Gói thầu: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500058246-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 8
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 8
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500026096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,177,978,860 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500076189 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,134,000
2 PP2500076190 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000 930,000
3 PP2500076191 - 7,800,000 11.142.858 5.460.000 117,000
4 PP2500076192 - 3,004,800 4.292.572 2.103.360 45,072
5 PP2500076193 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
6 PP2500076194 - 116,500,000 166.428.572 81.550.000 1,747,500
7 PP2500076195 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
8 PP2500076196 - 6,048,000 8.640.000 4.233.600 90,720
9 PP2500076197 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 2,550,000
10 PP2500076198 - 193,000,000 275.714.286 135.100.000 2,895,000
11 PP2500076199 - 85,000,000 121.428.572 59.500.000 1,275,000
12 PP2500076200 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 661,500
13 PP2500076201 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 2,520,000
14 PP2500076202 - 73,000,000 104.285.715 51.100.000 1,095,000
15 PP2500076203 - 12,480,000 17.828.572 8.736.000 187,200
16 PP2500076204 - 318,000,000 454.285.715 222.600.000 4,770,000
17 PP2500076205 - 33,000,000 47.142.858 23.100.000 495,000
18 PP2500076206 - 64,500,000 92.142.858 45.150.000 967,500
19 PP2500076207 - 43,000,000 61.428.572 30.100.000 645,000
20 PP2500076208 - 18,600,000 26.571.429 13.020.000 279,000
21 PP2500076209 - 40,425,000 57.750.000 28.297.500 606,375
22 PP2500076210 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 60,000
23 PP2500076211 - 298,500,000 426.428.572 208.950.000 4,477,500
24 PP2500076212 - 349,500,000 499.285.715 244.650.000 5,242,500
25 PP2500076213 - 10,800,000 15.428.572 7.560.000 162,000
26 PP2500076214 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
27 PP2500076215 - 7,114,800 10.164.000 4.980.360 106,722
28 PP2500076216 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 324,000
29 PP2500076217 - 40,810,000 58.300.000 28.567.000 612,150
30 PP2500076218 - 820,000,000 1.171.428.572 574.000.000 12,300,000
31 PP2500076219 - 576,000,000 822.857.143 403.200.000 8,640,000
32 PP2500076220 - 7,140,000 10.200.000 4.998.000 107,100
33 PP2500076221 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
34 PP2500076222 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
35 PP2500076223 - 88,250,000 126.071.429 61.775.000 1,323,750
36 PP2500076224 - 55,800,000 79.714.286 39.060.000 837,000
37 PP2500076225 - 9,633,960 13.762.800 6.743.772 144,509
38 PP2500076226 - 28,687,500 40.982.143 20.081.250 430,312
39 PP2500076227 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
40 PP2500076228 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 324,000
41 PP2500076229 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
42 PP2500076230 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,496,250
43 PP2500076231 - 10,710,000 15.300.000 7.497.000 160,650
44 PP2500076232 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 240,000
45 PP2500076233 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
46 PP2500076234 - 69,600,000 99.428.572 48.720.000 1,044,000
47 PP2500076235 - 154,000,000 220.000.000 107.800.000 2,310,000
48 PP2500076236 - 116,232,000 166.045.715 81.362.400 1,743,480
49 PP2500076237 - 58,116,000 83.022.858 40.681.200 871,740
50 PP2500076238 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 3,150,000
51 PP2500076239 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 2,880,000
52 PP2500076240 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
53 PP2500076241 - 1,450,000 2.071.429 1.015.000 21,750
54 PP2500076242 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 120,000
55 PP2500076243 - 35,500,000 50.714.286 24.850.000 532,500
56 PP2500076244 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
57 PP2500076245 - 6,148,800 8.784.000 4.304.160 92,232
58 PP2500076246 - 10,920,000 15.600.000 7.644.000 163,800
59 PP2500076247 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
60 PP2500076248 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 132,000
61 PP2500076249 - 79,600,000 113.714.286 55.720.000 1,194,000
62 PP2500076250 - 15,400,000 22.000.000 10.780.000 231,000
63 PP2500076251 - 5,200,000 7.428.572 3.640.000 78,000
64 PP2500076252 - 5,846,400 8.352.000 4.092.480 87,696
65 PP2500076253 - 1,650,000 2.357.143 1.155.000 24,750
66 PP2500076254 - 48,636,000 69.480.000 34.045.200 729,540
67 PP2500076255 - 18,150,000 25.928.572 12.705.000 272,250
68 PP2500076256 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
69 PP2500076257 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
70 PP2500076258 - 5,650,000 8.071.429 3.955.000 84,750
71 PP2500076259 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
72 PP2500076260 - 484,500,000 692.142.858 339.150.000 7,267,500
73 PP2500076261 - 7,194,000 10.277.143 5.035.800 107,910
74 PP2500076262 - 15,340,000 21.914.286 10.738.000 230,100
75 PP2500076263 - 8,440,000 12.057.143 5.908.000 126,600
76 PP2500076264 - 10,800,000 15.428.572 7.560.000 162,000
77 PP2500076265 - 38,700,000 55.285.715 27.090.000 580,500
78 PP2500076266 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
79 PP2500076267 - 15,999,600 22.856.572 11.199.720 239,994
80 PP2500076268 - 17,700,000 25.285.715 12.390.000 265,500
81 PP2500076269 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
82 PP2500076270 - 700,000 1.000.000 490.000 10,500
83 PP2500076271 - 106,500,000 152.142.858 74.550.000 1,597,500
84 PP2500076272 - 260,000,000 371.428.572 182.000.000 3,900,000
85 PP2500076273 - 222,576,000 317.965.715 155.803.200 3,338,640
86 PP2500076274 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
87 PP2500076275 - 222,576,000 317.965.715 155.803.200 3,338,640
88 PP2500076276 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
Mã phần lô PP2500076189
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076190
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076191
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076192
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.292.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076193
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076194
Giá từng phần lô 116,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076195
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076196
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076197
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076198
Giá từng phần lô 193,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076199
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076200
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076201
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076202
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076203
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076204
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076205
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076206
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076207
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076208
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076209
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076210
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076211
Giá từng phần lô 298,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,477,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076212
Giá từng phần lô 349,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076213
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076214
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076215
Giá từng phần lô 7,114,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.980.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076216
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076217
Giá từng phần lô 40,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076218
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076219
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076220
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076221
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076222
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076223
Giá từng phần lô 88,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076224
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076225
Giá từng phần lô 9,633,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.762.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.743.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076226
Giá từng phần lô 28,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076227
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076228
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076229
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076230
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076231
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076232
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076233
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076234
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076235
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076236
Giá từng phần lô 116,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.362.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076237
Giá từng phần lô 58,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.681.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076238
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076239
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076240
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076241
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076242
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076243
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076244
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076245
Giá từng phần lô 6,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.304.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076246
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076247
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076248
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076249
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076250
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076251
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076252
Giá từng phần lô 5,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.092.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076253
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076254
Giá từng phần lô 48,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.045.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076255
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076256
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076257
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076258
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076259
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076260
Giá từng phần lô 484,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076261
Giá từng phần lô 7,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.035.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076262
Giá từng phần lô 15,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076263
Giá từng phần lô 8,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076264
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076265
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076266
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076267
Giá từng phần lô 15,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.856.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.199.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076268
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076269
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076270
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076271
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076272
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076273
Giá từng phần lô 222,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076274
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076275
Giá từng phần lô 222,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Mã phần lô PP2500076276
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV.Phạmvi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->