Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500205519-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500109404
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 10,433,745,430 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500230541 - 94,920,000 135.600.000 66.444.000 1,423,800
2 PP2500230542 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000 311,850
3 PP2500230543 - 150,960,000 215.657.143 105.672.000 2,264,400
4 PP2500230544 - 1,286,250,000 1.837.500.000 900.375.000 19,293,750
5 PP2500230545 - 8,394,750 11.992.500 5.876.325 125,922
6 PP2500230546 - 7,990,500 11.415.000 5.593.350 119,858
7 PP2500230547 - 916,650,000 1.309.500.000 641.655.000 13,749,750
8 PP2500230548 - 77,433,480 110.619.258 54.203.436 1,161,503
9 PP2500230549 - 2,788,160 3.983.086 1.951.712 41,823
10 PP2500230550 - 771,400,000 1.102.000.000 539.980.000 11,571,000
11 PP2500230551 - 1,292,760,000 1.846.800.000 904.932.000 19,391,400
12 PP2500230552 - 214,128,000 305.897.143 149.889.600 3,211,920
13 PP2500230553 - 67,956,000 97.080.000 47.569.200 1,019,340
14 PP2500230554 - 4,390,740 6.272.486 3.073.518 65,862
15 PP2500230555 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 4,050,000
16 PP2500230556 - 167,947,500 239.925.000 117.563.250 2,519,213
17 PP2500230557 - 86,902,400 124.146.286 60.831.680 1,303,536
18 PP2500230558 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
19 PP2500230559 - 137,443,200 196.347.429 96.210.240 2,061,648
20 PP2500230560 - 347,609,000 496.584.286 243.326.300 5,214,135
21 PP2500230561 - 12,650,000 18.071.429 8.855.000 189,750
22 PP2500230562 - 17,600,000 25.142.858 12.320.000 264,000
23 PP2500230563 - 945,704,000 1.351.005.715 661.992.800 14,185,560
24 PP2500230564 - 613,468,000 876.382.858 429.427.600 9,202,020
25 PP2500230565 - 663,920,000 948.457.143 464.744.000 9,958,800
26 PP2500230566 - 65,965,200 94.236.000 46.175.640 989,478
27 PP2500230567 - 917,955,600 1.311.365.143 642.568.920 13,769,334
28 PP2500230568 - 175,392,000 250.560.000 122.774.400 2,630,880
29 PP2500230569 - 250,849,200 358.356.000 175.594.440 3,762,738
30 PP2500230570 - 261,658,500 373.797.858 183.160.950 3,924,878
31 PP2500230571 - 211,200,000 301.714.286 147.840.000 3,168,000
32 PP2500230572 - 192,067,200 274.381.715 134.447.040 2,881,008
33 PP2500230573 - 70,602,000 100.860.000 49.421.400 1,059,030
Mã phần lô PP2500230541
Giá từng phần lô 94,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230542
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230543
Giá từng phần lô 150,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230544
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,293,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230545
Giá từng phần lô 8,394,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.876.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230546
Giá từng phần lô 7,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230547
Giá từng phần lô 916,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,749,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230548
Giá từng phần lô 77,433,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.619.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.203.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230549
Giá từng phần lô 2,788,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.983.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230550
Giá từng phần lô 771,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,571,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230551
Giá từng phần lô 1,292,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.846.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,391,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230552
Giá từng phần lô 214,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.889.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230553
Giá từng phần lô 67,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230554
Giá từng phần lô 4,390,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.272.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.073.518
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230555
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230556
Giá từng phần lô 167,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.563.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230557
Giá từng phần lô 86,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.146.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.831.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230558
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230559
Giá từng phần lô 137,443,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.347.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.210.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230560
Giá từng phần lô 347,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.584.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.326.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230561
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230562
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230563
Giá từng phần lô 945,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.005.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,185,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230564
Giá từng phần lô 613,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.427.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,202,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230565
Giá từng phần lô 663,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,958,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230566
Giá từng phần lô 65,965,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.175.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230567
Giá từng phần lô 917,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.365.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.568.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,769,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230568
Giá từng phần lô 175,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.774.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230569
Giá từng phần lô 250,849,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.594.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230570
Giá từng phần lô 261,658,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.797.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.160.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,924,878
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230571
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230572
Giá từng phần lô 192,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.381.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.447.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500230573
Giá từng phần lô 70,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.421.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->