
Giá từng phần lô 50,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G43
Mã phần lô PP2500043854
Giá từng phần lô 264,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G44
Mã phần lô PP2500043855
Giá từng phần lô 671,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G45
Mã phần lô PP2500043856
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G46
Mã phần lô PP2500043857
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G47
Mã phần lô PP2500043858
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G48
Mã phần lô PP2500043859
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G49
Mã phần lô PP2500043860
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G50
Mã phần lô PP2500043861
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G51
Mã phần lô PP2500043862
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G52
Mã phần lô PP2500043863
Giá từng phần lô 4,356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->