Gói thầu: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500209393-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 6
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 6
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500112040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 27,109,481,080 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500236735 - 47,380,000 67.685.715 33.166.000 710,700
2 PP2500236736 - 116,550,000 166.500.000 81.585.000 1,748,250
3 PP2500236737 - 61,000,000 87.142.858 42.700.000 915,000
4 PP2500236738 - 2,650,000 3.785.715 1.855.000 39,750
5 PP2500236739 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000 49,500
6 PP2500236740 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
7 PP2500236741 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000 362,250
8 PP2500236742 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
9 PP2500236743 - 14,500,000 20.714.286 10.150.000 217,500
10 PP2500236744 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
11 PP2500236745 - 45,100,000 64.428.572 31.570.000 676,500
12 PP2500236746 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,125,000
13 PP2500236747 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
14 PP2500236748 - 8,300,000 11.857.143 5.810.000 124,500
15 PP2500236749 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 30,000
16 PP2500236750 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
17 PP2500236751 - 20,800,000 29.714.286 14.560.000 312,000
18 PP2500236752 - 115,000,000 164.285.715 80.500.000 1,725,000
19 PP2500236753 - 25,895,000 36.992.858 18.126.500 388,425
20 PP2500236754 - 42,500,000 60.714.286 29.750.000 637,500
21 PP2500236755 - 17,000,000 24.285.715 11.900.000 255,000
22 PP2500236756 - 11,700,000 16.714.286 8.190.000 175,500
23 PP2500236757 - 29,996,400 42.852.000 20.997.480 449,946
24 PP2500236758 - 30,075,800 42.965.429 21.053.060 451,137
25 PP2500236759 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
26 PP2500236760 - 42,300,000 60.428.572 29.610.000 634,500
27 PP2500236761 - 204,000,000 291.428.572 142.800.000 3,060,000
28 PP2500236762 - 2,175,000 3.107.143 1.522.500 32,625
29 PP2500236763 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 67,500
30 PP2500236764 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
31 PP2500236765 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
32 PP2500236766 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,290,000
33 PP2500236767 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 240,000
34 PP2500236768 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
35 PP2500236769 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 180,000
36 PP2500236770 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,440,000
37 PP2500236771 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
38 PP2500236772 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000 72,000
39 PP2500236773 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
40 PP2500236774 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
41 PP2500236775 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
42 PP2500236776 - 24,935,000 35.621.429 17.454.500 374,025
43 PP2500236777 - 53,250,000 76.071.429 37.275.000 798,750
44 PP2500236778 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 735,000
45 PP2500236779 - 163,800,000 234.000.000 114.660.000 2,457,000
46 PP2500236780 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,500
47 PP2500236781 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
48 PP2500236782 - 15,830,000 22.614.286 11.081.000 237,450
49 PP2500236783 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,160,000
50 PP2500236784 - 98,820,000 141.171.429 69.174.000 1,482,300
51 PP2500236785 - 88,790,000 126.842.858 62.153.000 1,331,850
52 PP2500236786 - 134,800,000 192.571.429 94.360.000 2,022,000
53 PP2500236787 - 478,000,000 682.857.143 334.600.000 7,170,000
54 PP2500236788 - 209,700,000 299.571.429 146.790.000 3,145,500
55 PP2500236789 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000 517,500
56 PP2500236790 - 126,600,000 180.857.143 88.620.000 1,899,000
57 PP2500236791 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
58 PP2500236792 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
59 PP2500236793 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
60 PP2500236794 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
61 PP2500236795 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
62 PP2500236796 - 504,000 720.000 352.800 7,560
63 PP2500236797 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 262,500
64 PP2500236798 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 105,000
65 PP2500236799 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000 345,000
66 PP2500236800 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
67 PP2500236801 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
68 PP2500236802 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
69 PP2500236803 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
70 PP2500236804 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 75,600
71 PP2500236805 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
72 PP2500236806 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
73 PP2500236807 - 159,390,000 227.700.000 111.573.000 2,390,850
74 PP2500236808 - 26,400,000 37.714.286 18.480.000 396,000
75 PP2500236809 - 30,750,000 43.928.572 21.525.000 461,250
76 PP2500236810 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000 73,500
77 PP2500236811 - 44,500,000 63.571.429 31.150.000 667,500
78 PP2500236812 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 47,250
79 PP2500236813 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
80 PP2500236814 - 89,900,000 128.428.572 62.930.000 1,348,500
81 PP2500236815 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 195,000
82 PP2500236816 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
83 PP2500236817 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 990,000
84 PP2500236818 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
85 PP2500236819 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000 447,300
86 PP2500236820 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
87 PP2500236821 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
88 PP2500236822 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
89 PP2500236823 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,025,000
90 PP2500236824 - 346,000,000 494.285.715 242.200.000 5,190,000
91 PP2500236825 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
92 PP2500236826 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
93 PP2500236827 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
94 PP2500236828 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
95 PP2500236829 - 26,100,000 37.285.715 18.270.000 391,500
96 PP2500236830 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
97 PP2500236831 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
98 PP2500236832 - 47,500,000 67.857.143 33.250.000 712,500
99 PP2500236833 - 838,000 1.197.143 586.600 12,570
100 PP2500236834 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
101 PP2500236835 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
102 PP2500236836 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 155,925
103 PP2500236837 - 29,820,000 42.600.000 20.874.000 447,300
104 PP2500236838 - 27,600,000 39.428.572 19.320.000 414,000
105 PP2500236839 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
106 PP2500236840 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000 435,000
107 PP2500236841 - 7,164,660 10.235.229 5.015.262 107,470
108 PP2500236842 - 14,910,000 21.300.000 10.437.000 223,650
109 PP2500236843 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 179,550
110 PP2500236844 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
111 PP2500236845 - 16,380,000 23.400.000 11.466.000 245,700
112 PP2500236846 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
113 PP2500236847 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000 1,462,500
114 PP2500236848 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
115 PP2500236849 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 742,500
116 PP2500236850 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
117 PP2500236851 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
118 PP2500236852 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 198,450
119 PP2500236853 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1,650,000
120 PP2500236854 - 87,600,000 125.142.858 61.320.000 1,314,000
121 PP2500236855 - 59,900,000 85.571.429 41.930.000 898,500
122 PP2500236856 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,250
123 PP2500236857 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
124 PP2500236858 - 59,997,000 85.710.000 41.997.900 899,955
125 PP2500236859 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
126 PP2500236860 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
127 PP2500236861 - 15,890,000 22.700.000 11.123.000 238,350
128 PP2500236862 - 159,810,000 228.300.000 111.867.000 2,397,150
129 PP2500236863 - 67,000,000 95.714.286 46.900.000 1,005,000
130 PP2500236864 - 32,130,000 45.900.000 22.491.000 481,950
131 PP2500236865 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 330,000
132 PP2500236866 - 1,400,000 2.000.000 980.000 21,000
133 PP2500236867 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
134 PP2500236868 - 6,900,000 9.857.143 4.830.000 103,500
135 PP2500236869 - 18,575,000 26.535.715 13.002.500 278,625
136 PP2500236870 - 17,200,000 24.571.429 12.040.000 258,000
137 PP2500236871 - 6,380,000 9.114.286 4.466.000 95,700
138 PP2500236872 - 38,866,200 55.523.143 27.206.340 582,993
139 PP2500236873 - 4,450,000 6.357.143 3.115.000 66,750
140 PP2500236874 - 7,800,000 11.142.858 5.460.000 117,000
141 PP2500236875 - 103,000,000 147.142.858 72.100.000 1,545,000
142 PP2500236876 - 133,000,000 190.000.000 93.100.000 1,995,000
143 PP2500236877 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
144 PP2500236878 - 206,000,000 294.285.715 144.200.000 3,090,000
145 PP2500236879 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
146 PP2500236880 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
147 PP2500236881 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
148 PP2500236882 - 27,750,000 39.642.858 19.425.000 416,250
149 PP2500236883 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
150 PP2500236884 - 152,000,000 217.142.858 106.400.000 2,280,000
151 PP2500236885 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 1,740,000
152 PP2500236886 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
153 PP2500236887 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
154 PP2500236888 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
155 PP2500236889 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000 292,500
156 PP2500236890 - 154,000 220.000 107.800 2,310
157 PP2500236891 - 8,700,000 12.428.572 6.090.000 130,500
158 PP2500236892 - 880,000 1.257.143 616.000 13,200
159 PP2500236893 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
160 PP2500236894 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 105,000
161 PP2500236895 - 36,132,000 51.617.143 25.292.400 541,980
162 PP2500236896 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
163 PP2500236897 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000 362,250
164 PP2500236898 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
165 PP2500236899 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 207,900
166 PP2500236900 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 882,000
167 PP2500236901 - 38,470,000 54.957.143 26.929.000 577,050
168 PP2500236902 - 1,590,000 2.271.429 1.113.000 23,850
169 PP2500236903 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 390,000
170 PP2500236904 - 5,080,000 7.257.143 3.556.000 76,200
171 PP2500236905 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
172 PP2500236906 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 1,320,000
173 PP2500236907 - 9,200,000 13.142.858 6.440.000 138,000
174 PP2500236908 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 255,150
175 PP2500236909 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
176 PP2500236910 - 703,500,000 1.005.000.000 492.450.000 10,552,500
177 PP2500236911 - 703,500,000 1.005.000.000 492.450.000 10,552,500
178 PP2500236912 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
179 PP2500236913 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000 84,000
180 PP2500236914 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
181 PP2500236915 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 480,000
182 PP2500236916 - 53,250,000 76.071.429 37.275.000 798,750
183 PP2500236917 - 87,900,000 125.571.429 61.530.000 1,318,500
184 PP2500236918 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000 1,462,500
185 PP2500236919 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
186 PP2500236920 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 735,000
187 PP2500236921 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,250
188 PP2500236922 - 2,887,500 4.125.000 2.021.250 43,313
189 PP2500236923 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 5,625,000
190 PP2500236924 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000 5,850,000
191 PP2500236925 - 44,912,000 64.160.000 31.438.400 673,680
192 PP2500236926 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000 1,485,000
193 PP2500236927 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
194 PP2500236928 - 26,964,000 38.520.000 18.874.800 404,460
195 PP2500236929 - 69,500,000 99.285.715 48.650.000 1,042,500
196 PP2500236930 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
197 PP2500236931 - 32,340,000 46.200.000 22.638.000 485,100
198 PP2500236932 - 34,411,980 49.159.972 24.088.386 516,180
199 PP2500236933 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
200 PP2500236934 - 54,600,000 78.000.000 38.220.000 819,000
201 PP2500236935 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
202 PP2500236936 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
203 PP2500236937 - 47,500,000 67.857.143 33.250.000 712,500
204 PP2500236938 - 74,850,000 106.928.572 52.395.000 1,122,750
205 PP2500236939 - 35,500,000 50.714.286 24.850.000 532,500
206 PP2500236940 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 81,000
207 PP2500236941 - 131,250,000 187.500.000 91.875.000 1,968,750
208 PP2500236942 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
209 PP2500236943 - 24,920,000 35.600.000 17.444.000 373,800
210 PP2500236944 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
211 PP2500236945 - 49,400,000 70.571.429 34.580.000 741,000
212 PP2500236946 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
213 PP2500236947 - 98,400,000 140.571.429 68.880.000 1,476,000
214 PP2500236948 - 73,700,000 105.285.715 51.590.000 1,105,500
215 PP2500236949 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000 1,440,000
216 PP2500236950 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000 122,850
217 PP2500236951 - 19,250,000 27.500.000 13.475.000 288,750
218 PP2500236952 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
219 PP2500236953 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,140,000
220 PP2500236954 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 749,700
221 PP2500236955 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
222 PP2500236956 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
223 PP2500236957 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 180,000
224 PP2500236958 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 103,950
225 PP2500236959 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 180,000
226 PP2500236960 - 29,500,000 42.142.858 20.650.000 442,500
227 PP2500236961 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 390,000
228 PP2500236962 - 45,307,600 64.725.143 31.715.320 679,614
229 PP2500236963 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
230 PP2500236964 - 66,000,000 94.285.715 46.200.000 990,000
231 PP2500236965 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
232 PP2500236966 - 89,880,000 128.400.000 62.916.000 1,348,200
233 PP2500236967 - 38,000,000 54.285.715 26.600.000 570,000
234 PP2500236968 - 3,843,000 5.490.000 2.690.100 57,645
235 PP2500236969 - 210,000 300.000 147.000 3,150
236 PP2500236970 - 22,500,000 32.142.858 15.750.000 337,500
237 PP2500236971 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 67,500
238 PP2500236972 - 1,605,660 2.293.800 1.123.962 24,085
239 PP2500236973 - 1,300,000 1.857.143 910.000 19,500
240 PP2500236974 - 6,489,000 9.270.000 4.542.300 97,335
241 PP2500236975 - 114,800,000 164.000.000 80.360.000 1,722,000
242 PP2500236976 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,290,000
243 PP2500236977 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000 1,560,000
244 PP2500236978 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 33,750
245 PP2500236979 - 127,500,000 182.142.858 89.250.000 1,912,500
246 PP2500236980 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000 2,250,000
247 PP2500236981 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,125,000
248 PP2500236982 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 4,950,000
249 PP2500236983 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000 1,650,000
250 PP2500236984 - 35,900,000 51.285.715 25.130.000 538,500
251 PP2500236985 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000 1,462,500
252 PP2500236986 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
253 PP2500236987 - 44,700,000 63.857.143 31.290.000 670,500
254 PP2500236988 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
255 PP2500236989 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
256 PP2500236990 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,500
257 PP2500236991 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000 435,000
258 PP2500236992 - 4,998,000 7.140.000 3.498.600 74,970
259 PP2500236993 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
260 PP2500236994 - 43,800,000 62.571.429 30.660.000 657,000
261 PP2500236995 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000 54,000
262 PP2500236996 - 8,390,000 11.985.715 5.873.000 125,850
263 PP2500236997 - 22,350,000 31.928.572 15.645.000 335,250
264 PP2500236998 - 22,500,000 32.142.858 15.750.000 337,500
265 PP2500236999 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
266 PP2500237000 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
267 PP2500237001 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
268 PP2500237002 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 540,000
269 PP2500237003 - 19,700,000 28.142.858 13.790.000 295,500
270 PP2500237004 - 26,750,000 38.214.286 18.725.000 401,250
271 PP2500237005 - 27,100,000 38.714.286 18.970.000 406,500
272 PP2500237006 - 47,985,000 68.550.000 33.589.500 719,775
273 PP2500237007 - 245,700,000 351.000.000 171.990.000 3,685,500
274 PP2500237008 - 48,100,000 68.714.286 33.670.000 721,500
275 PP2500237009 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
276 PP2500237010 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,200,000
277 PP2500237011 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 750,000
278 PP2500237012 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
279 PP2500237013 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 480,000
280 PP2500237014 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 425,250
281 PP2500237015 - 16,474,500 23.535.000 11.532.150 247,118
282 PP2500237016 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
283 PP2500237017 - 29,988,000 42.840.000 20.991.600 449,820
284 PP2500237018 - 19,380,000 27.685.715 13.566.000 290,700
285 PP2500237019 - 135,996,000 194.280.000 95.197.200 2,039,940
286 PP2500237020 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000 44,100
287 PP2500237021 - 2,204,000 3.148.572 1.542.800 33,060
288 PP2500237022 - 2,896,000 4.137.143 2.027.200 43,440
289 PP2500237023 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 238,500
290 PP2500237024 - 30,968,000 44.240.000 21.677.600 464,520
291 PP2500237025 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 144,900
292 PP2500237026 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000 517,500
293 PP2500237027 - 23,800,000 34.000.000 16.660.000 357,000
294 PP2500237028 - 8,700,000 12.428.572 6.090.000 130,500
295 PP2500237029 - 13,600,000 19.428.572 9.520.000 204,000
296 PP2500237030 - 56,910,000 81.300.000 39.837.000 853,650
297 PP2500237031 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
298 PP2500237032 - 11,500,000 16.428.572 8.050.000 172,500
299 PP2500237033 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
300 PP2500237034 - 78,600,000 112.285.715 55.020.000 1,179,000
301 PP2500237035 - 125,000,000 178.571.429 87.500.000 1,875,000
302 PP2500237036 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 2,362,500
303 PP2500237037 - 64,900,000 92.714.286 45.430.000 973,500
304 PP2500237038 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
305 PP2500237039 - 289,800,000 414.000.000 202.860.000 4,347,000
306 PP2500237040 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
307 PP2500237041 - 20,500,000 29.285.715 14.350.000 307,500
308 PP2500237042 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
309 PP2500237043 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,125,000
310 PP2500237044 - 2,360,000 3.371.429 1.652.000 35,400
311 PP2500237045 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
312 PP2500237046 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
313 PP2500237047 - 1,600,000 2.285.715 1.120.000 24,000
314 PP2500237048 - 53,750,000 76.785.715 37.625.000 806,250
315 PP2500237049 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000 1,023,750
316 PP2500237050 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
317 PP2500237051 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 255,150
318 PP2500237052 - 22,500,000 32.142.858 15.750.000 337,500
319 PP2500237053 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 480,000
320 PP2500237054 - 69,720,000 99.600.000 48.804.000 1,045,800
321 PP2500237055 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 2,340,000
322 PP2500237056 - 164,000,000 234.285.715 114.800.000 2,460,000
323 PP2500237057 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,197,000
324 PP2500237058 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
325 PP2500237059 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 535,500
326 PP2500237060 - 580,000 828.572 406.000 8,700
327 PP2500237061 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
328 PP2500237062 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
329 PP2500237063 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
330 PP2500237064 - 51,975,000 74.250.000 36.382.500 779,625
331 PP2500237065 - 32,193,000 45.990.000 22.535.100 482,895
332 PP2500237066 - 62,475,000 89.250.000 43.732.500 937,125
333 PP2500237067 - 70,140,000 100.200.000 49.098.000 1,052,100
334 PP2500237068 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
335 PP2500237069 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
336 PP2500237070 - 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,425,000
337 PP2500237071 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
338 PP2500237072 - 87,150,000 124.500.000 61.005.000 1,307,250
339 PP2500237073 - 52,000,000 74.285.715 36.400.000 780,000
340 PP2500237074 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 900,000
341 PP2500237075 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 1,124,550
342 PP2500237076 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,200,000
343 PP2500237077 - 255,000,000 364.285.715 178.500.000 3,825,000
344 PP2500237078 - 374,850,000 535.500.000 262.395.000 5,622,750
345 PP2500237079 - 45,000,000 64.285.715 31.500.000 675,000
346 PP2500237080 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 42,000
347 PP2500237081 - 3,675,000 5.250.000 2.572.500 55,125
348 PP2500237082 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
349 PP2500237083 - 6,148,800 8.784.000 4.304.160 92,232
350 PP2500237084 - 5,300,000 7.571.429 3.710.000 79,500
351 PP2500237085 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
352 PP2500237086 - 26,000,000 37.142.858 18.200.000 390,000
353 PP2500237087 - 5,900,000 8.428.572 4.130.000 88,500
354 PP2500237088 - 12,495,000 17.850.000 8.746.500 187,425
355 PP2500237089 - 5,480,000 7.828.572 3.836.000 82,200
356 PP2500237090 - 350,000 500.000 245.000 5,250
357 PP2500237091 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 69,000
358 PP2500237092 - 32,700,000 46.714.286 22.890.000 490,500
359 PP2500237093 - 12,180,000 17.400.000 8.526.000 182,700
360 PP2500237094 - 93,840,000 134.057.143 65.688.000 1,407,600
361 PP2500237095 - 4,400,000 6.285.715 3.080.000 66,000
362 PP2500237096 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
363 PP2500237097 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 1,800,000
364 PP2500237098 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 299,250
365 PP2500237099 - 1,050,000 1.500.000 735.000 15,750
366 PP2500237100 - 49,965,000 71.378.572 34.975.500 749,475
367 PP2500237101 - 127,660,000 182.371.429 89.362.000 1,914,900
368 PP2500237102 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
369 PP2500237103 - 64,200,000 91.714.286 44.940.000 963,000
370 PP2500237104 - 77,988,000 111.411.429 54.591.600 1,169,820
371 PP2500237105 - 7,319,000 10.455.715 5.123.300 109,785
372 PP2500237106 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
373 PP2500237107 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,170,000
374 PP2500237108 - 324,000,000 462.857.143 226.800.000 4,860,000
375 PP2500237109 - 6,400,000 9.142.858 4.480.000 96,000
376 PP2500237110 - 3,948,000 5.640.000 2.763.600 59,220
377 PP2500237111 - 37,000,000 52.857.143 25.900.000 555,000
378 PP2500237112 - 5,120,000 7.314.286 3.584.000 76,800
379 PP2500237113 - 1,920,000 2.742.858 1.344.000 28,800
380 PP2500237114 - 2,360,000 3.371.429 1.652.000 35,400
381 PP2500237115 - 12,499,900 17.857.000 8.749.930 187,499
382 PP2500237116 - 32,970,000 47.100.000 23.079.000 494,550
383 PP2500237117 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 120,000
384 PP2500237118 - 25,720,500 36.743.572 18.004.350 385,808
385 PP2500237119 - 1,483,000 2.118.572 1.038.100 22,245
386 PP2500237120 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 119,700
387 PP2500237121 - 861,000 1.230.000 602.700 12,915
388 PP2500237122 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,125,000
389 PP2500237123 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,323,000
390 PP2500237124 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
391 PP2500237125 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000 742,500
392 PP2500237126 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 1,638,000
393 PP2500237127 - 504,000 720.000 352.800 7,560
394 PP2500237128 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
395 PP2500237129 - 45,320,000 64.742.858 31.724.000 679,800
396 PP2500237130 - 134,000,000 191.428.572 93.800.000 2,010,000
397 PP2500237131 - 945,000 1.350.000 661.500 14,175
398 PP2500237132 - 12,180,000 17.400.000 8.526.000 182,700
399 PP2500237133 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
400 PP2500237134 - 59,600,000 85.142.858 41.720.000 894,000
401 PP2500237135 - 65,890,000 94.128.572 46.123.000 988,350
402 PP2500237136 - 65,890,000 94.128.572 46.123.000 988,350
403 PP2500237137 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
404 PP2500237138 - 62,950,000 89.928.572 44.065.000 944,250
405 PP2500237139 - 35,200,000 50.285.715 24.640.000 528,000
406 PP2500237140 - 148,050,000 211.500.000 103.635.000 2,220,750
407 PP2500237141 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
408 PP2500237142 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000 1,020,000
409 PP2500237143 - 974,400 1.392.000 682.080 14,616
410 PP2500237144 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 165,000
411 PP2500237145 - 1,069,000 1.527.143 748.300 16,035
412 PP2500237146 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
413 PP2500237147 - 76,860,000 109.800.000 53.802.000 1,152,900
414 PP2500237148 - 2,230,100 3.185.858 1.561.070 33,452
415 PP2500237149 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
416 PP2500237150 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
417 PP2500237151 - 39,500,000 56.428.572 27.650.000 592,500
418 PP2500237152 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000 1,020,000
419 PP2500237153 - 34,740,000 49.628.572 24.318.000 521,100
420 PP2500237154 - 7,424,000 10.605.715 5.196.800 111,360
421 PP2500237155 - 14,848,000 21.211.429 10.393.600 222,720
422 PP2500237156 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
423 PP2500237157 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 210,000
424 PP2500237158 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
425 PP2500237159 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000 1,200,000
426 PP2500237160 - 85,000,000 121.428.572 59.500.000 1,275,000
427 PP2500237161 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
428 PP2500237162 - 29,500,000 42.142.858 20.650.000 442,500
429 PP2500237163 - 25,550,000 36.500.000 17.885.000 383,250
430 PP2500237164 - 26,190,000 37.414.286 18.333.000 392,850
431 PP2500237165 - 18,600,000 26.571.429 13.020.000 279,000
432 PP2500237166 - 12,300,000 17.571.429 8.610.000 184,500
433 PP2500237167 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
434 PP2500237168 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
435 PP2500237169 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
436 PP2500237170 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 60,000
437 PP2500237171 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
438 PP2500237172 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
439 PP2500237173 - 59,000,000 84.285.715 41.300.000 885,000
440 PP2500237174 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000 360,000
441 PP2500237175 - 229,950,000 328.500.000 160.965.000 3,449,250
442 PP2500237176 - 135,600,000 193.714.286 94.920.000 2,034,000
443 PP2500237177 - 76,379,000 109.112.858 53.465.300 1,145,685
444 PP2500237178 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 132,300
445 PP2500237179 - 39,500,000 56.428.572 27.650.000 592,500
446 PP2500237180 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
447 PP2500237181 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
448 PP2500237182 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000 285,000
449 PP2500237183 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
450 PP2500237184 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
451 PP2500237185 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 937,500
452 PP2500237186 - 52,000,000 74.285.715 36.400.000 780,000
453 PP2500237187 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 600,000
454 PP2500237188 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
455 PP2500237189 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
456 PP2500237190 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 239,400
457 PP2500237191 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 519,750
458 PP2500237192 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
459 PP2500237193 - 77,600,000 110.857.143 54.320.000 1,164,000
460 PP2500237194 - 48,250,000 68.928.572 33.775.000 723,750
461 PP2500237195 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,170,000
462 PP2500237196 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 168,000
463 PP2500237197 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 142,500
464 PP2500237198 - 12,490,000 17.842.858 8.743.000 187,350
465 PP2500237199 - 54,000,000 77.142.858 37.800.000 810,000
466 PP2500237200 - 445,000,000 635.714.286 311.500.000 6,675,000
467 PP2500237201 - 460,000,000 657.142.858 322.000.000 6,900,000
468 PP2500237202 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000 150,000
469 PP2500237203 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 346,500
470 PP2500237204 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,197,000
471 PP2500237205 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
472 PP2500237206 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
473 PP2500237207 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
474 PP2500237208 - 5,100,000 7.285.715 3.570.000 76,500
475 PP2500237209 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 153,000
476 PP2500237210 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 540,000
477 PP2500237211 - 30,750,000 43.928.572 21.525.000 461,250
478 PP2500237212 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 693,000
479 PP2500237213 - 2,415,000 3.450.000 1.690.500 36,225
480 PP2500237214 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
481 PP2500237215 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000 87,750
482 PP2500237216 - 39,999,000 57.141.429 27.999.300 599,985
483 PP2500237217 - 12,390,000 17.700.000 8.673.000 185,850
484 PP2500237218 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
485 PP2500237219 - 13,398,000 19.140.000 9.378.600 200,970
486 PP2500237220 - 419,580 599.400 293.706 6,294
487 PP2500237221 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
488 PP2500237222 - 2,300,000 3.285.715 1.610.000 34,500
489 PP2500237223 - 29,060,000 41.514.286 20.342.000 435,900
490 PP2500237224 - 11,800,000 16.857.143 8.260.000 177,000
491 PP2500237225 - 13,400,000 19.142.858 9.380.000 201,000
492 PP2500237226 - 27,050,000 38.642.858 18.935.000 405,750
493 PP2500237227 - 53,991,000 77.130.000 37.793.700 809,865
494 PP2500237228 - 59,000,000 84.285.715 41.300.000 885,000
495 PP2500237229 - 79,200,000 113.142.858 55.440.000 1,188,000
496 PP2500237230 - 8,131,000 11.615.715 5.691.700 121,965
497 PP2500237231 - 2,803,500 4.005.000 1.962.450 42,053
498 PP2500237232 - 16,128,000 23.040.000 11.289.600 241,920
499 PP2500237233 - 99,960,000 142.800.000 69.972.000 1,499,400
500 PP2500237234 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
501 PP2500237235 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
502 PP2500237236 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,290,000
503 PP2500237237 - 1,250,000 1.785.715 875.000 18,750
504 PP2500237238 - 5,760,000 8.228.572 4.032.000 86,400
505 PP2500237239 - 1,150,000 1.642.858 805.000 17,250
506 PP2500237240 - 63,000 90.000 44.100 945
507 PP2500237241 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000 45,000
508 PP2500237242 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 225,000
509 PP2500237243 - 22,000,000 31.428.572 15.400.000 330,000
510 PP2500237244 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000 292,500
511 PP2500237245 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000 261,000
512 PP2500237246 - 30,900,000 44.142.858 21.630.000 463,500
513 PP2500237247 - 2,250,000 3.214.286 1.575.000 33,750
514 PP2500237248 - 1,900,000 2.714.286 1.330.000 28,500
Mã phần lô PP2500236735
Giá từng phần lô 47,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236736
Giá từng phần lô 116,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236737
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236738
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236739
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236740
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236741
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236742
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236743
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236744
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236745
Giá từng phần lô 45,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236746
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236747
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236748
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236749
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236750
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236751
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236752
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236753
Giá từng phần lô 25,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.126.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236754
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236755
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236756
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236757
Giá từng phần lô 29,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.997.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,946
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236758
Giá từng phần lô 30,075,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.965.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.053.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236759
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236760
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236761
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236762
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236763
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236764
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236765
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236766
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236767
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236768
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236769
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236770
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236771
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236772
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236773
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236774
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236775
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236776
Giá từng phần lô 24,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236777
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236778
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236779
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236780
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236781
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236782
Giá từng phần lô 15,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236783
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236784
Giá từng phần lô 98,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236785
Giá từng phần lô 88,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236786
Giá từng phần lô 134,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236787
Giá từng phần lô 478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236788
Giá từng phần lô 209,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236789
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236790
Giá từng phần lô 126,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236791
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236792
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236793
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236794
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236795
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236796
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236797
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236798
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236799
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236800
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236801
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236802
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236803
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236804
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236805
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236806
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236807
Giá từng phần lô 159,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236808
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236809
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236810
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236811
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236812
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236813
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236814
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236815
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236816
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236817
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236818
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236819
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236820
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236821
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236822
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236823
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236824
Giá từng phần lô 346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236825
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236826
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236827
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236828
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236829
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236830
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236831
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236832
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236833
Giá từng phần lô 838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236834
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236835
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236836
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236837
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236838
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236839
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236840
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236841
Giá từng phần lô 7,164,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.235.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.015.262
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236842
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236843
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236844
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236845
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236846
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236847
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236848
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236849
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236850
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236851
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236852
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236853
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236854
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236855
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236856
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236857
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236858
Giá từng phần lô 59,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.997.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236859
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236860
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236861
Giá từng phần lô 15,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236862
Giá từng phần lô 159,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236863
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236864
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236865
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236866
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236867
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236868
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236869
Giá từng phần lô 18,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236870
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236871
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236872
Giá từng phần lô 38,866,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.523.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.206.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236873
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236874
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236875
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236876
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236877
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236878
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236879
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236880
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236881
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236882
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236883
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236884
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236885
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236886
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236887
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236888
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236889
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236890
Giá từng phần lô 154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236891
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236892
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236893
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236894
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236895
Giá từng phần lô 36,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.292.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236896
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236897
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236898
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236899
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236900
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236901
Giá từng phần lô 38,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236902
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236903
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236904
Giá từng phần lô 5,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236905
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236906
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236907
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236908
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236909
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236910
Giá từng phần lô 703,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236911
Giá từng phần lô 703,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236912
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236913
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236914
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236915
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236916
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236917
Giá từng phần lô 87,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236918
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236919
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236920
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236921
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236922
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236923
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236924
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236925
Giá từng phần lô 44,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236926
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236927
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236928
Giá từng phần lô 26,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.874.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236929
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236930
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236931
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236932
Giá từng phần lô 34,411,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.159.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.088.386
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236933
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236934
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236935
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236936
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236937
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236938
Giá từng phần lô 74,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236939
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236940
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236941
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236942
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236943
Giá từng phần lô 24,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236944
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236945
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236946
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236947
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236948
Giá từng phần lô 73,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236949
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236950
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236951
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236952
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236953
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236954
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236955
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236956
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236957
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236958
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236959
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236960
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236961
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236962
Giá từng phần lô 45,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.725.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.715.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236963
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236964
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236965
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236966
Giá từng phần lô 89,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236967
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236968
Giá từng phần lô 3,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.690.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236969
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236970
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236971
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236972
Giá từng phần lô 1,605,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236973
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236974
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.542.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236975
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236976
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236977
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236978
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236979
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236980
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236981
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236982
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236983
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236984
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236985
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236986
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236987
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236988
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236989
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236990
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236991
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236992
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236993
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236994
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236995
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236996
Giá từng phần lô 8,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236997
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236998
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500236999
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237000
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237001
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237002
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237003
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237004
Giá từng phần lô 26,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237005
Giá từng phần lô 27,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237006
Giá từng phần lô 47,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237007
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237008
Giá từng phần lô 48,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237009
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237010
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237011
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237012
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237013
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237014
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237015
Giá từng phần lô 16,474,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.532.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,118
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237016
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237017
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237018
Giá từng phần lô 19,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237019
Giá từng phần lô 135,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237020
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237021
Giá từng phần lô 2,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.542.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237022
Giá từng phần lô 2,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237023
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237024
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237025
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237026
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237027
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237028
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237029
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237030
Giá từng phần lô 56,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237031
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237032
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237033
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237034
Giá từng phần lô 78,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237035
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237036
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237037
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237038
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237039
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237040
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237041
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237042
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237043
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237044
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237045
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237046
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237047
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237048
Giá từng phần lô 53,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237049
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237050
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237051
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237052
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237053
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237054
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237055
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237056
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237057
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237058
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237059
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237060
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237061
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237062
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237063
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237064
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237065
Giá từng phần lô 32,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.535.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237066
Giá từng phần lô 62,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237067
Giá từng phần lô 70,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237068
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237069
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237070
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237071
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237072
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237073
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237074
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237075
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237076
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237077
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237078
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237079
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237080
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237081
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237082
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237083
Giá từng phần lô 6,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.304.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237084
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237085
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237086
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237087
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237088
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237089
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237090
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237091
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237092
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237093
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237094
Giá từng phần lô 93,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237095
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237096
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237097
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237098
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237099
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237100
Giá từng phần lô 49,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237101
Giá từng phần lô 127,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237102
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237103
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237104
Giá từng phần lô 77,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.591.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237105
Giá từng phần lô 7,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.455.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.123.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237106
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237107
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237108
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237109
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237110
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237111
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237112
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237113
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237114
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237115
Giá từng phần lô 12,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.749.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237116
Giá từng phần lô 32,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237117
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237118
Giá từng phần lô 25,720,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.743.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.004.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237119
Giá từng phần lô 1,483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237120
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237121
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237122
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237123
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237124
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237125
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237126
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237127
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237128
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237129
Giá từng phần lô 45,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237130
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237131
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237132
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237133
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237134
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237135
Giá từng phần lô 65,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237136
Giá từng phần lô 65,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237137
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237138
Giá từng phần lô 62,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237139
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237140
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237141
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237142
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237143
Giá từng phần lô 974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237144
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237145
Giá từng phần lô 1,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237146
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237147
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237148
Giá từng phần lô 2,230,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.185.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237149
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237150
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237151
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237152
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237153
Giá từng phần lô 34,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237154
Giá từng phần lô 7,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237155
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237156
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237157
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237158
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237159
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237160
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237161
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237162
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237163
Giá từng phần lô 25,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237164
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237165
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237166
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237167
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237168
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237169
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237170
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237171
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237172
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237173
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237174
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237175
Giá từng phần lô 229,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237176
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237177
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.112.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237178
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237179
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237180
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237181
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237182
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237183
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237184
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237185
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237186
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237187
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237188
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237189
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237190
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237191
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237192
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237193
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237194
Giá từng phần lô 48,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237195
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237196
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237197
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237198
Giá từng phần lô 12,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237199
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237200
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237201
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237202
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237203
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237204
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237205
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237206
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237207
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237208
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237209
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237210
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237211
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237212
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237213
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237214
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237215
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237216
Giá từng phần lô 39,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.141.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.999.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237217
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237218
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237219
Giá từng phần lô 13,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.378.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237220
Giá từng phần lô 419,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.706
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237221
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237222
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237223
Giá từng phần lô 29,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237224
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237225
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237226
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237227
Giá từng phần lô 53,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.793.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237228
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237229
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237230
Giá từng phần lô 8,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.615.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.691.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237231
Giá từng phần lô 2,803,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.962.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237232
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237233
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237234
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237235
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237236
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237237
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237238
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237239
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237240
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237241
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237242
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237243
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237244
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237245
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237246
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237247
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500237248
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->