Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500193120-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 3
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500026838
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 101,112,348,630 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500088059 - 228,900,000 218.000.000 160.230.000 4,578,000
2 PP2500088060 - 335,000,000 319.047.619,0476 234.500.000 6,700,000
3 PP2500088061 - 44,730,000 42.600.000 31.311.000 894,600
4 PP2500088062 - 195,000,000 185.714.285,7143 136.500.000 3,900,000
5 PP2500088063 - 182,400,000 173.714.285,7143 127.680.000 3,648,000
6 PP2500088064 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 3,360,000
7 PP2500088065 - 239,400,000 228.000.000 167.580.000 4,788,000
8 PP2500088066 - 145,000,000 138.095.238,0952 101.500.000 2,900,000
9 PP2500088067 - 67,500,000 64.285.714,2857 47.250.000 1,350,000
10 PP2500088068 - 218,625,000 208.214.285,7143 153.037.500 4,372,500
11 PP2500088069 - 184,250,000 175.476.190,4762 128.975.000 3,685,000
12 PP2500088070 - 308,000,000 293.333.333,3333 215.600.000 6,160,000
13 PP2500088071 - 414,000,000 394.285.714,2857 289.800.000 8,280,000
14 PP2500088072 - 370,000,000 352.380.952,381 259.000.000 7,400,000
15 PP2500088073 - 162,500,000 154.761.904,7619 113.750.000 3,250,000
16 PP2500088074 - 124,675,000 118.738.095,2381 87.272.500 2,493,500
17 PP2500088075 - 142,000,000 135.238.095,2381 99.400.000 2,840,000
18 PP2500088076 - 366,000,000 348.571.428,5714 256.200.000 7,320,000
19 PP2500088077 - 246,250,000 234.523.809,5238 172.375.000 4,925,000
20 PP2500088078 - 265,000,000 252.380.952,381 185.500.000 5,300,000
21 PP2500088079 - 244,755,000 233.100.000 171.328.500 4,895,100
22 PP2500088080 - 287,500,000 273.809.523,8095 201.250.000 5,750,000
23 PP2500088081 - 312,500,000 297.619.047,619 218.750.000 6,250,000
24 PP2500088082 - 383,900,000 365.619.047,619 268.730.000 7,678,000
25 PP2500088083 - 468,000,000 445.714.285,7143 327.600.000 9,360,000
26 PP2500088084 - 270,000,000 257.142.857,1429 189.000.000 5,400,000
27 PP2500088085 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 3,780,000
28 PP2500088086 - 308,000,000 293.333.333,3333 215.600.000 6,160,000
29 PP2500088087 - 176,400,000 168.000.000 123.480.000 3,528,000
30 PP2500088088 - 50,400,000 48.000.000 35.280.000 1,008,000
31 PP2500088089 - 28,000,000 26.666.666,6667 19.600.000 560,000
32 PP2500088090 - 360,000,000 342.857.142,8571 252.000.000 7,200,000
33 PP2500088091 - 154,000,000 146.666.666,6667 107.800.000 3,080,000
34 PP2500088092 - 240,000,000 228.571.428,5714 168.000.000 4,800,000
35 PP2500088093 - 178,500,000 170.000.000 124.950.000 3,570,000
36 PP2500088094 - 66,150,000 63.000.000 46.305.000 1,323,000
37 PP2500088095 - 214,500,000 204.285.714,2857 150.150.000 4,290,000
38 PP2500088096 - 38,250,000 36.428.571,4286 26.775.000 765,000
39 PP2500088097 - 83,250,000 79.285.714,2857 58.275.000 1,665,000
40 PP2500088098 - 14,700,000 14.000.000 10.290.000 294,000
41 PP2500088099 - 225,000,000 214.285.714,2857 157.500.000 4,500,000
42 PP2500088100 - 630,000,000 600.000.000 441.000.000 12,600,000
43 PP2500088101 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 3,150,000
44 PP2500088102 - 186,000,000 177.142.857,1429 130.200.000 3,720,000
45 PP2500088103 - 64,800,000 61.714.285,7143 45.360.000 1,296,000
46 PP2500088104 - 117,900,000 112.285.714,2857 82.530.000 2,358,000
47 PP2500088105 - 161,000,000 153.333.333,3333 112.700.000 3,220,000
48 PP2500088106 - 280,000,000 266.666.666,6667 196.000.000 5,600,000
49 PP2500088107 - 142,500,000 135.714.285,7143 99.750.000 2,850,000
50 PP2500088108 - 96,000,000 91.428.571,4286 67.200.000 1,920,000
51 PP2500088109 - 258,000,000 245.714.285,7143 180.600.000 5,160,000
52 PP2500088110 - 175,000,000 166.666.666,6667 122.500.000 3,500,000
53 PP2500088111 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
54 PP2500088112 - 72,000,000 68.571.428,5714 50.400.000 1,440,000
55 PP2500088113 - 325,000,000 309.523.809,5238 227.500.000 6,500,000
56 PP2500088114 - 119,700,000 114.000.000 83.790.000 2,394,000
57 PP2500088115 - 280,500,000 267.142.857,1429 196.350.000 5,610,000
58 PP2500088116 - 250,000,000 238.095.238,0952 175.000.000 5,000,000
59 PP2500088117 - 175,000,000 166.666.666,6667 122.500.000 3,500,000
60 PP2500088118 - 124,500,000 118.571.428,5714 87.150.000 2,490,000
61 PP2500088119 - 149,500,000 142.380.952,381 104.650.000 2,990,000
62 PP2500088120 - 165,900,000 158.000.000 116.130.000 3,318,000
63 PP2500088121 - 115,500,000 110.000.000 80.850.000 2,310,000
64 PP2500088122 - 71,750,000 68.333.333,3333 50.225.000 1,435,000
65 PP2500088123 - 340,000,000 323.809.523,8095 238.000.000 6,800,000
66 PP2500088124 - 390,960,000 372.342.857,1429 273.672.000 7,819,200
67 PP2500088125 - 341,300,000 325.047.619,0476 238.910.000 6,826,000
68 PP2500088126 - 192,000,000 182.857.142,8571 134.400.000 3,840,000
69 PP2500088127 - 259,000,000 246.666.666,6667 181.300.000 5,180,000
70 PP2500088128 - 306,000,000 291.428.571,4286 214.200.000 6,120,000
71 PP2500088129 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 2,100,000
72 PP2500088130 - 130,000,000 123.809.523,8095 91.000.000 2,600,000
73 PP2500088131 - 175,000,000 166.666.666,6667 122.500.000 3,500,000
74 PP2500088132 - 40,950,000 39.000.000 28.665.000 819,000
75 PP2500088133 - 130,000,000 123.809.523,8095 91.000.000 2,600,000
76 PP2500088134 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
77 PP2500088135 - 99,000,000 94.285.714,2857 69.300.000 1,980,000
78 PP2500088136 - 252,000,000 240.000.000 176.400.000 5,040,000
79 PP2500088137 - 236,250,000 225.000.000 165.375.000 4,725,000
80 PP2500088138 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 3,150,000
81 PP2500088139 - 99,750,000 95.000.000 69.825.000 1,995,000
82 PP2500088140 - 133,600,000 127.238.095,2381 93.520.000 2,672,000
83 PP2500088141 - 117,400,000 111.809.523,8095 82.180.000 2,348,000
84 PP2500088142 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 3,360,000
85 PP2500088143 - 72,000,000 68.571.428,5714 50.400.000 1,440,000
86 PP2500088144 - 380,000,000 361.904.761,9048 266.000.000 7,600,000
87 PP2500088145 - 455,000,000 433.333.333,3333 318.500.000 9,100,000
88 PP2500088146 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 252,000
89 PP2500088147 - 75,000,000 71.428.571,4286 52.500.000 1,500,000
90 PP2500088148 - 141,680,000 134.933.333,3333 99.176.000 2,833,600
91 PP2500088149 - 125,700,000 119.714.285,7143 87.990.000 2,514,000
92 PP2500088150 - 202,460,000 192.819.047,619 141.722.000 4,049,200
93 PP2500088151 - 119,200,000 113.523.809,5238 83.440.000 2,384,000
94 PP2500088152 - 131,780,000 125.504.761,9048 92.246.000 2,635,600
95 PP2500088153 - 130,000,000 123.809.523,8095 91.000.000 2,600,000
96 PP2500088154 - 171,140,000 162.990.476,1905 119.798.000 3,422,800
97 PP2500088155 - 579,000,000 551.428.571,4286 405.300.000 11,580,000
98 PP2500088156 - 141,000,000 134.285.714,2857 98.700.000 2,820,000
99 PP2500088157 - 308,000,000 293.333.333,3333 215.600.000 6,160,000
100 PP2500088158 - 208,500,000 198.571.428,5714 145.950.000 4,170,000
101 PP2500088159 - 442,000,000 420.952.380,9524 309.400.000 8,840,000
102 PP2500088160 - 138,000,000 131.428.571,4286 96.600.000 2,760,000
103 PP2500088161 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
104 PP2500088162 - 69,825,000 66.500.000 48.877.500 1,396,500
105 PP2500088163 - 92,000,000 87.619.047,619 64.400.000 1,840,000
106 PP2500088164 - 179,200,000 170.666.666,6667 125.440.000 3,584,000
107 PP2500088165 - 59,850,000 57.000.000 41.895.000 1,197,000
108 PP2500088166 - 242,000,000 230.476.190,4762 169.400.000 4,840,000
109 PP2500088167 - 132,000,000 125.714.285,7143 92.400.000 2,640,000
110 PP2500088168 - 178,200,000 169.714.285,7143 124.740.000 3,564,000
111 PP2500088169 - 266,000,000 253.333.333,3333 186.200.000 5,320,000
112 PP2500088170 - 295,680,000 281.600.000 206.976.000 5,913,600
113 PP2500088171 - 525,350,000 500.333.333,3333 367.745.000 10,507,000
114 PP2500088172 - 278,000,000 264.761.904,7619 194.600.000 5,560,000
115 PP2500088173 - 227,500,000 216.666.666,6667 159.250.000 4,550,000
116 PP2500088174 - 184,000,000 175.238.095,2381 128.800.000 3,680,000
117 PP2500088175 - 214,500,000 204.285.714,2857 150.150.000 4,290,000
118 PP2500088176 - 156,000,000 148.571.428,5714 109.200.000 3,120,000
119 PP2500088177 - 75,000,000 71.428.571,4286 52.500.000 1,500,000
120 PP2500088178 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 3,360,000
121 PP2500088179 - 112,350,000 107.000.000 78.645.000 2,247,000
122 PP2500088180 - 521,500,000 496.666.666,6667 365.050.000 10,430,000
123 PP2500088181 - 270,000,000 257.142.857,1429 189.000.000 5,400,000
124 PP2500088182 - 4,600,500 4.381.428,5714 3.220.350 92,010
125 PP2500088183 - 3,165,000 3.014.285,7143 2.215.500 63,300
126 PP2500088184 - 3,380,000 3.219.047,619 2.366.000 67,600
127 PP2500088185 - 11,136,000 10.605.714,2857 7.795.200 222,720
128 PP2500088186 - 2,184,700 2.080.666,6667 1.529.290 43,694
129 PP2500088187 - 29,400,000 28.000.000 20.580.000 588,000
130 PP2500088188 - 21,300,000 20.285.714,2857 14.910.000 426,000
131 PP2500088189 - 690,000 657.142,8571 483.000 13,800
132 PP2500088190 - 230,000 219.047,619 161.000 4,600
133 PP2500088191 - 2,439,200 2.323.047,619 1.707.440 48,784
134 PP2500088192 - 7,050,000 6.714.285,7143 4.935.000 141,000
135 PP2500088193 - 27,500,000 26.190.476,1905 19.250.000 550,000
136 PP2500088194 - 50,000,000 47.619.047,619 35.000.000 1,000,000
137 PP2500088195 - 1,155,000 1.100.000 808.500 23,100
138 PP2500088196 - 2,900,000 2.761.904,7619 2.030.000 58,000
139 PP2500088197 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 84,000
140 PP2500088198 - 4,125,000 3.928.571,4286 2.887.500 82,500
141 PP2500088199 - 12,000,000 11.428.571,4286 8.400.000 240,000
142 PP2500088200 - 26,250,000 25.000.000 18.375.000 525,000
143 PP2500088201 - 58,500,000 55.714.285,7143 40.950.000 1,170,000
144 PP2500088202 - 25,500,000 24.285.714,2857 17.850.000 510,000
145 PP2500088203 - 1,790,000 1.704.761,9048 1.253.000 35,800
146 PP2500088204 - 20,000,000 19.047.619,0476 14.000.000 400,000
147 PP2500088205 - 40,000,000 38.095.238,0952 28.000.000 800,000
148 PP2500088206 - 14,400,000 13.714.285,7143 10.080.000 288,000
149 PP2500088207 - 15,000,000 14.285.714,2857 10.500.000 300,000
150 PP2500088208 - 56,000,000 53.333.333,3333 39.200.000 1,120,000
151 PP2500088209 - 35,100,000 33.428.571,4286 24.570.000 702,000
152 PP2500088210 - 15,750,000 15.000.000 11.025.000 315,000
153 PP2500088211 - 560,000 533.333,3333 392.000 11,200
154 PP2500088212 - 149,970,000 142.828.571,4286 104.979.000 2,999,400
155 PP2500088213 - 204,000,000 194.285.714,2857 142.800.000 4,080,000
156 PP2500088214 - 65,000,000 61.904.761,9048 45.500.000 1,300,000
157 PP2500088215 - 118,300,000 112.666.666,6667 82.810.000 2,366,000
158 PP2500088216 - 38,000,000 36.190.476,1905 26.600.000 760,000
159 PP2500088217 - 231,000,000 220.000.000 161.700.000 4,620,000
160 PP2500088218 - 194,250,000 185.000.000 135.975.000 3,885,000
161 PP2500088219 - 175,000,000 166.666.666,6667 122.500.000 3,500,000
162 PP2500088220 - 196,000,000 186.666.666,6667 137.200.000 3,920,000
163 PP2500088221 - 208,000,000 198.095.238,0952 145.600.000 4,160,000
164 PP2500088222 - 112,000,000 106.666.666,6667 78.400.000 2,240,000
165 PP2500088223 - 206,500,000 196.666.666,6667 144.550.000 4,130,000
166 PP2500088224 - 144,000,000 137.142.857,1429 100.800.000 2,880,000
167 PP2500088225 - 444,000,000 422.857.142,8571 310.800.000 8,880,000
168 PP2500088226 - 569,625,000 542.500.000 398.737.500 11,392,500
169 PP2500088227 - 264,500,000 251.904.761,9048 185.150.000 5,290,000
170 PP2500088228 - 283,947,000 270.425.714,2857 198.762.900 5,678,940
171 PP2500088229 - 445,200,000 424.000.000 311.640.000 8,904,000
172 PP2500088230 - 92,000,000 87.619.047,619 64.400.000 1,840,000
173 PP2500088231 - 119,000,000 113.333.333,3333 83.300.000 2,380,000
174 PP2500088232 - 228,000,000 217.142.857,1429 159.600.000 4,560,000
175 PP2500088233 - 154,000,000 146.666.666,6667 107.800.000 3,080,000
176 PP2500088234 - 320,000,000 304.761.904,7619 224.000.000 6,400,000
177 PP2500088235 - 147,840,000 140.800.000 103.488.000 2,956,800
178 PP2500088236 - 190,000,000 180.952.380,9524 133.000.000 3,800,000
179 PP2500088237 - 130,000,000 123.809.523,8095 91.000.000 2,600,000
180 PP2500088238 - 300,000,000 285.714.285,7143 210.000.000 6,000,000
181 PP2500088239 - 390,000,000 371.428.571,4286 273.000.000 7,800,000
182 PP2500088240 - 187,425,000 178.500.000 131.197.500 3,748,500
183 PP2500088241 - 279,300,000 266.000.000 195.510.000 5,586,000
184 PP2500088242 - 192,000,000 182.857.142,8571 134.400.000 3,840,000
185 PP2500088243 - 76,000,000 72.380.952,381 53.200.000 1,520,000
186 PP2500088244 - 71,400,000 68.000.000 49.980.000 1,428,000
187 PP2500088245 - 136,500,000 130.000.000 95.550.000 2,730,000
188 PP2500088246 - 140,000,000 133.333.333,3333 98.000.000 2,800,000
189 PP2500088247 - 217,500,000 207.142.857,1429 152.250.000 4,350,000
190 PP2500088248 - 228,000,000 217.142.857,1429 159.600.000 4,560,000
191 PP2500088249 - 185,000,000 176.190.476,1905 129.500.000 3,700,000
192 PP2500088250 - 58,800,000 56.000.000 41.160.000 1,176,000
193 PP2500088251 - 190,000,000 180.952.380,9524 133.000.000 3,800,000
194 PP2500088252 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
195 PP2500088253 - 174,825,000 166.500.000 122.377.500 3,496,500
196 PP2500088254 - 272,000,000 259.047.619,0476 190.400.000 5,440,000
197 PP2500088255 - 120,945,000 115.185.714,2857 84.661.500 2,418,900
198 PP2500088256 - 107,500,000 102.380.952,381 75.250.000 2,150,000
199 PP2500088257 - 68,000,000 64.761.904,7619 47.600.000 1,360,000
200 PP2500088258 - 206,000,000 196.190.476,1905 144.200.000 4,120,000
201 PP2500088259 - 26,600,000 25.333.333,3333 18.620.000 532,000
202 PP2500088260 - 56,700,000 54.000.000 39.690.000 1,134,000
203 PP2500088261 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
204 PP2500088262 - 22,400,000 21.333.333,3333 15.680.000 448,000
205 PP2500088263 - 39,200,000 37.333.333,3333 27.440.000 784,000
206 PP2500088264 - 228,000 217.142,8571 159.600 4,560
207 PP2500088265 - 2,127,000 2.025.714,2857 1.488.900 42,540
208 PP2500088266 - 136,640,000 130.133.333,3333 95.648.000 2,732,800
209 PP2500088267 - 53,550,000 51.000.000 37.485.000 1,071,000
210 PP2500088268 - 69,650,000 66.333.333,3333 48.755.000 1,393,000
211 PP2500088269 - 176,000,000 167.619.047,619 123.200.000 3,520,000
212 PP2500088270 - 53,900,000 51.333.333,3333 37.730.000 1,078,000
213 PP2500088271 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,050,000
214 PP2500088272 - 54,000,000 51.428.571,4286 37.800.000 1,080,000
215 PP2500088273 - 189,000 180.000 132.300 3,780
216 PP2500088274 - 189,000 180.000 132.300 3,780
217 PP2500088275 - 67,500,000 64.285.714,2857 47.250.000 1,350,000
218 PP2500088276 - 163,160,000 155.390.476,1905 114.212.000 3,263,200
219 PP2500088277 - 117,000,000 111.428.571,4286 81.900.000 2,340,000
220 PP2500088278 - 183,240,000 174.514.285,7143 128.268.000 3,664,800
221 PP2500088279 - 1,300,000 1.238.095,2381 910.000 26,000
222 PP2500088280 - 30,000,000 28.571.428,5714 21.000.000 600,000
223 PP2500088281 - 128,800,000 122.666.666,6667 90.160.000 2,576,000
224 PP2500088282 - 17,500,000 16.666.666,6667 12.250.000 350,000
225 PP2500088283 - 12,250,000 11.666.666,6667 8.575.000 245,000
226 PP2500088284 - 1,890,000 1.800.000 1.323.000 37,800
227 PP2500088285 - 8,893,500 8.470.000 6.225.450 177,870
228 PP2500088286 - 26,000,000 24.761.904,7619 18.200.000 520,000
229 PP2500088287 - 55,680,000 53.028.571,4286 38.976.000 1,113,600
230 PP2500088288 - 220,000,000 209.523.809,5238 154.000.000 4,400,000
231 PP2500088289 - 75,000,000 71.428.571,4286 52.500.000 1,500,000
232 PP2500088290 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
233 PP2500088291 - 33,000,000 31.428.571,4286 23.100.000 660,000
234 PP2500088292 - 142,500,000 135.714.285,7143 99.750.000 2,850,000
235 PP2500088293 - 260,000,000 247.619.047,619 182.000.000 5,200,000
236 PP2500088294 - 219,000,000 208.571.428,5714 153.300.000 4,380,000
237 PP2500088295 - 390,000,000 371.428.571,4286 273.000.000 7,800,000
238 PP2500088296 - 184,000,000 175.238.095,2381 128.800.000 3,680,000
239 PP2500088297 - 267,000,000 254.285.714,2857 186.900.000 5,340,000
240 PP2500088298 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
241 PP2500088299 - 179,550,000 171.000.000 125.685.000 3,591,000
242 PP2500088300 - 2,973,600 2.832.000 2.081.520 59,472
243 PP2500088301 - 14,175,000 13.500.000 9.922.500 283,500
244 PP2500088302 - 67,500,000 64.285.714,2857 47.250.000 1,350,000
245 PP2500088303 - 117,600,000 112.000.000 82.320.000 2,352,000
246 PP2500088304 - 17,010,000 16.200.000 11.907.000 340,200
247 PP2500088305 - 36,750,000 35.000.000 25.725.000 735,000
248 PP2500088306 - 172,500,000 164.285.714,2857 120.750.000 3,450,000
249 PP2500088307 - 59,200,000 56.380.952,381 41.440.000 1,184,000
250 PP2500088308 - 41,650,000 39.666.666,6667 29.155.000 833,000
251 PP2500088309 - 91,875,000 87.500.000 64.312.500 1,837,500
252 PP2500088310 - 92,145,000 87.757.142,8571 64.501.500 1,842,900
253 PP2500088311 - 225,000,000 214.285.714,2857 157.500.000 4,500,000
254 PP2500088312 - 181,800,000 173.142.857,1429 127.260.000 3,636,000
255 PP2500088313 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
256 PP2500088314 - 24,150,000 23.000.000 16.905.000 483,000
257 PP2500088315 - 1,660,000 1.580.952,381 1.162.000 33,200
258 PP2500088316 - 60,000,000 57.142.857,1429 42.000.000 1,200,000
259 PP2500088317 - 50,400,000 48.000.000 35.280.000 1,008,000
260 PP2500088318 - 66,000,000 62.857.142,8571 46.200.000 1,320,000
261 PP2500088319 - 62,500,000 59.523.809,5238 43.750.000 1,250,000
262 PP2500088320 - 630,000 600.000 441.000 12,600
263 PP2500088321 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
264 PP2500088322 - 198,000,000 188.571.428,5714 138.600.000 3,960,000
265 PP2500088323 - 196,000,000 186.666.666,6667 137.200.000 3,920,000
266 PP2500088324 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
267 PP2500088325 - 155,750,000 148.333.333,3333 109.025.000 3,115,000
268 PP2500088326 - 44,730,000 42.600.000 31.311.000 894,600
269 PP2500088327 - 122,850,000 117.000.000 85.995.000 2,457,000
270 PP2500088328 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 6,300,000
271 PP2500088329 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,680,000
272 PP2500088330 - 357,500,000 340.476.190,4762 250.250.000 7,150,000
273 PP2500088331 - 95,800,000 91.238.095,2381 67.060.000 1,916,000
274 PP2500088332 - 209,475,000 199.500.000 146.632.500 4,189,500
275 PP2500088333 - 29,000,000 27.619.047,619 20.300.000 580,000
276 PP2500088334 - 7,500,000 7.142.857,1429 5.250.000 150,000
277 PP2500088335 - 35,000,000 33.333.333,3333 24.500.000 700,000
278 PP2500088336 - 182,750,000 174.047.619,0476 127.925.000 3,655,000
279 PP2500088337 - 15,000,000 14.285.714,2857 10.500.000 300,000
280 PP2500088338 - 4,710,000 4.485.714,2857 3.297.000 94,200
281 PP2500088339 - 10,950,000 10.428.571,4286 7.665.000 219,000
282 PP2500088340 - 201,600,000 192.000.000 141.120.000 4,032,000
283 PP2500088341 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
284 PP2500088342 - 122,500,000 116.666.666,6667 85.750.000 2,450,000
285 PP2500088343 - 199,500,000 190.000.000 139.650.000 3,990,000
286 PP2500088344 - 59,000,000 56.190.476,1905 41.300.000 1,180,000
287 PP2500088345 - 78,435,000 74.700.000 54.904.500 1,568,700
288 PP2500088346 - 175,000,000 166.666.666,6667 122.500.000 3,500,000
289 PP2500088347 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
290 PP2500088348 - 70,000,000 66.666.666,6667 49.000.000 1,400,000
291 PP2500088349 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000 7,560,000
292 PP2500088350 - 53,000,000 50.476.190,4762 37.100.000 1,060,000
293 PP2500088351 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 2,100,000
294 PP2500088352 - 332,500,000 316.666.666,6667 232.750.000 6,650,000
295 PP2500088353 - 206,000,000 196.190.476,1905 144.200.000 4,120,000
296 PP2500088354 - 17,000,000 16.190.476,1905 11.900.000 340,000
297 PP2500088355 - 6,009,600 5.723.428,5714 4.206.720 120,192
298 PP2500088356 - 1,250,000 1.190.476,1905 875.000 25,000
299 PP2500088357 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
300 PP2500088358 - 180,000,000 171.428.571,4286 126.000.000 3,600,000
301 PP2500088359 - 18,000,000 17.142.857,1429 12.600.000 360,000
302 PP2500088360 - 39,000,000 37.142.857,1429 27.300.000 780,000
303 PP2500088361 - 980,000 933.333,3333 686.000 19,600
304 PP2500088362 - 114,000,000 108.571.428,5714 79.800.000 2,280,000
305 PP2500088363 - 97,020,000 92.400.000 67.914.000 1,940,400
306 PP2500088364 - 36,000,000 34.285.714,2857 25.200.000 720,000
307 PP2500088365 - 3,920,000 3.733.333,3333 2.744.000 78,400
308 PP2500088366 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 630,000
309 PP2500088367 - 1,600,000 1.523.809,5238 1.120.000 32,000
310 PP2500088368 - 2,856,000 2.720.000 1.999.200 57,120
311 PP2500088369 - 192,500,000 183.333.333,3333 134.750.000 3,850,000
312 PP2500088370 - 96,000,000 91.428.571,4286 67.200.000 1,920,000
313 PP2500088371 - 12,000,000 11.428.571,4286 8.400.000 240,000
314 PP2500088372 - 265,000,000 252.380.952,381 185.500.000 5,300,000
315 PP2500088373 - 165,000,000 157.142.857,1429 115.500.000 3,300,000
316 PP2500088374 - 10,500,000 10.000.000 7.350.000 210,000
317 PP2500088375 - 18,375,000 17.500.000 12.862.500 367,500
318 PP2500088376 - 203,700,000 194.000.000 142.590.000 4,074,000
319 PP2500088377 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 630,000
320 PP2500088378 - 260,000,000 247.619.047,619 182.000.000 5,200,000
321 PP2500088379 - 104,000,000 99.047.619,0476 72.800.000 2,080,000
322 PP2500088380 - 4,320,000 4.114.285,7143 3.024.000 86,400
323 PP2500088381 - 265,000,000 252.380.952,381 185.500.000 5,300,000
324 PP2500088382 - 113,400,000 108.000.000 79.380.000 2,268,000
325 PP2500088383 - 60,000,000 57.142.857,1429 42.000.000 1,200,000
326 PP2500088384 - 46,500,000 44.285.714,2857 32.550.000 930,000
327 PP2500088385 - 49,500,000 47.142.857,1429 34.650.000 990,000
328 PP2500088386 - 150,000,000 142.857.142,8571 105.000.000 3,000,000
329 PP2500088387 - 112,350,000 107.000.000 78.645.000 2,247,000
330 PP2500088388 - 60,000,000 57.142.857,1429 42.000.000 1,200,000
331 PP2500088389 - 100,000,000 95.238.095,2381 70.000.000 2,000,000
332 PP2500088390 - 140,000,000 133.333.333,3333 98.000.000 2,800,000
333 PP2500088391 - 102,000,000 97.142.857,1429 71.400.000 2,040,000
334 PP2500088392 - 38,000,000 36.190.476,1905 26.600.000 760,000
335 PP2500088393 - 80,000,000 76.190.476,1905 56.000.000 1,600,000
336 PP2500088394 - 40,500,000 38.571.428,5714 28.350.000 810,000
337 PP2500088395 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
338 PP2500088396 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 84,000
339 PP2500088397 - 3,920,000 3.733.333,3333 2.744.000 78,400
340 PP2500088398 - 114,100,000 108.666.666,6667 79.870.000 2,282,000
341 PP2500088399 - 180,000,000 171.428.571,4286 126.000.000 3,600,000
342 PP2500088400 - 1,750,000 1.666.666,6667 1.225.000 35,000
343 PP2500088401 - 54,000,000 51.428.571,4286 37.800.000 1,080,000
344 PP2500088402 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 252,000
345 PP2500088403 - 150,000,000 142.857.142,8571 105.000.000 3,000,000
346 PP2500088404 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
347 PP2500088405 - 220,000,000 209.523.809,5238 154.000.000 4,400,000
348 PP2500088406 - 32,000,000 30.476.190,4762 22.400.000 640,000
349 PP2500088407 - 22,800,000 21.714.285,7143 15.960.000 456,000
350 PP2500088408 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000 336,000
351 PP2500088409 - 59,850,000 57.000.000 41.895.000 1,197,000
352 PP2500088410 - 104,000,000 99.047.619,0476 72.800.000 2,080,000
353 PP2500088411 - 123,750,000 117.857.142,8571 86.625.000 2,475,000
354 PP2500088412 - 12,600,000 12.000.000 8.820.000 252,000
355 PP2500088413 - 27,000,000 25.714.285,7143 18.900.000 540,000
356 PP2500088414 - 51,500,000 49.047.619,0476 36.050.000 1,030,000
357 PP2500088415 - 12,900,000 12.285.714,2857 9.030.000 258,000
358 PP2500088416 - 48,750,000 46.428.571,4286 34.125.000 975,000
359 PP2500088417 - 30,099,300 28.666.000 21.069.510 601,986
360 PP2500088418 - 60,200,000 57.333.333,3333 42.140.000 1,204,000
361 PP2500088419 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 420,000
362 PP2500088420 - 32,000,000 30.476.190,4762 22.400.000 640,000
363 PP2500088421 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
364 PP2500088422 - 75,000,000 71.428.571,4286 52.500.000 1,500,000
365 PP2500088423 - 112,350,000 107.000.000 78.645.000 2,247,000
366 PP2500088424 - 24,500,000 23.333.333,3333 17.150.000 490,000
367 PP2500088425 - 174,300,000 166.000.000 122.010.000 3,486,000
368 PP2500088426 - 44,850,000 42.714.285,7143 31.395.000 897,000
369 PP2500088427 - 99,960,000 95.200.000 69.972.000 1,999,200
370 PP2500088428 - 116,000,000 110.476.190,4762 81.200.000 2,320,000
371 PP2500088429 - 45,000,000 42.857.142,8571 31.500.000 900,000
372 PP2500088430 - 180,000,000 171.428.571,4286 126.000.000 3,600,000
373 PP2500088431 - 22,750,000 21.666.666,6667 15.925.000 455,000
374 PP2500088432 - 197,175,000 187.785.714,2857 138.022.500 3,943,500
375 PP2500088433 - 3,320,000 3.161.904,7619 2.324.000 66,400
376 PP2500088434 - 138,000,000 131.428.571,4286 96.600.000 2,760,000
377 PP2500088435 - 82,500,000 78.571.428,5714 57.750.000 1,650,000
378 PP2500088436 - 249,000,000 237.142.857,1429 174.300.000 4,980,000
379 PP2500088437 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000 5,880,000
380 PP2500088438 - 117,500,000 111.904.761,9048 82.250.000 2,350,000
381 PP2500088439 - 90,000,000 85.714.285,7143 63.000.000 1,800,000
382 PP2500088440 - 48,500,000 46.190.476,1905 33.950.000 970,000
383 PP2500088441 - 26,995,500 25.710.000 18.896.850 539,910
384 PP2500088442 - 9,300,000 8.857.142,8571 6.510.000 186,000
385 PP2500088443 - 7,770,000 7.400.000 5.439.000 155,400
386 PP2500088444 - 13,500,000 12.857.142,8571 9.450.000 270,000
387 PP2500088445 - 51,400,000 48.952.380,9524 35.980.000 1,028,000
388 PP2500088446 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
389 PP2500088447 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
390 PP2500088448 - 17,000,000 16.190.476,1905 11.900.000 340,000
391 PP2500088449 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000 336,000
392 PP2500088450 - 30,000,000 28.571.428,5714 21.000.000 600,000
393 PP2500088451 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 945,000
394 PP2500088452 - 264,000,000 251.428.571,4286 184.800.000 5,280,000
395 PP2500088453 - 250,000,000 238.095.238,0952 175.000.000 5,000,000
396 PP2500088454 - 325,000,000 309.523.809,5238 227.500.000 6,500,000
397 PP2500088455 - 203,770,000 194.066.666,6667 142.639.000 4,075,400
398 PP2500088456 - 194,100,000 184.857.142,8571 135.870.000 3,882,000
399 PP2500088457 - 672,000,000 640.000.000 470.400.000 13,440,000
400 PP2500088458 - 660,000,000 628.571.428,5714 462.000.000 13,200,000
401 PP2500088459 - 240,000,000 228.571.428,5714 168.000.000 4,800,000
402 PP2500088460 - 64,000,000 60.952.380,9524 44.800.000 1,280,000
403 PP2500088461 - 13,440,000 12.800.000 9.408.000 268,800
404 PP2500088462 - 124,320,000 118.400.000 87.024.000 2,486,400
405 PP2500088463 - 22,000,000 20.952.380,9524 15.400.000 440,000
406 PP2500088464 - 49,200,000 46.857.142,8571 34.440.000 984,000
407 PP2500088465 - 112,000,000 106.666.666,6667 78.400.000 2,240,000
408 PP2500088466 - 30,000,000 28.571.428,5714 21.000.000 600,000
409 PP2500088467 - 77,420,000 73.733.333,3333 54.194.000 1,548,400
410 PP2500088468 - 87,500,000 83.333.333,3333 61.250.000 1,750,000
411 PP2500088469 - 58,750,000 55.952.380,9524 41.125.000 1,175,000
412 PP2500088470 - 165,000,000 157.142.857,1429 115.500.000 3,300,000
413 PP2500088471 - 27,300,000 26.000.000 19.110.000 546,000
414 PP2500088472 - 129,000,000 122.857.142,8571 90.300.000 2,580,000
415 PP2500088473 - 42,500,000 40.476.190,4762 29.750.000 850,000
416 PP2500088474 - 176,000,000 167.619.047,619 123.200.000 3,520,000
417 PP2500088475 - 23,400,000 22.285.714,2857 16.380.000 468,000
418 PP2500088476 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 3,150,000
419 PP2500088477 - 10,510,500 10.010.000 7.357.350 210,210
420 PP2500088478 - 14,000,000 13.333.333,3333 9.800.000 280,000
421 PP2500088479 - 67,500,000 64.285.714,2857 47.250.000 1,350,000
422 PP2500088480 - 13,580,000 12.933.333,3333 9.506.000 271,600
423 PP2500088481 - 77,000,000 73.333.333,3333 53.900.000 1,540,000
424 PP2500088482 - 78,750,000 75.000.000 55.125.000 1,575,000
425 PP2500088483 - 38,150,000 36.333.333,3333 26.705.000 763,000
426 PP2500088484 - 300,000,000 285.714.285,7143 210.000.000 6,000,000
427 PP2500088485 - 200,000,000 190.476.190,4762 140.000.000 4,000,000
428 PP2500088486 - 255,500,000 243.333.333,3333 178.850.000 5,110,000
429 PP2500088487 - 129,500,000 123.333.333,3333 90.650.000 2,590,000
430 PP2500088488 - 109,200,000 104.000.000 76.440.000 2,184,000
431 PP2500088489 - 47,880,000 45.600.000 33.516.000 957,600
432 PP2500088490 - 67,500,000 64.285.714,2857 47.250.000 1,350,000
433 PP2500088491 - 118,500,000 112.857.142,8571 82.950.000 2,370,000
434 PP2500088492 - 149,625,000 142.500.000 104.737.500 2,992,500
435 PP2500088493 - 122,460,000 116.628.571,4286 85.722.000 2,449,200
436 PP2500088494 - 80,325,000 76.500.000 56.227.500 1,606,500
437 PP2500088495 - 62,500,000 59.523.809,5238 43.750.000 1,250,000
438 PP2500088496 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
439 PP2500088497 - 144,000,000 137.142.857,1429 100.800.000 2,880,000
440 PP2500088498 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,680,000
441 PP2500088499 - 196,875,000 187.500.000 137.812.500 3,937,500
442 PP2500088500 - 23,450,000 22.333.333,3333 16.415.000 469,000
443 PP2500088501 - 195,000,000 185.714.285,7143 136.500.000 3,900,000
444 PP2500088502 - 132,000,000 125.714.285,7143 92.400.000 2,640,000
445 PP2500088503 - 136,500,000 130.000.000 95.550.000 2,730,000
446 PP2500088504 - 249,900,000 238.000.000 174.930.000 4,998,000
447 PP2500088505 - 306,720,000 292.114.285,7143 214.704.000 6,134,400
448 PP2500088506 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000 5,880,000
449 PP2500088507 - 476,000,000 453.333.333,3333 333.200.000 9,520,000
450 PP2500088508 - 305,000,000 290.476.190,4762 213.500.000 6,100,000
451 PP2500088509 - 173,940,000 165.657.142,8571 121.758.000 3,478,800
452 PP2500088510 - 56,000,000 53.333.333,3333 39.200.000 1,120,000
453 PP2500088511 - 300,000,000 285.714.285,7143 210.000.000 6,000,000
454 PP2500088512 - 240,000,000 228.571.428,5714 168.000.000 4,800,000
455 PP2500088513 - 118,500,000 112.857.142,8571 82.950.000 2,370,000
456 PP2500088514 - 314,000,000 299.047.619,0476 219.800.000 6,280,000
457 PP2500088515 - 162,000,000 154.285.714,2857 113.400.000 3,240,000
458 PP2500088516 - 205,545,000 195.757.142,8571 143.881.500 4,110,900
459 PP2500088517 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
460 PP2500088518 - 35,250,000 33.571.428,5714 24.675.000 705,000
461 PP2500088519 - 54,000,000 51.428.571,4286 37.800.000 1,080,000
462 PP2500088520 - 196,000,000 186.666.666,6667 137.200.000 3,920,000
463 PP2500088521 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
464 PP2500088522 - 530,000 504.761,9048 371.000 10,600
465 PP2500088523 - 9,000,000 8.571.428,5714 6.300.000 180,000
466 PP2500088524 - 47,700,000 45.428.571,4286 33.390.000 954,000
467 PP2500088525 - 309,680,000 294.933.333,3333 216.776.000 6,193,600
468 PP2500088526 - 6,030,000 5.742.857,1429 4.221.000 120,600
469 PP2500088527 - 6,799,800 6.476.000 4.759.860 135,996
470 PP2500088528 - 2,097,900 1.998.000 1.468.530 41,958
471 PP2500088529 - 9,750,000 9.285.714,2857 6.825.000 195,000
472 PP2500088530 - 31,040,000 29.561.904,7619 21.728.000 620,800
473 PP2500088531 - 14,500,000 13.809.523,8095 10.150.000 290,000
474 PP2500088532 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 168,000
475 PP2500088533 - 28,875,000 27.500.000 20.212.500 577,500
476 PP2500088534 - 5,880,000 5.600.000 4.116.000 117,600
477 PP2500088535 - 19,000,000 18.095.238,0952 13.300.000 380,000
478 PP2500088536 - 6,400,000 6.095.238,0952 4.480.000 128,000
479 PP2500088537 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 168,000
480 PP2500088538 - 138,000,000 131.428.571,4286 96.600.000 2,760,000
481 PP2500088539 - 177,000,000 168.571.428,5714 123.900.000 3,540,000
482 PP2500088540 - 165,200,000 157.333.333,3333 115.640.000 3,304,000
483 PP2500088541 - 171,500,000 163.333.333,3333 120.050.000 3,430,000
484 PP2500088542 - 196,000,000 186.666.666,6667 137.200.000 3,920,000
485 PP2500088543 - 220,000,000 209.523.809,5238 154.000.000 4,400,000
486 PP2500088544 - 273,000,000 260.000.000 191.100.000 5,460,000
487 PP2500088545 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 2,100,000
488 PP2500088546 - 241,500,000 230.000.000 169.050.000 4,830,000
489 PP2500088547 - 117,600,000 112.000.000 82.320.000 2,352,000
490 PP2500088548 - 122,500,000 116.666.666,6667 85.750.000 2,450,000
491 PP2500088549 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 2,100,000
492 PP2500088550 - 581,000,000 553.333.333,3333 406.700.000 11,620,000
493 PP2500088551 - 19,500,000 18.571.428,5714 13.650.000 390,000
494 PP2500088552 - 122,500,000 116.666.666,6667 85.750.000 2,450,000
495 PP2500088553 - 149,940,000 142.800.000 104.958.000 2,998,800
496 PP2500088554 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
497 PP2500088555 - 398,750,000 379.761.904,7619 279.125.000 7,975,000
498 PP2500088556 - 272,000,000 259.047.619,0476 190.400.000 5,440,000
499 PP2500088557 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 3,150,000
500 PP2500088558 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 1,260,000
501 PP2500088559 - 99,200,000 94.476.190,4762 69.440.000 1,984,000
502 PP2500088560 - 125,000,000 119.047.619,0476 87.500.000 2,500,000
503 PP2500088561 - 211,500,000 201.428.571,4286 148.050.000 4,230,000
504 PP2500088562 - 112,000,000 106.666.666,6667 78.400.000 2,240,000
505 PP2500088563 - 74,970,000 71.400.000 52.479.000 1,499,400
506 PP2500088564 - 144,000,000 137.142.857,1429 100.800.000 2,880,000
507 PP2500088565 - 300,000,000 285.714.285,7143 210.000.000 6,000,000
508 PP2500088566 - 24,500,000 23.333.333,3333 17.150.000 490,000
509 PP2500088567 - 96,000,000 91.428.571,4286 67.200.000 1,920,000
510 PP2500088568 - 342,500,000 326.190.476,1905 239.750.000 6,850,000
511 PP2500088569 - 243,900,000 232.285.714,2857 170.730.000 4,878,000
512 PP2500088570 - 66,500,000 63.333.333,3333 46.550.000 1,330,000
513 PP2500088571 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 1,260,000
514 PP2500088572 - 221,250,000 210.714.285,7143 154.875.000 4,425,000
515 PP2500088573 - 74,970,000 71.400.000 52.479.000 1,499,400
516 PP2500088574 - 160,000,000 152.380.952,381 112.000.000 3,200,000
517 PP2500088575 - 78,000,000 74.285.714,2857 54.600.000 1,560,000
518 PP2500088576 - 62,000,000 59.047.619,0476 43.400.000 1,240,000
519 PP2500088577 - 3,450,000 3.285.714,2857 2.415.000 69,000
520 PP2500088578 - 7,923,000 7.545.714,2857 5.546.100 158,460
521 PP2500088579 - 1,930,000 1.838.095,2381 1.351.000 38,600
522 PP2500088580 - 14,850,000 14.142.857,1429 10.395.000 297,000
523 PP2500088581 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
524 PP2500088582 - 187,900,000 178.952.380,9524 131.530.000 3,758,000
525 PP2500088583 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 630,000
526 PP2500088584 - 122,000,000 116.190.476,1905 85.400.000 2,440,000
527 PP2500088585 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
528 PP2500088586 - 136,500,000 130.000.000 95.550.000 2,730,000
529 PP2500088587 - 162,000,000 154.285.714,2857 113.400.000 3,240,000
530 PP2500088588 - 249,900,000 238.000.000 174.930.000 4,998,000
531 PP2500088589 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,680,000
532 PP2500088590 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 1,344,000
533 PP2500088591 - 274,750,000 261.666.666,6667 192.325.000 5,495,000
534 PP2500088592 - 15,800,000 15.047.619,0476 11.060.000 316,000
535 PP2500088593 - 114,450,000 109.000.000 80.115.000 2,289,000
536 PP2500088594 - 450,000,000 428.571.428,5714 315.000.000 9,000,000
537 PP2500088595 - 118,000,000 112.380.952,381 82.600.000 2,360,000
538 PP2500088596 - 88,000,000 83.809.523,8095 61.600.000 1,760,000
539 PP2500088597 - 5,800,000 5.523.809,5238 4.060.000 116,000
540 PP2500088598 - 8,200,000 7.809.523,8095 5.740.000 164,000
541 PP2500088599 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
542 PP2500088600 - 295,000,000 280.952.380,9524 206.500.000 5,900,000
543 PP2500088601 - 68,475,000 65.214.285,7143 47.932.500 1,369,500
544 PP2500088602 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
545 PP2500088603 - 234,000,000 222.857.142,8571 163.800.000 4,680,000
546 PP2500088604 - 220,000,000 209.523.809,5238 154.000.000 4,400,000
547 PP2500088605 - 245,000,000 233.333.333,3333 171.500.000 4,900,000
548 PP2500088606 - 262,500,000 250.000.000 183.750.000 5,250,000
549 PP2500088607 - 226,380,000 215.600.000 158.466.000 4,527,600
550 PP2500088608 - 130,000,000 123.809.523,8095 91.000.000 2,600,000
551 PP2500088609 - 236,000,000 224.761.904,7619 165.200.000 4,720,000
552 PP2500088610 - 362,500,000 345.238.095,2381 253.750.000 7,250,000
553 PP2500088611 - 330,000,000 314.285.714,2857 231.000.000 6,600,000
554 PP2500088612 - 245,000,000 233.333.333,3333 171.500.000 4,900,000
555 PP2500088613 - 220,500,000 210.000.000 154.350.000 4,410,000
556 PP2500088614 - 216,000,000 205.714.285,7143 151.200.000 4,320,000
557 PP2500088615 - 176,000,000 167.619.047,619 123.200.000 3,520,000
558 PP2500088616 - 264,000,000 251.428.571,4286 184.800.000 5,280,000
559 PP2500088617 - 348,000,000 331.428.571,4286 243.600.000 6,960,000
560 PP2500088618 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 3,780,000
561 PP2500088619 - 201,250,000 191.666.666,6667 140.875.000 4,025,000
562 PP2500088620 - 205,200,000 195.428.571,4286 143.640.000 4,104,000
563 PP2500088621 - 238,000,000 226.666.666,6667 166.600.000 4,760,000
564 PP2500088622 - 150,500,000 143.333.333,3333 105.350.000 3,010,000
565 PP2500088623 - 100,800,000 96.000.000 70.560.000 2,016,000
566 PP2500088624 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
567 PP2500088625 - 465,000,000 442.857.142,8571 325.500.000 9,300,000
568 PP2500088626 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
569 PP2500088627 - 272,000,000 259.047.619,0476 190.400.000 5,440,000
570 PP2500088628 - 292,500,000 278.571.428,5714 204.750.000 5,850,000
571 PP2500088629 - 242,550,000 231.000.000 169.785.000 4,851,000
572 PP2500088630 - 330,750,000 315.000.000 231.525.000 6,615,000
573 PP2500088631 - 71,200,000 67.809.523,8095 49.840.000 1,424,000
574 PP2500088632 - 29,000,000 27.619.047,619 20.300.000 580,000
575 PP2500088633 - 269,700,000 256.857.142,8571 188.790.000 5,394,000
576 PP2500088634 - 152,000,000 144.761.904,7619 106.400.000 3,040,000
577 PP2500088635 - 118,335,000 112.700.000 82.834.500 2,366,700
578 PP2500088636 - 4,450,000 4.238.095,2381 3.115.000 89,000
579 PP2500088637 - 80,000,000 76.190.476,1905 56.000.000 1,600,000
580 PP2500088638 - 122,500,000 116.666.666,6667 85.750.000 2,450,000
581 PP2500088639 - 159,630,000 152.028.571,4286 111.741.000 3,192,600
582 PP2500088640 - 109,500,000 104.285.714,2857 76.650.000 2,190,000
583 PP2500088641 - 150,000,000 142.857.142,8571 105.000.000 3,000,000
584 PP2500088642 - 332,500,000 316.666.666,6667 232.750.000 6,650,000
585 PP2500088643 - 192,500,000 183.333.333,3333 134.750.000 3,850,000
586 PP2500088644 - 120,000,000 114.285.714,2857 84.000.000 2,400,000
587 PP2500088645 - 255,360,000 243.200.000 178.752.000 5,107,200
588 PP2500088646 - 118,500,000 112.857.142,8571 82.950.000 2,370,000
589 PP2500088647 - 133,000,000 126.666.666,6667 93.100.000 2,660,000
590 PP2500088648 - 218,750,000 208.333.333,3333 153.125.000 4,375,000
591 PP2500088649 - 102,000,000 97.142.857,1429 71.400.000 2,040,000
592 PP2500088650 - 100,000,000 95.238.095,2381 70.000.000 2,000,000
593 PP2500088651 - 66,000,000 62.857.142,8571 46.200.000 1,320,000
594 PP2500088652 - 165,000,000 157.142.857,1429 115.500.000 3,300,000
595 PP2500088653 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
596 PP2500088654 - 240,000,000 228.571.428,5714 168.000.000 4,800,000
597 PP2500088655 - 190,000,000 180.952.380,9524 133.000.000 3,800,000
598 PP2500088656 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 2,100,000
599 PP2500088657 - 90,000,000 85.714.285,7143 63.000.000 1,800,000
600 PP2500088658 - 143,600,000 136.761.904,7619 100.520.000 2,872,000
601 PP2500088659 - 59,500,000 56.666.666,6667 41.650.000 1,190,000
602 PP2500088660 - 119,700,000 114.000.000 83.790.000 2,394,000
603 PP2500088661 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000 5,880,000
604 PP2500088662 - 83,250,000 79.285.714,2857 58.275.000 1,665,000
605 PP2500088663 - 6,498,000 6.188.571,4286 4.548.600 129,960
606 PP2500088664 - 203,000,000 193.333.333,3333 142.100.000 4,060,000
607 PP2500088665 - 112,000,000 106.666.666,6667 78.400.000 2,240,000
608 PP2500088666 - 680,000,000 647.619.047,619 476.000.000 13,600,000
609 PP2500088667 - 320,000,000 304.761.904,7619 224.000.000 6,400,000
610 PP2500088668 - 320,000,000 304.761.904,7619 224.000.000 6,400,000
611 PP2500088669 - 275,000,000 261.904.761,9048 192.500.000 5,500,000
612 PP2500088670 - 165,000,000 157.142.857,1429 115.500.000 3,300,000
613 PP2500088671 - 180,000,000 171.428.571,4286 126.000.000 3,600,000
614 PP2500088672 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 2,100,000
615 PP2500088673 - 250,000,000 238.095.238,0952 175.000.000 5,000,000
616 PP2500088674 - 157,500,000 150.000.000 110.250.000 3,150,000
617 PP2500088675 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 3,780,000
618 PP2500088676 - 59,850,000 57.000.000 41.895.000 1,197,000
619 PP2500088677 - 86,000,000 81.904.761,9048 60.200.000 1,720,000
620 PP2500088678 - 18,000,000 17.142.857,1429 12.600.000 360,000
621 PP2500088679 - 36,540,000 34.800.000 25.578.000 730,800
622 PP2500088680 - 210,000,000 200.000.000 147.000.000 4,200,000
623 PP2500088681 - 120,750,000 115.000.000 84.525.000 2,415,000
624 PP2500088682 - 172,725,000 164.500.000 120.907.500 3,454,500
625 PP2500088683 - 2,100,000 2.000.000 1.470.000 42,000
626 PP2500088684 - 79,600,000 75.809.523,8095 55.720.000 1,592,000
627 PP2500088685 - 112,000,000 106.666.666,6667 78.400.000 2,240,000
628 PP2500088686 - 70,000,000 66.666.666,6667 49.000.000 1,400,000
629 PP2500088687 - 64,500,000 61.428.571,4286 45.150.000 1,290,000
630 PP2500088688 - 78,000,000 74.285.714,2857 54.600.000 1,560,000
631 PP2500088689 - 328,000,000 312.380.952,381 229.600.000 6,560,000
632 PP2500088690 - 294,000,000 280.000.000 205.800.000 5,880,000
633 PP2500088691 - 636,000,000 605.714.285,7143 445.200.000 12,720,000
634 PP2500088692 - 102,375,000 97.500.000 71.662.500 2,047,500
635 PP2500088693 - 283,500,000 270.000.000 198.450.000 5,670,000
636 PP2500088694 - 177,000,000 168.571.428,5714 123.900.000 3,540,000
637 PP2500088695 - 354,000,000 337.142.857,1429 247.800.000 7,080,000
638 PP2500088696 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
639 PP2500088697 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 6,300,000
640 PP2500088698 - 164,500,000 156.666.666,6667 115.150.000 3,290,000
641 PP2500088699 - 209,600,000 199.619.047,619 146.720.000 4,192,000
642 PP2500088700 - 250,500,000 238.571.428,5714 175.350.000 5,010,000
643 PP2500088701 - 420,000,000 400.000.000 294.000.000 8,400,000
644 PP2500088702 - 219,000,000 208.571.428,5714 153.300.000 4,380,000
645 PP2500088703 - 69,300,000 66.000.000 48.510.000 1,386,000
646 PP2500088704 - 100,400,000 95.619.047,619 70.280.000 2,008,000
647 PP2500088705 - 88,025,000 83.833.333,3333 61.617.500 1,760,500
648 PP2500088706 - 41,600,000 39.619.047,619 29.120.000 832,000
649 PP2500088707 - 267,500,000 254.761.904,7619 187.250.000 5,350,000
650 PP2500088708 - 70,500,000 67.142.857,1429 49.350.000 1,410,000
651 PP2500088709 - 47,775,000 45.500.000 33.442.500 955,500
652 PP2500088710 - 132,000,000 125.714.285,7143 92.400.000 2,640,000
653 PP2500088711 - 204,750,000 195.000.000 143.325.000 4,095,000
654 PP2500088712 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
655 PP2500088713 - 100,500,000 95.714.285,7143 70.350.000 2,010,000
656 PP2500088714 - 350,000,000 333.333.333,3333 245.000.000 7,000,000
657 PP2500088715 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 2,100,000
658 PP2500088716 - 96,000,000 91.428.571,4286 67.200.000 1,920,000
659 PP2500088717 - 200,000,000 190.476.190,4762 140.000.000 4,000,000
660 PP2500088718 - 257,250,000 245.000.000 180.075.000 5,145,000
661 PP2500088719 - 424,920,000 404.685.714,2857 297.444.000 8,498,400
662 PP2500088720 - 337,500,000 321.428.571,4286 236.250.000 6,750,000
663 PP2500088721 - 12,250,000 11.666.666,6667 8.575.000 245,000
664 PP2500088722 - 29,000,000 27.619.047,619 20.300.000 580,000
665 PP2500088723 - 90,000,000 85.714.285,7143 63.000.000 1,800,000
666 PP2500088724 - 170,000,000 161.904.761,9048 119.000.000 3,400,000
667 PP2500088725 - 56,500,000 53.809.523,8095 39.550.000 1,130,000
668 PP2500088726 - 118,800,000 113.142.857,1429 83.160.000 2,376,000
669 PP2500088727 - 245,250,000 233.571.428,5714 171.675.000 4,905,000
670 PP2500088728 - 90,000,000 85.714.285,7143 63.000.000 1,800,000
671 PP2500088729 - 275,000,000 261.904.761,9048 192.500.000 5,500,000
672 PP2500088730 - 55,650,000 53.000.000 38.955.000 1,113,000
673 PP2500088731 - 110,250,000 105.000.000 77.175.000 2,205,000
674 PP2500088732 - 17,500,000 16.666.666,6667 12.250.000 350,000
675 PP2500088733 - 76,000,000 72.380.952,381 53.200.000 1,520,000
676 PP2500088734 - 2,100,000 2.000.000 1.470.000 42,000
677 PP2500088735 - 159,000,000 151.428.571,4286 111.300.000 3,180,000
678 PP2500088736 - 14,000,000 13.333.333,3333 9.800.000 280,000
679 PP2500088737 - 882,000 840.000 617.400 17,640
680 PP2500088738 - 17,500,000 16.666.666,6667 12.250.000 350,000
681 PP2500088739 - 25,500,000 24.285.714,2857 17.850.000 510,000
682 PP2500088740 - 132,000,000 125.714.285,7143 92.400.000 2,640,000
683 PP2500088741 - 259,000,000 246.666.666,6667 181.300.000 5,180,000
684 PP2500088742 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
685 PP2500088743 - 420,000,000 400.000.000 294.000.000 8,400,000
686 PP2500088744 - 432,500,000 411.904.761,9048 302.750.000 8,650,000
687 PP2500088745 - 184,500,000 175.714.285,7143 129.150.000 3,690,000
688 PP2500088746 - 135,840,000 129.371.428,5714 95.088.000 2,716,800
689 PP2500088747 - 112,500,000 107.142.857,1429 78.750.000 2,250,000
690 PP2500088748 - 216,000,000 205.714.285,7143 151.200.000 4,320,000
691 PP2500088749 - 2,735,000 2.604.761,9048 1.914.500 54,700
692 PP2500088750 - 127,500,000 121.428.571,4286 89.250.000 2,550,000
693 PP2500088751 - 22,726,200 21.644.000 15.908.340 454,524
694 PP2500088752 - 60,000,000 57.142.857,1429 42.000.000 1,200,000
695 PP2500088753 - 60,000,000 57.142.857,1429 42.000.000 1,200,000
696 PP2500088754 - 191,520,000 182.400.000 134.064.000 3,830,400
697 PP2500088755 - 47,200,000 44.952.380,9524 33.040.000 944,000
698 PP2500088756 - 135,000,000 128.571.428,5714 94.500.000 2,700,000
699 PP2500088757 - 14,850,000 14.142.857,1429 10.395.000 297,000
700 PP2500088758 - 14,500,000 13.809.523,8095 10.150.000 290,000
701 PP2500088759 - 3,250,000 3.095.238,0952 2.275.000 65,000
702 PP2500088760 - 66,903,000 63.717.142,8571 46.832.100 1,338,060
703 PP2500088761 - 23,000,000 21.904.761,9048 16.100.000 460,000
704 PP2500088762 - 52,000,000 49.523.809,5238 36.400.000 1,040,000
705 PP2500088763 - 74,700,000 71.142.857,1429 52.290.000 1,494,000
706 PP2500088764 - 153,570,000 146.257.142,8571 107.499.000 3,071,400
707 PP2500088765 - 62,000,000 59.047.619,0476 43.400.000 1,240,000
708 PP2500088766 - 19,020,000 18.114.285,7143 13.314.000 380,400
709 PP2500088767 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,050,000
710 PP2500088768 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 1,344,000
711 PP2500088769 - 4,188,270 3.988.828,5714 2.931.789 83,765
712 PP2500088770 - 71,977,500 68.550.000 50.384.250 1,439,550
713 PP2500088771 - 115,360,000 109.866.666,6667 80.752.000 2,307,200
714 PP2500088772 - 45,605,700 43.434.000 31.923.990 912,114
715 PP2500088773 - 20,330,100 19.362.000 14.231.070 406,602
716 PP2500088774 - 216,300,000 206.000.000 151.410.000 4,326,000
717 PP2500088775 - 54,000,000 51.428.571,4286 37.800.000 1,080,000
718 PP2500088776 - 79,200,000 75.428.571,4286 55.440.000 1,584,000
719 PP2500088777 - 7,538,500 7.179.523,8095 5.276.950 150,770
720 PP2500088778 - 33,978,000 32.360.000 23.784.600 679,560
721 PP2500088779 - 152,800,000 145.523.809,5238 106.960.000 3,056,000
722 PP2500088780 - 30,192,000 28.754.285,7143 21.134.400 603,840
723 PP2500088781 - 25,725,000 24.500.000 18.007.500 514,500
724 PP2500088782 - 10,348,800 9.856.000 7.244.160 206,976
725 PP2500088783 - 8,726,560 8.311.009,5238 6.108.592 174,531
726 PP2500088784 - 5,638,500 5.370.000 3.946.950 112,770
727 PP2500088785 - 9,398,000 8.950.476,1905 6.578.600 187,960
728 PP2500088786 - 15,225,000 14.500.000 10.657.500 304,500
729 PP2500088787 - 88,160,000 83.961.904,7619 61.712.000 1,763,200
730 PP2500088788 - 35,078,400 33.408.000 24.554.880 701,568
731 PP2500088789 - 25,300,000 24.095.238,0952 17.710.000 506,000
732 PP2500088790 - 52,800,000 50.285.714,2857 36.960.000 1,056,000
733 PP2500088791 - 10,500,000 10.000.000 7.350.000 210,000
Mã phần lô PP2500088059
Giá từng phần lô 228,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088060
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088061
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088062
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088063
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088064
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088065
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088066
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088067
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088068
Giá từng phần lô 218,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088069
Giá từng phần lô 184,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088070
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088071
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088072
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088073
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088074
Giá từng phần lô 124,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.738.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088075
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088076
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088077
Giá từng phần lô 246,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088078
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088079
Giá từng phần lô 244,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.328.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088080
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088081
Giá từng phần lô 312,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088082
Giá từng phần lô 383,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,678,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088083
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088084
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088085
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088086
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088087
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088088
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088089
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088090
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088091
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088092
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088093
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088094
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088095
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088096
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088097
Giá từng phần lô 83,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088098
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088099
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088100
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088101
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088102
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088103
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088104
Giá từng phần lô 117,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088105
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088106
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088107
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088108
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088109
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088110
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088111
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088112
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088113
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088114
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088115
Giá từng phần lô 280,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088116
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088117
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088118
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088119
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088120
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,318,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088121
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088122
Giá từng phần lô 71,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088123
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088124
Giá từng phần lô 390,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,819,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088125
Giá từng phần lô 341,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,826,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088126
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088127
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088128
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088129
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088130
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088131
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088132
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088133
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088134
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088135
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088136
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088137
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088138
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088139
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088140
Giá từng phần lô 133,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088141
Giá từng phần lô 117,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088142
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088143
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088144
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088145
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088146
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088147
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088148
Giá từng phần lô 141,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.933.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088149
Giá từng phần lô 125,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088150
Giá từng phần lô 202,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.819.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088151
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088152
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.504.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088153
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088154
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.990.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088155
Giá từng phần lô 579,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088156
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088157
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088158
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088159
Giá từng phần lô 442,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088160
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088161
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088162
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088163
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088164
Giá từng phần lô 179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088165
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088166
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088167
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088168
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088169
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088170
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,913,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088171
Giá từng phần lô 525,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,507,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088172
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088173
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088174
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088175
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088176
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088177
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088178
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088179
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088180
Giá từng phần lô 521,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088181
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088182
Giá từng phần lô 4,600,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.381.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,010
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088183
Giá từng phần lô 3,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.014.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088184
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.219.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088185
Giá từng phần lô 11,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.605.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.795.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088186
Giá từng phần lô 2,184,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,694
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088187
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088188
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088189
Giá từng phần lô 690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088190
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088191
Giá từng phần lô 2,439,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.323.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.707.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,784
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088192
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088193
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088194
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088195
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088196
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088197
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088198
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088199
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088200
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088201
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088202
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088203
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088204
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088205
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088206
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088207
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088208
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088209
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088210
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088211
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088212
Giá từng phần lô 149,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088213
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088214
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088215
Giá từng phần lô 118,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088216
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088217
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088218
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088219
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088220
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088221
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088222
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088223
Giá từng phần lô 206,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088224
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088225
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088226
Giá từng phần lô 569,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,392,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088227
Giá từng phần lô 264,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088228
Giá từng phần lô 283,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.425.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.762.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,678,940
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088229
Giá từng phần lô 445,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088230
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088231
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088232
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088233
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088234
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088235
Giá từng phần lô 147,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088236
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088237
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088238
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088239
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088240
Giá từng phần lô 187,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088241
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088242
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088243
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088244
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088245
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088246
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088247
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088248
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088249
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088250
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088251
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088252
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088253
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088254
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088255
Giá từng phần lô 120,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.185.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088256
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088257
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088258
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088259
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088260
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088261
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088262
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088263
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088264
Giá từng phần lô 228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088265
Giá từng phần lô 2,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,540
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088266
Giá từng phần lô 136,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.133.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088267
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088268
Giá từng phần lô 69,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088269
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088270
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088271
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088272
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088273
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088274
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088275
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088276
Giá từng phần lô 163,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.390.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088277
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088278
Giá từng phần lô 183,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,664,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088279
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088280
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088281
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088282
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088283
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088284
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088285
Giá từng phần lô 8,893,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.225.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,870
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088286
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088287
Giá từng phần lô 55,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088288
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088289
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088290
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088291
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088292
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088293
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088294
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088295
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088296
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088297
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088298
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088299
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088300
Giá từng phần lô 2,973,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.081.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,472
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088301
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088302
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088303
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088304
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088305
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088306
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088307
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088308
Giá từng phần lô 41,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088309
Giá từng phần lô 91,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088310
Giá từng phần lô 92,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088311
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088312
Giá từng phần lô 181,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088313
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088314
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088315
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088316
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088317
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088318
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088319
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088320
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088321
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088322
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088323
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088324
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088325
Giá từng phần lô 155,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088326
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088327
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088328
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088329
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088330
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088331
Giá từng phần lô 95,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088332
Giá từng phần lô 209,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088333
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088334
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088335
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088336
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088337
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088338
Giá từng phần lô 4,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088339
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088340
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088341
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088342
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088343
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088344
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088345
Giá từng phần lô 78,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088346
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088347
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088348
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088349
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088350
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088351
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088352
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088353
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088354
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088355
Giá từng phần lô 6,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.723.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.206.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,192
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088356
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088357
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088358
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088359
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088360
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088361
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088362
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088363
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088364
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088365
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.733.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088366
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088367
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088368
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088369
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088370
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088371
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088372
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088373
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088374
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088375
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088376
Giá từng phần lô 203,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088377
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088378
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088379
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088380
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088381
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088382
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088383
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088384
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088385
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088386
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088387
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088388
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088389
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088390
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088391
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088392
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088393
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088394
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088395
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088396
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088397
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.733.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088398
Giá từng phần lô 114,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088399
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088400
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088401
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088402
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088403
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088404
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088405
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088406
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088407
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088408
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088409
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088410
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088411
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088412
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088413
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088414
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088415
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088416
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088417
Giá từng phần lô 30,099,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.069.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,986
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088418
Giá từng phần lô 60,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088419
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088420
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088421
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088422
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088423
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088424
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088425
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088426
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088427
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088428
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088429
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088430
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088431
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088432
Giá từng phần lô 197,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,943,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088433
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.161.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088434
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088435
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088436
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088437
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088438
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088439
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088440
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088441
Giá từng phần lô 26,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.896.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088442
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088443
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088444
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088445
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088446
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088447
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088448
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088449
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088450
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088451
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088452
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088453
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088454
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088455
Giá từng phần lô 203,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.066.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.639.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,075,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088456
Giá từng phần lô 194,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,882,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088457
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088458
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088459
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088460
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088461
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088462
Giá từng phần lô 124,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088463
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088464
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088465
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088466
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088467
Giá từng phần lô 77,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.733.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088468
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088469
Giá từng phần lô 58,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088470
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088471
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088472
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088473
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088474
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088475
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088476
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088477
Giá từng phần lô 10,510,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.357.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,210
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088478
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088479
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088480
Giá từng phần lô 13,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.933.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088481
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088482
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088483
Giá từng phần lô 38,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088484
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088485
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088486
Giá từng phần lô 255,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088487
Giá từng phần lô 129,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088488
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088489
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088490
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088491
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088492
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088493
Giá từng phần lô 122,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088494
Giá từng phần lô 80,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088495
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088496
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088497
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088498
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088499
Giá từng phần lô 196,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088500
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088501
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088502
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088503
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088504
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088505
Giá từng phần lô 306,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088506
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088507
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088508
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088509
Giá từng phần lô 173,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088510
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088511
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088512
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088513
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088514
Giá từng phần lô 314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088515
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088516
Giá từng phần lô 205,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.881.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088517
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088518
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088519
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088520
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088521
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088522
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088523
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088524
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088525
Giá từng phần lô 309,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.933.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,193,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088526
Giá từng phần lô 6,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088527
Giá từng phần lô 6,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.759.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,996
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088528
Giá từng phần lô 2,097,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088529
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088530
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.561.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088531
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088532
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088533
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088534
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088535
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088536
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088537
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088538
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088539
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088540
Giá từng phần lô 165,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088541
Giá từng phần lô 171,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088542
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088543
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088544
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088545
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088546
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088547
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088548
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088549
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088550
Giá từng phần lô 581,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088551
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088552
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088553
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088554
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088555
Giá từng phần lô 398,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088556
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088557
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088558
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088559
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088560
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088561
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088562
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088563
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088564
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088565
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088566
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088567
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088568
Giá từng phần lô 342,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088569
Giá từng phần lô 243,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088570
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088571
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088572
Giá từng phần lô 221,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088573
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088574
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088575
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088576
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088577
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088578
Giá từng phần lô 7,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.545.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.546.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088579
Giá từng phần lô 1,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.838.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088580
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088581
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088582
Giá từng phần lô 187,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088583
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088584
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088585
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088586
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088587
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088588
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088589
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088590
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088591
Giá từng phần lô 274,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088592
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088593
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088594
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088595
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088596
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088597
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088598
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088599
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088600
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088601
Giá từng phần lô 68,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088602
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088603
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088604
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088605
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088606
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088607
Giá từng phần lô 226,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088608
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088609
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088610
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088611
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088612
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088613
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088614
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088615
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088616
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088617
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088618
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088619
Giá từng phần lô 201,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088620
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088621
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088622
Giá từng phần lô 150,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088623
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088624
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088625
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088626
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088627
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088628
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088629
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088630
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088631
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088632
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088633
Giá từng phần lô 269,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088634
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088635
Giá từng phần lô 118,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.834.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088636
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088637
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.190.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088638
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088639
Giá từng phần lô 159,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088640
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088641
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088642
Giá từng phần lô 332,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088643
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088644
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088645
Giá từng phần lô 255,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088646
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088647
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088648
Giá từng phần lô 218,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088649
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088650
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088651
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088652
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088653
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088654
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088655
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088656
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088657
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088658
Giá từng phần lô 143,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088659
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088660
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088661
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088662
Giá từng phần lô 83,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088663
Giá từng phần lô 6,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.188.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.548.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088664
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088665
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088666
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088667
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088668
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088669
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088670
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088671
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088672
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088673
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088674
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088675
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088676
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088677
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088678
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088679
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088680
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088681
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088682
Giá từng phần lô 172,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088683
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088684
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088685
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088686
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088687
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088688
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088689
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088690
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088691
Giá từng phần lô 636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088692
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088693
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088694
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088695
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088696
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088697
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088698
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088699
Giá từng phần lô 209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088700
Giá từng phần lô 250,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088701
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088702
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088703
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088704
Giá từng phần lô 100,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088705
Giá từng phần lô 88,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088706
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088707
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.761.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088708
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088709
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088710
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088711
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088712
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088713
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088714
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088715
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088716
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088717
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088718
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088719
Giá từng phần lô 424,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,498,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088720
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088721
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088722
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088723
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088724
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088725
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088726
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088727
Giá từng phần lô 245,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088728
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088729
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088730
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088731
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088732
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088733
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088734
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088735
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088736
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088737
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088738
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088739
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088740
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088741
Giá từng phần lô 259,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088742
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088743
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088744
Giá từng phần lô 432,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088745
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088746
Giá từng phần lô 135,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088747
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088748
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088749
Giá từng phần lô 2,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.604.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.914.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088750
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088751
Giá từng phần lô 22,726,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.908.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,524
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088752
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088753
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088754
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088755
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.952.380,9524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088756
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088757
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088758
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.809.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088759
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088760
Giá từng phần lô 66,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.717.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.832.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,060
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088761
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.904.761,9048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088762
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088763
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088764
Giá từng phần lô 153,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088765
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.047.619,0476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088766
Giá từng phần lô 19,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088767
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088768
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088769
Giá từng phần lô 4,188,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.988.828,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.931.789
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,765
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088770
Giá từng phần lô 71,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.384.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088771
Giá từng phần lô 115,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.866.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088772
Giá từng phần lô 45,605,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.923.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,114
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088773
Giá từng phần lô 20,330,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.231.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,602
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088774
Giá từng phần lô 216,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088775
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088776
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088777
Giá từng phần lô 7,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.179.523,8095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.276.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,770
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088778
Giá từng phần lô 33,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.784.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088779
Giá từng phần lô 152,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.523.809,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088780
Giá từng phần lô 30,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.754.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088781
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088782
Giá từng phần lô 10,348,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.244.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,976
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088783
Giá từng phần lô 8,726,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.311.009,5238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.108.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,531
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088784
Giá từng phần lô 5,638,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.946.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,770
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088785
Giá từng phần lô 9,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.950.476,1905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.578.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088786
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088787
Giá từng phần lô 88,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.961.904,7619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088788
Giá từng phần lô 35,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.554.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,568
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088789
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.095.238,0952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088790
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500088791
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->