Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500209809-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG – ĐIỀU TRỊ BỆNH NGHỀ NGHIỆP
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500100161
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,646,604,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500219194 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 525,000
2 PP2500219195 - 108,300,000 162.450.000 75.810.000 1,083,000
3 PP2500219196 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 900,000
4 PP2500219197 - 2,340,000 3.510.000 1.638.000 23,400
5 PP2500219198 - 38,052,000 57.078.000 26.636.400 380,520
6 PP2500219199 - 317,520,000 476.280.000 222.264.000 3,175,200
7 PP2500219200 - 4,380,000 6.570.000 3.066.000 43,800
8 PP2500219201 - 58,500,000 87.750.000 40.950.000 585,000
9 PP2500219202 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 195,000
10 PP2500219203 - 24,150,000 36.225.000 16.905.000 241,500
11 PP2500219204 - 47,985,000 71.977.500 33.589.500 479,850
12 PP2500219205 - 196,000,000 294.000.000 137.200.000 1,960,000
13 PP2500219206 - 18,000 27.000 12.600 180
14 PP2500219207 - 53,850,000 80.775.000 37.695.000 538,500
15 PP2500219208 - 700,000 1.050.000 490.000 7,000
16 PP2500219209 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000 15,000
17 PP2500219210 - 11,750,000 17.625.000 8.225.000 117,500
18 PP2500219211 - 68,500,000 102.750.000 47.950.000 685,000
19 PP2500219212 - 47,500,000 71.250.000 33.250.000 475,000
20 PP2500219213 - 16,300,000 24.450.000 11.410.000 163,000
21 PP2500219214 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 360,000
22 PP2500219215 - 64,050,000 96.075.000 44.835.000 640,500
23 PP2500219216 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 240,000
24 PP2500219217 - 160,650,000 240.975.000 112.455.000 1,606,500
25 PP2500219218 - 171,600,000 257.400.000 120.120.000 1,716,000
26 PP2500219219 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,260,000
27 PP2500219220 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 630,000
28 PP2500219221 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 31,500
29 PP2500219222 - 14,521,500 21.782.250 10.165.050 145,215
30 PP2500219223 - 19,467,000 29.200.500 13.626.900 194,670
31 PP2500219224 - 28,950,000 43.425.000 20.265.000 289,500
32 PP2500219225 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 150,000
33 PP2500219226 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 600,000
34 PP2500219227 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 2,400,000
35 PP2500219228 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000 18,000
36 PP2500219229 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 450,000
37 PP2500219230 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 250,000
38 PP2500219231 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 450,000
39 PP2500219232 - 9,804,000 14.706.000 6.862.800 98,040
40 PP2500219233 - 313,600,000 470.400.000 219.520.000 3,136,000
41 PP2500219234 - 45,360,000 68.040.000 31.752.000 453,600
42 PP2500219235 - 46,452,000 69.678.000 32.516.400 464,520
43 PP2500219236 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000 280,000
44 PP2500219237 - 15,001,200 22.501.800 10.500.840 150,012
45 PP2500219238 - 5,529,000 8.293.500 3.870.300 55,290
46 PP2500219239 - 13,680,000 20.520.000 9.576.000 136,800
47 PP2500219240 - 16,999,500 25.499.250 11.899.650 169,995
48 PP2500219241 - 7,150,000 10.725.000 5.005.000 71,500
49 PP2500219242 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,050,000
50 PP2500219243 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 21,000
51 PP2500219244 - 110,250,000 165.375.000 77.175.000 1,102,500
52 PP2500219245 - 111,884,400 167.826.600 78.319.080 1,118,844
53 PP2500219246 - 39,480,000 59.220.000 27.636.000 394,800
54 PP2500219247 - 29,070,000 43.605.000 20.349.000 290,700
55 PP2500219248 - 19,900,000 29.850.000 13.930.000 199,000
56 PP2500219249 - 16,117,500 24.176.250 11.282.250 161,175
57 PP2500219250 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 540,000
58 PP2500219251 - 1,130,000,000 1.695.000.000 791.000.000 11,300,000
59 PP2500219252 - 136,150,000 204.225.000 95.305.000 1,361,500
60 PP2500219253 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,250,000
61 PP2500219254 - 30,050,000 45.075.000 21.035.000 300,500
62 PP2500219255 - 13,000,000 19.500.000 9.100.000 130,000
63 PP2500219256 - 3,920,400 5.880.600 2.744.280 39,204
64 PP2500219257 - 70,654,500 105.981.750 49.458.150 706,545
65 PP2500219258 - 73,115,000 109.672.500 51.180.500 731,150
66 PP2500219259 - 67,800,000 101.700.000 47.460.000 678,000
67 PP2500219260 - 79,500,000 119.250.000 55.650.000 795,000
68 PP2500219261 - 235,000,000 352.500.000 164.500.000 2,350,000
69 PP2500219262 - 21,735,000 32.602.500 15.214.500 217,350
70 PP2500219263 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 27,000
71 PP2500219264 - 530,000 795.000 371.000 5,300
72 PP2500219265 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 84,000
73 PP2500219266 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 88,200
74 PP2500219267 - 13,965,000 20.947.500 9.775.500 139,650
75 PP2500219268 - 6,993,000 10.489.500 4.895.100 69,930
76 PP2500219269 - 269,230,000 403.845.000 188.461.000 2,692,300
77 PP2500219270 - 39,930,000 59.895.000 27.951.000 399,300
78 PP2500219271 - 7,700,000 11.550.000 5.390.000 77,000
79 PP2500219272 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 105,000
Mã phần lô PP2500219194
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219195
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219196
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219197
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219198
Giá từng phần lô 38,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.636.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219199
Giá từng phần lô 317,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219200
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219201
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219202
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219203
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219204
Giá từng phần lô 47,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219205
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219206
Giá từng phần lô 18,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219207
Giá từng phần lô 53,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219208
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219209
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219210
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219211
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219212
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219213
Giá từng phần lô 16,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219214
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219215
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219216
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219217
Giá từng phần lô 160,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219218
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219219
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219220
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219221
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219222
Giá từng phần lô 14,521,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.782.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.165.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219223
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.200.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.626.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219224
Giá từng phần lô 28,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219225
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219226
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219227
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219228
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219229
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219230
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219231
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219232
Giá từng phần lô 9,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.862.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219233
Giá từng phần lô 313,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219234
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219235
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219236
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219237
Giá từng phần lô 15,001,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.501.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219238
Giá từng phần lô 5,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.293.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.870.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219239
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219240
Giá từng phần lô 16,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.499.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.899.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219241
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219242
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219243
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219244
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219245
Giá từng phần lô 111,884,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.826.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.319.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219246
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219247
Giá từng phần lô 29,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219248
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219249
Giá từng phần lô 16,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.176.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.282.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219250
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219251
Giá từng phần lô 1,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219252
Giá từng phần lô 136,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219253
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219254
Giá từng phần lô 30,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219255
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219256
Giá từng phần lô 3,920,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219257
Giá từng phần lô 70,654,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.981.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.458.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219258
Giá từng phần lô 73,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.180.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219259
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219260
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219261
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219262
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219263
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219264
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219265
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219266
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219267
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219268
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219269
Giá từng phần lô 269,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219270
Giá từng phần lô 39,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219271
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Mã phần lô PP2500219272
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnh chi tiếttại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->