Gói thầu: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500051013-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500017517
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 16,517,378,215 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500053962 - 3,250,000 4.631.250 2.275.000 48,750
2 PP2500053963 - 325,000,000 463.125.000 227.500.000 4,875,000
3 PP2500053964 - 306,000,000 436.050.000 214.200.000 4,590,000
4 PP2500053965 - 486,500,000 693.262.500 340.550.000 7,297,500
5 PP2500053966 - 104,000,000 148.200.000 72.800.000 1,560,000
6 PP2500053967 - 840,000,000 1.197.000.000 588.000.000 12,600,000
7 PP2500053968 - 2,500,000 3.562.500 1.750.000 37,500
8 PP2500053969 - 11,390,000 16.230.750 7.973.000 170,850
9 PP2500053970 - 1,624,500,000 2.314.912.500 1.137.150.000 24,367,500
10 PP2500053971 - 4,014,000 5.719.950 2.809.800 60,210
11 PP2500053972 - 6,750,000 9.618.750 4.725.000 101,250
12 PP2500053973 - 2,550,000 3.633.750 1.785.000 38,250
13 PP2500053974 - 9,980,000 14.221.500 6.986.000 149,700
14 PP2500053975 - 204,750,000 291.768.750 143.325.000 3,071,250
15 PP2500053976 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000 472,500
16 PP2500053977 - 55,420,000 78.973.500 38.794.000 831,300
17 PP2500053978 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 450,000
18 PP2500053979 - 3,402,000 4.847.850 2.381.400 51,030
19 PP2500053980 - 154,642,500 220.365.562,5 108.249.750 2,319,638
20 PP2500053981 - 286,720 408.576 200.704 4,301
21 PP2500053982 - 48,950,000 69.753.750 34.265.000 734,250
22 PP2500053983 - 6,426,000 9.157.050 4.498.200 96,390
23 PP2500053984 - 5,827,500 8.304.187,5 4.079.250 87,413
24 PP2500053985 - 567,000,000 807.975.000 396.900.000 8,505,000
25 PP2500053986 - 187,500,000 267.187.500 131.250.000 2,812,500
26 PP2500053987 - 153,400,000 218.595.000 107.380.000 2,301,000
27 PP2500053988 - 219,450,000 312.716.250 153.615.000 3,291,750
28 PP2500053989 - 514,080,000 732.564.000 359.856.000 7,711,200
29 PP2500053990 - 6,700,000 9.547.500 4.690.000 100,500
30 PP2500053991 - 155,700,000 221.872.500 108.990.000 2,335,500
31 PP2500053992 - 103,000,000 146.775.000 72.100.000 1,545,000
32 PP2500053993 - 1,584,000 2.257.200 1.108.800 23,760
33 PP2500053994 - 415,800,000 592.515.000 291.060.000 6,237,000
34 PP2500053995 - 284,250,000 405.056.250 198.975.000 4,263,750
35 PP2500053996 - 2,000,000 2.850.000 1.400.000 30,000
36 PP2500053997 - 19,565,700 27.881.122,5 13.695.990 293,486
37 PP2500053998 - 4,725,000 6.733.125 3.307.500 70,875
38 PP2500053999 - 650,000 926.250 455.000 9,750
39 PP2500054000 - 8,162,000 11.630.850 5.713.400 122,430
40 PP2500054001 - 11,360,000 16.188.000 7.952.000 170,400
41 PP2500054002 - 18,040,000 25.707.000 12.628.000 270,600
42 PP2500054003 - 359,310,000 512.016.750 251.517.000 5,389,650
43 PP2500054004 - 247,800,000 353.115.000 173.460.000 3,717,000
44 PP2500054005 - 266,800,000 380.190.000 186.760.000 4,002,000
45 PP2500054006 - 3,410,000 4.859.250 2.387.000 51,150
46 PP2500054007 - 279,500,000 398.287.500 195.650.000 4,192,500
47 PP2500054008 - 177,450,000 252.866.250 124.215.000 2,661,750
48 PP2500054009 - 250,750,000 357.318.750 175.525.000 3,761,250
49 PP2500054010 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 225,000
50 PP2500054011 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 225,000
51 PP2500054012 - 12,474,000 17.775.450 8.731.800 187,110
52 PP2500054013 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
53 PP2500054014 - 162,800,000 231.990.000 113.960.000 2,442,000
54 PP2500054015 - 2,500,000 3.562.500 1.750.000 37,500
55 PP2500054016 - 9,775,500 13.930.087,5 6.842.850 146,633
56 PP2500054017 - 9,733,500 13.870.237,5 6.813.450 146,003
57 PP2500054018 - 56,989,795 81.210.457,875 39.892.856,5 854,847
58 PP2500054019 - 55,000,000 78.375.000 38.500.000 825,000
59 PP2500054020 - 634,500,000 904.162.500 444.150.000 9,517,500
60 PP2500054021 - 653,600 931.380 457.520 9,804
61 PP2500054022 - 20,475,000 29.176.875 14.332.500 307,125
62 PP2500054023 - 41,850,000 59.636.250 29.295.000 627,750
63 PP2500054024 - 5,760,000 8.208.000 4.032.000 86,400
64 PP2500054025 - 8,500,000 12.112.500 5.950.000 127,500
65 PP2500054026 - 154,840,000 220.647.000 108.388.000 2,322,600
66 PP2500054027 - 39,300,000 56.002.500 27.510.000 589,500
67 PP2500054028 - 28,000,000 39.900.000 19.600.000 420,000
68 PP2500054029 - 28,776,000 41.005.800 20.143.200 431,640
69 PP2500054030 - 140,000,000 199.500.000 98.000.000 2,100,000
70 PP2500054031 - 22,050,000 31.421.250 15.435.000 330,750
71 PP2500054032 - 35,622,000 50.761.350 24.935.400 534,330
72 PP2500054033 - 22,500,000 32.062.500 15.750.000 337,500
73 PP2500054034 - 37,950,000 54.078.750 26.565.000 569,250
74 PP2500054035 - 278,800,000 397.290.000 195.160.000 4,182,000
75 PP2500054036 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000 2,250,000
76 PP2500054037 - 448,350,000 638.898.750 313.845.000 6,725,250
77 PP2500054038 - 301,500,000 429.637.500 211.050.000 4,522,500
78 PP2500054039 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 105,000
79 PP2500054040 - 312,500,000 445.312.500 218.750.000 4,687,500
80 PP2500054041 - 446,250,000 635.906.250 312.375.000 6,693,750
81 PP2500054042 - 340,200,000 484.785.000 238.140.000 5,103,000
82 PP2500054043 - 39,750,000 56.643.750 27.825.000 596,250
83 PP2500054044 - 559,221,500 796.890.637,5 391.455.050 8,388,323
84 PP2500054045 - 408,540,000 582.169.500 285.978.000 6,128,100
85 PP2500054046 - 378,000 538.650 264.600 5,670
86 PP2500054047 - 600,000,000 855.000.000 420.000.000 9,000,000
87 PP2500054048 - 200,000,000 285.000.000 140.000.000 3,000,000
88 PP2500054049 - 200,000,000 285.000.000 140.000.000 3,000,000
89 PP2500054050 - 68,200,000 97.185.000 47.740.000 1,023,000
90 PP2500054051 - 4,942,500 7.043.062,5 3.459.750 74,138
91 PP2500054052 - 3,535,000 5.037.375 2.474.500 53,025
92 PP2500054053 - 987,000 1.406.475 690.900 14,805
93 PP2500054054 - 30,206,400 43.044.120 21.144.480 453,096
94 PP2500054055 - 741,000,000 1.055.925.000 518.700.000 11,115,000
95 PP2500054056 - 11,277,000 16.069.725 7.893.900 169,155
96 PP2500054057 - 8,100,000 11.542.500 5.670.000 121,500
97 PP2500054058 - 68,000,000 96.900.000 47.600.000 1,020,000
98 PP2500054059 - 3,780,000 5.386.500 2.646.000 56,700
99 PP2500054060 - 5,610,000 7.994.250 3.927.000 84,150
100 PP2500054061 - 28,000,000 39.900.000 19.600.000 420,000
101 PP2500054062 - 22,200,000 31.635.000 15.540.000 333,000
102 PP2500054063 - 8,513,000 12.131.025 5.959.100 127,695
103 PP2500054064 - 11,500,000 16.387.500 8.050.000 172,500
104 PP2500054065 - 152,355,000 217.105.875 106.648.500 2,285,325
105 PP2500054066 - 6,160,000 8.778.000 4.312.000 92,400
106 PP2500054067 - 1,449,000 2.064.825 1.014.300 21,735
107 PP2500054068 - 32,500,000 46.312.500 22.750.000 487,500
108 PP2500054069 - 148,050,000 210.971.250 103.635.000 2,220,750
109 PP2500054070 - 945,000 1.346.625 661.500 14,175
110 PP2500054071 - 8,625,000 12.290.625 6.037.500 129,375
111 PP2500054072 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000 600,000
112 PP2500054073 - 14,200,000 20.235.000 9.940.000 213,000
113 PP2500054074 - 69,825,000 99.500.625 48.877.500 1,047,375
114 PP2500054075 - 23,650,000 33.701.250 16.555.000 354,750
115 PP2500054076 - 115,200,000 164.160.000 80.640.000 1,728,000
116 PP2500054077 - 3,520,000 5.016.000 2.464.000 52,800
117 PP2500054078 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 810,000
118 PP2500054079 - 13,525,000 19.273.125 9.467.500 202,875
119 PP2500054080 - 38,364,000 54.668.700 26.854.800 575,460
120 PP2500054081 - 85,995,000 122.542.875 60.196.500 1,289,925
Mã phần lô PP2500053962
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053963
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053964
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053965
Giá từng phần lô 486,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053966
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053967
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053968
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053969
Giá từng phần lô 11,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.230.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053970
Giá từng phần lô 1,624,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053971
Giá từng phần lô 4,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.719.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.809.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053972
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053973
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.633.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053974
Giá từng phần lô 9,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053975
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053976
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053977
Giá từng phần lô 55,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.973.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053978
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053979
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.847.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053980
Giá từng phần lô 154,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.365.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.249.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053981
Giá từng phần lô 286,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.576
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053982
Giá từng phần lô 48,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.753.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053983
Giá từng phần lô 6,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.157.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.498.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053984
Giá từng phần lô 5,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.304.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053985
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053986
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053987
Giá từng phần lô 153,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053988
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.716.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,291,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053989
Giá từng phần lô 514,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053990
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053991
Giá từng phần lô 155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053992
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053993
Giá từng phần lô 1,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053994
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053995
Giá từng phần lô 284,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,263,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053996
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053997
Giá từng phần lô 19,565,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.881.122,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.695.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053998
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.733.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500053999
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054000
Giá từng phần lô 8,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.630.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.713.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054001
Giá từng phần lô 11,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054002
Giá từng phần lô 18,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054003
Giá từng phần lô 359,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.016.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,389,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054004
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054005
Giá từng phần lô 266,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054006
Giá từng phần lô 3,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.859.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054007
Giá từng phần lô 279,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054008
Giá từng phần lô 177,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.866.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054009
Giá từng phần lô 250,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,761,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054010
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054011
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054012
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054013
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054014
Giá từng phần lô 162,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054015
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054016
Giá từng phần lô 9,775,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.930.087,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.842.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054017
Giá từng phần lô 9,733,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.870.237,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054018
Giá từng phần lô 56,989,795
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.210.457,875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.892.856,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054019
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054020
Giá từng phần lô 634,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054021
Giá từng phần lô 653,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054022
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.176.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054023
Giá từng phần lô 41,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.636.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054024
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054025
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054026
Giá từng phần lô 154,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054027
Giá từng phần lô 39,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054028
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054029
Giá từng phần lô 28,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.005.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.143.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054030
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054031
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054032
Giá từng phần lô 35,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.761.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.935.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054033
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054034
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.078.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054035
Giá từng phần lô 278,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054036
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054037
Giá từng phần lô 448,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.898.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,725,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054038
Giá từng phần lô 301,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054039
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054040
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054041
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054042
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054043
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054044
Giá từng phần lô 559,221,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.890.637,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.455.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,388,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054045
Giá từng phần lô 408,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.169.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,128,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054046
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054047
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054048
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054049
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054050
Giá từng phần lô 68,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054051
Giá từng phần lô 4,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.043.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.459.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054052
Giá từng phần lô 3,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.037.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.474.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054053
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054054
Giá từng phần lô 30,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.044.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.144.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054055
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054056
Giá từng phần lô 11,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.069.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.893.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054057
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054058
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054059
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054060
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.994.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054061
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054062
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054063
Giá từng phần lô 8,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.131.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.959.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054064
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054065
Giá từng phần lô 152,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.105.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.648.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,285,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054066
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054067
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.064.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054068
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054069
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.971.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054070
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054071
Giá từng phần lô 8,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.290.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054072
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054073
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054074
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.500.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054075
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.701.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054076
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054077
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054078
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054079
Giá từng phần lô 13,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.273.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054080
Giá từng phần lô 38,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.668.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.854.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500054081
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.542.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->