Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500181468-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500099807
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 153,202,212,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500218687 - 26,250,000 37.406.250 18.375.000 525,000
2 PP2500218688 - 228,360,000 325.413.000 159.852.000 4,567,200
3 PP2500218689 - 2,545,000 3.626.625 1.781.500 50,900
4 PP2500218690 - 4,578,000 6.523.650 3.204.600 91,560
5 PP2500218691 - 2,450,000,000 3.491.250.000 1.715.000.000 49,000,000
6 PP2500218692 - 1,050,000,000 1.496.250.000 735.000.000 21,000,000
7 PP2500218693 - 273,000,000 389.025.000 191.100.000 5,460,000
8 PP2500218694 - 550,000,000 783.750.000 385.000.000 11,000,000
9 PP2500218695 - 70,000,000 99.750.000 49.000.000 1,400,000
10 PP2500218696 - 390,000,000 555.750.000 273.000.000 7,800,000
11 PP2500218697 - 265,800,000 378.765.000 186.060.000 5,316,000
12 PP2500218698 - 310,000,000 441.750.000 217.000.000 6,200,000
13 PP2500218699 - 490,000,000 698.250.000 343.000.000 9,800,000
14 PP2500218700 - 81,300,000 115.852.500 56.910.000 1,626,000
15 PP2500218701 - 14,007,000 19.959.975 9.804.900 280,140
16 PP2500218702 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1,680,000
17 PP2500218703 - 2,380,000,000 3.391.500.000 1.666.000.000 47,600,000
18 PP2500218704 - 222,180,000 316.606.500 155.526.000 4,443,600
19 PP2500218705 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 3,600,000
20 PP2500218706 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000 2,160,000
21 PP2500218707 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 2,100,000
22 PP2500218708 - 2,600,000,000 3.705.000.000 1.820.000.000 52,000,000
23 PP2500218709 - 4,600,000,000 6.555.000.000 3.220.000.000 92,000,000
24 PP2500218710 - 1,800,000,000 2.565.000.000 1.260.000.000 36,000,000
25 PP2500218711 - 13,800,000,000 19.665.000.000 9.660.000.000 276,000,000
26 PP2500218712 - 2,016,000,000 2.872.800.000 1.411.200.000 40,320,000
27 PP2500218713 - 38,900,000 55.432.500 27.230.000 778,000
28 PP2500218714 - 2,490,000,000 3.548.250.000 1.743.000.000 49,800,000
29 PP2500218715 - 22,400,000 31.920.000 15.680.000 448,000
30 PP2500218716 - 2,184,000,000 3.112.200.000 1.528.800.000 43,680,000
31 PP2500218717 - 5,520,000,000 7.866.000.000 3.864.000.000 110,400,000
32 PP2500218718 - 284,400,000 405.270.000 199.080.000 5,688,000
33 PP2500218719 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 200,000
34 PP2500218720 - 2,520,000 3.591.000 1.764.000 50,400
35 PP2500218721 - 3,860,000,000 5.500.500.000 2.702.000.000 77,200,000
36 PP2500218722 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 1,200,000
37 PP2500218723 - 10,106,040,000 14.401.107.000 7.074.228.000 202,120,800
38 PP2500218724 - 6,720,000,000 9.576.000.000 4.704.000.000 134,400,000
39 PP2500218725 - 1,590,000,000 2.265.750.000 1.113.000.000 31,800,000
40 PP2500218726 - 450,000,000 641.250.000 315.000.000 9,000,000
41 PP2500218727 - 20,900,000 29.782.500 14.630.000 418,000
42 PP2500218728 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 840,000
43 PP2500218729 - 213,675,000 304.486.875 149.572.500 4,273,500
44 PP2500218730 - 29,000,000 41.325.000 20.300.000 580,000
45 PP2500218731 - 34,900,000 49.732.500 24.430.000 698,000
46 PP2500218732 - 196,000,000 279.300.000 137.200.000 3,920,000
47 PP2500218733 - 795,000,000 1.132.875.000 556.500.000 15,900,000
48 PP2500218734 - 49,350,000 70.323.750 34.545.000 987,000
49 PP2500218735 - 11,655,000 16.608.375 8.158.500 233,100
50 PP2500218736 - 67,200,000 95.760.000 47.040.000 1,344,000
51 PP2500218737 - 79,800,000 113.715.000 55.860.000 1,596,000
52 PP2500218738 - 588,000,000 837.900.000 411.600.000 11,760,000
53 PP2500218739 - 2,380,000,000 3.391.500.000 1.666.000.000 47,600,000
54 PP2500218740 - 5,400,000,000 7.695.000.000 3.780.000.000 108,000,000
55 PP2500218741 - 5,400,000,000 7.695.000.000 3.780.000.000 108,000,000
56 PP2500218742 - 74,970,000 106.832.250 52.479.000 1,499,400
57 PP2500218743 - 69,450,000 98.966.250 48.615.000 1,389,000
58 PP2500218744 - 7,560,000,000 10.773.000.000 5.292.000.000 151,200,000
59 PP2500218745 - 11,340,000,000 16.159.500.000 7.938.000.000 226,800,000
60 PP2500218746 - 57,600,000 82.080.000 40.320.000 1,152,000
61 PP2500218747 - 35,970,000 51.257.250 25.179.000 719,400
62 PP2500218748 - 448,800,000 639.540.000 314.160.000 8,976,000
63 PP2500218749 - 216,000,000 307.800.000 151.200.000 4,320,000
64 PP2500218750 - 1,257,480,000 1.791.909.000 880.236.000 25,149,600
65 PP2500218751 - 2,647,500,000 3.772.687.500 1.853.250.000 52,950,000
66 PP2500218752 - 390,000,000 555.750.000 273.000.000 7,800,000
67 PP2500218753 - 2,225,000,000 3.170.625.000 1.557.500.000 44,500,000
68 PP2500218754 - 79,600,000 113.430.000 55.720.000 1,592,000
69 PP2500218755 - 22,369,200 31.876.110 15.658.440 447,384
70 PP2500218756 - 374,750,000 534.018.750 262.325.000 7,495,000
71 PP2500218757 - 1,296,000,000 1.846.800.000 907.200.000 25,920,000
72 PP2500218758 - 246,000,000 350.550.000 172.200.000 4,920,000
73 PP2500218759 - 201,600,000 287.280.000 141.120.000 4,032,000
74 PP2500218760 - 825,000,000 1.175.625.000 577.500.000 16,500,000
75 PP2500218761 - 107,000,000 152.475.000 74.900.000 2,140,000
76 PP2500218762 - 335,000,000 477.375.000 234.500.000 6,700,000
77 PP2500218763 - 11,800,000 16.815.000 8.260.000 236,000
78 PP2500218764 - 345,000,000 491.625.000 241.500.000 6,900,000
79 PP2500218765 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 2,520,000
80 PP2500218766 - 2,580,000,000 3.676.500.000 1.806.000.000 51,600,000
81 PP2500218767 - 112,780,000 160.711.500 78.946.000 2,255,600
82 PP2500218768 - 258,000,000 367.650.000 180.600.000 5,160,000
83 PP2500218769 - 3,794,720,000 5.407.476.000 2.656.304.000 75,894,400
84 PP2500218770 - 1,140,000,000 1.624.500.000 798.000.000 22,800,000
85 PP2500218771 - 661,500,000 942.637.500 463.050.000 13,230,000
86 PP2500218772 - 104,000,000 148.200.000 72.800.000 2,080,000
87 PP2500218773 - 4,275,600,000 6.092.730.000 2.992.920.000 85,512,000
88 PP2500218774 - 419,524,800 597.822.840 293.667.360 8,390,496
89 PP2500218775 - 172,998,000 246.522.150 121.098.600 3,459,960
90 PP2500218776 - 176,000,000 250.800.000 123.200.000 3,520,000
91 PP2500218777 - 2,091,600,000 2.980.530.000 1.464.120.000 41,832,000
92 PP2500218778 - 800,000,000 1.140.000.000 560.000.000 16,000,000
93 PP2500218779 - 177,000,000 252.225.000 123.900.000 3,540,000
94 PP2500218780 - 318,838,450 454.344.792 223.186.915 6,376,769
95 PP2500218781 - 3,276,000,000 4.668.300.000 2.293.200.000 65,520,000
96 PP2500218782 - 2,010,000,000 2.864.250.000 1.407.000.000 40,200,000
97 PP2500218783 - 2,250,000,000 3.206.250.000 1.575.000.000 45,000,000
98 PP2500218784 - 301,000,000 428.925.000 210.700.000 6,020,000
99 PP2500218785 - 749,952,000 1.068.681.600 524.966.400 14,999,040
100 PP2500218786 - 388,850,000 554.111.250 272.195.000 7,777,000
101 PP2500218787 - 299,000,000 426.075.000 209.300.000 5,980,000
102 PP2500218788 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000 7,560,000
103 PP2500218789 - 2,050,000,000 2.921.250.000 1.435.000.000 41,000,000
104 PP2500218790 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000 7,200,000
105 PP2500218791 - 2,480,000,000 3.534.000.000 1.736.000.000 49,600,000
106 PP2500218792 - 4,800,000,000 6.840.000.000 3.360.000.000 96,000,000
107 PP2500218793 - 2,700,000,000 3.847.500.000 1.890.000.000 54,000,000
108 PP2500218794 - 635,200,000 905.160.000 444.640.000 12,704,000
109 PP2500218795 - 228,000,000 324.900.000 159.600.000 4,560,000
110 PP2500218796 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000 3,480,000
Mã phần lô PP2500218687
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218688
Giá từng phần lô 228,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218689
Giá từng phần lô 2,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.626.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218690
Giá từng phần lô 4,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.523.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.204.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218691
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218692
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218693
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218694
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218695
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218696
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218697
Giá từng phần lô 265,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218698
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218699
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218700
Giá từng phần lô 81,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218701
Giá từng phần lô 14,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.959.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.804.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218702
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218703
Giá từng phần lô 2,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.391.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218704
Giá từng phần lô 222,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.606.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,443,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218705
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218706
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218707
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218708
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218709
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218710
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218711
Giá từng phần lô 13,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218712
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218713
Giá từng phần lô 38,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218714
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.548.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218715
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218716
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218717
Giá từng phần lô 5,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.866.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218718
Giá từng phần lô 284,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218719
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218720
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218721
Giá từng phần lô 3,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.702.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218722
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218723
Giá từng phần lô 10,106,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.401.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.074.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,120,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218724
Giá từng phần lô 6,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218725
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218726
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218727
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.782.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218728
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218729
Giá từng phần lô 213,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.486.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218730
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218731
Giá từng phần lô 34,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.732.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218732
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218733
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218734
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.323.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218735
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.608.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218736
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218737
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218738
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218739
Giá từng phần lô 2,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.391.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218740
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218741
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218742
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.832.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218743
Giá từng phần lô 69,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.966.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218744
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218745
Giá từng phần lô 11,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218746
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218747
Giá từng phần lô 35,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.257.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218748
Giá từng phần lô 448,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218749
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218750
Giá từng phần lô 1,257,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.791.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218751
Giá từng phần lô 2,647,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.772.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.853.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218752
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218753
Giá từng phần lô 2,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.170.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.557.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218754
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218755
Giá từng phần lô 22,369,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.876.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.658.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218756
Giá từng phần lô 374,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.018.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218757
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.846.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218758
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218759
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218760
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218761
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218762
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218763
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218764
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218765
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218766
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.676.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218767
Giá từng phần lô 112,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.711.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218768
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218769
Giá từng phần lô 3,794,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.407.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,894,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218770
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218771
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218772
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218773
Giá từng phần lô 4,275,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.092.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218774
Giá từng phần lô 419,524,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.822.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.667.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,390,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218775
Giá từng phần lô 172,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.522.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.098.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218776
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218777
Giá từng phần lô 2,091,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.464.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218778
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218779
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218780
Giá từng phần lô 318,838,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.344.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.186.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218781
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218782
Giá từng phần lô 2,010,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218783
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218784
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218785
Giá từng phần lô 749,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.681.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,999,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218786
Giá từng phần lô 388,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.111.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218787
Giá từng phần lô 299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218788
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218789
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.921.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218790
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218791
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218792
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218793
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218794
Giá từng phần lô 635,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218795
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500218796
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->